[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng Dạng Sữa Fasio UV Milk SPF 50+/PA++++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Chống Nắng Dạng Sữa Fasio UV Milk SPF 50+/PA++++ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-chong-nang-dang-sua-fasio-uv-milk-spf-50-pa-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: FASIO

Giá: 300,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Chống Nắng Dạng Sữa Fasio UV Milk SPF 50+/PA++++

– Chỉ số SPF 50+/PA++++ ngăn ngừa ánh nắng mặt trời tổn thương đến da, tránh hình thành đốm nâu và sự xỉn màu do các tia UVA/UVB gây ra.
– Kết cấu dạng sữa lỏng nhẹ, dễ dàng thẩm thấu vào da, không gây cảm giác nhờn rít là một điểm cộng với những nàng thường xuyên dùng kem chống nắng.
– Đặc biệt ở Fasio UV SPF 50+/PA++++ là chứa công thức chống thấm nước ưu việt, giúp bạn thoải mái hoạt động, vui chơi hay bơi lội mà không lo kem chống nước bị trôi tuột theo nước và mồ hôi.
– Mang lại cảm giác khô thoáng và ráo nhẹ. Sản phẩm thích hợp cho da dầu.
– Dễ dàng tẩy trang bằng loại xà phòng rửa mặt thông thường.

Hướng dẫn sử dụng Kem Chống Nắng Dạng Sữa Fasio UV Milk SPF 50+/PA++++

– Lắc đều trước khi sử dụng.
– Lấy 1 lượng kem vừa đủ, thoa đều lên da trước khi ra ngoài ít nhất 20 phút.
– Thoa lại sau 3-4 tiếng để bảo vệ da tốt nhất.
– Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp.

4 Chức năng nổi bật của Kem Chống Nắng Dạng Sữa Fasio UV Milk SPF 50+/PA++++

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

32 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Pinus Sylvestris Cone Extract
  • Isododecane
  • Tilia Cordata Flower Extract
  • Disodium EDTA
  • Sodium Lauryl Sulfate
  • Hypericum Perforatum Flower/Leaf/Stem Extract
  • Squalane
  • Phenoxyethanol
  • Methylparaben
  • Cetyl Dimethicone
  • Fragrance
  • Isopropyl Titanium Triisostearate
  • Butylene Glycol
  • Sambucus Nigra Flower Extract
  • Tocopherol
  • Propylene Glycol Dicaproate
  • Sorbitan Sesquiisostearate
  • Centaurea Cyanus Flower Extract
  • PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone
  • Equisetum Arvense Extract
  • Sodium Hyaluronate
  • Acrylates/Steareth-20 Methacrylate Copolymer
  • Water
  • Cyclomethicone
  • Soluble Collagen
  • Dimethicone
  • Calendula Officinalis Flower Extract
  • Polymethylsilsesquioxane
  • Alcohol
  • Anthemis Nobilis Flower Extract
  • BHT
  • Boron Nitride

Chú thích các thành phần chính của Kem Chống Nắng Dạng Sữa Fasio UV Milk SPF 50+/PA++++

Pinus Sylvestris Cone Extract: Fragrance Ingredient; Not Reported; PERFUMING

Isododecane: Một hydrocarbon thường được dùng làm dung môi, chất tạo hương, giúp các thành phần trong mĩ phẩm phân tán đều trên da, thường được ứng dụng trong các loại kem dưỡng ẩm, son lì, kem nền, mascara, dầu gội, … Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Tilia Cordata Flower Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng Dạng Thỏi Innisfree Perfect UV Protection Stick Oil Control Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sodium Lauryl Sulfate: Hay còn gọi là Sodium Laureth Sulfate (SLES), có nguồn gốc từ dầu cọ hay dầu dừa, là một chất tẩy rửa và tạo bọt hiệu quả, thành phần không thể thiếu của các sản phẩm chăm sóc cá nhân như xà phòng, dầu gội, kem đánh răng, … Theo CIR, SLES an toàn khi tiếp xúc ngắn, trong các sản phẩm kem bôi thì hàm lượng chất này không nên vượt quá 1%..

Hypericum Perforatum Flower/Leaf/Stem Extract:

Squalane: Squalane là một hydrocacbon no dạng lỏng, là một chất dưỡng ẩm, chống mất nước hiệu quả cho da. Theo đánh giá của CIR, chất này ít độc tố, hầu như không gây kích ứng cho da.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Cetyl Dimethicone:

Fragrance:

Isopropyl Titanium Triisostearate: Surface Modifier; EMOLLIENT; EMULSIFYING

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Sambucus Nigra Flower Extract: Chiết xuất hoa cây cơm cháy, chứa các thành phần giúp duy trì độ ẩm, làm mềm mượt và tươi mới làn da. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Propylene Glycol Dicaproate:

Sorbitan Sesquiisostearate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với isostearic acid, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. CIR đánh giá sorbitan sesquiisostearate an toàn với sức khỏe con người.

Centaurea Cyanus Flower Extract: Chiết xuất hoa thanh cúc, với các thành phần có chức năng làm sạch, giảm bong tróc, chống lão hóa da, được sử dụng trong một số loại kem che khuyết điểm, mặt nạ, sữa dưỡng thể, …. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; Surfactant – Emulsifying Agent; SKIN CONDITIONING

Equisetum Arvense Extract:

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Xịt Chống Nắng Skinfood Premium Tomato Cool & Dry Sun Spray SPF50+ PA+++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Acrylates/Steareth-20 Methacrylate Copolymer: Viscosity Increasing Agent – Aqueous; VISCOSITY CONTROLLING

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Cyclomethicone: ANTISTATIC; EMOLLIENT; HAIR CONDITIONING; HUMECTANT; SOLVENT; VISCOSITY CONTROLLING

Soluble Collagen: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; ANTISTATIC; FILM FORMING; HUMECTANT; SKIN CONDITIONING

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Calendula Officinalis Flower Extract: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; MASKING; SKIN CONDITIONING

Polymethylsilsesquioxane: Polymethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Anthemis Nobilis Flower Extract: Chiết xuất từ hoa cúc La Mã, chứa một số flavonoid có đặc tính kháng viêm nổi bật, làm dịu vùng da bị sưng, trị một số bệnh ngoài da, thích hợp với da nhạy cảm, thường dùng trong các loại mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn với người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Boron Nitride: Boron Nitride là hợp chất của hai nguyên tố B và N, được sử dụng như một chất điều hòa da, hấp thụ dầu trên da. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này được sử dụng trong mĩ phẩm có thể lên tới 25%. Không có rào cản pháp lí nào đối với chất này trong việc ứng dụng vào mĩ phẩm, cũng như không có báo cáo nào liên quan đến ảnh hưởng xấu của chất này tới sức khỏe con người.

Video review Kem Chống Nắng Dạng Sữa Fasio UV Milk SPF 50+/PA++++

KEM CHỐNG NẮNG DẠNG SỮA UV MILK SPF 50+/PA++++ FASIO

REVIEW "CHÂN THẬT"12 LOẠI CHỐNG NẮNG MÌNH ĐÃ TỪNG SỬ DỤNG | BỊ PR LỐ? | HARRY DAILYYY

KEM CHỐNG NẮNG VẬT LÝ: SPF 50+PA+++

REVIEW KEM CHỐNG NẮNG KOSE CỦA NHẬT GIÁ BAO NHIÊU? MUA Ở ĐÂU? CÓ TỐT KHÔNG?

KEM CHỐNG NẮNG KOSE – NHẬT BẢN-0963480619

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Chống Nắng Dạng Sữa Fasio UV Milk SPF 50+/PA++++ .Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-chong-nang-dang-sua-fasio-uv-milk-spf-50-pa-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng Dạng Sữa Fasio UV Milk SPF 50+/PA++++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 18 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình dùng loại này rất tốt, Ko bị mụn ẩn,có chất dưỡng ẩm tốt dạng sữa khi boi lên da mặt Ko bị bết dính thấm nhanh

    Trả lời

Viết một bình luận