[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Trị Nám La Roche-Posay Pigmentclar Serum Corrector Anti-Taches Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Tinh Chất Trị Nám La Roche-Posay Pigmentclar Serum Corrector Anti-Taches có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
tinh-chat-tri-nam-la-roche-posay-pigmentclar-serum-corrector-anti-taches-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: LA ROCHE-POSAY

Giá: 815,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất Trị Nám La Roche-Posay Pigmentclar Serum Corrector Anti-Taches

– Pigmentclar Serum là sản phẩm huyết thanh trị nám, tàng nhang mới của dược mỹ phẩm La Roche Posay Pháp được đánh giá cao bởi những cải tiến mới giúp làm giảm,mờ các vết nám, tàn nhang, đồi mồi, những điểm sắc tố da không đồng đều trên da mặt. Pigmentclar Serum dễ thấm vào da, cho tác động sâu hơn. Nồng độ huyết thanh cao ngay lập tức sẽ tẩy đi tể bào chết, nhẹ nhàng cho làn da tươi sáng tươi, rạng rỡ.

Hướng dẫn sử dụng Tinh Chất Trị Nám La Roche-Posay Pigmentclar Serum Corrector Anti-Taches

– Sử dụng sau bước làm sạch, ngày 2 lần sáng/tối
– Nên sử dụng kết hợp kem chống nắng ban ngày

8 Chức năng nổi bật của Tinh Chất Trị Nám La Roche-Posay Pigmentclar Serum Corrector Anti-Taches

  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

27 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Isopropyl Myristate
  • Disodium EDTA
  • Dimethiconol
  • Polysorbate 20
  • PEG-20 Methyl Glucose Sesquistearate
  • Phenylethyl Resorcinol
  • Octydodecanol
  • Phenoxyethanol
  • Fragrance
  • Glycerin
  • Cetearyl Ethylhexanoate
  • Poloxamer 333
  • Sodium Hyaluronate
  • Ginkgo Biloba Leaf Extract
  • Xanthan Gum
  • Alcohol Denat.
  • Water
  • Mica
  • Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate
  • Dimethicone
  • Isohexadecane
  • Capryloyl Salicylic Acid
  • Titanium Dioxide
  • Ferulic Acid
  • Isopropyl Lauroyl Sarcosinate
  • Niacinamide
  • Acrylamide/Sodium Acryloyldimethyltaurate Copolymer

Chú thích các thành phần chính của Tinh Chất Trị Nám La Roche-Posay Pigmentclar Serum Corrector Anti-Taches

Isopropyl Myristate: Isopropyl Myristate là một ester của isopropyl alcohol và myristic acid, một acid béo, thường được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo hương, chất làm mềm da hay một dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, chất này hầu như an toàn, dù một số trường hợp có thể gây kích ứng nhẹ, bít lỗ chân lông, xuất hiện mụn.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Dimethiconol: Dimethiconol là một loại silicone được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất chống tạo bọt, chất tạo màng và dưỡng ẩm cho da. Theo CIR, chất này không gây kích ứng cho mắt cũng như da, an toàn với mục đích sử dụng thông thường.

Polysorbate 20 :

PEG-20 Methyl Glucose Sesquistearate: PEG-20 Methyl Glucose Sesquistearate là thành phần có nguồn gốc từ polyethylene glycol glucose và stearic acid, một acid béo, có tác dụng như một chất nhũ hóa, chất làm mềm, điều hòa da, được ứng dụng trong một số sản phẩm dưỡng ẩm, kem mắt, mặt nạ, serum, … Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, không gây dị ứng, kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Làm Dịu Và Bảo Vệ Da La Roche-Posay Toleriane Sensitive Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Phenylethyl Resorcinol:

Octydodecanol:

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Fragrance:

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Cetearyl Ethylhexanoate:

Poloxamer 333:

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Ginkgo Biloba Leaf Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Alcohol Denat.: Denatured alcohol – ethanol bổ sung phụ gia làm thay đổi mùi vị, không có mùi như rượu thông thường, được ứng dụng như làm dung môi, chất chống tạo bọt, chất làm se da, giảm độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng, nước hoa, kem cạo râu,… Theo báo cáo của CIR, ượng tiếp xúc mỗi lần với các sản phẩm chứa chất này thường không nhiều, do đó không có ảnh hưởng đáng kể tới người sử dụng.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Mica: Bulking Agent

Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate: Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; EMULSION STABILISING; VISCOSITY CONTROLLING

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tẩy Da Chết Missha Near Skin Self Control Purifying Massage Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Isohexadecane: Isohexadecane là một loại hydrocarbon no dạng lỏng sáp, được ứng dụng trong các chế phẩm trang điểm mắt, bao gồm mascara, các chế phẩm trang điểm, làm móng, chăm sóc da và các sản phẩm chăm sóc tóc. Chất này được CIR công nhận là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Capryloyl Salicylic Acid: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Ferulic Acid: Ferulic Acid hay hydroxycinnamic acid, là một hợp chất hữu cơ chứa vòng benzene, có thể được chiết xuất từ lúa mạch, có tác dụng như một chất chống oxi hóa, kháng khuẩn, ngăn ngừa tác hại của tia UV, được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc và dưỡng ẩm cho da mặt, được EWG xếp vào nhóm ít độc hại với cơ thể.

Isopropyl Lauroyl Sarcosinate: Binder; Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Acrylamide/Sodium Acryloyldimethyltaurate Copolymer: Acrylamide/Sodium Acryloyldimethyltaurate Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có chức năng như một chất làm bền nhũ tương, kiểm soát độ nhớt, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da mặt và cơ thể. Theo CIR, thành phần này được sử dụng hạn chế ở châu Âu, với hàm lượng acrylamide không được vượt quá 0,1 mg/kg đối với các sản phẩm kem bôi, và không quá 0,5 mg/kg với các sản phẩm khác.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất Trị Nám La Roche-Posay Pigmentclar Serum Corrector Anti-Taches.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


tinh-chat-tri-nam-la-roche-posay-pigmentclar-serum-corrector-anti-taches-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Viết một bình luận