[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng Neutrogena Sensitive Skin Sunscreen SPF60+ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Chống Nắng Neutrogena Sensitive Skin Sunscreen SPF60+ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-chong-nang-neutrogena-sensitive-skin-sunscreen-spf60-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: NEUTROGENA

Giá: 230,000 VNĐ

Khối lượng: 88ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Chống Nắng Neutrogena Sensitive Skin Sunscreen SPF60+

* Kem Chống Nắng Neutrogena Sensitive Skin Sunscreen SPF60+ được chiết xuất từ 100% nguồn gốc thiên nhiên, thành phần lành tính an toàn với những làn da nhạy cảm, dễ nổi mẩn, Neutrogena Sensitive Skin sẽ chiều chuộng và bảo vệ làn da bạn khỏi những tác động của ánh nắng mặt trời. Chống được các tia UVA-UVB bảo vệ làn da bạn hoàn hảo nhất.
– Kem biến mất trên da không để lại cảm giác nhờn rít, không trọng lượng. Nhẹ nhàng cho ngay cả những làn da nhạy cảm nhất.
– Không gây dị ứng.
– Không làm tắc nghẽn lỗ chân lông
– Không chứa dầu, không chứa PABA

Hướng dẫn sử dụng Kem Chống Nắng Neutrogena Sensitive Skin Sunscreen SPF60+

– Nên bôi trước 15 – 20 phút khi bạn chuẩn bị ra ngoài để kem có thể ngấm sâu vào da và phát huy tác dụng.

– Lấy một lượng vừa đủ thoa lên tay, bắt đầu từ mu bàn tay và thoa lên trên, nên thoa đều tay và vỗ nhẹ để kem chống nắng thấm vào da. Để bảo vệ thêm, bôi lại sau khi bơi, đổ mồ hôi quá nhiều, lau bằng khăn hoặc phơi nắng nhiều.

– Việc vỗ kem chống nắng cũng giúp kem chống nắng mang đến hiệu quả bảo vệ cao hơn so với việc xoa kem thông thường nhé.

Không nên để kem chống nắng vượt ra ngoài khoảng thời gian an toàn nhất mà chỉ số chống nắng (SPF) cho phép. Nếu bạn hoạt động ngoài trời cả ngày dài, cần thoa lại kem chống nắng sau mỗi 2 giờ, đặc biệt khi bơi lội và đổ mồ hôi nhiều.

5 Chức năng nổi bật của Kem Chống Nắng Neutrogena Sensitive Skin Sunscreen SPF60+

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống lão hoá

39 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Glyceryl Stearates
  • Stearic Acid
  • Retinyl Palmitate
  • Disodium EDTA
  • Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
  • Polyaminopropyl Biguanide
  • PEG-150 Stearate
  • Trisiloxane
  • Pantothenic Acid
  • Cetyl Dimethicone
  • Silica
  • PEG-8 PEG-4 Dimethicone
  • Polyhydroxystearic Acid
  • Dipotassium Glycyrrhizate
  • Butylene Glycol
  • Trimethylsiloxysilicate
  • Trimethoxycaprylylsilane
  • PEG-9 Laurate
  • Bisabolol
  • Xanthan Gum
  • Arachidyl Alcohol
  • Ascorbic Acid
  • Alumina
  • Water
  • Beeswax
  • Behenyl Alcohol
  • Dimethicone
  • Methicone
  • Butyloctyl Salicylate
  • Styrene/Acrylates Copolymer
  • Isohexadecane
  • Polymethyl Methacrylate
  • Ethylhexylglycerin
  • Tocopheryl Acetate
  • Arachidyl Glucoside
  • Polysorbate 65
  • Methylisothiazolinone
  • Benzyl Alcohol
  • BHT

Chú thích các thành phần chính của Kem Chống Nắng Neutrogena Sensitive Skin Sunscreen SPF60+

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Stearic Acid:

Retinyl Palmitate: Retinyl Palmitate là ester của retinol (vitamin A) với palmitic acid, có chức năng cải thiện da khô hoặc da bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại, hay chất chống oxy hóa giúp làm giảm các dấu hiệu lão hóa da do tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, chất làm mềm tóc và cải thiện kết cấu tóc. Theo CIR, chất này an toàn với sức khỏe người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer: Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như một chất keo làm đặc, chất nhũ hóa, chất ổn định sản phẩm và dung dịch, giúp làm dịu da. Theo công bố của CIR, chất này ít độc hại, không gây kích ứng.

Polyaminopropyl Biguanide: Polyaminopropyl Biguanide (PAPB) là một chất kháng khuẩn, chất bảo quản trong nhiều sản phẩm kem bôi chăm sóc cơ thể. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm trên thị trường hiện nay không quá 0,5%, an toàn với con người, không gây kích ứng hay mẫn cảm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng La Roche Posay Anthelios XL Stick SPF 50+ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

PEG-150 Stearate:

Trisiloxane: Trisiloxane là một silicone, có tác dụng chống tạo bọt, điều hòa da. Theo CIR, thành phần này không gây kích ứng, dị ứng, được coi là không có độc tính.

Pantothenic Acid: Pantothenic Acid hay vitamin B5, được sử dụng với hàm lượng nhỏ trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm nhờ chức năng phục điều hòa và phục hồi tóc. Thành phần này được CIR đánh giá là an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Cetyl Dimethicone:

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

PEG-8 PEG-4 Dimethicone:

Polyhydroxystearic Acid: Suspending Agent – Nonsurfactant; EMULSIFYING

Dipotassium Glycyrrhizate: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Trimethylsiloxysilicate: Trimethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Trimethoxycaprylylsilane: Binder; Surface Modifier; BINDING; SMOOTHING

PEG-9 Laurate:

Bisabolol: Bisabolol, hay còn gọi là levomenol, là hợp chất được phân lập từ chiết xuất hoa cúc La Mã, có vai trò như một chất tạo mùi hương, chất dưỡng ẩm và làm mềm da. Theo đánh giá của CIR, chất này an toàn với cơ thể người khi tiếp xúc ngoài da.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Arachidyl Alcohol: Arachidyl Alcohol là một alcohol béo dạng sáp có nguồn gốc từ củ lạc, có tác dụng như một chất làm mềm da, chất tăng độ nhớt, chất làm bền nhũ tương, được ứng dụng trong nhiều loại kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, serum, kem mắt, … Thành phần này được Environment Canada Domestic Substance List công nhận là an toàn cho sức khỏe con người.

Ascorbic Acid: Vitamin C, hay ascorbic acid, được thêm vào các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm như một loại chất bảo quản, hay chất kiểm soát độ pH. Theo CIR, thành phần này an toàn với cơ thể người khi tiếp xúc ngoài da.

Alumina: Hay oxide nhôm, được sử dụng trong sản phẩm làm sạch, son môi, phấn má và các sản phẩm khác với chức năng chất làm sạch, chống vón cục, chống phồng và như một chất hấp thụ. Theo các nhà khoa học của CIR, alumina dùng trong mĩ phẩm an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Beeswax: Sáp ong, thành phần chính là một số ester thiên nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất làm dày, thường được ứng dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, son môi, trang điểm, nước hoa, các sản phẩm chăm sóc tóc và nhuộm tóc, sản phẩm chăm sóc da và làm sạch da, kem cạo râu, kem chống nắng. Theo JACT, thành phần này này an toàn với cơ thể người.

Behenyl Alcohol: Hay còn gọi là Docosanol, là một alcohol béo, được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo độ nhớt, chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, nhìn chung chất này an toàn, dù có thể gây ra một số tác dụng phụ như mẩn đỏ, mụn, ngứa, kích ứng da, …

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng Klairs Soft Airy UV Essence SPF50+ PA ++++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Methicone: Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất điều hòa da và sửa đổi bề mặt trong các sản phẩm làm đẹp, mĩ phẩm và kem dưỡng da, bằng cách tạo ra một lớp màng mỏng để hóa chất trang điểm có thể dính vào. Methicone được FDA và CIR cấp phép sử dụng trong mĩ phẩm.

Butyloctyl Salicylate: Butyloctyl salycilate, là dẫn xuất ester của salicylic acid, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một thành phần điều hòa da và tóc. Thành phần này được CIR kết luận không gây kích ứng, mẫn cảm, an toàn cho mục đích sử dụng.

Styrene/Acrylates Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của acrylic acid, methacrylic acid với styrene, thường được dùng như một loại chất kết dính, chất tạo màng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sơn móng tay, kem nền, son môi, mascara, …. Thành phần này nhìn chung an toàn với sức khỏe do không bị cơ thể hấp thụ (theo CIR), tuy nhiên các hóa chất chứa styrene được coi là tiềm ẩn nguy cơ gây ung thư.

Isohexadecane: Isohexadecane là một loại hydrocarbon no dạng lỏng sáp, được ứng dụng trong các chế phẩm trang điểm mắt, bao gồm mascara, các chế phẩm trang điểm, làm móng, chăm sóc da và các sản phẩm chăm sóc tóc. Chất này được CIR công nhận là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Polymethyl Methacrylate: Một polymer phổ biến, thường được viết tắt là PMMA, có tên thương mại là plexiglas hay acrylite, thường ứng dụng là chất tạo màng phim trong dược phẩm cũng như trong mĩ phẩm. Theo Cosmetics Database, chất này được đánh giá là ít độc tố, dù một số nhà khoa học lo ngại chất này có thể có hại cho sức khỏe con người như gây dị ứng, gây độc, nguy cơ gây ung thư.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Arachidyl Glucoside: Surfactant – Emulsifying Agent

Polysorbate 65:

Methylisothiazolinone: Methylisothiazoline, viết tắt là MI hay MIT, là một chất bảo quản có công dụng chống nấm, chống vi khuẩn. Một số nghiên cứu cho thấy thành phần này gây dị ứng và gây độc tế bào. Ở EU, chất này bị cấm sử dụng trong các sản phẩm kem bôi, và chỉ được cho phép trong các sản phẩm rửa trôi ở hàm lượng tối đa là 0,0015 % cho hỗn hợp tỉ lệ 3:1 của MCI và MI.

Benzyl Alcohol: Benzyl alcohol là một alcohol thơm (chứa vòng benzen), được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cơ thể như một loại hương liệu, chất bảo quản, dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Ở nồng độ không quá 10%, các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng. Hàm lượng benzyl alcohol tối đa trong các loại mĩ phẩm (an toàn cho sức khỏe con người) mà CIR khuyên dùng là 5%, và 10% đối với các loại thuốc nhuộm tóc.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Video review Kem Chống Nắng Neutrogena Sensitive Skin Sunscreen SPF60+

(ENG) TOP 5 KEM CHỐNG NẮNG YÊU THÍCH CỦA MÌNH ???? | TỪ DRUGSTORE TỚI HIGH-END

KEM CHỐNG NẮNG EM BÉ ? TRÒ ĐÙA HAY ĐỀ CAO SỰ AN TOÀN ?

DRUGSTORE SUNSCREEN REVIEW | NEUTROGENA SENSITIVE SKIN MINERAL SUNSCREEN SPF 60+

REVIEW KEM CHỐNG NẮNG (NEUTROGENA, LA ROCHE POSAY, KEIHLS, MURAD, CLARINS, SHISEIDO,…)

REVIEW KEM CHỐNG NẮNG NEUTROGENA ULTRA SHEER SPF 55 #REVIEWDOMY

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Chống Nắng Neutrogena Sensitive Skin Sunscreen SPF60+ .Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-chong-nang-neutrogena-sensitive-skin-sunscreen-spf60-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng Neutrogena Sensitive Skin Sunscreen SPF60+ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 24 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Packaging: Dạng tuýp nhựa màu trắng trông khá sang xịn. Tuy nhiên mình không thích dạng này lắm vì hay bị dính miệng tuýp.
    Texture: Màu trắng, chất kem đặc
    Thực sự thì kem thấm không được nhanh cho lắm. Nhưng sau một lúc một lúc massage, kem thấm vào da và không để lại quá nhiều cảm giác nhờn rít, kem cũng không gây nặng mặt. Một điểm nổi bật của em kem chống nắng này là mặc dù em ý là kem chống nắng hóa học nhưng lại không nâng tone khi apply và do đó không để lại các vệt trắng loang lổ trên da.
    Vấn đề mình quan tâm hàng đầu khi chọn kem chống nắng đó là kem có gây bí da hay không vì da mình rất dễ nổi mụn. Qua sử dụng mình thấy em kem này có khả năng kiềm dầu và ít gây mụn. Nói ít là thực ra vẫn thỉnh thoảng xuất hiện một vài em mụn nhưng trong tầm chấp nhận được. Tuy nhiên mình rất không thích em Neutrogena này ở điểm là có cồn. Do đó mình chấm em ý 8/10

    Trả lời
  2. 19 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Kcn hoá học nên khi apply lên da khá là lâu thấm , bị vón cục và cả vệt trắng , spf 60+ nên khả năng chống nắng đỉnh rồi

    Trả lời
  3. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 1/5
    Bôi lên da rất châm chích , kem lâu ngấm , khó tán , mùi như mùi nhựa , mới bôi xong mặt như cái chảo dầu
    Bị kích ứng nặng

    Trả lời
  4. 21 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Thấm nhanh, chất lỏng không đặc nên cực kì dễ tán. Lắc trước kho dùng cho đều chứ không thôi bóp ra toàn dầu

    Trả lời
  5. 24 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Packaging: Dạng tuýp nhựa màu trắng trông khá sang xịn. Tuy nhiên mình không thích dạng này lắm vì hay bị dính miệng tuýp.
    Texture: Màu trắng, chất kem đặc
    Thực sự thì kem thấm không được nhanh cho lắm. Nhưng sau một lúc một lúc massage, kem thấm vào da và không để lại quá nhiều cảm giác nhờn rít, kem cũng không gây nặng mặt. Một điểm nổi bật của em kem chống nắng này là mặc dù em ý là kem chống nắng hóa học nhưng lại không nâng tone khi apply và do đó không để lại các vệt trắng loang lổ trên da.
    Vấn đề mình quan tâm hàng đầu khi chọn kem chống nắng đó là kem có gây bí da hay không vì da mình rất dễ nổi mụn. Qua sử dụng mình thấy em kem này có khả năng kiềm dầu và ít gây mụn. Nói ít là thực ra vẫn thỉnh thoảng xuất hiện một vài em mụn nhưng trong tầm chấp nhận được. Tuy nhiên mình rất không thích em Neutrogena này ở điểm là có cồn. Do đó mình chấm em ý 8/10

    Trả lời
  6. 30 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Vì có chỉ số chống nắng cao nên chống nắng khá tốt, bôi k bết dính, nâng tông nhưng không kiềm dầu tốt lắm. Da dầu ngồi điều hoà đến trưa là da bóng nhẫy rùi

    Trả lời
  7. 25 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Đây là kem chống nắng dạng hoá học, chất kem hơi đặc và có màu trắng khi apply lên da ko bị vón cục và tạo ghét trắng như các kem chống nắng hoá học khác. Tuy nhiên điểm trừ là vì có chỉ số spf cao nên chất kem ko đc dễ thấm cho lắm, massage mãi mà chả chịu thấm gì cả.

    Trả lời
  8. 28 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Trong 1 lần quên k mang kcn mình được chị cho dùng loại kcn này. Đánh giá chung chất kem thẩm thấu nhanh, k để lại vệt trên da tuy nhiên sau khi dùng em này da mình đổ dầu nhiều hơn, cảm giác mặt lúc nào cũng bóng nhờn

    Trả lời
  9. 32 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Kem chống nắng lên mỏng nhẹ mặt, có nâng tông nhẹ. Chỉ số chống nắng ổn dùng lâu ko bí da nổi mụn. Sp tốt

    Trả lời

Viết một bình luận