[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng 3W Clinic Multi Protection UV Sun Block SPF50+ PA+++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Chống Nắng 3W Clinic Multi Protection UV Sun Block SPF50+ PA+++ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-chong-nang-3w-clinic-multi-protection-uv-sun-block-spf50-pa-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: 3W CLINIC

Giá: 150,000 VNĐ

Khối lượng: 70ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Chống Nắng 3W Clinic Multi Protection UV Sun Block SPF50+ PA+++

– Kem Chống Nắng 3W Clinic Multi Protection UV Sun Block SPF50+ PA+++ với chiết xuất lô hội giúp làm giảm kích ứng da, làm mát da tức thì.
– Tạo ra lớp màng bảo vệ da khỏi các tác nhân UV từ ánh nắng gay gắt.
– Ngoài ra, Kem Chống Nắng 3W CLINIC còn giúp bạn cân bằng độ ẩm trên da. Giúp da của bạn vẫn có độ ẩm nhất định cho da khỏe mạnh dưới môi trường bên ngoài.
– Chất kem siêu mịn, có thể thẩm thấu sâu vào da. Giúp da mặt của bạn mịn màng mà không bị chảy lớp chống nắng trong thời tiết nắng nóng.

Hướng dẫn sử dụng Kem Chống Nắng 3W Clinic Multi Protection UV Sun Block SPF50+ PA+++

– Thoa đều sản phẩm lên toàn thân trước khi ra nắng.
– Nên dùng hằng ngày để đạt hiệu quả chống nắng và dưỡng da cao.
– Thoa lại khi ra mồ hôi để có hiệu quả chống nắng tốt hơn.

7 Chức năng nổi bật của Kem Chống Nắng 3W Clinic Multi Protection UV Sun Block SPF50+ PA+++

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

28 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Glyceryl Stearates
  • Morus Alba Bark Extract
  • Propylparaben
  • Disodium EDTA
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • Hydroxyethylcellulose
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Methylparaben
  • Fragrance
  • Allantoin
  • Polyglyceryl-3 Methylglucose Distearate
  • Dipotassium Glycyrrhizate
  • Arbutin
  • Red Ginseng Extract
  • Iron Titanium Oxide
  • Xanthan Gum
  • 1,3-Butylene Glycol
  • Cetearyl Alcohol
  • Water
  • Beeswax
  • Aloe Barbadensis Leaf Extract
  • Dimethicone
  • Tocopheryl Acetate
  • Betaine
  • 4-Methylbenzylidene Camphor
  • Hydrolyzed Collagen
  • Dicaprylyl Carbonate
  • Stearyl Alcohol

Chú thích các thành phần chính của Kem Chống Nắng 3W Clinic Multi Protection UV Sun Block SPF50+ PA+++

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Morus Alba Bark Extract: Not Reported

Propylparaben: Một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Ngoài ra chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm (E217). Hàm lượng tối đa (an toàn với sức khỏe con người) cho tổng lượng propylparaben và butylparaben là 0,19%, theo công bố của European Union Scientific Committee on Consumer Safety.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng EltaMD UV Daily Broad-Spectrum SPF 40 Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

Hydroxyethylcellulose: Hay còn gọi là Natrosol, là một polymer có nguồn gốc từ cellulose, được sử dụng như chất làm đặc cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này tạo ra các sản phẩm gel trong suốt và làm dày pha nước của nhũ tương mĩ phẩm cũng như dầu gội, sữa tắm và gel tắm. Theo CIR, hàm lượng Hydroxyethylcellulose được sử dụng trong các sản phẩm an toàn với con người.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Fragrance:

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Polyglyceryl-3 Methylglucose Distearate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Surfactant – Emulsifying Agent

Dipotassium Glycyrrhizate: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.

Arbutin: Arbutin là một glycoside chiết xuất từ một số cây họ đỗ quyên, có chức năng chống oxi hóa, điều hòa da, ngăn ngừa sự hình thành melanin, được ứng dụng trong một số loại kem chăm sóc da, sản phẩm rửa, kem điều trị ngoài da, … Các thí nghiệm của Scientific Committee on Consumer Safety về ảnh hưởng của sản phẩm chứa thành phần này lên động vật được thực hiện cho thấy chất này không gây kích ứng da, ít gây kích ứng mắt, an toàn với sức khỏe.

Red Ginseng Extract: Chiết xuất hồng sâm, thành phần gồm các hoạt chất chống oxi hóa, có tác dụng làm mềm và cải thiện vẻ ngoài của làn da, điều hòa tóc. Theo CIR, thành phần này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Iron Titanium Oxide:

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

1,3-Butylene Glycol :

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng About Me Hyal Moist Sun Cream SPF 50+ PA++++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Beeswax: Sáp ong, thành phần chính là một số ester thiên nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất làm dày, thường được ứng dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, son môi, trang điểm, nước hoa, các sản phẩm chăm sóc tóc và nhuộm tóc, sản phẩm chăm sóc da và làm sạch da, kem cạo râu, kem chống nắng. Theo JACT, thành phần này này an toàn với cơ thể người.

Aloe Barbadensis Leaf Extract: Chiết xuất từ cây lô hội, nhờ chứa thành phần các chất kháng viêm tốt nên thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn, dưỡng da, phục hồi da. Theo đánh giá của CIR, sản phẩm này hầu như an toàn khi sử dụng ngoài da. Tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa với liều lượng cao có thể dẫn đến nhiều tác hại cho hệ tiêu hóa, thận.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Betaine: Betaine hay còn gọi là trimethyl glycine, là một amine. Phân tử chất này có tính phân cực, nên nó dễ dàng tạo liên kết hydro với nước, do đó được sử dụng như một chất dưỡng ẩm trong mĩ phẩm. Betaine cũng được sử dụng như một thành phần chống kích ứng. Betaine được CIR công nhận là an toàn.

4-Methylbenzylidene Camphor: Ultraviolet Light Absorber; UV ABSORBER; UV FILTER

Hydrolyzed Collagen: Hỗn hợp một số peptide thu được từ sự thủy phân collagen, thành phần tạo nên sự đàn hồi của da, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, các sản phẩm tắm, trang điểm, thuốc nhuộm tóc. Hydrolyzed collagen được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Dicaprylyl Carbonate: Dicaprylyl carbonate là một thành phần của chất béo động thực vật, có tác dụng như một chất làm mềm da hay thúc đẩy sự hấp thụ các thành phần khác trong sản phẩm lên da. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này trong một số sản phẩm có thể lên tới 34,5%, không gây kích ứng, hay mẫn cảm cho mắt và da.

Stearyl Alcohol: Stearyl alcohol là một alcohol có nguồn gốc từ chất béo tự nhiên, có tác dụng như chất nhũ tương, chất giảm bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp bề mặt da mềm mại và mịn màng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Video review Kem Chống Nắng 3W Clinic Multi Protection UV Sun Block SPF50+ PA+++

KEM CHỐNG NẮNG 3W CLINIC INTENSIVE UV SUNBLOCK CREAM GIÁ SIÊU RẺ CHỈ 60K CÓ TỐT KHÔNG?

TẬP 4.4 | REVIEW "CHÂN THẬT" 14 LOẠI KEM CHỐNG NẮNG | BỚT CA TỤNG, ĐI THẲNG VÀO THÀNH PHẦN FT @1M88

REVIEW KEM CHỐNG NẮNG 3W CLINIC GIÁ BAO NHIÊU? CÓ TỐT KHÔNG? MUA, BÁN Ở ĐÂU?

REVIEW 26 KEM CHỐNG NẮNG HÓA HỌC XEM CÓ TỐT KHÔNG? | 26 CHEMICAL SUNSCREENS UNDER UV CAM ????

TẬP 4.5 | ????TOP 10 KEM CHỐNG NẮNG "CHÍU" QUA SMART UV CAM ? KẾT QUẢ BẤT NGỜ

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Chống Nắng 3W Clinic Multi Protection UV Sun Block SPF50+ PA+++.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-chong-nang-3w-clinic-multi-protection-uv-sun-block-spf50-pa-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng 3W Clinic Multi Protection UV Sun Block SPF50+ PA+++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 35 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Bao bì thiết kế màu cam rực rỡ luôn
    Giá hơn 168 gì đó, chống nạ nắng nhẹ, k đủ cho da treatman
    Có hương liệu nhiều nha
    Lên tone nhẹ, lâu xuống tone
    Không mua lại do cần chống nắng 4****

    Trả lời
  2. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Nâng tone hơi trắng không tệp hẳn vào da, bị bí da, tạo vệt trắng, khó tán. Không nên sử dụng trên nền da có mụn, dễ lên mụn ẩn. Mình dùng được thời gian phải thay ngay giờ còn dùng cho cổ.

    Trả lời
  3. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    mình đã dùng gần hết tuýp nên mới lên đây review cho mọi người ạ. giá kcn mình mua tầm 100k và h 3w đổi mẫu mới chất mới nên loại vỏ cam này khá khó tìm
    1. kcn có nâng tone và lâu xuống tone nhưng với ai da ngăm nên lưu ý ạ
    2. chất kem đặc vì hiệu ứng nâng tone cũng như khá bết mình da dầu thấy tiết dầu nhiều lắm nhé
    3. em nó chắc sẽ hợp với da khô hơn, độ chống nắng không cao, da mình dùng cả ngày xong về bí và đỏ da
    tổng kết: có thể dùng vào những ngày lười cần đi gấp nhưng nên dùng thêm kcn khác để đạt hiệu quả tối đa. mình sẽ mua lại để dùng cho vùng cổ nha

    Trả lời
  4. 24 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Sau đây là review của mình về em ấy
    – Về packaging: Em này của hãng 3W Clinic. Nói chung hãng này thì tầm trung , thiết kế cũng khá ok thôi chứ không gì nổi trội hay sang chảnh
    – Về chất kem: em này có tí mùi nhưng khá thơm, mình k nhạy về mùi nên thấy ok, nhưng các bạn để ý về mùi mỹ phẩm thì mình nghĩ không vấn đề gì đâu , do nhẹ thoang thoảng mà thơm mà =))
    Kem đặc , màu trắng đục. Tuy nhiên thoa lên rất dễ tán nha. Kem thấm cũng khá nhanh . Kem lên tone nhé m.n . Ai không thích chất kem cn lên tone thì nên cân nhấc.
    – Chỉ số chống nắng là SPF50+, PA+++, cũng khá cao nhưng không biết dùng lâu dài như thế nào.
    – Giá: mình mua tầm 80k hay sao ấy
    – Dung tích: 70ml

    Nói chung lại là em này rất ổn cho học sinh sinh viên luôn ấy ạ..70 80k cho 1 em chống nắng 70ml thì quá ok luôn.
    Mong đem đến cho m.n thêm 1sự lựa chọn về kcn nhé.

    Trả lời

Viết một bình luận