[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng Sur.Medic+ Azulene Mild UV Tone-Up Sun Primer SPF50+/PA++++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Chống Nắng Sur.Medic+ Azulene Mild UV Tone-Up Sun Primer SPF50+/PA++++ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-chong-nang-sur-medic-azulene-mild-uv-tone-up-sun-primer-spf50-pa-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: SUR.MEDIC +

Giá: 285,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Chống Nắng Sur.Medic+ Azulene Mild UV Tone-Up Sun Primer SPF50+/PA++++

– Kem Chống Nắng Sur.Medic+ Azulene Mild UV Tone-Up Sun Primer SPF50+/PA++++ có khả nắng nâng tông da tự nhiên, che phủ khuyết điểm nhẹ nhàng với thành phần chứa chiết xuất hoa cúc, rau má cùng nhiều thành phần nổi trội khác có công dụng làm dịu da và ngăn tác hại của tia UV một cách tối ưu
– Kết cấu mỏng nhẹ, thấm nhanh, nâng tông da tự nhiên, che phủ nhẹ nhàng các khuyết điểm giúp làn da sáng mịn hơn, có thể sử dụng làm kem lót trước khi make up
– Dành cho mọi loại da

Hướng dẫn sử dụng Kem Chống Nắng Sur.Medic+ Azulene Mild UV Tone-Up Sun Primer SPF50+/PA++++

– Sử dụng ở bước cuối cùng trong chu trình chăm sóc da, lấy một lượng vừa đủ thoa đều lên da. Nên bôi tối thiểu trước 15p khi ra ngoài để kem chống nắng ổn định trên da

7 Chức năng nổi bật của Kem Chống Nắng Sur.Medic+ Azulene Mild UV Tone-Up Sun Primer SPF50+/PA++++

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

46 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Hydroxypropyl Methylcellulose
  • n-Butyl Alcohol
  • Stearic Acid
  • Bifida Ferment Lysate
  • Panthenol
  • Pentylene Glycol
  • Ceramide AP
  • 1,2-Hexanediol
  • Glutathione
  • Guaiazulene
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Fragrance
  • C12-15 Alkyl Benzoate
  • Polyhydroxystearic Acid
  • Polyacrylate Crosspolymer-5
  • Cellulose Gum
  • Butylene Glycol
  • Arbutin
  • Ceramide
  • Aluminum Stearate
  • Glycerin
  • Cholesterol
  • Hydrolyzed Hyaluronic Acid
  • Lavandula Spica (Lavender) Flower Oil
  • Sodium Stearoyl Glutamate
  • Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer
  • Cetyl Hydroxyethylcellulose
  • Hyaluronic Acid
  • Sodium Hyaluronate
  • Hydroxypropyl Cyclodextrin
  • Alumina
  • Cetearyl Alcohol
  • Water
  • Brown Rice Extract
  • Caprylyl Methicone
  • Butyloctyl Salicylate
  • Polymethylsilsesquioxane
  • Titanium Dioxide
  • Ethylhexylglycerin
  • Adenosine
  • Ceramide EOP
  • Camellia Sinensis Leaf Extract ;Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract
  • Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Extract
  • Ceramide NS
  • Propanediol
  • Niacinamide

Chú thích các thành phần chính của Kem Chống Nắng Sur.Medic+ Azulene Mild UV Tone-Up Sun Primer SPF50+/PA++++

Hydroxypropyl Methylcellulose: Adhesive; Binder; Emulsion Stabilizer; Film Former; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; ANTISTATIC; BINDING; EMULSION STABILISING; FILM FORMING; SURFACTANT; VISCOSITY CONTROLLING

n-Butyl Alcohol: t-Butyl Alcohol là một alcohol dạng lỏng, không màu, có trong nhiều loại thực phẩm và đồ uống. Chất này được được ứng dụng như dung môi hay chất tạo hương trong một số sản phẩm nước hoa, xịt tóc, kem cạo râu, sơn móng tay, … Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Stearic Acid:

Bifida Ferment Lysate: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Ceramide AP:

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Glutathione: Glutathione (GSH) là một peptide có chức năng chống oxi hóa, có mặt trong cơ thể động, thực vật, nấm. Thành phần này được áp dụng rộng rãi trong các thực phẩm chức năng hỗ trợ làm trắng da, cũng như các sản phẩm chăm sóc da. Chưa có nghiên cứu cho thấy ảnh hưởng không mong muốn của GSH lên làn da khi tiếp xúc lâu dài.

Guaiazulene: Not Reported; SURFACTANT

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Fragrance:

C12-15 Alkyl Benzoate: Hỗn hợp các ester của benzoic acid với các alcohol có 12 – 15 carbon, được sử dụng như một chất làm mềm và tăng cường kết cấu trong mĩ phẩm, tạo ra độ mượt mà cho sản phẩm. Thành phần này được CIR kết luận là an toàn cho người sử dụng, không gây kích ứng da hay mắt.

Polyhydroxystearic Acid: Suspending Agent – Nonsurfactant; EMULSIFYING

Polyacrylate Crosspolymer-5:

Cellulose Gum:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng Soonnoc Amazon No Sebum Sun Protection Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Arbutin: Arbutin là một glycoside chiết xuất từ một số cây họ đỗ quyên, có chức năng chống oxi hóa, điều hòa da, ngăn ngừa sự hình thành melanin, được ứng dụng trong một số loại kem chăm sóc da, sản phẩm rửa, kem điều trị ngoài da, … Các thí nghiệm của Scientific Committee on Consumer Safety về ảnh hưởng của sản phẩm chứa thành phần này lên động vật được thực hiện cho thấy chất này không gây kích ứng da, ít gây kích ứng mắt, an toàn với sức khỏe.

Ceramide: Ceramide là một trong những thành phần quan trọng quyết định đến vẻ đẹp của làn da. Được biết đến là 1 trong 3 loại lipid tham gia cấu tạo lớp màng trên bề mặt da, Ceramide chiếm 40-50% lipid ở lớp ngoài cùng của da – còn gọi là lớp sừng (Số % còn lại là cholesterol và các acid béo tự do). Ceramide không những là chất truyền tín hiệu tế bào mà còn đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo khả năng hoạt động của hàng rào bảo vệ da (lớp màng Hydrolipid) và duy trì độ ẩm cần thiết của da.

Aluminum Stearate: Muối nhôm của stearic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, có chức năng như chất chống vón, chất tạo màu, chất tăng độ nhớt, chất làm mềm da trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Các stearate được CIR đánh giá là an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm. Ảnh hưởng đáng kể của các stearate lên cơ thể thường được nghiên cứu trong trường hợp đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Cholesterol: Cholesterol là thành phần chất béo cấu trúc trong cơ thể người, với chức năng như chất tăng độ nhớt, chất làm mềm da, ứng dụng trong công thức mĩ phẩm trang điểm mắt và mặt, kem cạo râu, cũng như các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo CIR, Cholesterol an toàn với làn da.

Hydrolyzed Hyaluronic Acid: Sản phẩm thủy phân của Hyaluronic acid, tùy vào cấu trúc mà có các chức năng như tăng cường sự tự bảo vệ của da, dưỡng ẩm hay chống lão hóa. Theo báo cáo của CIR, các thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Lavandula Spica (Lavender) Flower Oil:

Sodium Stearoyl Glutamate: Muối natri của Stearoyl Glutamic acid, có tác dụng làm mềm, làm sạch, điều hòa da và tóc, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này không gây độc cho cơ thể, không gây kích ứng da, tuy nhiên có thể gây kích ứng khi tiếp xúc với mắt.

Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer: Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như chất làm tăng độ nhớt, chất tạo màng, chất làm bền nhũ tương, chất làm dày trong mĩ phẩm. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này được sử dụng thường dưới 1,2% – an toàn với sức khỏe con người.

Cetyl Hydroxyethylcellulose:

Hyaluronic Acid: Hyaluronic acid là một thành phần của tế bào cơ thể người, là một chất dưỡng ẩm, làm dịu da hiệu quả, thành phần quan trọng của cơ thể giúp da khô, da tổn thương phục hồi, được ứng dụng trong nhiều loại dược phẩm, mĩ phẩm. Theo Cosmetics Database, thành phần này an toàn với da cũng như khi được đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa hay tiêm.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Hydroxypropyl Cyclodextrin: Hydroxypropyl Cyclodextrin thuộc nhóm các cyclodextrin, các đường đa có cấu trúc vòng, được ứng dụng như một thành phần tạo phức, làm bền nhũ tương, điều hòa da, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc cá nhân như serum, kẻ mày, sữa dưỡng ẩm, kem mắt, …Các cyclodextrin được công nhận là an toàn và cấp phép bởi FDA như một thành phần dược phẩm.

Alumina: Hay oxide nhôm, được sử dụng trong sản phẩm làm sạch, son môi, phấn má và các sản phẩm khác với chức năng chất làm sạch, chống vón cục, chống phồng và như một chất hấp thụ. Theo các nhà khoa học của CIR, alumina dùng trong mĩ phẩm an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Brown Rice Extract:

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng Klairs Soft Airy UV Essence SPF50+ PA ++++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Caprylyl Methicone: Caprylyl Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất giữ ẩm, tạo cảm giác mềm mại cho da, là thành phần của một số loại son bóng, son môi, phấn mắt và các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, kem chống lão hóa. Theo CIR, thành phần này hầu như an toàn khi tiếp xúc với da.

Butyloctyl Salicylate: Butyloctyl salycilate, là dẫn xuất ester của salicylic acid, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một thành phần điều hòa da và tóc. Thành phần này được CIR kết luận không gây kích ứng, mẫn cảm, an toàn cho mục đích sử dụng.

Polymethylsilsesquioxane: Polymethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Ceramide EOP:

Camellia Sinensis Leaf Extract ;Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Extract: Chiết xuất từ lá tràm trà, được ứng dụng như chất chống oxi hóa, chất tạo hương, hỗ trợ điều trị viêm da, giảm mụn, … trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo SCCS, chiết xuất lá tràm trà an toàn với hầu hết người sử dụng, nhưng có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm nếu lạm dụng.

Ceramide NS: Ceramide NS hay ceramide 2, một loại ceramide – họ chất béo có dạng sáp. Nhờ các thành phần giống với lipid trong da người, các ceramide thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp dưỡng ẩm, tái tạo da, ngăn ngừa lão hóa. Theo đánh giá của CIR, ceramide NS không gây kích ứng, không gây mẫn cảm, an toàn với sức khỏe con người.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Video review Kem Chống Nắng Sur.Medic+ Azulene Mild UV Tone-Up Sun Primer SPF50+/PA++++

10 LOẠI KEM CHỐNG NẮNG GIÁ BÌNH DÂN – ĐẮT TIỀN | 10 AFFORDABLE SUNSCREENS | HƯƠNG WITCH

I'M ONLY BEING HONEST! TESTING OUT NEW SUNCREAMS

REVIEW 26 KEM CHỐNG NẮNG HÓA HỌC XEM CÓ TỐT KHÔNG? | 26 CHEMICAL SUNSCREENS UNDER UV CAM ????

REVIEW KEM CHỐNG NẮNG DƯỚI 300K | LAN ANH ♡

GIVEAWAY | KEM CHỐNG NẮNG GIÁ RẺ CHẤT LƯỢNG CHO MÙA TỰU TRƯỜNG???? | ROMAND DAILY SUN FILTER

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Chống Nắng Sur.Medic+ Azulene Mild UV Tone-Up Sun Primer SPF50+/PA++++.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-chong-nang-sur-medic-azulene-mild-uv-tone-up-sun-primer-spf50-pa-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng Sur.Medic+ Azulene Mild UV Tone-Up Sun Primer SPF50+/PA++++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 25 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Kem chống nắng Sur.Medic Azulene Mild UV Tone-Up Sun Primer SPF50+PA++++ có tính năng vượt trội tích hợp 3 trong 1 vừa chống nắng, vừa dưỡng da kết hợp nâng tone da sáng lên trông thấy.
    Sur.Medic thực hiện tốt vai trò bảo vệ da khỏi tác động có hại từ tia cực tím UVA và UVB, đồng thời làm giảm nguy cơ lão hóa của da, giảm sự xuất hiện các nếp nhăn.
    Kem chống nắng Sur.Medic Azulene Mild UV Tone-Up Sun Primer SPF50+PA++++ với thành phần tinh dầu Azulene cấp ẩm, cấp nước cho da mình nhanh chóng giữ cho làn da của mình mềm mịn suốt cả ngày dài dù mình ngồi máy tính và phòng điều hòa liên tục.
    Sản phẩm có chất kem mỏng nhẹ, thấm nhanh vào da che phủ nhẹ lỗ chân lông, nếp nhăn. Cùng với đó là khả năng nâng tone nhẹ nhàng nàng có thể dùng làm kem lót, hoặc những ngày lười thì mình chỉ cần dùng kem chống nắng và bôi son là đã có thể tự tin đi làm rồi.Nên mọi người có thể mua dùng thử nè.

    Trả lời
  2. 20 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Text mỏng, nhưng cảm giác nặng mặt, không phù hợp cho da mình. Nâng tone trắng nhưng không tự nhiên. Kiềm dầu không tốt.
    Bao bì nhám, màu dễ thương, nắp chắc chắn, nhỏ gọn

    Trả lời
  3. 18 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    • nâng tone tự nhiên lắm nha mùi thơm dễ chịu nữa nha trời
    • không gây kích ứng
    • nhưng bị bóng như là bị đỗ dầu dậy khá mình khá là không thích điều này còn lại những thứ còn lại thì khá là ok
    | còn mn thì sao cho mình thêm ý kiến về sp này nha |

    Trả lời
  4. 24 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Thiết kế xinh dã man, nhỏ gọn, mùi với mình khá ok dạng như hoa cúc không quá gắt, bôi lên da bị bóng da khá nhiều, không thấy nâng tone, mình nghĩ da dầu không nên dùng vì dễ bí da với dầu cảm giác nặng mặt lắm.

    Trả lời
  5. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    ????thiết kế : chống nắng hình như viên đạn. màu tím nhạt nhìn khá đơn giản. có đầu vòi nhỏ giúp lấy sản phẩm theo lượng càn dùng phù hợp. có nắp đóng lại chắc chắn. có in đầy đủ thông tin lên bao bì
    ????texture : dạng kem sệt. không quá đặc. kem màu trắng đục có mùi dễ chịu không chứ silicon giúp da được thẩm thấu hoàn toàn
    ????cảm nhận : dùng mỗi lúc trong ngày giúp da chống nắng tuyệt đối. dạng kem nên khi lên da thấm nhanh và không gây bết rích và gây bí da. có độ ẩm nhất định giúp da không bị khô khi dùng hay quá bóng khi dùng. kem chống nắng giúp nâng tone da lên một chút, có thể làm kem lót khá ổn. mặc dù nâng tone nhưng không gây tình trạng trắng bệt cho da đâu nè. sản phẩm phù hợp tất cả loại da luôn nha.
    ????giá cũng khá oke. sử dụng lâu. sẽ mua lại

    Trả lời
  6. 29 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    thiết kế xinh xắn, nhỏ gọn dễ mang đi
    chất kem lỏng dễ tán, ko gây ra bệt trắng trên mặt, nâng tone nhẹ bạn nào mà da sáng rồi thì rất khó để thấy độ nâng tone. lớp finish của nó căng bóng kiểu gái hàn, nên đối với những bạn da dầu sẽ ko thích điều này, riêng mình phải phủ thêm phấn. về độ xuống tone thì mình chỉ ở trong nhà nên tầm 3 4 tiếng, nếu hoạt động bên ngoài thì khoảng 1 2 tiếng mặt sẽ bóng dầu xuống tone rất nhanh, cảm giác khi bôi e này mặt lúc nào cũng ẩm ẩm, ko thấy đc sự kiềm dầu, thực ra là ko kiềm dầu luôn, đc cái mỏng nhẹ, ko gây bí da, mình cũng sẽ mua lại nhưng chỉ sử dụng vào mùa lạnh tránh mùa hè ( bản thân da mình đổ dầu nhiều nên review theo da mình thôi, bạn nào da thường hoặc ít dầu xài vẫn khá ok đấy)

    Trả lời
  7. 17 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Nói chung mọi thứ đều ổn trừ việc mùi hương của em nó khiến mình thỉnh thoảng bị đau đầu @@

    Trả lời

Viết một bình luận