[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng COSRX Aloe Soothing Sun Cream SPF50+ PA+++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Chống Nắng COSRX Aloe Soothing Sun Cream SPF50+ PA+++ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-chong-nang-cosr-aloe-soothing-sun-cream-spf50-pa-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: COSRX

Giá: 379,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Chống Nắng COSRX Aloe Soothing Sun Cream SPF50+ PA+++

– Kem Chống Nắng COSRX Aloe Soothing Sun Cream SPF50+ PA+++ chiết xuất từ cây lô hội và công thức chống nắng hiệu quả.
– Giúp bảo vệ da khỏi các tia UVA và UVB, cấp ẩm cho da, mang đến làn da ẩm mượt và khỏe mạnh.
– Đây là sự kết hợp của kem chống nắng vật lý và hóa học, mang đến sự bảo vệ tối ưu nhất, cải thiện lớp màng bảo vệ tự nhiên của làn da.
– Độ SPF 50+ bảo vệ da khỏi các tác hại của tia UVB đến nhiều giờ liền, hiệu quả đến 98%.
– Trong khi đó chỉ số PA+++ sẽ giúp bạn chống tia UVA với mức độ cao, mang đến sự bảo vệ đầy đủ cho làn da.
– Chiết xuất lô hội cấp ẩm cho da nhẹ nhàng, ngăn ngừa tình trạng mất nước của da bên dưới trời nắng. Giúp da luôn ẩm mượt, làm dịu những làn da nhạy cảm, dễ bị kích ứng.
– Có mùi thơm nhẹ. Cấu trúc kem đặc nhưng thấm nhanh vào da, không thay đổi tone da.

Hướng dẫn sử dụng Kem Chống Nắng COSRX Aloe Soothing Sun Cream SPF50+ PA+++

Trước khi ra ngoài từ 15-30 phút, lấy 1 lượng vừa đủ và thoa đều khắp mặt và cổ, tránh vùng mắt. Thoa lại sau 4-5 tiếng hoặc 2-3 tiếng nếu tiếp xúc với nắng mạnh. Làm sạch vào cuối ngày.

5 Chức năng nổi bật của Kem Chống Nắng COSRX Aloe Soothing Sun Cream SPF50+ PA+++

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống lão hoá

36 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Glyceryl Stearates
  • Aloe Arborescens Leaf Extract
  • Disodium EDTA
  • Cyclopentasiloxane
  • Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • Potassium Cetyl Phosphate
  • Phenylbenzimidazole Sulfonic Acid
  • Phenoxyethanol
  • Isoamyl p-Methoxycinnamate
  • Silica
  • Fragrance
  • Dipotassium Glycyrrhizate
  • C14-22 Alcohols
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
  • Sodium Hydroxide
  • Caprylyl Glycol
  • Xanthan Gum
  • Cetearyl Alcohol
  • Water
  • Aluminum Hydroxide
  • C12-20 Alkyl Glucoside
  • Stearic Acid
  • Dimethicone
  • Polymethyl Methacrylate
  • Titanium Dioxide
  • Triethanolamine
  • Tocopheryl Acetate
  • Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine
  • Carbomer
  • Alcohol
  • Propylene Glycol
  • PEG-100 Stearate
  • Dicaprylyl Carbonate

Chú thích các thành phần chính của Kem Chống Nắng COSRX Aloe Soothing Sun Cream SPF50+ PA+++

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Aloe Arborescens Leaf Extract:
Not Reported; MOISTURISING; SKIN CONDITIONING; SOOTHING

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

Potassium Cetyl Phosphate: Potassium Cetyl Phosphate là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm sạch cũng như mĩ phẩm, gồm có sữa tắm, sữa rửa mặt, kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, kem tẩy trang. Chất này được Cosmetics Database đánh giá an toàn 100%, không có nghiên cứu nào phát hiện phản ứng phụ của thành phần này với cơ thể người.

Phenylbenzimidazole Sulfonic Acid: Hay còn gọi là Ensulizole, là một thành phần của nhiều loại kem chống nắng, có tác dụng hấp thụ, ngăn ngừa tác hại của tia UV-B, được FDA cấp phép. Chất này nhìn chung an toàn, được Cosmetics Database đánh giá là có độc tính trung bình.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng Innisfree Aqua Water Drop Sunscreen SPF50+ PA++++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Isoamyl p-Methoxycinnamate: Hay còn gọi là Amiloxate, là một ester có khả năng hấp thụ tia UV, được cấp phép ở EU như một thành phần của kem chống nắng, tuy nhiên chưa được FDA công nhận với công dụng trên. Thành phần này được coi là không gây độc, hàm lượng được sử dụng trong một số loại kem chống nắng an toàn cho làn da.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Fragrance:

Dipotassium Glycyrrhizate: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.

C14-22 Alcohols: Emulsion Stabilizer; EMULSION STABILISING

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer: Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (hay AACP) là một polymer. Nhờ phân tử chứa cả thành phần ưa nước lẫn kị nước mà chất này thường được ứng dụng như chất kết dính hai pha nước và dầu, chất ổn định để tăng độ nhớt của sản phẩm. AACP thường được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm, kem chống nắng, sữa rửa mặt và chăm sóc da chống lão hóa nói chung. AACP trong mĩ phẩm được CIR công bố là an toàn với con người.

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aluminum Hydroxide: Hydroxide của nhôm, có tác dụng như chất điều chỉnh pH, chất đệm, cũng như làm mờ và bảo vệ da, thường được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm trang điểm son môi, sản phẩm làm sạch, kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm, dầu dưỡng tóc, các sản phẩm chăm sóc da khác và các sản phẩm chống nắng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên các hóa chất chứa nhôm khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa không tốt cho sức khỏe.

C12-20 Alkyl Glucoside: Surfactant-Emulsifying Agent

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng Jigott Whitening UV Sun Block JIGOTT SPF 50+ PA+++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Polymethyl Methacrylate: Một polymer phổ biến, thường được viết tắt là PMMA, có tên thương mại là plexiglas hay acrylite, thường ứng dụng là chất tạo màng phim trong dược phẩm cũng như trong mĩ phẩm. Theo Cosmetics Database, chất này được đánh giá là ít độc tố, dù một số nhà khoa học lo ngại chất này có thể có hại cho sức khỏe con người như gây dị ứng, gây độc, nguy cơ gây ung thư.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Triethanolamine: Triethanolamine (viết tắt là TEOA) là một hợp chất hữu cơ có mùi khai, có chức năng như chất hoạt động bề mặt, chất điều chỉnh pH, thường được dùng trong sữa tắm, kem chống nắng, nước rửa tay, kem cạo râu. Theo thống kê của CIR, có một số báo cáo về trường hợp dị ứng với thành phần này, nhưng nhìn chung chất này ít có khả năng gây kích ứng da.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine: Hay còn gọi là Bemotrizinol, là một hợp chất hữu cơ tan trong dầu có chức năng nổi bật là hấp thụ tia UV-A, UV-B. Chất này được cấp phép sử dụng trong các sản phẩm ở EU, nhưng không được FDA chấp nhận lưu hành (ở Hoa Kì). Cho tới này, chất này được coi là không độc hại với cơ thể người và hiếm khi gây kích ứng.

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

PEG-100 Stearate: Có nguồn gốc thiên nhiên, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp như chất làm mềm, nhũ hóa và dưỡng ẩm. Các PEG-Stearates thường được dùng trong các sản phẩm làm sạch da và tóc nhờ khả năng kết dính bụi với dầu. Theo công bố của CIR, chất này ít cho thấy khả năng gây kích ứng cho da, tuy nhiên được khuyến cáo không dùng cho da bị tổn thương (rách, bỏng) vì những ảnh hưởng tới thận.

Dicaprylyl Carbonate: Dicaprylyl carbonate là một thành phần của chất béo động thực vật, có tác dụng như một chất làm mềm da hay thúc đẩy sự hấp thụ các thành phần khác trong sản phẩm lên da. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này trong một số sản phẩm có thể lên tới 34,5%, không gây kích ứng, hay mẫn cảm cho mắt và da.

Video review Kem Chống Nắng COSRX Aloe Soothing Sun Cream SPF50+ PA+++

TẬP 4.4 | REVIEW "CHÂN THẬT" 14 LOẠI KEM CHỐNG NẮNG | BỚT CA TỤNG, ĐI THẲNG VÀO THÀNH PHẦN FT @1M88

TOP 5 KEM CHỐNG NẮNG PHÙ HỢP TỪNG LOẠI DA HÈ NÀY ♡ QUIN

5 SẢN PHẨM TỐT NHẤT CHO DA DẦU, MỤN, NHẠY CẢM CỦA COSRX ???????? | MAILOVESBEAUTY TV

7 DAYS OF SUNSCREEN: COSRX SUNSCREEN REVIEW

10 LOẠI KEM CHỐNG NẮNG GIÁ BÌNH DÂN – ĐẮT TIỀN | 10 AFFORDABLE SUNSCREENS | HƯƠNG WITCH

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Chống Nắng COSRX Aloe Soothing Sun Cream SPF50+ PA+++.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-chong-nang-cosr-aloe-soothing-sun-cream-spf50-pa-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng COSRX Aloe Soothing Sun Cream SPF50+ PA+++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình không phải quá mức am hiểu về kem chống nắng, nhưng mình dùng rất hợp loại này. Các loại kem chống nắng mình đã từng dùng của The Face Shop, Bioline, Shisheido, … đều khiến mặt mình bị bết dính, lại còn dễ trôi nữa chứ. Nhưng khi mình dùng em này thì lại thấm khá nhanh đấy chứ ạ. Chất kem khá đặc, có màu trắng và mùi thơm nhẹ, nhưng khi tán trên da thì thấm khá nhanh.
    Được cái là mình rước ẻm về với giá khá cute, có 180k không à

    Trả lời
  2. 18 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mùi nhẹ, dễ chịu, kết cấu mỏng nhẹ và thấm nhanh nhưng mà khả năng kiềm dầu thì không tốt cho lắm nhưng nói chung là ổn.

    Trả lời
  3. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Có mùi hương liệu nhẹ, dễ chịu. Không lên tông da, sau khi dùng cảm thấy da mặt rạng rỡ hơn, bóng nhẹ đẹp. Không tạo vệt trắng khi bị trôi kem. Làm dịu vết do mụn tốt. Thấm nhanh trên da
    Điểm trừ: KHÔNG CHỐNG NƯỚC VÀ MỒ HÔI

    Trả lời
  4. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Kem chống cấp ẩm tốt, thấm vào da hơi chậm một xíu, có mùi thơm nhẹ, khong nâng tone luôn. Sản phẩm dùng như kem dưỡng thì tốt chứ chống nắng mình thấy không tốt lắm, dùng thấy da hơi xạm xuống xíu, nên không khuyến khích các bạn nào hoạt động bên ngoài nhiều dùng em này đâu nha

    Trả lời
  5. 18 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Halo mọi người
    Theo mình thấy thì em này khá nhẹ giá cả hợp lý phù hợp với học sinh sinh viên. Thiên về trị mụn phù hợp với da dầu da hỗn hợp thiên dầu, mình thấy hãng COSRX có cái mùi rất đặc trưng tức là bạn nào thích thì ok còn bạn nào k thích mấy cái mùi kì kì thì nên suy nghĩ điểm trừ của em này có mỗi về mùi hương thoii ( mùi tràm trà hỗ trợ trị mụn trong bộ sản phẩm của COSRX)
    Mình thấy em này nên da cũng khá thoáng nhưng không bằng em kcn của skin 1004 được. Cảm giác lên da không thoáng bằng lên mặt cũng thế. Chất của em này là dạng essence cảm giác như dưỡng ẩm cho da nữa cảm giác mềm da hơn. Mình thấy em này dùng kem lót cũng rất hơn lý.
    Nhưng theo mình em này k hợp với thời tiết mùa hè. Phù hợp với bạn nào makup chứ nếu k makup thì mình thấy em này hơi dính do có dạng essence mà. Chứ dùng không thì mình không thích lắm tầm 4/5 điểm bạn nào dùng đồ của COSRX nên thử

    Trả lời
  6. 30 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    – Thoa lên da cảm giác mát mát.
    – Chất kem ẩm mịn, không quá đặc cũng không lỏng, dễ tán trên da.
    – Có mùi hương nhẹ nhàng tự nhiên.
    – Sử dụng trên da cảm thấy ẩm ẩm, không đến nỗi bết rít, chỉ ẩm mịn vừa phải thôi, tầm 3 tiếng là da mình đổ dầu, do mình da dầu.
    – KCN không nâng tone khi thoa, tiệp với màu da của mình.
    – Nắp vặn của KCN khá lỏng lẽo.
    – Mình mua trên Cliona.vn đang sale còn 179.500đ, bình thường giá trên 400k lận.

    Trả lời
  7. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Em này ưng dã man, thiết kế đơn giản đẹp, mùi thơm nhè nhẹ dạng dễ chịu lắm, thấm nhanh vào da, chất kem màu trắng dạng hơi đặc, kem nhẹ mặt, không bị kích ứng, lúc đầu thoa lên thì có hơi trắng nhưng lát sau là tệp màu da không nâng tone.

    Trả lời
  8. 16 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 3/5
    hừmm… có vẻ tớ không quá ưng em này mấy. tớ mới mua về dùng được khoảng 1-2 tuần gì đó.
    – về chất, khi thoa thử lên tay tớ thấy em này không bị đặc quá mà thẩm thấu khá nhanh nên ấn tượng đầu khá ok. tuy nhiên khi dùng lên mặt, tớ cảm giác nó hơi bị đặc chút. tớ là da khô nhưng lại thích mấy em thấm nhanh mà không bị dính ý, nên em này không đúng ý tớ lắm.
    – về hương thơm, em này thơm dịu nhẹ, không bị nồng nặc như mấy loại khác, nhưng tớ cũng chưa để ý rõ đây là mùi gì :))
    – về khả năng chống nắng, do tớ không biết nhiều mấy nên không review được nhiều .. chỉ thấy là khá ổn
    – về khả năng cung cấp độ ẩm, theo tớ thấy thì cũng khá okk
    cảm nhận chung thì chắc tớ sẽ không mua lại lần nữa do không phù hợp. tớ dùng hình như mụn lên nhiều hơn, chắc do da hơi bị kích ứng. phần không ưng nhất là độ thẩm thấu của em nó thôi !!

    Trả lời
  9. 25 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mua vì thấy thiết kế vỏ xinh,màu xanh, mùi thơm nhẹ dịu không gây khó chịu, thoa lên thấm đều, chất kem không quá đặc nên không gây bí da, có cấp ẩm cho da. Giá thành cũng ổn

    Trả lời
  10. 19 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    e này có mùi nhẹ,không nâng tone, dễ tán, dễ thấm, apply có cảm giác ẩm mik nghĩ e này sẽ khá là khó thấm nhưng vỗ nhẹ nhàng 1 lúc là ẻm thấm hết vào da và để lại 1 lớp bóng với mịn, làm dịu lốt mụn tốt độ kìm dầu trung bình khoảng 1-2 tiếng sau là thấy mặt bóng kinh lun nên pải xài thêm phấn phủ, lâu lâu mặt nó khó chịu lên mụn là mik lại lấy e này xài nó đỡ hẳn m.n ak

    Trả lời
  11. 18 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 2/5
    sp có mùi khá nhẹ, khả năng kiềm dầu cực kém, chất kem dễ vón, khó thấm, không phù hợp với những bạn da từ hỗn hợp đến da dầu

    Trả lời
  12. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    kem sài rất mát nhưng không kiềm dầu nhiều k thấy nặng mặt lúc bôi có cảm giác bết dính nên cũng hơi khó chịu

    Trả lời

Viết một bình luận