[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Bông Tẩy Tế Bào Chết Làm Dịu COSRX One Step Green Hero Calming Pad Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Bông Tẩy Tế Bào Chết Làm Dịu COSRX One Step Green Hero Calming Pad có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
bong-tay-te-bao-chet-lam-diu-cosr-one-step-green-hero-calming-pad-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: COSRX

Giá: 599,000 VNĐ

Khối lượng: 70ea

Vài Nét về Thương Hiệu Bông Tẩy Tế Bào Chết Làm Dịu COSRX One Step Green Hero Calming Pad

* Mô tả sản phẩm:
– COSRX One Step Green Hero Calming Pad gồm 70 miếng bông thấm dung dịch dưỡng chất lành tính từ công thức độc đáo Green-X ( chiết xuất lá Bồ Công Anh, lá rau má, cây phỉ, tràm trà, cây chi ngải ). Hỗ trợ làm sạch bề mặt và làm dịu làn da nhạy cảm, da mụn và da dễ bị kích ứng.

* Thành phần chính và công dụng:
– Sản phẩm hỗ trợ làm sạch và cân bằng độ pH cho da sau khi làm sạch. Làm dịu nhanh chóng tình trạng da bị mụn viêm, sưng và kích ứng.
– Công thức thành phần Green-X ( chiết xuất lá Bồ Công Anh, lá rau má, cây phỉ, tràm trà, cây chi ngải): Hỗ trợ điều trị và giảm tình trạng mụn hình thành. Cung cấp dưỡng chất cần thiết cho làn da phục hồi nhanh chóng. Làm dịu làn da bị kích ứng, mẩn đỏ và nhạy cảm.
– Lactobionic Acid (PHA): Hỗ trợ loại bỏ tế bào chết nhẹ dịu không gây kích ứng trên da.

* Hướng dẫn sử dụng và bảo quản:
– Dùng như sản phẩm cân bằng (toner) và tẩy tế bào chết 2 trong 1. Sau bước làm sạch, dùng 1 miếng lau sạch toàn bộ khuôn mặt tránh vùng mắt, dùng mặt nổi để làm sạch da trước và sau đó dùng mặt trơn để cân bằng cho da. Tiếp tục sử dụng các sản phẩm tiếp theo trong chu trình skincare.
– Bảo quản nơi khô mát, tránh trực tiếp ánh nắng mặt trời.

8 Chức năng nổi bật của Bông Tẩy Tế Bào Chết Làm Dịu COSRX One Step Green Hero Calming Pad

  • PHA
  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

47 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Gardenia Florida Fruit Extract
  • Mentha Haplocalix Extract
  • Glyceryl Stearates
  • Panthenol
  • Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
  • Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
  • Hydrogenated Lecithin
  • Camellia Sinensis Leaf Water
  • Cetearyl Olivate
  • Maltodextrin
  • Ceramide AP
  • 1,2-Hexanediol
  • Cassia Obtusifolia Seed Extract
  • Lactobionic Acid
  • D&C Yellow No 5 Aluminum Lake
  • Polyglyceryl-10 Myristate
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Dipropylene Glycol
  • Allantoin
  • Madecassic Acid
  • Asiatic Acid
  • Artemisia Vulgaris Extract
  • Butylene Glycol
  • Sucrose Distearate
  • Glycerin
  • Sodium Hyaluronate
  • Xanthan Gum
  • Arginine
  • Taraxacum Officinale (Dandelion) Leaf Extract
  • Centella Asiatica Leaf Water
  • Cetearyl Alcohol
  • Beeswax
  • Centella Asiatica Extract
  • Elaeis Guineensis (Palm) Kernel Oil
  • Cyclomethicone
  • Elaeis Guineensis (Palm) Oil
  • Ethylhexylglycerin
  • Polyglyceryl-10 Laurate
  • Asiaticoside
  • Betaine
  • Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Leaf Extract
  • Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Extract
  • Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil
  • Sorbitan Olivate
  • Niacinamide
  • Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil
  • Menthyl Lactate

Chú thích các thành phần chính của Bông Tẩy Tế Bào Chết Làm Dịu COSRX One Step Green Hero Calming Pad

Gardenia Florida Fruit Extract: Chiết xuất quả dành dành, thành phần có một số hoạt chất chống oxi hóa và có hương thơm, được sử dụng trong một vài sản phẩm chăm sóc cá nhân như một chất tạo hương. Theo một công bố của JFDA, thành phần này ít độc hại, ít gây dị ứng.

Mentha Haplocalix Extract:

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer: Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như một chất keo làm đặc, chất nhũ hóa, chất ổn định sản phẩm và dung dịch, giúp làm dịu da. Theo công bố của CIR, chất này ít độc hại, không gây kích ứng.

Hydrogenated Lecithin: Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Camellia Sinensis Leaf Water: Fragrance Ingredient

Cetearyl Olivate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ cetearyl alcohol với các acid béo có nguồn gốc từ dầu oliu, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo CIR, Ceteartyl olivate an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tẩy Trang Mắt Và Môi Clio Micro Professional Lip & Eye Remover Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Maltodextrin: Maltodextrin là một loại đường đa có nguồn gốc từ tinh bột ngô, gạo, … thường được dùng như chất hấp thụ, kết dính, chất tạo màng, chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo FDA và CIR, chất này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Ceramide AP:

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Cassia Obtusifolia Seed Extract:

Lactobionic Acid: pH Adjuster; BUFFERING

D&C Yellow No 5 Aluminum Lake:

Polyglyceryl-10 Myristate: Polyglyceryl-10 Myristate là một ester của myristic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất dưỡng ẩm cho da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 1,2% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Madecassic Acid: Madecassic acid là một terpenoid được tìm thấy trong nhiều loại rau, nhất là rau má, với tác dụng như một chất điều hòa da trong một số sản phẩm dưỡng ẩm, serum, … Madecassic acid được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Asiatic Acid: Asiatic acid là một terpenoid được tìm thấy trong nhiều loại rau, nhất là rau má, với tác dụng phục hồi da tổn thương, được ứng dụng trong một số sản phẩm dưỡng ẩm, serum, … Chưa có nhiều thông tin về mức độ an toàn của thành phần này.

Artemisia Vulgaris Extract: Artemisia Vulgaris Extract là chiết xuất từ cây ngải cứu

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Sucrose Distearate: Sucrose Distearate là ester của sucrose và stearic acid, có tác dụng như một chất nhũ hóa, chất làm mềm da, thành phần của một số sản phẩm dưỡng ẩm, serum, mascara, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng Sucrose Distearate cao nhất trong một số sản phẩm là 5,5%. Thành phần này được coi là an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Arginine: Arginine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo công bố của CIR, hàm lượng tối đa an toàn của arginine trong các sản phẩm là 18%.

Taraxacum Officinale (Dandelion) Leaf Extract:

Centella Asiatica Leaf Water: Dung dịch chiết xuất lá rau má: chứa asiaticoside, centelloside madecassoside, một số vitamin nhóm B, vitamin C, … giúp phục hồi, dưỡng ẩm và trẻ hóa da, ngăn ngừa lão hóa. Được FDA cấp phép lưu hành trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, an toàn với con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Vichy Normaderm Anti-Imperfection Deep Cleansing Foaming Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Beeswax: Sáp ong, thành phần chính là một số ester thiên nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất làm dày, thường được ứng dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, son môi, trang điểm, nước hoa, các sản phẩm chăm sóc tóc và nhuộm tóc, sản phẩm chăm sóc da và làm sạch da, kem cạo râu, kem chống nắng. Theo JACT, thành phần này này an toàn với cơ thể người.

Centella Asiatica Extract: Chiết xuất rau má: chứa asiaticoside, centelloside madecassoside, một số vitamin nhóm B, vitamin C, … giúp phục hồi, dưỡng ẩm và trẻ hóa da, ngăn ngừa lão hóa. Được FDA cấp phép lưu hành trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, an toàn với con người.

Elaeis Guineensis (Palm) Kernel Oil: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; EMOLLIENT

Cyclomethicone: ANTISTATIC; EMOLLIENT; HAIR CONDITIONING; HUMECTANT; SOLVENT; VISCOSITY CONTROLLING

Elaeis Guineensis (Palm) Oil:

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Polyglyceryl-10 Laurate: Polyglyceryl-10 Laurate là một ester của lauric acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất dưỡng ẩm cho da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 6,5% (theo thống kê của CIR). Ngưỡng tối đa khuyên dùng theo báo cáo của CIR cho thành phần này là 3%.

Asiaticoside: Asiaticoside là một hoạt chất chiết xuất chủ yếu từ rau má, có chức năng điều hòa da, kháng viêm, chống oxi hóa và có hương thơm nhẹ dịu, được bổ sung vào thành phần của nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, chưa có nghiên cứu chỉ ra ảnh hưởng không mong muốn của asiaticoside lên da người.

Betaine: Betaine hay còn gọi là trimethyl glycine, là một amine. Phân tử chất này có tính phân cực, nên nó dễ dàng tạo liên kết hydro với nước, do đó được sử dụng như một chất dưỡng ẩm trong mĩ phẩm. Betaine cũng được sử dụng như một thành phần chống kích ứng. Betaine được CIR công nhận là an toàn.

Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Leaf Extract: Chiết xuất lá cây phỉ, có thành phần chứa các chất chống oxi hóa, điều hòa da, được bổ sung vào thành phần một số sản phẩm chăm sóc cá nhân, giúp giảm kích ứng, điều trị mụn và một số bệnh da liễu, … Thành phần này được FDA công nhận an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Extract: Chiết xuất từ lá tràm trà, được ứng dụng như chất chống oxi hóa, chất tạo hương, hỗ trợ điều trị viêm da, giảm mụn, … trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo SCCS, chiết xuất lá tràm trà an toàn với hầu hết người sử dụng, nhưng có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm nếu lạm dụng.

Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất cam bergamot, được sử dụng như một thành phần tạo hương, cũng như dưỡng da nhờ các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, khử độc. Theo báo cáo của EMA/HMPC, thành phần này an toàn với cơ thể người.

Sorbitan Olivate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với các acid béo có nguồn gốc từ dầu oliu, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Sorbitan olivate được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil: Chiết xuất từ hạt cây hướng dương, chứa một số vitamin như A, C, D và carotenoid, acid béo, giúp giữ ẩm cho da, giảm bong tróc, giảm tác hại của tia UV, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, kem dưỡng da, sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội đầu, kem chống nắng, sản phẩm dùng cho em bé, sản phẩm chăm sóc môi. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Menthyl Lactate: Menthyl Lactate là một ester của lactic acid và menthol, có tác dụng như một thành phần tạo hương, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp. Thành phần này được Environment Canada Domestic Substance List đánh giá là không độc hại cho cơ thể.

Video review Bông Tẩy Tế Bào Chết Làm Dịu COSRX One Step Green Hero Calming Pad

TRỊ MỤN ĐẦU ĐEN VÀ MỤN ẨN CỰC ĐƠN GIẢN ???? ☘️

GIVEAWAY – SỰ THẬT VỀ COSRX – TRỊ MỤN ẨN HAY NƯỚC LÃ?!

[REVIEW] SỰ THẬT VỀ CÁC SẢN PHẨM TRỊ MỤN ẨN COSRX LINH DÙNG ??? HA LINH OFFICIAL

[REVIEW] BÔNG TẨY TẾ BÀO CHẾT – COSRX ONE STEP CLEAR PADㅣCHĂM SÓC DA L RUBYLIFE #13

CHĂM SÓC DA MỤN TUỔI DẬY THÌ ĐƠN GIẢN | EASY TEENAGER SKINCARE ROUTINE | HƯƠNG WITCH

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Bông Tẩy Tế Bào Chết Làm Dịu COSRX One Step Green Hero Calming Pad.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


bong-tay-te-bao-chet-lam-diu-cosr-one-step-green-hero-calming-pad-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Bông Tẩy Tế Bào Chết Làm Dịu COSRX One Step Green Hero Calming Pad Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 22 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Em này tẩy da chết nhẹ nhàng, khá phù hợp với những ai mới dùng acid hoặc lười vì hộp này có thể dùng như toner luôn. Gần như không có mùi rõ rệt và khá mát. Tuy nhiên nhìn cái hộp to vậy nhưng cái pad nó không to quá đâu =))) sau khi dùng một thời gian thì mụn ẩn với mụn đầu đen gần như không thấy. Nói chung là phù hợp với da nhạy cảm hoặc da mới tiếp xúc với acid như BHA

    Trả lời
  2. 22 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Đã xài hết mới dám review cho mọi người. Lúc đầu thì mình đặt loại màu đỏ mà shop hết hàng nên đổi thành loại này. Và nghe nói là loại này có PHA.
    -Lúc đầu sử dụng thì hơi châm chích, rát nhẹ mà sau đó da quen rồi thì dùng mỗi ngày luôn vẫn không sao.
    -Dạng pad như vậy cũng tiện, nhưng sẽ hơi có tác động ma sát khi chà lên mặt
    -Về kết quả thì mình thấy cũng không có gì thay đổi đặc biệt cả, có đẩy 1 ít mụn rồi hết không đẩy nữa. Nên thấy khá dịu nhẹ, thích hợp với ai sợ bị đẩy mụn ồ ạt và mới bắt đầu xài tẩy tế bào chết hoá học
    – Giá hơi mắc so với những sản phẩm cùng loại trên thị trường. Nên chắc là mình sẽ không mua lại mà sử dụng thử những loại khác

    Trả lời

Viết một bình luận