[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng Daily Uv Protection Cream Mild SPF35 PA ++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Chống Nắng Daily Uv Protection Cream Mild SPF35 PA ++ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-chong-nang-daily-uv-protection-cream-mild-spf35-pa-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: innisfree

Giá: 175,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Chống Nắng Daily Uv Protection Cream Mild SPF35 PA ++

– Kem Chống Nắng Daily Uv Protection Cream Mild SPF35 PA ++ là sản phẩm kem chống nắng dịu nhẹ, sử dụng hàng ngày của thương hiệu mỹ phẩm Hàn Quốc Innisfree với chỉ số chống nắng SPF35 PA+++
– Là sản phẩm kem chống nắng gốc nước, Innisfree daily UV protection cream mild nhanh chóng hấp thụ vào da, không gây nhờn dính
– Chiết xuất rau má và rau sam cho làn da cảm giác dịu nhẹ, tươi mát dù sử dụng suốt cả ngày.
– Thích hợp cho nàng da khô và da nhạy cảm

Hướng dẫn sử dụng Kem Chống Nắng Daily Uv Protection Cream Mild SPF35 PA ++

– Thoa đều sản phẩm lên da trước khi ra nắng.
– Nên dùng hằng ngày để đạt hiệu quả chống nắng và dưỡng da cao.
– Thoa lại khi ra mồ hôi để có hiệu quả chống nắng tốt hơn.

9 Chức năng nổi bật của Kem Chống Nắng Daily Uv Protection Cream Mild SPF35 PA ++

  • AHA
  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

44 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Potassium Sorbate
  • Octocrylene
  • Disodium EDTA
  • Cyclopentasiloxane
  • Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • 1,2-Hexanediol
  • Portulaca Oleracea Extract
  • Phenoxyethanol
  • Isoamyl p-Methoxycinnamate
  • Allantoin
  • Silica
  • Fragrance
  • Biosaccharide Gum-1
  • Butylene Glycol
  • Tromethamine
  • Pentaerythrityl Distearate
  • Glycerin
  • Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
  • Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer
  • Camellia Sinensis Leaf Extract
  • Xanthan Gum
  • Citric Acid
  • Water
  • Centella Asiatica Extract
  • Behenyl Alcohol
  • Dimethicone
  • Titanium Dioxide
  • Ethylhexylglycerin
  • Tocopheryl Acetate
  • Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine
  • Citrus Unshiu Peel Extract
  • Orchid Extract
  • Carbomer
  • Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Leaf Extract
  • Propanediol
  • Camellia Japonica Leaf Extract
  • Polysorbate 60
  • Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil
  • Opuntia Coccinellifera Fruit Extract
  • PEG-100 Stearate
  • Sodium Benzoate
  • Dicaprylyl Carbonate
  • Glyceryl Stearates

Chú thích các thành phần chính của Kem Chống Nắng Daily Uv Protection Cream Mild SPF35 PA ++

Potassium Sorbate: Muối kali của sorbic acid, được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E202) như một loại chất bảo quản. Ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,2% không gây kích ứng cho con người.

Octocrylene: Octocrylene là một este lỏng, nhớt, không màu, là thành phần của một số loại kem chống nắng với tác dụng hấp thụ tia UV. Qua một số thí nghiệm, người ta thấy rằng chất này có thể bị hấp thụ qua da và đi vào cơ thể. Theo FDA, hàm lượng tối đa octocrylene trong các sản phẩm (không gây hại cho sức khỏe người sử dụng) là 10%.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Portulaca Oleracea Extract: Chiết xuất từ rau sam: có tác dụng kháng viêm, kháng khuẩn, chứa nhiều chất có khả năng chống oxy hóa cao như vitamin E, flavonoid, ngăn ngừa tình trạng lão hóa da giúp xóa mờ các nếp nhăn, làm da mềm mịn, mau liền sẹo trên những vùng da bị tổn thương. Theo một công bố khoa học trên International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, thành phần này nhìn chung không gây độc cho con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Isoamyl p-Methoxycinnamate: Hay còn gọi là Amiloxate, là một ester có khả năng hấp thụ tia UV, được cấp phép ở EU như một thành phần của kem chống nắng, tuy nhiên chưa được FDA công nhận với công dụng trên. Thành phần này được coi là không gây độc, hàm lượng được sử dụng trong một số loại kem chống nắng an toàn cho làn da.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Thỏi Chống Nắng Nature Republic California Aloe Fresh Powdery Sun Stick SPF50+ PA++++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Fragrance:

Biosaccharide Gum-1: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Tromethamine: Tromethamine hay còn gọi là Tris, THAM, thường được sử dụng như dung dịch đệm trong các thí nghiệm sinh hóa. Chất này cũng được sử dụng trong các dung dịch mĩ phẩm như chất ổn định pH, được Cosmetics Database công bố là ít độc hại với cơ thể con người.

Pentaerythrityl Distearate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; EMULSIFYING

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer: Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (hay AACP) là một polymer. Nhờ phân tử chứa cả thành phần ưa nước lẫn kị nước mà chất này thường được ứng dụng như chất kết dính hai pha nước và dầu, chất ổn định để tăng độ nhớt của sản phẩm. AACP thường được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm, kem chống nắng, sữa rửa mặt và chăm sóc da chống lão hóa nói chung. AACP trong mĩ phẩm được CIR công bố là an toàn với con người.

Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer: Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như chất làm tăng độ nhớt, chất tạo màng, chất làm bền nhũ tương, chất làm dày trong mĩ phẩm. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này được sử dụng thường dưới 1,2% – an toàn với sức khỏe con người.

Camellia Sinensis Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Centella Asiatica Extract: Chiết xuất rau má: chứa asiaticoside, centelloside madecassoside, một số vitamin nhóm B, vitamin C, … giúp phục hồi, dưỡng ẩm và trẻ hóa da, ngăn ngừa lão hóa. Được FDA cấp phép lưu hành trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, an toàn với con người.

Behenyl Alcohol: Hay còn gọi là Docosanol, là một alcohol béo, được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo độ nhớt, chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, nhìn chung chất này an toàn, dù có thể gây ra một số tác dụng phụ như mẩn đỏ, mụn, ngứa, kích ứng da, …

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng Clio Kill Protection Sun Base Sponge SPF50 + PA ++++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine: Hay còn gọi là Bemotrizinol, là một hợp chất hữu cơ tan trong dầu có chức năng nổi bật là hấp thụ tia UV-A, UV-B. Chất này được cấp phép sử dụng trong các sản phẩm ở EU, nhưng không được FDA chấp nhận lưu hành (ở Hoa Kì). Cho tới này, chất này được coi là không độc hại với cơ thể người và hiếm khi gây kích ứng.

Citrus Unshiu Peel Extract: Not Reported; MASKING

Orchid Extract: Not Reported

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Leaf Extract: Chiết xuất lá cây phỉ, có thành phần chứa các chất chống oxi hóa, điều hòa da, được bổ sung vào thành phần một số sản phẩm chăm sóc cá nhân, giúp giảm kích ứng, điều trị mụn và một số bệnh da liễu, … Thành phần này được FDA công nhận an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Camellia Japonica Leaf Extract: Chiết xuất lá cây hoa trà, chứa các vitamin A, E, B, D cùng các chất béo có lợi như Omega 3, 6, 9, có tác dụng điều hòa da và tóc hiệu quả, tăng cường sự tổng hợp collagen, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như mĩ phẩm. Theo CIR, chiết xuất lá hoa trà an toàn với sức khỏe con người.

Polysorbate 60: Polysorbate 60, cùng nhóm các polysorbate, là chất nhũ hóa thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc, làm sạch và trẻ hóa da, kem nền và phấn nền, dầu gội. Chất này còn được dùng như một loại phụ gia thực phẩm. Theo Cosmetics Database, ở hàm lượng thấp thường sử dụng trong mĩ phẩm, polysorbate 60 ít gây độc, không gây kích ứng.

Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil: Chiết xuất từ hạt cây hướng dương, chứa một số vitamin như A, C, D và carotenoid, acid béo, giúp giữ ẩm cho da, giảm bong tróc, giảm tác hại của tia UV, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, kem dưỡng da, sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội đầu, kem chống nắng, sản phẩm dùng cho em bé, sản phẩm chăm sóc môi. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Opuntia Coccinellifera Fruit Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

PEG-100 Stearate: Có nguồn gốc thiên nhiên, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp như chất làm mềm, nhũ hóa và dưỡng ẩm. Các PEG-Stearates thường được dùng trong các sản phẩm làm sạch da và tóc nhờ khả năng kết dính bụi với dầu. Theo công bố của CIR, chất này ít cho thấy khả năng gây kích ứng cho da, tuy nhiên được khuyến cáo không dùng cho da bị tổn thương (rách, bỏng) vì những ảnh hưởng tới thận.

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Dicaprylyl Carbonate: Dicaprylyl carbonate là một thành phần của chất béo động thực vật, có tác dụng như một chất làm mềm da hay thúc đẩy sự hấp thụ các thành phần khác trong sản phẩm lên da. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này trong một số sản phẩm có thể lên tới 34,5%, không gây kích ứng, hay mẫn cảm cho mắt và da.

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Video review Kem Chống Nắng Daily Uv Protection Cream Mild SPF35 PA ++

INNISFREE UV PROTECTION CREAM REVIEW | PERFECT | DAILY | AQUA | TẤT CẢ VỀ KEM CHỐNG NẮNG INNISFREE

DAILY UV PROTECTION CREAM MILD CSPF35/PA++ 50ML

10 LOẠI KEM CHỐNG NẮNG GIÁ BÌNH DÂN – ĐẮT TIỀN | 10 AFFORDABLE SUNSCREENS | HƯƠNG WITCH

TEST THỰC TẾ TOP 6 LOẠI KEM CHỐNG NẮNG TỐT NHẤT HIỆN NAY L SERI CHUỘT BẠCH KEM CHỐNG NẮNG L

KEM CHỐNG NẮNG – ĐỪNG DÙNG CHO CÓ ĐỂ TRÁNH – NÁM DA – CẦN TRÁNH 8 SAI LẦM NÀY| DR HIẾU

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Chống Nắng Daily Uv Protection Cream Mild SPF35 PA ++.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-chong-nang-daily-uv-protection-cream-mild-spf35-pa-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng Daily Uv Protection Cream Mild SPF35 PA ++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 23 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Mình da khô, em này bôi lên có cấp ẩm nhẹ, ko nâng tone, mùi hương thì mình không thích lắm, giá oke siêu rẻ chai 50ml mình dùng 6 tháng rồi vẫn chưa hết. Nói chung hãng innisfree an toàn lành tính rồi nên ko phải lo lắng nhiều

    Trả lời
  2. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình dùng loại kem chống nắng của innisfree khá ok
    Nâng tông vừa phải, nhưng mk chỉ dùng loại 35+ cho mùa đông thôi
    Dùng từ mua đông năm ngoái đến năm nay mới gần hết 50ml
    K gây ngứa và nâng tông khá ok. Da ngoài chỉ cần lớp kem dưỡng mỏng vs kem chống nắng thôi da đã là trên cả tuyệt vời rồi

    Trả lời
  3. 28 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Hi mn!! Hnay lại tiếp tục chuyên mục Skincare với sp
    ⭐️ Về phần hãng thì Thi đã có nói qua ở bài Mask rồi nên hnay Thi sẽ tóm gọn lại chi tiết về em này nhé
    Vẫn là mẫu mã đặc trưng của hãng khi design về KCN, bao bì bằng giấy giúp bảo vệ môi trường bên trong là tuýp kem trắng bóp dốc ngược với nắp vặn chắc chắn
    Với dung tích 50ml là kiểu phổ biến của hãng, trên vỏ hộp có đầy đủ thông tin về thành phần, HDSD, giới thiệu, mô tả về sp bằng tiếng Hàn và tiếng Anh
    Cách design cực kỳ đơn giản là tiêu chí với những gam màu chính: trắng, cam, vàng và đặc biệt là Hoa Hướng Dương, theo như tìm hiểu thì khi in hãng dùng mực từ đậu nành nên rất thân thiện với môi trường mà còn dễ dàng trong việc mang đi khắp thế gian cùng mình nữa
    ⭐️ Texture:
    Em này dạng cream có màu trắng sữa kết cấu đặc vừa, khi vừa mở ra Thi cảm nhận mùi hương hoa nhẹ (mùi đặc trưng của hãng) khi bôi lên thấm nhanh, cảm giác mát da. Em này Thi cảm nhận em này ko làm lớp lót khi makeup đc vì khi apply thì tệp hẳn vào làn da của mình, chỉ để lại độ bóng trên da
    Tuy nhiên khi apply lên và trải qua thời gian làm việc thì em này gây bí da 1 tẹo, da Thi bị đổ dầu nhẹ và phải tẩy trang ngay vì em này có độ dưỡng cao, ẩm hơn
    ==> Thi cảm thấy em này phù hợp hơn với loại da thường, da khô vì giúp cấp ẩm cho làn da
    ⭐️ Thành phần chính:
    Bảng tp em này vẫn luôn lành tính theo tiêu chí của hãng nên Thi sẽ phân tích những tp chính làm nên tên tuổi em này thôi nhé
    Trà xanh (green tea): có dưỡng chất Vitamin E, C giúp da mịn màng; dưỡng ẩm cao; trị mụn; ngăn ngừa lão hoá; chống thâm nám và làm trắng da ==> có thể sd cho các loại da kể cả da nhạy cảm
    Dầu hướng dương (axit oleic, Vitamin E, Sesamol, axit Linoleic): bảo vệ da khỏi các tình trạng mụn, chống oxi hoá, lành vết thương nhỏ nhờ có axit oleic
    Rau sam: điều tiết nhờn, ngăn ngừa mụn, chống oxi hoá cho da, ngăn ngừa nám, làm trắng da nhờ các tp Protid, Glucid, canxi, photpho, sắt, Vitamin C
    Rau má: giúp điều trị mụn nhờ hoạt chất Saponin, tăng độ ẩm cho da, trị nám và làm trắng sáng da, làm liền sẹo nhỏ nhờ Triterpenoids kích thích lên da non
    ⭐️ Như đã nói ở trên thì em này phù hợp hơn với loại da thường, khô khi cần loại kcn mỏng nhẹ có chức năng dưỡng ẩm cao và tệp màu da, còn loại da dầu hoặc hỗn hợp thiên dầu thì nên cân nhắc nhé
    ⭐️ Bản thân Thi là da hỗn hợp thiên dầu nên khi apply lâu thì bị bí nhẹ khiến da đổ dầu bóng mặt nên cần tẩy trang liền. Thế nên mn có muốn mua loại Skincare hay sp makeup nào đó thì nên cân nhắc, tìm hiểu thật kỹ trc xem da mình có phù hợp khi rinh em ấy về hay ko? Mn cũng có thể tham khảo thêm review của các Beauty Bloggers để đưa ra quyết định chính xác cho làn da mình nhé
    Nhưng theo kinh nghiệm của Thi thì trước tiên mình cần xác định làn da mình thuộc tuýp da như nào để có hướng đi tiếp theo sẽ đúng đắn hơn
    ⭐️ Về giá thành em này nằm trong tầm 160-180K, một mức giá quá rẻ so với những sp của hãng
    ⭐️ Thi có nên mua lại hay ko??? Có chứ, vì Thi mua cho em Thi xài, da nó thuộc tuýp nhạy cảm
    – Design 9/10
    – Texture 9/10
    – Giá thành 9/10
    Và cám ơn mn đã theo dõi rv của Thi và luôn ủng hộ Thi nhiều hơn trong tương lai nữa nha
    Thân, Thi Hoang ❤️

    Trả lời
  4. 22 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    kem chống nắng siêuuu thích. dùng một lần là k muốn dùng loại nào khác
    chất lượng tuyệt vời

    Trả lời
  5. 18 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 2/5
    – Hồi trước nghe mấy chị bb khen em này dữ quá nên mình mua liền 1 em luôn mà em nó làm mình thất vọng quáaa ????????????
    – Price: ~150k cho 1 em fullsize
    – Packaging: tuýp nhựa trắng đơn giản
    – Texture: lỏng hơn cream 1 tí nhưng không lỏng bằng dạng milk nha, mùi hơi hoá học xíu, khó thấm mặc dù mình là da hhtk
    – Cảm nhận của mình: apply lên mặt mình khó thấm cực kì, bóng lắm, khiến mặt mình bị nhớt và đổ dầu nhiều, lên mụn. Mình thấy em này chán cực kì, thất vọng lắm luôn
    – Overall: mình sẽ không chấm điểm em này vì nếu chấm sẽ rất thấp :(( không hiểu sao thấy ai cũng khen mà mình không thích nổi luôn ấy

    Trả lời
  6. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    – Mùi thơm cây cỏ siêu mê
    – Chất kem lỏng vừa, dễ tán, mau thấm
    – Độ ẩm cao, rất bóng da, không chồng được ckđ
    – Cay mắt
    – Kiềm dầu hay kháng nước đều không có
    – Phù hợp da thường đến khô

    Trả lời
  7. 27 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    vỏ của e chống nắng này màu trắng, có bông hoa hướng dương vàng nổi bật. Chất kem lỏng vừa đủ, kết cấu nhẹ rất dễ tán không để vệt trắng, mùi thơ. nhè nhẹ đặc trưng nhà innisfree. Sau khi thoa xong thấy da ẩm ẩm nhưng k gây nhờn rít, chỉ có điều chỉ số chống nắng hơi thấp nên dùng hết e này mik đã đổi loại khác.

    Trả lời
  8. 30 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Em này mình thấy dùng khá ổn. Mùi thơm nhẹ nhàng, chất kem lỏng, mặt mình bị nổi mụn khi dùng triple nhưng em này thì không. Khi apply lên da thấy mỏng, khá thích, nhưng chỉ số Spf 35 thì hơi ít, chỉ hợp dùng cho những ngày trời không nắng

    Trả lời
  9. 32 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Em này cá nhân đánh giá dùng tạm được, không có gì nổi trội, tuy cũng không có gì chê. À có thích cái mùi, nói sao ta, cái mùi em này khá dịu nhẹ, cái mùi làm người ta thoải mái á. Dưỡng ẩm tốt. Hồi lúc mua em này là muốn thử thôi. Tại đang mê innisfree cái mua tùm lum luôn.
    Nhược điểm : Nhạt nhẽo !

    Trả lời

Viết một bình luận