[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất SkinCeuticals Retinol 0.3 Refining Night Treatment Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Tinh Chất SkinCeuticals Retinol 0.3 Refining Night Treatment có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
tinh-chat-skinceuticals-retinol-0-3-refining-night-treatment-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: SKINCEUTICALS

Giá: 1,850,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất SkinCeuticals Retinol 0.3 Refining Night Treatment

– SkinCeuticals Retinol 0.3% – Retinol tinh khiết điều trị nếp nhăn, chống lão hóa, cải thiện các đốm hắc sắc tố và sẹo.
– Mặc dù chỉ chứa 0.3% Retinol nhưng mọi người chớ coi thường bởi nồng độ không phải là tất cả để đánh giá độ mạnh hay hiệu quả của một sản phẩm. Điểm đặc biệt ở Retinol của SkinCeuticals là thành phần tinh khiết, hoàn toàn là Retinol chứ không phải các dạng phái sinh yếu xìu khác.
– Giảm nếp nhăn và tình trạng da không đều màu.
– Cải thiện các đốm nâu như vết thâm, tàn nhang, nám
– Tăng sự sản sinh Hyaluronic Acid ở tầng trung bì
Tầng trung bì luôn nha chứ không phải mấy HA mình tự bổ sung chỉ thấm chớt quớt bên trên không đâu.

Hướng dẫn sử dụng Tinh Chất SkinCeuticals Retinol 0.3 Refining Night Treatment

– Dùng vào buổi tối, tuần 1-2 lần rồi tăng lên tùy theo mức độ dung nạp của da.
– Để đạt được kết quả tốt nhất thì nên chờ 30p rồi mới apply bước skincare tiếp theo.

5 Chức năng nổi bật của Tinh Chất SkinCeuticals Retinol 0.3 Refining Night Treatment

  • AHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá

22 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Isopropyl Myristate
  • Dimethiconol
  • Propyl Gallate
  • Hydrogenated Lecithin
  • Phenoxyethanol
  • Dipropylene Glycol
  • Cetearyl Ethylhexanoate
  • Boswellia Serrata Resin Extract
  • Caprylyl Glycol
  • Trisodium Ethylenediamine Disuccinate
  • Bisabolol
  • Citric Acid
  • Alcohol Denat.
  • Water
  • Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate
  • Allyl Methacrylates Crosspolymer
  • Retinal
  • Dimethicone
  • Polysorbate 21
  • Propanediol
  • BHT
  • Sodium Citrate

Chú thích các thành phần chính của Tinh Chất SkinCeuticals Retinol 0.3 Refining Night Treatment

Isopropyl Myristate: Isopropyl Myristate là một ester của isopropyl alcohol và myristic acid, một acid béo, thường được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo hương, chất làm mềm da hay một dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, chất này hầu như an toàn, dù một số trường hợp có thể gây kích ứng nhẹ, bít lỗ chân lông, xuất hiện mụn.

Dimethiconol: Dimethiconol là một loại silicone được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất chống tạo bọt, chất tạo màng và dưỡng ẩm cho da. Theo CIR, chất này không gây kích ứng cho mắt cũng như da, an toàn với mục đích sử dụng thông thường.

Propyl Gallate: Antioxidant; Fragrance Ingredient; PERFUMING

Hydrogenated Lecithin: Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Dưỡng Avene TriXera Nutrition Nutri Fluid Face Body Lotion Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Cetearyl Ethylhexanoate:

Boswellia Serrata Resin Extract:

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Trisodium Ethylenediamine Disuccinate: Chelating Agent

Bisabolol: Bisabolol, hay còn gọi là levomenol, là hợp chất được phân lập từ chiết xuất hoa cúc La Mã, có vai trò như một chất tạo mùi hương, chất dưỡng ẩm và làm mềm da. Theo đánh giá của CIR, chất này an toàn với cơ thể người khi tiếp xúc ngoài da.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Alcohol Denat.: Denatured alcohol – ethanol bổ sung phụ gia làm thay đổi mùi vị, không có mùi như rượu thông thường, được ứng dụng như làm dung môi, chất chống tạo bọt, chất làm se da, giảm độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng, nước hoa, kem cạo râu,… Theo báo cáo của CIR, ượng tiếp xúc mỗi lần với các sản phẩm chứa chất này thường không nhiều, do đó không có ảnh hưởng đáng kể tới người sử dụng.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Dưỡng Da Ample:N Hyaluron Shot Light Ampule Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate: Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; EMULSION STABILISING; VISCOSITY CONTROLLING

Allyl Methacrylates Crosspolymer: Emulsion Stabilizer; Opacifying Agent; Viscosity Increasing Agent- Nonaqueous; Emulsion Stabilising Viscosity Controlling

Retinal:

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Polysorbate 21:

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Sodium Citrate: Muối natri của citric acid – acid có nguồn gốc từ các loại quả họ cam, chanh, được sử dụng trong rất nhiều loại mĩ phẩm nhờ khả năng kiểm soát pH, điều hòa da, diệt khuẩn, … Theo Cosmetics database, sodium citrate an toàn với sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất SkinCeuticals Retinol 0.3 Refining Night Treatment.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


tinh-chat-skinceuticals-retinol-0-3-refining-night-treatment-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất SkinCeuticals Retinol 0.3 Refining Night Treatment Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 25 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Retinol 0.3: Aqua / Water / Eau, Propanediol, Dimethicone, Cetearyl Ethylhexanoate, Alcohol Denat., Dipropylene Glycol, Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate, Hydrogenated Lecithin, Allyl Methacrylates Crosspolymer, Phenoxyethanol, Caprylyl Glycol, Isopropyl Myristate, Retinol, Polysorbate 20, Sodium Citrate, Boswellia Serrata Resin Extract, Dimethiconol, Trisodium Ethylenediamine Disuccinate, Bisabolol, Citric Acid, Bht, Propyl Gallate.
    Mặc dù chỉ chứa 0.3% Retinol nhưng mọi người chớ coi thường bởi nồng độ không phải là tất cả để đánh giá độ mạnh hay hiệu quả của một sản phẩm. Điểm đặc biệt ở Retinol của SkinCeuticals là thành phần tinh khiết, hoàn toàn là Retinol chứ không phải các dạng phái sinh yếu xìu khác.
    Công dụng chính của sản phẩm:
    – Giảm nếp nhăn và tình trạng da không đều màu.
    – Cải thiện các đốm nâu như vết thâm, tàn nhang, nám
    – Tăng sự sản sinh Hyaluronic Acid ở tầng trung bì
    Tầng trung bì luôn nha chứ không phải mấy HA mình tự bổ sung chỉ thấm chớt quớt bên trên không đâu.
    Ưu điểm: Skinceuticals retinol 0.3 đẩy nhanh quá trình tái tạo tế bào, giúp làm mịn bề mặt da, cải thiện sự lỏng lẻo và tông màu. Từ đó giảm thiểu sự hình thành nếp nhăn, làm đều màu da và se nhỏ lỗ chân lông. Không gây bí lỗ chân lông.

    Nhược điểm: Do nồng độ retinol 0.3 nên thời gian hiệu quả lâu, và chỉ thực sự hiệu quả đối với da không đều màu, nếp nhăn nhỏ.

    Trả lời

Viết một bình luận

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất SkinCeuticals Retinol 0.3 Refining Night Treatment Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Tinh Chất SkinCeuticals Retinol 0.3 Refining Night Treatment có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
tinh-chat-skinceuticals-retinol-0-3-refining-night-treatment-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: SKINCEUTICALS

Giá: 1,850,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất SkinCeuticals Retinol 0.3 Refining Night Treatment

– SkinCeuticals Retinol 0.3% – Retinol tinh khiết điều trị nếp nhăn, chống lão hóa, cải thiện các đốm hắc sắc tố và sẹo.
– Mặc dù chỉ chứa 0.3% Retinol nhưng mọi người chớ coi thường bởi nồng độ không phải là tất cả để đánh giá độ mạnh hay hiệu quả của một sản phẩm. Điểm đặc biệt ở Retinol của SkinCeuticals là thành phần tinh khiết, hoàn toàn là Retinol chứ không phải các dạng phái sinh yếu xìu khác.
– Giảm nếp nhăn và tình trạng da không đều màu.
– Cải thiện các đốm nâu như vết thâm, tàn nhang, nám
– Tăng sự sản sinh Hyaluronic Acid ở tầng trung bì
Tầng trung bì luôn nha chứ không phải mấy HA mình tự bổ sung chỉ thấm chớt quớt bên trên không đâu.

Hướng dẫn sử dụng Tinh Chất SkinCeuticals Retinol 0.3 Refining Night Treatment

– Dùng vào buổi tối, tuần 1-2 lần rồi tăng lên tùy theo mức độ dung nạp của da.
– Để đạt được kết quả tốt nhất thì nên chờ 30p rồi mới apply bước skincare tiếp theo.

5 Chức năng nổi bật của Tinh Chất SkinCeuticals Retinol 0.3 Refining Night Treatment

  • AHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá

22 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Isopropyl Myristate
  • Dimethiconol
  • Propyl Gallate
  • Hydrogenated Lecithin
  • Phenoxyethanol
  • Dipropylene Glycol
  • Cetearyl Ethylhexanoate
  • Boswellia Serrata Resin Extract
  • Caprylyl Glycol
  • Trisodium Ethylenediamine Disuccinate
  • Bisabolol
  • Citric Acid
  • Alcohol Denat.
  • Water
  • Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate
  • Allyl Methacrylates Crosspolymer
  • Retinal
  • Dimethicone
  • Polysorbate 21
  • Propanediol
  • BHT
  • Sodium Citrate

Chú thích các thành phần chính của Tinh Chất SkinCeuticals Retinol 0.3 Refining Night Treatment

Isopropyl Myristate: Isopropyl Myristate là một ester của isopropyl alcohol và myristic acid, một acid béo, thường được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo hương, chất làm mềm da hay một dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, chất này hầu như an toàn, dù một số trường hợp có thể gây kích ứng nhẹ, bít lỗ chân lông, xuất hiện mụn.

Dimethiconol: Dimethiconol là một loại silicone được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất chống tạo bọt, chất tạo màng và dưỡng ẩm cho da. Theo CIR, chất này không gây kích ứng cho mắt cũng như da, an toàn với mục đích sử dụng thông thường.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Lột Misha Homemade Modeling Mask [rice] Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Propyl Gallate: Antioxidant; Fragrance Ingredient; PERFUMING

Hydrogenated Lecithin: Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Cetearyl Ethylhexanoate:

Boswellia Serrata Resin Extract:

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Trisodium Ethylenediamine Disuccinate: Chelating Agent

Bisabolol: Bisabolol, hay còn gọi là levomenol, là hợp chất được phân lập từ chiết xuất hoa cúc La Mã, có vai trò như một chất tạo mùi hương, chất dưỡng ẩm và làm mềm da. Theo đánh giá của CIR, chất này an toàn với cơ thể người khi tiếp xúc ngoài da.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Alcohol Denat.: Denatured alcohol – ethanol bổ sung phụ gia làm thay đổi mùi vị, không có mùi như rượu thông thường, được ứng dụng như làm dung môi, chất chống tạo bọt, chất làm se da, giảm độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng, nước hoa, kem cạo râu,… Theo báo cáo của CIR, ượng tiếp xúc mỗi lần với các sản phẩm chứa chất này thường không nhiều, do đó không có ảnh hưởng đáng kể tới người sử dụng.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Illiyoon Oil Smoothing Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate: Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; EMULSION STABILISING; VISCOSITY CONTROLLING

Allyl Methacrylates Crosspolymer: Emulsion Stabilizer; Opacifying Agent; Viscosity Increasing Agent- Nonaqueous; Emulsion Stabilising Viscosity Controlling

Retinal:

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Polysorbate 21:

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Sodium Citrate: Muối natri của citric acid – acid có nguồn gốc từ các loại quả họ cam, chanh, được sử dụng trong rất nhiều loại mĩ phẩm nhờ khả năng kiểm soát pH, điều hòa da, diệt khuẩn, … Theo Cosmetics database, sodium citrate an toàn với sức khỏe con người.

Video review Tinh Chất SkinCeuticals Retinol 0.3 Refining Night Treatment

TẬP 7.6 | REVIEW " CHÂN THẬT " 16 RETINOL ? BẠN ƠI ĐỪNG NGHIỆN RETINOL NỮA, NHÀ MÌNH CÒN GÌ ĐÂU ?

REVIEW & SO SÁNH 7 SẢN PHẨM RETINOL CHO DA CÓ VẤN ĐỀ ✨ | BEST RETINOL | HAPPY SKIN

CÁCH MÌNH DÙNG RETINOL ĐƠN GIẢN & HIỆU QUẢ | DA ĐẸP MỸ MÃN SẠCH MỤN, NÁM, CĂNG BÓNG MỊN MÀNG

ĐÂY MỚI LÀ CÁCH DÙNG ĐÚNG CÁC LOẠI RETINOL/RETINOID A313, OBAGI, THE ORDINARY | SKINCARE CLASS #42

CÁCH KẾT HỢP RETINOL TRONG CÁC BƯỚC DƯỠNG DA | HANNAH OLALA TIPS

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất SkinCeuticals Retinol 0.3 Refining Night Treatment.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


tinh-chat-skinceuticals-retinol-0-3-refining-night-treatment-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất SkinCeuticals Retinol 0.3 Refining Night Treatment Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 25 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Retinol 0.3: Aqua / Water / Eau, Propanediol, Dimethicone, Cetearyl Ethylhexanoate, Alcohol Denat., Dipropylene Glycol, Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate, Hydrogenated Lecithin, Allyl Methacrylates Crosspolymer, Phenoxyethanol, Caprylyl Glycol, Isopropyl Myristate, Retinol, Polysorbate 20, Sodium Citrate, Boswellia Serrata Resin Extract, Dimethiconol, Trisodium Ethylenediamine Disuccinate, Bisabolol, Citric Acid, Bht, Propyl Gallate.
    Mặc dù chỉ chứa 0.3% Retinol nhưng mọi người chớ coi thường bởi nồng độ không phải là tất cả để đánh giá độ mạnh hay hiệu quả của một sản phẩm. Điểm đặc biệt ở Retinol của SkinCeuticals là thành phần tinh khiết, hoàn toàn là Retinol chứ không phải các dạng phái sinh yếu xìu khác.
    Công dụng chính của sản phẩm:
    – Giảm nếp nhăn và tình trạng da không đều màu.
    – Cải thiện các đốm nâu như vết thâm, tàn nhang, nám
    – Tăng sự sản sinh Hyaluronic Acid ở tầng trung bì
    Tầng trung bì luôn nha chứ không phải mấy HA mình tự bổ sung chỉ thấm chớt quớt bên trên không đâu.
    Ưu điểm: Skinceuticals retinol 0.3 đẩy nhanh quá trình tái tạo tế bào, giúp làm mịn bề mặt da, cải thiện sự lỏng lẻo và tông màu. Từ đó giảm thiểu sự hình thành nếp nhăn, làm đều màu da và se nhỏ lỗ chân lông. Không gây bí lỗ chân lông.

    Nhược điểm: Do nồng độ retinol 0.3 nên thời gian hiệu quả lâu, và chỉ thực sự hiệu quả đối với da không đều màu, nếp nhăn nhỏ.

    Trả lời

Viết một bình luận