[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng Tiam Vita Red Sunscreen SPF50+ PA+++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Chống Nắng Tiam Vita Red Sunscreen SPF50+ PA+++ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-chong-nang-tiam-vita-red-sunscreen-spf50-pa-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: TIAM

Giá: 400,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Chống Nắng Tiam Vita Red Sunscreen SPF50+ PA+++

– Kem chống nắng quang phổ rộng ( SPF50+ ; PA++++ ) có khả năng bảo vệ mạnh mẽ cho da dưới tác động gây hại từ tia cực tím giúp hạn chế tổn thương do cháy nắng và ngăn chặn sự hình thành gốc tự do gây lão hóa da.
– Thành phần chính là Vitamin C và dẫn xuất của vitamin C nên sản phẩm có khả năng dưỡng trắng chuyên sâu khi sử dụng lâu dài giúp loại bỏ làn da xỉn màu và các vết thâm mụn trả lại một làn da sáng mịn tươi trẻ mỗi ngày. Vitamin C kết hợp với Tocopheryl Acetate (Vitamin E) tạo thành bộ đôi chống oxy hóa mạnh mẽ có khả năng ngăn chặn tổn thương tế bào do tia UV gây nên, nâng cao khả năng chống lại ánh sáng dài UVA1.
– Chiết xuất Lô hội , Cam thảo giúp làm dịu da chống kích ứng, an toàn sử dụng cho vùng da mắt nhạy cảm dễ bị nóng rát, cung cấp những dưỡng chất cần thiết cho làn da được khỏe mạnh và ấm mượt.
– Kem chống nắng nâng tông nhẹ nhàng, khô ráo, dễ sử dụng không gây nhờn rít vón cục khi thoa.

7 Chức năng nổi bật của Kem Chống Nắng Tiam Vita Red Sunscreen SPF50+ PA+++

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

33 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Glyceryl Stearates
  • Stearic Acid
  • Cyclopentasiloxane
  • Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • 2-(2-Aminoethoxy)ethanol
  • Phenylbenzimidazole Sulfonic Acid
  • Potassium Cetyl Phosphate
  • Ascorbyl Glucoside
  • Phenoxyethanol
  • Isoamyl p-Methoxycinnamate
  • Silica
  • Fragrance
  • Butylene Glycol
  • C14-22 Alcohols
  • Tromethamine
  • Glycerin
  • Sodium Hydroxide
  • Caprylyl Glycol
  • Xanthan Gum
  • Cetearyl Alcohol
  • Ascorbic Acid
  • Water
  • Aluminum Hydroxide
  • C12-20 Alkyl Glucoside
  • Aloe Barbadensis Leaf Extract
  • Dimethicone
  • Polymethyl Methacrylate
  • Titanium Dioxide
  • Tocopheryl Acetate
  • Carbomer
  • Propylene Glycol
  • Dicaprylyl Carbonate

Chú thích các thành phần chính của Kem Chống Nắng Tiam Vita Red Sunscreen SPF50+ PA+++

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Stearic Acid:

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

2-(2-Aminoethoxy)ethanol:

Phenylbenzimidazole Sulfonic Acid: Hay còn gọi là Ensulizole, là một thành phần của nhiều loại kem chống nắng, có tác dụng hấp thụ, ngăn ngừa tác hại của tia UV-B, được FDA cấp phép. Chất này nhìn chung an toàn, được Cosmetics Database đánh giá là có độc tính trung bình.

Potassium Cetyl Phosphate: Potassium Cetyl Phosphate là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm sạch cũng như mĩ phẩm, gồm có sữa tắm, sữa rửa mặt, kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, kem tẩy trang. Chất này được Cosmetics Database đánh giá an toàn 100%, không có nghiên cứu nào phát hiện phản ứng phụ của thành phần này với cơ thể người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng Cell Fusion C Clear Sunscreen 100 SPF48 PA+++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Ascorbyl Glucoside: Antioxidant

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Isoamyl p-Methoxycinnamate: Hay còn gọi là Amiloxate, là một ester có khả năng hấp thụ tia UV, được cấp phép ở EU như một thành phần của kem chống nắng, tuy nhiên chưa được FDA công nhận với công dụng trên. Thành phần này được coi là không gây độc, hàm lượng được sử dụng trong một số loại kem chống nắng an toàn cho làn da.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Fragrance:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

C14-22 Alcohols: Emulsion Stabilizer; EMULSION STABILISING

Tromethamine: Tromethamine hay còn gọi là Tris, THAM, thường được sử dụng như dung dịch đệm trong các thí nghiệm sinh hóa. Chất này cũng được sử dụng trong các dung dịch mĩ phẩm như chất ổn định pH, được Cosmetics Database công bố là ít độc hại với cơ thể con người.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Ascorbic Acid: Vitamin C, hay ascorbic acid, được thêm vào các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm như một loại chất bảo quản, hay chất kiểm soát độ pH. Theo CIR, thành phần này an toàn với cơ thể người khi tiếp xúc ngoài da.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aluminum Hydroxide: Hydroxide của nhôm, có tác dụng như chất điều chỉnh pH, chất đệm, cũng như làm mờ và bảo vệ da, thường được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm trang điểm son môi, sản phẩm làm sạch, kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm, dầu dưỡng tóc, các sản phẩm chăm sóc da khác và các sản phẩm chống nắng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên các hóa chất chứa nhôm khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa không tốt cho sức khỏe.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng Innisfree Perfect UV Protection Cream Triple Care SPF50+ PA +++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

C12-20 Alkyl Glucoside: Surfactant-Emulsifying Agent

Aloe Barbadensis Leaf Extract: Chiết xuất từ cây lô hội, nhờ chứa thành phần các chất kháng viêm tốt nên thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn, dưỡng da, phục hồi da. Theo đánh giá của CIR, sản phẩm này hầu như an toàn khi sử dụng ngoài da. Tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa với liều lượng cao có thể dẫn đến nhiều tác hại cho hệ tiêu hóa, thận.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Polymethyl Methacrylate: Một polymer phổ biến, thường được viết tắt là PMMA, có tên thương mại là plexiglas hay acrylite, thường ứng dụng là chất tạo màng phim trong dược phẩm cũng như trong mĩ phẩm. Theo Cosmetics Database, chất này được đánh giá là ít độc tố, dù một số nhà khoa học lo ngại chất này có thể có hại cho sức khỏe con người như gây dị ứng, gây độc, nguy cơ gây ung thư.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Dicaprylyl Carbonate: Dicaprylyl carbonate là một thành phần của chất béo động thực vật, có tác dụng như một chất làm mềm da hay thúc đẩy sự hấp thụ các thành phần khác trong sản phẩm lên da. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này trong một số sản phẩm có thể lên tới 34,5%, không gây kích ứng, hay mẫn cảm cho mắt và da.

Video review Kem Chống Nắng Tiam Vita Red Sunscreen SPF50+ PA+++

[REVIEW] SỰ THẬT KEM CHỐNG NẮNG DƯỠNG TRẮNG DA MÀNG BẢO VỆ KÉP TIA'M??? SALE 40%!!!

ĐẠI CHIẾN KEM CHỐNG NẮNG VITA RED TRỞ THÀNH VẬT BẤT LY THÂN CỦA ĐÀO BÁ LỘC !!!

LẦN ĐẦU SỬ DỤNG KEM CHỐNG NẮNG TIAM VITA RED – GIỚI TRẺ NÓI GÌ???

CHẤM ĐIỂM 10 CHO KEM CHỐNG NẮNG TIA'M VITA RED- MINH TÚ MÁCH BẠN LÝ DO VÌ SAO DƯỠNG DA MÃI KHÔNG ĐẸP

TIAM MY SIGNATURE VITA RED SUNSCREEN ON DARK SKIN

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Chống Nắng Tiam Vita Red Sunscreen SPF50+ PA+++.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-chong-nang-tiam-vita-red-sunscreen-spf50-pa-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng Tiam Vita Red Sunscreen SPF50+ PA+++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 24 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình chưa từng dùng loại nào khô ráo, không bết rít và thoáng da như vầy, loại này bên hàn khu mình sống đang cháy hàng luôn, order mãi mới có để dùng. Dịu da, có mấy hôm trời lạnh giúp dưỡng ẩm okela lắm luôn. Mình đi phi kim về dùng vẫn ngon lành luôn.
    Mình nghĩ da nhạy cảm oke á ????????????

    Trả lời
  2. 26 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Giá hơi cao nhưng chất lượng siêu siêu tốt luôn, mùi thơm nhẹ nhàng, dùng có độ bóng nhẹ, không kin kít da, kiềm dầu và da mình không bị khô

    Trả lời
  3. 22 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Về bao bì : có màu đỏ khác bắt mắt nhưng phần chữ in dễ bị trôi đi
    Về mùi hương : có mùi hương liệu thơm nhẹ không quá gắt
    Về texture : lúc đầu cho ra tay thì khá đặt nhưng sau khi tán thì kem thấm nhanh ,để lại một lớp hơi bóng
    Về cảm nhận : Mình dùng em này thấy khá là tốt ,cấp ẩm cho da ,khi thoa lên rất mướt ,độ chống nắng khá cao và đặc biệt là không bị lên mụn
    Về giá thành : mình mua ở shop là 330k nhưng trên shopee mình thấy tầm 200 mấy cũng khá rẻ ,chung quy sẽ mua lại

    Trả lời
  4. 32 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Đỉnh của chóp luôn, mình dùng da siêu ẩm mịn, da căng bóng, kiềm dầu, cấp ẩm, k bị bết rít

    Trả lời
  5. 22 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    ●Về kết cấu: màu trắng, hơi đặc dạng lotion.
    ●Ưu điểm:
    +Sản phẩm thấm nhanh , không gấy bết dính, bóng nhẹ , điều mình ưng ý là KHÔNG NÂNG TONE ảo, mùi thơm nhẹ nhàng.
    +Khả năng chống nắng TỐT( đáng khen)
    +Phù hợp nhất khi dùng ở trong văn phòng.
    +Sản phẩm không để lại vệt trắng, không lộ vân kem.
    +Da của mình bị mụn với nhạy cảm, dùng vẫn mượt , mình thấy không bị kích ứng.
    ●Nhược điểm:
    +Mình thấy khả năng kiềm dầu không được tốt lắm.
    +Hơi bị bóng bóng mặt.
    +Không kháng nước tốt.
    ●Mình sẽ mua lại sp này.

    Trả lời
  6. 24 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Phải nói là finish siêu khô ráo, căng bóng và mịn nữa, k bết rít. Mình test độ chống nắng thì nó rơi vào mức cao, chống đỉnh UVA, tốt UVB nên mọi người có thể tham khảo nha.

    Trả lời
  7. 17 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    sản phầm dùng rất hiểu quả,rất hợp với da mình,mọi người nên sử dụng sản phẩm này!

    Trả lời
  8. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Dùng em này cho da dầu là cực ăn ý luôn
    Kiềm dầu tốt, chống nắng tốt, không bị bết rít trên da, là kcn vật lý lai hoá học nên chống nắng tốt mà k nâng tone da
    10 điểm nha☀️☀️☀️
    Mua cho ông anh dùng ổng cũng mê tít luôn

    Trả lời
  9. 27 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    KCN Tiam Vita Red
    . Ưu điểm: thấm nhanh, không bết rít, không cay mắt, dùng được cho da mụn, cấp ẩm tốt nhưng kiềm dầu thì ở mức trung bình thôi. Độ chống nắng theo mình tìm hiểu thì tầm 46 (mức cao). Không lo bị bí da vì mình dùng rất nhiều mà da vẫn không lên mụn gì cả.
    . Khuyết điểm: bao bì dễ bong tróc
    . Khuyên dùng: mọi loại da, đặc biệt da nhạy cảm, mụn, da sau phi kim

    Trả lời

Viết một bình luận