[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng Naris Parasola Illumi Skin UV Essence SPF 50+/PA++++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Chống Nắng Naris Parasola Illumi Skin UV Essence SPF 50+/PA++++ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-chong-nang-naris-parasola-illumi-skin-uv-essence-spf-50-pa-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: Naris

Giá: 365,000 VNĐ

Khối lượng: 80g

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Chống Nắng Naris Parasola Illumi Skin UV Essence SPF 50+/PA++++

– Kem Chống Nắng Naris Parasola Illumi Skin UV Essence SPF 50+/PA++++ được chiết xuất từ các thảo dược thiên nhiên lành tính với khả năng chống lại các tia UVA, UVB cao.
– Dưỡng chất giúp nuôi dưỡng làn da từ bên trong.
– Tạo lớp nền căng bóng, ẩm mịn, tạo hiệu ứng thon gọn cho gương mặt mà không cần trang điểm.
– Độ che phủ tốt giúp che phủ lỗ chân lông, mụn, thâm mụn hiệu quả.
– Có thể sử dụng thay thế kem lót khi trang điểm.

5 Chức năng nổi bật của Kem Chống Nắng Naris Parasola Illumi Skin UV Essence SPF 50+/PA++++

  • Chống tia UV
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

44 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Magnesium Ascorbyl Phosphate
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • Ceramide 3
  • Potassium Cetyl Phosphate
  • Sodium Polyacrylate
  • Placental Protein
  • Cetyl Alcohol
  • Anthemis Nobilis Flower Oil
  • Phenoxyethanol
  • Methylparaben
  • Silica
  • Dipotassium Glycyrrhizate
  • Butylene Glycol
  • Arbutin
  • Glycerin
  • Tocopherol
  • CI 74160
  • Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil
  • Coix Lacryma-Jobi Ma-yuen Seed Extract
  • Polyquaternium-59
  • Raffinose
  • Sodium Hyaluronate
  • Xanthan Gum
  • Sodium Dilauramidoglutamide Lysine
  • Water
  • Aluminum Hydroxide
  • Mica
  • Trisodium Ascorbyl Isopalmitate Phosphate
  • Soluble Collagen
  • Barium Sulfate
  • Caprylyl Methicone
  • Dimethicone
  • Neopentyl Glycol Diethylhexanoate
  • Titanium Dioxide
  • Ascorbyl Tetraisopalmitate
  • Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine
  • Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate
  • Potassium Hydroxide
  • CI 73360
  • Polyglyceryl-3 Triisostearate
  • Carbomer
  • Alcohol
  • Sorbitan Sesquioleate
  • VP/Eicosene Copolymer

Chú thích các thành phần chính của Kem Chống Nắng Naris Parasola Illumi Skin UV Essence SPF 50+/PA++++

Magnesium Ascorbyl Phosphate: Muối magnesium của ascorbic acid 6-phosphate (gốc phosphate và vitamin C), là một thành phần chống oxi hóa hiệu quả. Theo CIR, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm ở ngưỡng an toàn cho sức khỏe con người.

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

Ceramide 3: Ceramide 3, một loại ceramide – họ chất béo có dạng sáp. Nhờ các thành phần giống với lipid trong da người, các ceramide thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp dưỡng ẩm, tái tạo da, ngăn ngừa lão hóa. Theo CIR, các ceramide an toàn với sức khỏe con người.

Potassium Cetyl Phosphate: Potassium Cetyl Phosphate là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm sạch cũng như mĩ phẩm, gồm có sữa tắm, sữa rửa mặt, kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, kem tẩy trang. Chất này được Cosmetics Database đánh giá an toàn 100%, không có nghiên cứu nào phát hiện phản ứng phụ của thành phần này với cơ thể người.

Sodium Polyacrylate: Muối natri của polyacrylic acid. Nhờ khả năng hấp thụ nước mạnh mẽ, sodium polyacrylate được ứng dụng như chất hấp thụ nước, chất tạo màng, tạo kiểu tóc, tăng độ nhớt, điều hòa da, … Chất này được CIR cho phép sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Placental Protein: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; HUMECTANT

Cetyl Alcohol: Một alcohol béo, dạng sáp màu trắng. Thường được ứng dụng như một chất làm mềm, chất nhũ hóa, chất làm đặc và chất mang cho các thành phần khác trong mĩ phẩm. Theo công bố của CIR, cetyl alcohol an toàn với sức khỏe con người.

Anthemis Nobilis Flower Oil:

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Dipotassium Glycyrrhizate: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Natural Line Eco Air Air Puff Line Transparent SPF50 + PA +++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Arbutin: Arbutin là một glycoside chiết xuất từ một số cây họ đỗ quyên, có chức năng chống oxi hóa, điều hòa da, ngăn ngừa sự hình thành melanin, được ứng dụng trong một số loại kem chăm sóc da, sản phẩm rửa, kem điều trị ngoài da, … Các thí nghiệm của Scientific Committee on Consumer Safety về ảnh hưởng của sản phẩm chứa thành phần này lên động vật được thực hiện cho thấy chất này không gây kích ứng da, ít gây kích ứng mắt, an toàn với sức khỏe.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

CI 74160:

Lavandula Angustifolia (Lavender) Oil: Tinh dầu hoa oải hương. Ngoài công dụng từ xa xưa là tạo mùi hương thư giãn được ứng dụng trong các sản phẩm tắm, tinh dầu oải hương còn là thành phần của một số sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng hỗ trợ tái tạo da, dưỡng ẩm, chống viêm. Theo NCCIH, tinh dầu oải hương an toàn với sức khỏe con người khi được sử dụng với liều lượng phù hợp. Việc tiếp xúc với không khí có thể khiến các thành phần trong tinh dầu oải hương bị oxi hóa, có thể gây kích ứng khi tiếp xúc.

Coix Lacryma-Jobi Ma-yuen Seed Extract: Chiết xuất hạt ý dĩ (hay cườm thảo), chứa các thành phần hỗ trợ tẩy da chết, làm sạch da và làm căng da, được ứng dụng trong một số sản phẩm kem dưỡng da, sữa rửa mặt. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Polyquaternium-59:

Raffinose: Raffinose là đường ba tạo thành từ glucose, galactose và fructose, có trong nhiều loại rau xanh, thường được ứng dụng như chất làm mềm da, chống lão hóa và tăng cường tái tạo da. Theo CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với mục đích sử dụng làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Sodium Dilauramidoglutamide Lysine:

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aluminum Hydroxide: Hydroxide của nhôm, có tác dụng như chất điều chỉnh pH, chất đệm, cũng như làm mờ và bảo vệ da, thường được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm trang điểm son môi, sản phẩm làm sạch, kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm, dầu dưỡng tóc, các sản phẩm chăm sóc da khác và các sản phẩm chống nắng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên các hóa chất chứa nhôm khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa không tốt cho sức khỏe.

Mica: Bulking Agent

Trisodium Ascorbyl Isopalmitate Phosphate:

Soluble Collagen: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; ANTISTATIC; FILM FORMING; HUMECTANT; SKIN CONDITIONING

Barium Sulfate: Barium sulfate là một muối vô cơ, có tác dụng như một thành phần tạo màu trắng đục cho các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này an toàn, không gây độc khi tiếp xúc trên da cũng như đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng Innisfree Eco Safety Daily Sunblock SPF35 PA++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Caprylyl Methicone: Caprylyl Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất giữ ẩm, tạo cảm giác mềm mại cho da, là thành phần của một số loại son bóng, son môi, phấn mắt và các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, kem chống lão hóa. Theo CIR, thành phần này hầu như an toàn khi tiếp xúc với da.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Neopentyl Glycol Diethylhexanoate: Neopentyl Glycol Diethylhexanoate là một ester, được ứng dụng như một chất làm mềm da, tăng độ nhớt trong một sản phẩm kem chống nắng, son môi, phấn mắt, blush, … Chưa có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này với con người.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Ascorbyl Tetraisopalmitate: Antioxidant; Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING

Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine: Hay còn gọi là Bemotrizinol, là một hợp chất hữu cơ tan trong dầu có chức năng nổi bật là hấp thụ tia UV-A, UV-B. Chất này được cấp phép sử dụng trong các sản phẩm ở EU, nhưng không được FDA chấp nhận lưu hành (ở Hoa Kì). Cho tới này, chất này được coi là không độc hại với cơ thể người và hiếm khi gây kích ứng.

Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate: Ultraviolet Light Absorber; ; UV FILTER

Potassium Hydroxide: Hydroxide của kali, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Potassium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

CI 73360: CI 73360, hay còn gọi là D&C Red No. 30, là một chất tạo màu đỏ được sử dụng trong nhiều sản phẩm son môi, được EWG đánh giá là có độc tính trung bình tùy theo lượng sử dụng. FDA cấp phép cho thành phần này như một phụ gia tạo màu trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân thông thường, nhưng không dành cho các sản phẩm quanh khu vực mắt.

Polyglyceryl-3 Triisostearate:

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Sorbitan Sesquioleate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với oleic acid, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo báo cáo của CIR, sorbitan sesquioleate an toàn với sức khỏe con người.

VP/Eicosene Copolymer:

Video review Kem Chống Nắng Naris Parasola Illumi Skin UV Essence SPF 50+/PA++++

[MỸ PHẨM NHẬT BẢN] TOP 6 LOẠI KEM CHỐNG NẮNG YÊU THÍCH!!!

MỸ PHẨM ĐÃ DÙNG HẾT PHẦN 2 – KEM CHỐNG NẮNG NARIS ILLUMI SKIN UV – SRM SHINGMULNARA FOAM

REVIEW KEM CHỐNG NẮNG PARASOLA CỦA NHẬT CÓ TỐT KHÔNG? GIÁ BAO NHIÊU? MUA Ở ĐÂU?

VÌ SAO CÀNG DÙNG KEM CHỐNG NẮNG DA CÀNG XẤU?? | MỘT NGÀY MỚI

REVIEW ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM CHỐNG NẮNG DẠNG GEL VÀ XỊT NARIS ILLUMI UV SKIN – NARIS VIETNAM

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Chống Nắng Naris Parasola Illumi Skin UV Essence SPF 50+/PA++++.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-chong-nang-naris-parasola-illumi-skin-uv-essence-spf-50-pa-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng Naris Parasola Illumi Skin UV Essence SPF 50+/PA++++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 17 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Xài thích, ko đổ dầu nhiều hơn trc vì có khả năng kiểm soát dầu nhờn ổn. Là loại kcn ko cồn. Dung tích 80g xài cũng lâu đấy. Nói chung ổn và nằm ở mức sử dụng đc

    Trả lời
  2. 29 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    có bạn nào đang sử dụng kem chống nắng này chưa ạ? hiện tại mình mới sử dụng loại này. Cảm nhận đầu tiên là kem cấp ẩm, mịn không bị khô da hay bí lỗ chân lông, thấm thẩu nhanh. và khi đánh lên tạo 1 lớp nền mỏng nhẹ.
    còn về hiệu quả chống nắng thì mình mới sử dụng nên chưa biết hiệu quả tốt không?
    Nhân đây mình cũng đang tìm kem chống nắng chân ái. Da mình la da hỗn hợp, đổ dầu vũng chữ T, rất dễ nổi mụn.
    Bạn nào biết loại kem chống nắng nào phù hợp có thể cho mình chút góp ý.
    cảm ơn mọi người ????

    Trả lời
  3. 20 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Vỏ ngoài khá xinh, mùi lavender (thì phải) cũng rất thơm, xài siêu siêu lâu luôn (mình xài gần 5 6 tháng chưa hết tuýp), da mình phần lớn chỉ dưỡng ẩm nên xài em này cũng không thấy lên mụn . Nhưng mà em này nhược điểm siêu to là kiềm dầu hơi kém, mặt mình apply lên sau tầm 1 2 tiếng là như cái chảo dầu :(, để lâu kem còn bị vón cục xung quanh phần đầu tuýp, bôi lên mặt rất cay mắt do em nó có thành phần cồn nên các bạn nào không thích mùi cồn thì lưu ý nhé.

    Trả lời
  4. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Đây là bài viết rv đầu của mình trên app về em kcn illumi skin nè.
    Sau khi được giới thiệu và đã sử dụng hết 1lọ trên tay mình cầm( bản này bản cũ) cá nhân mình thấy loại kcn này tốt , chất kem màu hơi tím dễ tán thấm nhanh không hề bị bết dính, có nâng tone nhẹ kiềm dầu tốt, da của mình là da hỗn hợp đổ dầu vùng chữ T mình bôi kem dưỡng +kcn đến trưa đi học về vẫn thấy mặt khô ráo k bị bóng nhờn nên rất ưng ý .Mình đã sd qua khá nhiều loại nhưng vẫn ok với em này nhất nên mới mua thêm để sd ,sản phẩm có giá khá mềm từ 220-250k .

    Trả lời
  5. 32 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Kem chống năng nâng tông da, có thể làm lót trang điểm.
    Mang cảm giác khô ráo không gây nhờn rít, thấm nhanh vào da sau khi thoa.
    Không bị chảy khi ra mồ hôi, hay gặp nước.

    Trả lời
  6. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Kem chống nắng này nâng tone ổn. Chất kem gel mỏng màu tím, chống nắng tạm, sau một ngày tẩy trang thì thấy rõ lớp kem màu tím trên bông tẩy trang. Hiệu ứng nâng tone đẹp, làm đều màu da, cảm giác trên da nhẹ, nhưng sẽ hơi ẩm nếu như có sử dụng kem dưỡng trước đó. Cũng tạm ổn so với mức giá, những bạn muốn kem dưỡng nâng tone nhẹ nhàng có thể cân nhắc em này!

    Trả lời
  7. 17 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình là da dầu, xài e này cũng được hơn 5 tháng rồi. Em này nâng tone nhẹ nhưng một lúc sau là hết, thấm nhanh, trộm vía xài k có mụn ẩn. Tuy nhiên khả năng kiềm dầu KHÔNG có, tầm 30 phút sau là mặt mình lại dầu kinh khủng luôn. Nên mình nghĩ sẽ hợp với các bạn da khô đến da thường hơn. sẽ không mua lại :((

    Trả lời
  8. 23 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Đầu tiên thì bao bì em này khá xinh, màu tím pastel nhìn ưng dễ sợ.
    Chất kem thì thấm nhanh, không gây bết rít, cũng không làm trắng bạch, trắng giả . Chất kem cũng có màu tím nhìn siêu bánh bèo. Mùi thì cũng dễ chịu không quá nồng .
    Nhưng mà giá thì hơi cao, với 365k thì có thể lựa được nhiều loại khác hơn. Bạn nào da khô sẽ hợp hơn, da dầu chắc sẽ khó chịu

    Trả lời
  9. 20 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Kem dùng thấm nhanh, khô ráo trên da không bết dính kiềm dầu đỉnh lắm luôn. Nâng tông nhẹ nhàng nên mấy bạn da ngăm dùng vẫn ok nha, có mùi lavender nhè nhẹ . Không gì chê luôn ❤

    Trả lời
  10. 37 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Bao bì cute,chất kem màu tím thấm nhanh ko bết dính, mùi nhẹ nhàng có nâng tông .Tuýp 80g mà sao mình dùng mãi ko hết luôn. Da mình hhtd dùng ok.

    Trả lời
  11. 34 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    chất kem có khả năng nâng tone nhẹ, hơi lỏng, dễ tán, tuy nhiên nếu da khô hay chưa dưỡng ẩm đầy đủ khi apply dễ bị vón cục, kcn ko có chức năng kháng nước, dễ trôi khi chảy mồ hôi.

    Trả lời
  12. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Về bao bì thì mình thấy rất xinh mng à, phù hợp với mấy bạn nữ nè. Còn về chất kem thì có màu xanh xanh lavender rất là cute, khi apply lên da thì rất dễ thấm, không bết, không dính, có hiệu chỉnh màu da nhẹ không quá nên tông. Nhưng so với các loại kcn bên dược mỹ phẩm thì mình cảm nhận là độ chống nắng không được mạnh cho lắm, nên thỉnh thoảng các bạn nên thoa lại. Sản phẩm có mùi hương liệu hơi chua nên các bạn nào da nhạy cảm nên cân nhắc.

    Trả lời
  13. 19 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Em mới sử dụng e này gần đây, thấy cũng tốt ạ. Dạng kem màu tím trông đáng yêu lắm ạ, sau khi thoa, vỗ nhẹ là thấm rồi ạ. Em không thấy bết dính hay đổ dầu gì, chỉ có mùi hơi đặc biệt thôi, dùng dần thấy cũng không vấn đề gì ^^

    Trả lời
  14. 18 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Bao bì nhìn khá xinh , chất kem lỏng nên khi bôi chỉ cần 1 lượng ít , kem có màu tím pát teo, khi bôi lên có nâng tông nhẹ , mỏng,nhẹ và nhanh thấm, da mình bôi lên rất mịn màng , sài rất ưng

    Trả lời

Viết một bình luận