[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng Isis Pharma Uveblock Fluid Invisible 50+ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Chống Nắng Isis Pharma Uveblock Fluid Invisible 50+ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-chong-nang-isis-pharma-uveblock-fluid-invisible-50-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: ISIS PHARMA

Giá: 550,000 VNĐ

Khối lượng: 40ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Chống Nắng Isis Pharma Uveblock Fluid Invisible 50+

– Kem Chống Nắng Cho Da Nhạy Cảm Isis Pharma Uveblock Fluid Invisible 50+ bảo vệ da khỏi những tác hại của nắng mặt trời, ngăn ngừa tình trạng sạm da, da lão hóa và giúp bảo vệ vùng da non khi đi nắng. Bảo vệ cấu trúc bê trong da, duy trì các hoạt động sinh lý bình thường của da. Ngăn ngừa tình trạng da đen da sau khi sử dụng các liệu pháp Laser, I.P.L,…
– Sản phẩm với kết cấu dạng lỏng không gây bết dính da, không bóng nhờn, không trôi khi đi mưa hay ra mồ hôi nhiều.
– Thích hợp với da thường, da nhạy cảm

6 Chức năng nổi bật của Kem Chống Nắng Isis Pharma Uveblock Fluid Invisible 50+

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

37 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Glyceryl Stearates
  • Ectoin
  • Sophora Japonica Flower Extract
  • Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • Isodecyl Neopentanoate
  • Potassium Cetyl Phosphate
  • Methylene Bis-Benzotriazolyl Tetramethylbutylphenol
  • o-Cymen-5-ol
  • Silica
  • Glycerin
  • Caprylyl Glycol
  • PEG-30 Castor Oil
  • Chlorphenesin
  • Caprylhydroxamic Acid
  • Diisopropyl Sebacate
  • Xanthan Gum
  • Triethylhexanoin
  • Cetearyl Alcohol
  • Sodium Cetearyl Sulfate
  • Water
  • Dimethicone
  • Isohexadecane
  • Titanium Dioxide
  • Ethylhexylglycerin
  • Sorbitan Isostearate
  • Tocopheryl Acetate
  • Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate
  • Polysorbate 65
  • Ethylhexyl Salicylate (Octisalate)
  • Ethylhexyl Triazone
  • Butyl Methoxydibenzoylmethane (Avobenzone)
  • VP/Hexadecene Copolymer
  • Decyl Glucoside
  • Propanediol
  • Propylene Glycol
  • Diisopropyl Adipate

Chú thích các thành phần chính của Kem Chống Nắng Isis Pharma Uveblock Fluid Invisible 50+

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Ectoin: Ectoin là một hợp chất tự nhiên có nguồn gốc từ nhiều loại vi khuẩn, được sử dụng như một chất đệm, chất điều hòa, làm dịu da, bảo vê da, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và kem chống nắng. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn, ít độc hại với cơ thể.

Sophora Japonica Flower Extract: Chiết xuất hoa hòe, chứa nhiều hoạt chất chống oxi hóa như rutin, quercetin, … có tác dụng điều hòa và bảo vệ da, được thêm vào công thức của một số sản phẩm chăm sóc da mặt. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho sức khỏe con người.

Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer: Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như một chất keo làm đặc, chất nhũ hóa, chất ổn định sản phẩm và dung dịch, giúp làm dịu da. Theo công bố của CIR, chất này ít độc hại, không gây kích ứng.

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

Isodecyl Neopentanoate: Isodecyl Neopentanoate là một ester có tác dụng tạo vẻ ngoài mềm mịn cho làn da, được ứng dụng trong một số sản phẩm son môi, kem nền, sữa dưỡng ẩm, … Theo báo cáo của CIR, thành phàn này được xác nhận là an toàn cho làn da, không gây kích ứng.

Potassium Cetyl Phosphate: Potassium Cetyl Phosphate là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm sạch cũng như mĩ phẩm, gồm có sữa tắm, sữa rửa mặt, kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, kem tẩy trang. Chất này được Cosmetics Database đánh giá an toàn 100%, không có nghiên cứu nào phát hiện phản ứng phụ của thành phần này với cơ thể người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Thỏi Bắt Sáng Missha Glow 2 Multi Stick SPF50+ PA++++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Methylene Bis-Benzotriazolyl Tetramethylbutylphenol:

o-Cymen-5-ol: o-Cymen-5-ol là một phenol được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm như một chất bảo quản, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cao nhất của thành phần này trong các sản phẩm trên thị trường hiện nay là 0,1%, được đánh giá an toàn, không độc hại cho con người.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

PEG-30 Castor Oil:

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Caprylhydroxamic Acid: Caprylhyroxamic acid (CHA) là một amino acid có nguồn gốc từ dầu dừa, được sử dụng như một loại chất bảo quản, chống nấm mốc, một thành phần thay thế paraben trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo công bố của CIR, chất này hoàn toàn an toàn với cơ thể người.

Diisopropyl Sebacate: Plasticizer; Skin-Conditioning Agent – Emollient; Solvent; PLASTICISER; SKIN CONDITIONING

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Triethylhexanoin: Fragrance Ingredient; Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; ANTISTATIC; EMOLLIENT; MASKING; REFATTING; SKIN CONDITIONING; SOLVENT

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Sodium Cetearyl Sulfate: Surfactant – Cleansing Agent; FOAMING

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Isohexadecane: Isohexadecane là một loại hydrocarbon no dạng lỏng sáp, được ứng dụng trong các chế phẩm trang điểm mắt, bao gồm mascara, các chế phẩm trang điểm, làm móng, chăm sóc da và các sản phẩm chăm sóc tóc. Chất này được CIR công nhận là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng Shiseido Perfect UV Protector SPF50+ PA+++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Sorbitan Isostearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với isostearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo CIR, Sorbitan isostearate an toàn với sức khỏe con người.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate: Ultraviolet Light Absorber; ; UV FILTER

Polysorbate 65:

Ethylhexyl Salicylate (Octisalate): Fragrance Ingredient; Sunscreen Agent; Ultraviolet Light Absorber; UV ABSORBER; UV FILTER

Ethylhexyl Triazone: Ultraviolet Light Absorber; UV ABSORBER; UV FILTER

Butyl Methoxydibenzoylmethane (Avobenzone):

VP/Hexadecene Copolymer: Binder; Film Former; Hair Fixative; Suspending Agent – Nonsurfactant; Viscosity IncreasingAgent – Nonaqueous; BINDING; FILM FORMING; HAIR FIXING; VISCOSITY CONTROLLING

Decyl Glucoside: Decyl glucoside là sản phẩm tổng hợp của glucose và alcohol béo decanol, có tính năng như chất hoạt động bề mặt, chất làm sạch nhẹ dịu, được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc trẻ em, các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm. Theo IJT, hàm lượng của thành phần này trong một số sản phẩm an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Diisopropyl Adipate: Diisopropyl Adipate là ester của isopropyl alcohol với adipic acid, được dùng như một dung môi, chất làm dẻo, làm dịu hay tạo hương cho nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp. CIR đánh giá thành phần này an toàn với sức khỏe con người.

Video review Kem Chống Nắng Isis Pharma Uveblock Fluid Invisible 50+

REVIEW 7 KEM CHỐNG NẮNG CỦA ISISPHARMA

SO SÁNH TOP 5 KEM CHỐNG NẮNG DÀNH CHO DA DẦU MỤN

REVIEW 26 KEM CHỐNG NẮNG HÓA HỌC XEM CÓ TỐT KHÔNG? | 26 CHEMICAL SUNSCREENS UNDER UV CAM ????

THỬ 6 LOẠI KEM CHỐNG NẮNG CÙNG MỘT LÚC…VÀ CÁI KẾT !

TẬP 4.4 | REVIEW "CHÂN THẬT" 14 LOẠI KEM CHỐNG NẮNG | BỚT CA TỤNG, ĐI THẲNG VÀO THÀNH PHẦN FT @1M88

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Chống Nắng Isis Pharma Uveblock Fluid Invisible 50+.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-chong-nang-isis-pharma-uveblock-fluid-invisible-50-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng Isis Pharma Uveblock Fluid Invisible 50+ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 29 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    sản phẩm này chống nắng tốt, kem thấm nhanh, nâng tông nhiều, có thể thay thế cho kem nền khi trang điểm, nhưng khuyết điểm là nếu bạn thích trang điểm tự nhiên thì loại này không phù hợp. vì lớ kem dày. đvs mình đây là 1 loại kem chống nắng nên mua

    Trả lời
  2. 29 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    sản phẩm này chống nắng tốt, kem thấm nhanh, nâng tông nhiều, có thể thay thế cho kem nền khi trang điểm, nhưng khuyết điểm là nếu bạn thích trang điểm tự nhiên thì loại này không phù hợp. vì lớ kem dày. đvs mình đây là 1 loại kem chống nắng nên mua

    Trả lời

Viết một bình luận