Register Now

Login

Lost Password

Lost your password? Please enter your email address. You will receive a link and will create a new password via email.

14:7-5x6+12:4 = ? ( )

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Trị Mụn Dr.Belmeur Clarifying Spot Calming Ampoule Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Tinh Chất Trị Mụn Dr.Belmeur Clarifying Spot Calming Ampoule có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
tinh-chat-tri-mun-dr-belmeur-clarifying-spot-calming-ampoule-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: Dr.Belmeur

Giá: 485,000 VNĐ

Khối lượng: 22ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất Trị Mụn Dr.Belmeur Clarifying Spot Calming Ampoule

– Tinh chất giúp làm dịu và ổn định cho làn da cần chăm sóc đặc biệt khi có biểu hiện bong tróc, da yếu, đốm mụn đỏ.
– Công thức Skin-sync Rx tối đa hóa sự tương đồng giữa cấu trúc và chức năng của thành phần đối với làn da.
– Công thức chứa salicylic acid hỗ trợ làm sạch nhẹ nhàng tế bào chết giúp bề mặt da thông thoáng.
– 100% hương thơm tự nhiên và dịu nhẹ từ chiết xuất lá trà, tinh dầu bergamot, lá hương thảo mang đến cảm giác dễ chịu cho làn da.

Dòng dược mỹ phẩm sử dụng nguyên liệu sạch, nhẹ, an toàn, trải qua các công đoạn thử nghiệm gắt gao & được chứng nhận bởi các chuyên gia da liễu, hoàn toàn lành tính đối với da nhạy cảm.

Hướng dẫn sử dụng Tinh Chất Trị Mụn Dr.Belmeur Clarifying Spot Calming Ampoule

– Sử dụng sau bước thoa nước cân bằng.
– Lấy một lượng vừa đủ và thoa đều nhẹ nhàng khắp bề mặt da hoặc vùng da cần chăm sóc đặc biệt. Tránh bơm trực tiếp sản phẩm lên da.

7 Chức năng nổi bật của Tinh Chất Trị Mụn Dr.Belmeur Clarifying Spot Calming Ampoule

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

38 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Eucalyptus Globulus Leaf Oil
  • Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil
  • Achillea Millefolium Extract
  • Panthenol
  • Sodium Polyacrylate
  • 1,2-Hexanediol
  • Alchemilla Vulgaris Extract
  • Primula Veris Extract
  • Dipropylene Glycol
  • Butylene Glycol
  • Citrus Aurantifolia (Lime) Oil
  • Tromethamine
  • Sambucus Nigra Flower Extract
  • Beta-Glucan
  • Betaine Salicylate
  • Glycerin
  • Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract
  • Marrubium Vulgare Extract
  • Trisodium EDTA
  • Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Oil
  • Hyssopus Officinalis Extract
  • PEG-40 Hydrogenated Castor Oil
  • Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
  • Caprylyl Glycol
  • Malva Sylvestris (Mallow) Extract
  • Propagermanium
  • Hydroxypropyl Cyclodextrin
  • Alcohol Denat.
  • Glycoproteins
  • Water
  • PEG-8
  • Veronica Officinalis Extract
  • Citrus Unshiu Peel Extract
  • Peucedanum Ostruthium Leaf Extract
  • Melissa Officinalis Leaf Extract
  • Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil
  • Niacinamide
  • Centella Asiatica Leaf Extract

Chú thích các thành phần chính của Tinh Chất Trị Mụn Dr.Belmeur Clarifying Spot Calming Ampoule

Eucalyptus Globulus Leaf Oil: Tinh dầu chiết xuất từ lá khuynh diệp, chứa các eucalyptol, pinene, long não, … có tác dụng chống oxi hóa, kháng viêm, kháng khuẩn, giảm đau hiệu quả. Hàm lượng tối đa chiết xuất khuynh diệp mà FDA cho phép trong các sản phẩm không theo đơn là 1,3% (đảm bảo an toàn cho sức khỏe).

Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil: Tinh dầu chiết xuất từ lá tràm trà, được ứng dụng như chất chống oxi hóa, chất tạo hương, hỗ trợ điều trị viêm da, giảm mụn, … trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Tinh dầu lá tràm trà an toàn với hầu hết người sử dụng, nhưng có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm nếu lạm dụng. Công bố của SCCS chỉ ra một số thí nghiệm trên động vật cho thấy sản phẩm chứa trên 5% thành phần này có thể gây kích ứng da.

Achillea Millefolium Extract: Chiết xuất cúc vạn diệp, thường được dùng như chất tạo hương, chất dưỡng ẩm, kháng khuẩn, kháng viêm, làm se khít lỗ chân lông,… Theo công bố của CIR, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm thông thường an toàn cho sức khỏe con người.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Sodium Polyacrylate: Muối natri của polyacrylic acid. Nhờ khả năng hấp thụ nước mạnh mẽ, sodium polyacrylate được ứng dụng như chất hấp thụ nước, chất tạo màng, tạo kiểu tóc, tăng độ nhớt, điều hòa da, … Chất này được CIR cho phép sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Alchemilla Vulgaris Extract: Chiết xuất hoa hồng Alchemilla Vulgaris, chứa một số hoạt chất giúp dưỡng ẩm và làm sạch da, chống oxi hóa, chống lão hóa, được ứng dụng trong một số sản phẩm dưỡng ẩm, sữa rửa mặt, serum, … Theo WebMD, các sản phẩm chứa thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Primula Veris Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Trắng One Day Whitener Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Citrus Aurantifolia (Lime) Oil: Tinh dầu chiết xuất quả chanh, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm thông thường an toàn với sức khỏe con người.

Tromethamine: Tromethamine hay còn gọi là Tris, THAM, thường được sử dụng như dung dịch đệm trong các thí nghiệm sinh hóa. Chất này cũng được sử dụng trong các dung dịch mĩ phẩm như chất ổn định pH, được Cosmetics Database công bố là ít độc hại với cơ thể con người.

Sambucus Nigra Flower Extract: Chiết xuất hoa cây cơm cháy, chứa các thành phần giúp duy trì độ ẩm, làm mềm mượt và tươi mới làn da. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Beta-Glucan: Một loại đường đa có nguồn gốc từ ngũ cốc. Nhờ khả năng làm dịu da và chống oxi hóa, có lợi cho da nhạy cảm. Theo EFSA, beta glucan an toàn với cơ thể người.

Betaine Salicylate: Betaine salycilate là một chất hữu cơ có nguồn gốc từ củ dền, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một thành phần kháng khuẩn, tiêu sừng, tẩy da chết. Thành phần này được CIR kết luận không gây kích ứng, mẫn cảm, an toàn cho mục đích sử dụng.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract: Chiết xuất lá bạc hà, thành phần chính là menthol, cùng một số thành phần hữu cơ khác, thường được ứng dụng như chất tạo hương bạc hà, chất khử mùi hiệu quả. Bên cạnh đó, chiết xuất bạc hà còn có chức năng duy trì độ ẩm cho da, cũng như có nhiều chức năng quan trọng như một loại dược phẩm. Theo CIR, các sản phẩm có thành phần chiết xuất lá bạc hà an toàn khi tiếp xúc ngoài da khi nồng độ không vượt quá 1%. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng cao nhất của thành phần này trong các sản phẩm là 0,5%.

Marrubium Vulgare Extract: Chiết xuất cây Marrubium Vulgare (họ Bạc hà), có tác dụng như một thành phần tạo hương, điều hòa và làm mềm da, được sử dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da mặt và cơ thể. Chưa có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này với làn da.

Trisodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Oil: Tinh dầu chiết xuất từ lá cây hương thảo, có hương thơm đặc biệt, được sử dụng trong các sản phẩm tắm và mĩ phẩm, sữa rửa mặt, kem chống nhăn, các sản phẩm chăm sóc tóc và chăm sóc bàn chân, được CIR công nhận là an toàn.

Hyssopus Officinalis Extract: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; MASKING; TONIC

PEG-40 Hydrogenated Castor Oil: PEG-40 Hydrogenated Castor Oil là dẫn xuất polyethylene glycol được hydro hóa của dầu cây thầu dầu, được ứng dụng là chất nhũ hóa, chất hoạt động bề mặt hay dung môi trong các sản phẩm mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với làn da, kể cả khi hàm lượng là 100%.

Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer: Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (hay AACP) là một polymer. Nhờ phân tử chứa cả thành phần ưa nước lẫn kị nước mà chất này thường được ứng dụng như chất kết dính hai pha nước và dầu, chất ổn định để tăng độ nhớt của sản phẩm. AACP thường được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm, kem chống nắng, sữa rửa mặt và chăm sóc da chống lão hóa nói chung. AACP trong mĩ phẩm được CIR công bố là an toàn với con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Xịt Khoáng BIOAQUA Fountain Spray Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Malva Sylvestris (Mallow) Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Propagermanium:

Hydroxypropyl Cyclodextrin: Hydroxypropyl Cyclodextrin thuộc nhóm các cyclodextrin, các đường đa có cấu trúc vòng, được ứng dụng như một thành phần tạo phức, làm bền nhũ tương, điều hòa da, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc cá nhân như serum, kẻ mày, sữa dưỡng ẩm, kem mắt, …Các cyclodextrin được công nhận là an toàn và cấp phép bởi FDA như một thành phần dược phẩm.

Alcohol Denat.: Denatured alcohol – ethanol bổ sung phụ gia làm thay đổi mùi vị, không có mùi như rượu thông thường, được ứng dụng như làm dung môi, chất chống tạo bọt, chất làm se da, giảm độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng, nước hoa, kem cạo râu,… Theo báo cáo của CIR, ượng tiếp xúc mỗi lần với các sản phẩm chứa chất này thường không nhiều, do đó không có ảnh hưởng đáng kể tới người sử dụng.

Glycoproteins: Glycoproteins là những protein chứa các phân tử đường trong cấu trúc, điển hình là collagen. Các glycoproteins tương tác với các thành phần khác của mĩ phẩm, giúp giữ cho làn da mịn màng, tươi trẻ. Các thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

PEG-8: PEG-8 là một loại polymer của ethylene glycol, thường được dùng như một dung môi hay chất tăng cường độ ẩm cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này hầu như không gây ảnh hưởng tới sức khỏe con người.

Veronica Officinalis Extract: Chiết xuất cây Veronica Officinalis (họ Mã đề), chứa các thành phần giúp điều hòa da, làm sạch da, được ứng dụng trong một số sản phẩm sữa dưỡng ẩm, serum, … Theo công bố trên TDMU Medical and Clinical Chemistry, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm trên được coi là an toàn.

Citrus Unshiu Peel Extract: Not Reported; MASKING

Peucedanum Ostruthium Leaf Extract: Chiết xuất lá cây Peucedanum ostruthium, một loại cây cùng họ với thìa là, cần tây, rau mùi, được sử dụng như chất điều hòa da trong một số mĩ phẩm.

Melissa Officinalis Leaf Extract: Chiết xuất lá tía tô đất, với thành phần chứa các hoạt chất chống oxi hóa, kháng viêm, dưỡng ẩm, tạo độ mềm mượt cho da, được ứng dụng trong các sản phẩm son bóng, son môi, sản phẩm tắm, mặt nạ, … Theo EMA/HMPC, thành phần này an toàn với sức khỏe con người.

Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất cam bergamot, được sử dụng như một thành phần tạo hương, cũng như dưỡng da nhờ các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, khử độc. Theo báo cáo của EMA/HMPC, thành phần này an toàn với cơ thể người.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Centella Asiatica Leaf Extract: Chiết xuất lá rau má: chứa asiaticoside, centelloside madecassoside, một số vitamin nhóm B, vitamin C, … giúp phục hồi, dưỡng ẩm và trẻ hóa da, ngăn ngừa lão hóa. Được FDA cấp phép lưu hành trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, an toàn với con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất Trị Mụn Dr.Belmeur Clarifying Spot Calming Ampoule.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


tinh-chat-tri-mun-dr-belmeur-clarifying-spot-calming-ampoule-review-thanh-phan-gia-cong-dung

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Trị Mụn Dr.Belmeur Clarifying Spot Calming Ampoule Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Tinh Chất Trị Mụn Dr.Belmeur Clarifying Spot Calming Ampoule có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
tinh-chat-tri-mun-dr-belmeur-clarifying-spot-calming-ampoule-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: Dr.Belmeur

Giá: 485,000 VNĐ

Khối lượng: 22ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất Trị Mụn Dr.Belmeur Clarifying Spot Calming Ampoule

– Tinh chất giúp làm dịu và ổn định cho làn da cần chăm sóc đặc biệt khi có biểu hiện bong tróc, da yếu, đốm mụn đỏ.
– Công thức Skin-sync Rx tối đa hóa sự tương đồng giữa cấu trúc và chức năng của thành phần đối với làn da.
– Công thức chứa salicylic acid hỗ trợ làm sạch nhẹ nhàng tế bào chết giúp bề mặt da thông thoáng.
– 100% hương thơm tự nhiên và dịu nhẹ từ chiết xuất lá trà, tinh dầu bergamot, lá hương thảo mang đến cảm giác dễ chịu cho làn da.

Dòng dược mỹ phẩm sử dụng nguyên liệu sạch, nhẹ, an toàn, trải qua các công đoạn thử nghiệm gắt gao & được chứng nhận bởi các chuyên gia da liễu, hoàn toàn lành tính đối với da nhạy cảm.

Hướng dẫn sử dụng Tinh Chất Trị Mụn Dr.Belmeur Clarifying Spot Calming Ampoule

– Sử dụng sau bước thoa nước cân bằng.
– Lấy một lượng vừa đủ và thoa đều nhẹ nhàng khắp bề mặt da hoặc vùng da cần chăm sóc đặc biệt. Tránh bơm trực tiếp sản phẩm lên da.

7 Chức năng nổi bật của Tinh Chất Trị Mụn Dr.Belmeur Clarifying Spot Calming Ampoule

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

38 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Eucalyptus Globulus Leaf Oil
  • Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil
  • Achillea Millefolium Extract
  • Panthenol
  • Sodium Polyacrylate
  • 1,2-Hexanediol
  • Alchemilla Vulgaris Extract
  • Primula Veris Extract
  • Dipropylene Glycol
  • Butylene Glycol
  • Citrus Aurantifolia (Lime) Oil
  • Tromethamine
  • Sambucus Nigra Flower Extract
  • Beta-Glucan
  • Betaine Salicylate
  • Glycerin
  • Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract
  • Marrubium Vulgare Extract
  • Trisodium EDTA
  • Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Oil
  • Hyssopus Officinalis Extract
  • PEG-40 Hydrogenated Castor Oil
  • Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
  • Caprylyl Glycol
  • Malva Sylvestris (Mallow) Extract
  • Propagermanium
  • Hydroxypropyl Cyclodextrin
  • Alcohol Denat.
  • Glycoproteins
  • Water
  • PEG-8
  • Veronica Officinalis Extract
  • Citrus Unshiu Peel Extract
  • Peucedanum Ostruthium Leaf Extract
  • Melissa Officinalis Leaf Extract
  • Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil
  • Niacinamide
  • Centella Asiatica Leaf Extract

Chú thích các thành phần chính của Tinh Chất Trị Mụn Dr.Belmeur Clarifying Spot Calming Ampoule

Eucalyptus Globulus Leaf Oil: Tinh dầu chiết xuất từ lá khuynh diệp, chứa các eucalyptol, pinene, long não, … có tác dụng chống oxi hóa, kháng viêm, kháng khuẩn, giảm đau hiệu quả. Hàm lượng tối đa chiết xuất khuynh diệp mà FDA cho phép trong các sản phẩm không theo đơn là 1,3% (đảm bảo an toàn cho sức khỏe).

Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil: Tinh dầu chiết xuất từ lá tràm trà, được ứng dụng như chất chống oxi hóa, chất tạo hương, hỗ trợ điều trị viêm da, giảm mụn, … trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Tinh dầu lá tràm trà an toàn với hầu hết người sử dụng, nhưng có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm nếu lạm dụng. Công bố của SCCS chỉ ra một số thí nghiệm trên động vật cho thấy sản phẩm chứa trên 5% thành phần này có thể gây kích ứng da.

Achillea Millefolium Extract: Chiết xuất cúc vạn diệp, thường được dùng như chất tạo hương, chất dưỡng ẩm, kháng khuẩn, kháng viêm, làm se khít lỗ chân lông,… Theo công bố của CIR, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm thông thường an toàn cho sức khỏe con người.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Sodium Polyacrylate: Muối natri của polyacrylic acid. Nhờ khả năng hấp thụ nước mạnh mẽ, sodium polyacrylate được ứng dụng như chất hấp thụ nước, chất tạo màng, tạo kiểu tóc, tăng độ nhớt, điều hòa da, … Chất này được CIR cho phép sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Alchemilla Vulgaris Extract: Chiết xuất hoa hồng Alchemilla Vulgaris, chứa một số hoạt chất giúp dưỡng ẩm và làm sạch da, chống oxi hóa, chống lão hóa, được ứng dụng trong một số sản phẩm dưỡng ẩm, sữa rửa mặt, serum, … Theo WebMD, các sản phẩm chứa thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Primula Veris Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Age 20's Cica SOS Day Relaxing Mask Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Citrus Aurantifolia (Lime) Oil: Tinh dầu chiết xuất quả chanh, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm thông thường an toàn với sức khỏe con người.

Tromethamine: Tromethamine hay còn gọi là Tris, THAM, thường được sử dụng như dung dịch đệm trong các thí nghiệm sinh hóa. Chất này cũng được sử dụng trong các dung dịch mĩ phẩm như chất ổn định pH, được Cosmetics Database công bố là ít độc hại với cơ thể con người.

Sambucus Nigra Flower Extract: Chiết xuất hoa cây cơm cháy, chứa các thành phần giúp duy trì độ ẩm, làm mềm mượt và tươi mới làn da. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Beta-Glucan: Một loại đường đa có nguồn gốc từ ngũ cốc. Nhờ khả năng làm dịu da và chống oxi hóa, có lợi cho da nhạy cảm. Theo EFSA, beta glucan an toàn với cơ thể người.

Betaine Salicylate: Betaine salycilate là một chất hữu cơ có nguồn gốc từ củ dền, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một thành phần kháng khuẩn, tiêu sừng, tẩy da chết. Thành phần này được CIR kết luận không gây kích ứng, mẫn cảm, an toàn cho mục đích sử dụng.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract: Chiết xuất lá bạc hà, thành phần chính là menthol, cùng một số thành phần hữu cơ khác, thường được ứng dụng như chất tạo hương bạc hà, chất khử mùi hiệu quả. Bên cạnh đó, chiết xuất bạc hà còn có chức năng duy trì độ ẩm cho da, cũng như có nhiều chức năng quan trọng như một loại dược phẩm. Theo CIR, các sản phẩm có thành phần chiết xuất lá bạc hà an toàn khi tiếp xúc ngoài da khi nồng độ không vượt quá 1%. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng cao nhất của thành phần này trong các sản phẩm là 0,5%.

Marrubium Vulgare Extract: Chiết xuất cây Marrubium Vulgare (họ Bạc hà), có tác dụng như một thành phần tạo hương, điều hòa và làm mềm da, được sử dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da mặt và cơ thể. Chưa có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này với làn da.

Trisodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Oil: Tinh dầu chiết xuất từ lá cây hương thảo, có hương thơm đặc biệt, được sử dụng trong các sản phẩm tắm và mĩ phẩm, sữa rửa mặt, kem chống nhăn, các sản phẩm chăm sóc tóc và chăm sóc bàn chân, được CIR công nhận là an toàn.

Hyssopus Officinalis Extract: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; MASKING; TONIC

PEG-40 Hydrogenated Castor Oil: PEG-40 Hydrogenated Castor Oil là dẫn xuất polyethylene glycol được hydro hóa của dầu cây thầu dầu, được ứng dụng là chất nhũ hóa, chất hoạt động bề mặt hay dung môi trong các sản phẩm mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với làn da, kể cả khi hàm lượng là 100%.

Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer: Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (hay AACP) là một polymer. Nhờ phân tử chứa cả thành phần ưa nước lẫn kị nước mà chất này thường được ứng dụng như chất kết dính hai pha nước và dầu, chất ổn định để tăng độ nhớt của sản phẩm. AACP thường được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm, kem chống nắng, sữa rửa mặt và chăm sóc da chống lão hóa nói chung. AACP trong mĩ phẩm được CIR công bố là an toàn với con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Mắt Tony Moly 2X Eye Face Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Malva Sylvestris (Mallow) Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Propagermanium:

Hydroxypropyl Cyclodextrin: Hydroxypropyl Cyclodextrin thuộc nhóm các cyclodextrin, các đường đa có cấu trúc vòng, được ứng dụng như một thành phần tạo phức, làm bền nhũ tương, điều hòa da, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc cá nhân như serum, kẻ mày, sữa dưỡng ẩm, kem mắt, …Các cyclodextrin được công nhận là an toàn và cấp phép bởi FDA như một thành phần dược phẩm.

Alcohol Denat.: Denatured alcohol – ethanol bổ sung phụ gia làm thay đổi mùi vị, không có mùi như rượu thông thường, được ứng dụng như làm dung môi, chất chống tạo bọt, chất làm se da, giảm độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng, nước hoa, kem cạo râu,… Theo báo cáo của CIR, ượng tiếp xúc mỗi lần với các sản phẩm chứa chất này thường không nhiều, do đó không có ảnh hưởng đáng kể tới người sử dụng.

Glycoproteins: Glycoproteins là những protein chứa các phân tử đường trong cấu trúc, điển hình là collagen. Các glycoproteins tương tác với các thành phần khác của mĩ phẩm, giúp giữ cho làn da mịn màng, tươi trẻ. Các thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

PEG-8: PEG-8 là một loại polymer của ethylene glycol, thường được dùng như một dung môi hay chất tăng cường độ ẩm cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này hầu như không gây ảnh hưởng tới sức khỏe con người.

Veronica Officinalis Extract: Chiết xuất cây Veronica Officinalis (họ Mã đề), chứa các thành phần giúp điều hòa da, làm sạch da, được ứng dụng trong một số sản phẩm sữa dưỡng ẩm, serum, … Theo công bố trên TDMU Medical and Clinical Chemistry, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm trên được coi là an toàn.

Citrus Unshiu Peel Extract: Not Reported; MASKING

Peucedanum Ostruthium Leaf Extract: Chiết xuất lá cây Peucedanum ostruthium, một loại cây cùng họ với thìa là, cần tây, rau mùi, được sử dụng như chất điều hòa da trong một số mĩ phẩm.

Melissa Officinalis Leaf Extract: Chiết xuất lá tía tô đất, với thành phần chứa các hoạt chất chống oxi hóa, kháng viêm, dưỡng ẩm, tạo độ mềm mượt cho da, được ứng dụng trong các sản phẩm son bóng, son môi, sản phẩm tắm, mặt nạ, … Theo EMA/HMPC, thành phần này an toàn với sức khỏe con người.

Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất cam bergamot, được sử dụng như một thành phần tạo hương, cũng như dưỡng da nhờ các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, khử độc. Theo báo cáo của EMA/HMPC, thành phần này an toàn với cơ thể người.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Centella Asiatica Leaf Extract: Chiết xuất lá rau má: chứa asiaticoside, centelloside madecassoside, một số vitamin nhóm B, vitamin C, … giúp phục hồi, dưỡng ẩm và trẻ hóa da, ngăn ngừa lão hóa. Được FDA cấp phép lưu hành trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, an toàn với con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất Trị Mụn Dr.Belmeur Clarifying Spot Calming Ampoule.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


tinh-chat-tri-mun-dr-belmeur-clarifying-spot-calming-ampoule-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Comments ( No )

  1. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    – Tinh chất sẽ giúp làm dịu và ổn định cho bề mặt da, đặc biệt làn những vùng da yếu, mẩn đỏ nhẹ và bong tróc do nhạy cảm.
    – Điều tiết bã nhờn và thanh lọc làn da sẽ hạn chế tối đa việc hình thành mụn trên da.
    – 100% hương thơm tự nhiên và dịu nhẹ từ chiết xuất lá trà, tinh dầu bergamot, lá hương thảo mang đến cảm giác dễ chịu cho làn da.

  2. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 1/5
    Sản phẩm này mình thấy cũng khá đắt 🙁 mà hông có hết mụn huhuuu tốn tiền quá ạ :))))

  3. 25 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Da mình hợp nên chấm mụn khoảng 2 ngày là xuống. Mỗi tội đắt quá. Mua ở store k có giá 485k đâu ạ.

Leave a reply

14:7-5x6+12:4 = ? ( )