[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng Anessa Perfect Facial UV Sunscreen Aqua Booster SPF50+ PA++++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Chống Nắng Anessa Perfect Facial UV Sunscreen Aqua Booster SPF50+ PA++++ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-chong-nang-anessa-perfect-facial-uv-sunscreen-aqua-booster-spf50-pa-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: ANESSA

Giá: 543,000 VNĐ

Khối lượng: 40g

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Chống Nắng Anessa Perfect Facial UV Sunscreen Aqua Booster SPF50+ PA++++

– Kem Chống Nắng Anessa Perfect Facial UV Sunscreen Aqua Booster SPF50+ PA++++ là loại kem chống nắng cực mạnh SPF50+, giữ ẩm sâu,bảo vệ da khỏi tia cực tím
– Ko bị dính bết , thoa lên da khô ngay ko bị dính vào quần áo . Không bị trôi khi đi bơi.
– Có thành phần dưỡng da, có thể sử dụng trươc khi makeup thay base để ăn phấn hơn.
– Gel kem mịn giữ độ ẩm cho da,dể dàng thấm nhanh vào da và tạo cho bạn cảm giác thoải mái và da trắng lên,mịn màng theo từng ngày sử dụng.
– Hiệu quả kéo dài nhiều giờ sau khi thoa với công thức không thấm nước

6 Chức năng nổi bật của Kem Chống Nắng Anessa Perfect Facial UV Sunscreen Aqua Booster SPF50+ PA++++

  • AHA
  • Chống tia UV
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

42 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Succinoglycan
  • Isododecane
  • Octocrylene
  • Dextrin Palmitate
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • PPG-17
  • 3-O-Ethyl Ascorbic Acid
  • Methyl Methacrylate/PEG/PPG-4/3 Methacrylate Crosspolymer
  • Zinc Oxide
  • Silica
  • Fragrance
  • Dipotassium Glycyrrhizate
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Sodium Metabisulfite
  • Trisodium EDTA
  • Sucrose Tetrastearate Triacetate
  • Sorbitan Sesquiisostearate
  • PEG-12 Dimethicone
  • PEG/PPG-14/7 Dimethyl Ether
  • Citric Acid
  • Sodium Hyaluronate
  • Diisopropyl Sebacate
  • Sodium Acetylated Hyaluronate
  • Water
  • Isostearic Acid
  • Stearic Acid
  • Dimethicone
  • Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine
  • Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate
  • Ethylhexyl Triazone
  • Curcuma Longa (Turmeric) Rhizome Extract
  • Rosa Canina Fruit Extract
  • PEG-60 Hydrogenated Castor Oil
  • Alcohol
  • Angelica Acutiloba Root Extract
  • Dimethylacrylamide/Sodium Acryloyldimethyltaurate Crosspolymer
  • BHT
  • Triethoxycaprylylsilane
  • Sodium Citrate

Chú thích các thành phần chính của Kem Chống Nắng Anessa Perfect Facial UV Sunscreen Aqua Booster SPF50+ PA++++

Succinoglycan: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Isododecane: Một hydrocarbon thường được dùng làm dung môi, chất tạo hương, giúp các thành phần trong mĩ phẩm phân tán đều trên da, thường được ứng dụng trong các loại kem dưỡng ẩm, son lì, kem nền, mascara, dầu gội, … Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Octocrylene: Octocrylene là một este lỏng, nhớt, không màu, là thành phần của một số loại kem chống nắng với tác dụng hấp thụ tia UV. Qua một số thí nghiệm, người ta thấy rằng chất này có thể bị hấp thụ qua da và đi vào cơ thể. Theo FDA, hàm lượng tối đa octocrylene trong các sản phẩm (không gây hại cho sức khỏe người sử dụng) là 10%.

Dextrin Palmitate: Dextrin Palmitate là ester của dextrin và palmitic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được ứng dụng như một chất chống vón, chất nhũ hóa trong nhiều sản phẩm trang điểm và chăm sóc cá nhân như kem nền, son dưỡng môi, sữa dưỡng ẩm, … Theo CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

PPG-17: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

3-O-Ethyl Ascorbic Acid: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Methyl Methacrylate/PEG/PPG-4/3 Methacrylate Crosspolymer :

Zinc Oxide: Oxide của kẽm, một khoáng chất được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem chống nắng nhờ khả năng ngăn ngừa tác hại của tia UV, cũng như trong các loại thuốc bôi nhờ khả năng diệt khuẩn, trị nấm. Hàm lượng kẽm oxide tối đa mà FDA cho phép (an toàn với sức khỏe con người) trong các loại kem chống nắng là 25%, trong thuốc bôi là 40%.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng EltaMD UV Sport Broad-Spectrum SPF 50 Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Fragrance:

Dipotassium Glycyrrhizate: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Sodium Metabisulfite: Sodium Metabisulfite là một muối vô cơ có nhiều ứng dụng trong thực phẩm (E223). Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như một chất bảo quản. Theo CIR, thành phần này an toàn nếu tiếp xúc ngoài da, có thể gây dị ứng cho một số người nếu đưa vào cơ thể.

Trisodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Sucrose Tetrastearate Triacetate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; EMULSIFYING; SKIN CONDITIONING

Sorbitan Sesquiisostearate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với isostearic acid, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. CIR đánh giá sorbitan sesquiisostearate an toàn với sức khỏe con người.

PEG-12 Dimethicone: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

PEG/PPG-14/7 Dimethyl Ether: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Diisopropyl Sebacate: Plasticizer; Skin-Conditioning Agent – Emollient; Solvent; PLASTICISER; SKIN CONDITIONING

Sodium Acetylated Hyaluronate: Sodium Acetylated Hyaluronate là một thành phần tăng cường độ ẩm cho da, làm căng mịn da hiệu quả, được bổ sung vào thành phần của một số loại serum, mặt nạ, sữa dưỡng ẩm, son dưỡng, … Theo CIR, hàm lượng của các thành phần này trong các sản phẩm thường ở mức không quá 2%, được coi là an toàn cho làn da.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng Dạng Gel Shingmulnara Oxygen Water Light Sun Gel SPF50+ PA++++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Isostearic Acid: Isostearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được dùng như một chất kết dính, chất làm sạch cho da. CIR công bố thành phần này an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine: Hay còn gọi là Bemotrizinol, là một hợp chất hữu cơ tan trong dầu có chức năng nổi bật là hấp thụ tia UV-A, UV-B. Chất này được cấp phép sử dụng trong các sản phẩm ở EU, nhưng không được FDA chấp nhận lưu hành (ở Hoa Kì). Cho tới này, chất này được coi là không độc hại với cơ thể người và hiếm khi gây kích ứng.

Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate: Ultraviolet Light Absorber; ; UV FILTER

Ethylhexyl Triazone: Ultraviolet Light Absorber; UV ABSORBER; UV FILTER

Curcuma Longa (Turmeric) Rhizome Extract:

Rosa Canina Fruit Extract: Chiết xuất quả cây tầm xuân, thường được ứng dụng như chất điều hòa da, tạo hương thơm, chất làm se da, chống mụn, giữ ẩm và tẩy da chết trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Thành phần này được CIR công nhận an toàn với các mục đích trên.

PEG-60 Hydrogenated Castor Oil: Dầu thầu dầu hydro hóa PEG-60 thường được dùng như chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm tắm, kem dưỡng sau cạo râu, sản phẩm chăm sóc da, sản phẩm làm sạch, khử mùi, nước hoa, trang điểm, dầu xả, dầu gội, sản phẩm chăm sóc tóc, sản phẩm làm sạch cá nhân, và sơn móng tay và men. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này thông thường trong các sản phẩm vào khoảng từ 0,5% đến 10%, được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Angelica Acutiloba Root Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Dimethylacrylamide/Sodium Acryloyldimethyltaurate Crosspolymer:

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Triethoxycaprylylsilane: Triethoxycaprylylsilane là một hợp chất chứa silicon, có tác dụng như một chất nhũ hóa, cũng như chất kết dính, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hóa chất này được Cosmetics Database coi là thành phần ít độc hại, an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Sodium Citrate: Muối natri của citric acid – acid có nguồn gốc từ các loại quả họ cam, chanh, được sử dụng trong rất nhiều loại mĩ phẩm nhờ khả năng kiểm soát pH, điều hòa da, diệt khuẩn, … Theo Cosmetics database, sodium citrate an toàn với sức khỏe con người.

Video review Kem Chống Nắng Anessa Perfect Facial UV Sunscreen Aqua Booster SPF50+ PA++++

☀ KCN ANESSA CÓ LÀM BẠN NỔI MỤN ?☀ SỰ THẬT VỀ CÁC DÒNG KCN ANESSA PHIÊN BẢN MỚI 4/2020 ☀

GỢI Ý KEM CHỐNG NẮNG CHO HÈ NÓNG CỰC ĐỈNH | HAPPY SKIN

PHÂN BIỆT KEM CHỐNG NẮNG FAKE ANESSA NGUY CƠ UNG THƯ DA? ☀️???? #FAKESÊRI

KEM CHỐNG NẮNG & 5 QUAN NIỆM SAI LẦM LÀM DA VỪA ĐEN VỪA MỤN – GIVEAWAY KEM CHỐNG NẮNG

KEM CHỐNG NẮNG ANESSA | TIỀN NÀO CỦA ẤY

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Chống Nắng Anessa Perfect Facial UV Sunscreen Aqua Booster SPF50+ PA++++.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-chong-nang-anessa-perfect-facial-uv-sunscreen-aqua-booster-spf50-pa-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng Anessa Perfect Facial UV Sunscreen Aqua Booster SPF50+ PA++++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 28 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Thiết kế đẹp cầm rất chắc tay.
    chất kem mịn bôi lên mặt có nâng tone rõ rệt, thấm thấu nhanh không bị bết dính và bí da.
    hơi nhiều cồn nên bị khô da. da dầu kiềm dầu tốt còn da khô thì k hợp lắm.
    giá bình dân ạ.
    đang dùng và sẽ mua lại

    Trả lời
  2. 30 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    sản phẩm tốt với da dầu, giá thành đắt nhưng đi kèm với chất lượng tốt. Không bị bết dính

    Trả lời
  3. 20 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Texture của em nó màu trắng đục, dễ ngắm vào da, lớp dầu dưỡng tạo 1 lớp màng căng bóng trên da nhìn cực mê nhaa. Mình dùng em này thấy ít dầu hẳn luôn, lớp dầu dưỡng k hề lamd da mình đổ nhiều dầu í

    Trả lời
  4. 22 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mua đông này dùng e này siu thích chất kem mịn apply lên da nhanh thấm lại k nâng tông nch rất thích sẽ mua lại❤️

    Trả lời
  5. 32 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 1/5
    Chưa dùng cái kcn nào đắt mà đáng thất vọng ntn, cứ nghĩ hàng vừa đắt vừa dùng cho da dầu thì nó sẽ tốt, sẽ xịn, chất kem đặc nhưng cảm giác ko thấm đc vào da, da nhìn cứ bóng bóng nên nhìn cứ bẩn bẩn, nhanh xuống tone, gặp nắng kem chảy ra mặt cứ như chảo dầu, còn nặng mặt bí da, bôi đc 2-3 lần sần mặt nổi mụn ẩn nên mình bỏ ngang. Phí tiền, sẽ kbh mua lại.

    Trả lời
  6. 30 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình rất thích dùng các em chống nắng mà ko nâng tông. Và em này dùng thấm rất nhanh.

    Trả lời
  7. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Đắt sắt ra miếng nhưng cũng đáng, không nâng tone, không bết dính, nhanh thấm và chống nắng tốt nha

    Trả lời
  8. 23 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    sp đánh lên da cảm giác mịn màng k bị bít lỗ chân lông, khả băng chống nắng mình thấy rất ok ????

    Trả lời
  9. 17 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Bao bì tiện dụng, kết cấu ổn thấm nhanh và rất hợp da mình tuy chưa biết hiệu quả chống nắng ra sao. Nhưng vì finish đẹp nên mình sẽ mua lại :)) đáng thử nhaaaaaa

    Trả lời
  10. 20 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 1/5
    Lạy trời, giá đắt mà ko tốt gì. Rít vô cùng, không thấm vào da được, ra nắng tí là chảy kem ra, dính vào mắt là cay khóc luôn! Không hỉu sao nhìu ng recommend sp này. Thất vọng!

    Trả lời
  11. 32 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mùa đông dùng kem này da rata mềm và ẩm, ko bị khô. Bôi lên da ko bật tông nhưng độ thấm rata thích. Độ bền của kem thì rata lâu. Nói chung rất ưng sản phẩm này.

    Trả lời
  12. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Chất kem mịn không bị bóng trên da còn chống nước thật sự rất thích dùng ko bt bao nhiêu lọ r

    Trả lời
  13. 18 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Kiềm dầu tốt, gel thấm nhanh, không bị bết dính, không nặng mặt.
    Nhược điểm: mùi hắc hơi khó chịu

    Trả lời

Viết một bình luận