[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Gel Rửa Mặt Nature Republic Soothing & Moisture Aloe Vera Cleansing Gel Foam Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Gel Rửa Mặt Nature Republic Soothing & Moisture Aloe Vera Cleansing Gel Foam có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
gel-rua-mat-nature-republic-soothing-moisture-aloe-vera-cleansing-gel-foam-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: NATURE REPUBLIC

Giá: 85,000 VNĐ

Khối lượng: 150ml

Vài Nét về Thương Hiệu Gel Rửa Mặt Nature Republic Soothing & Moisture Aloe Vera Cleansing Gel Foam

– Sữa rửa mặt giúp làm sạch lớp mỹ phẩm, các chất nhờn, bụi bẩn còn trên sót lại trên bề mặt da và ngăn hiện tượng bài tiết lớp mỡ nhờn trên da khiến các lỗ chân lông không bị bít kín.
– Gel rửa mặt chiết xuất từ 80% Lô hội, giúp làm sạch tạp chất và bã nhờn trên da, cho bạn 1 làn da sạch và tươi mát, đồng thời làm dịu da khỏi thích ứng của ánh nắng, khói bụi hoặc các yếu tố môi trường có hại khác.

2 Chức năng nổi bật của Gel Rửa Mặt Nature Republic Soothing & Moisture Aloe Vera Cleansing Gel Foam

  • Dưỡng ẩm
  • Điều trị mụn

19 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Laureth-23
  • Cocamide MEA
  • Dimethiconol/Silsesquioxane Copolymer
  • Disodium EDTA
  • Cocamidopropyl Betaine
  • Lauramide DEA
  • TEA-Dodecylbenzenesulfonate
  • Fragrance
  • Glycerin
  • Myristic Acid
  • Water
  • Sodium Laureth Sulfate
  • Aloe Barbadensis Leaf Extract
  • Dimethicone
  • Triethanolamine
  • Palmitic Acid
  • Methylisothiazolinone
  • Methylchloroisothiazolinone
  • Sodium Benzoate

Chú thích các thành phần chính của Gel Rửa Mặt Nature Republic Soothing & Moisture Aloe Vera Cleansing Gel Foam

Laureth-23: Laureth-23 thuộc nhóm các Laureth, là ether của lauryl alcohol với ethylene glycol, được ứng dụng như một chất hoạt động bề mặt, giúp làm sạch và giúp các thành phần khác trong mĩ phẩm tan vào nước, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Các Laureth được CIR công bố là an toàn, không gây kích ứng.

Cocamide MEA: Surfactant – Foam Booster; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; EMULSIFYING; EMULSION STABILISING; FOAM BOOSTING; VISCOSITY CONTROLLING

Dimethiconol/Silsesquioxane Copolymer: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Moisture Boost One Step Face Cleanser Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Cocamidopropyl Betaine: Cocamidopropyl Betaine (viết tắt là CAPB) có nguồn gốc từ dầu dừa. Được ứng dụng như chất tạo bọt trong xà phòng và các sản phẩm tắm, cũng như chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm. Theo kết quả một vài nghiên cứu, chất này có thể gây kích ứng, dị ứng cho một số người, nhưng nhìn chung an toàn với làn da.

Lauramide DEA: Surfactant – Foam Booster; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; ANTISTATIC; FOAM BOOSTING; VISCOSITY CONTROLLING

TEA-Dodecylbenzenesulfonate: Surfactant – Cleansing Agent; FOAMING

Fragrance:

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Myristic Acid: Myristic acid là một acid béo có mặt trong hầu hết các loại chất béo động, thực vật, với các chức năng như kết dính, dưỡng da, được ứng dụng trong các sản phẩm làm sạch da và chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, Myristic acid không độc hại, không gây kích ứng cho cơ thể người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Sodium Laureth Sulfate: Sodium Laureth Sulfate (SLES), có nguồn gốc từ dầu cọ hay dầu dừa, là một chất tẩy rửa và tạo bọt hiệu quả, thành phần không thể thiếu của các sản phẩm chăm sóc cá nhân như xà phòng, dầu gội, kem đánh răng, … Theo CIR, SLES an toàn khi tiếp xúc ngắn, trong các sản phẩm kem bôi thì hàm lượng chất này không nên vượt quá 1%..

Aloe Barbadensis Leaf Extract: Chiết xuất từ cây lô hội, nhờ chứa thành phần các chất kháng viêm tốt nên thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn, dưỡng da, phục hồi da. Theo đánh giá của CIR, sản phẩm này hầu như an toàn khi sử dụng ngoài da. Tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa với liều lượng cao có thể dẫn đến nhiều tác hại cho hệ tiêu hóa, thận.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Dầu Tẩy Trang Nature Republic Forest Garden Olive Cleaning Gel Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Triethanolamine: Triethanolamine (viết tắt là TEOA) là một hợp chất hữu cơ có mùi khai, có chức năng như chất hoạt động bề mặt, chất điều chỉnh pH, thường được dùng trong sữa tắm, kem chống nắng, nước rửa tay, kem cạo râu. Theo thống kê của CIR, có một số báo cáo về trường hợp dị ứng với thành phần này, nhưng nhìn chung chất này ít có khả năng gây kích ứng da.

Palmitic Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất làm sạch da, chất nhũ hóa trong các sản phẩm làm sạch. Palmitic acid được CIR công nhận an toàn với cơ thể con người.

Methylisothiazolinone: Methylisothiazoline, viết tắt là MI hay MIT, là một chất bảo quản có công dụng chống nấm, chống vi khuẩn. Một số nghiên cứu cho thấy thành phần này gây dị ứng và gây độc tế bào. Ở EU, chất này bị cấm sử dụng trong các sản phẩm kem bôi, và chỉ được cho phép trong các sản phẩm rửa trôi ở hàm lượng tối đa là 0,0015 % cho hỗn hợp tỉ lệ 3:1 của MCI và MI.

Methylchloroisothiazolinone: Methylchloroisothiazolinone hay còn gọi là MCI được ứng dụng như một chất bảo quản: chống vi khuẩn và nấm mốc, có mặt trong rất nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này có thể gây dị ứng trên da cho một số người. Hàm lượng MCI tối đa trong các sản phẩm rửa và kem bôi được cho phép ở Canada là 15 ppm và 7,5 ppm (phần triệu).

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Gel Rửa Mặt Nature Republic Soothing & Moisture Aloe Vera Cleansing Gel Foam.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


gel-rua-mat-nature-republic-soothing-moisture-aloe-vera-cleansing-gel-foam-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Viết một bình luận

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Gel Rửa Mặt Nature Republic Soothing & Moisture Aloe Vera Cleansing Gel Foam Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Gel Rửa Mặt Nature Republic Soothing & Moisture Aloe Vera Cleansing Gel Foam có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
gel-rua-mat-nature-republic-soothing-moisture-aloe-vera-cleansing-gel-foam-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: NATURE REPUBLIC

Giá: 85,000 VNĐ

Khối lượng: 150ml

Vài Nét về Thương Hiệu Gel Rửa Mặt Nature Republic Soothing & Moisture Aloe Vera Cleansing Gel Foam

– Gel Rửa Mặt Nature Republic Soothing & Moisture Aloe Vera Cleansing Gel Foam là dòng sản phẩm làm mềm và bổ sung độ ẩm cho làn da, được chiết xuất từ Lô hội hữu cơ được kiểm định bởi Tổ chức chứng nhận sản phẩm hữu cơ California (CCOF), giúp làm dịu và bảo vệ làn da nhạy cảm, dễ bị kích ứng, cho làn da luôn mềm mại và mịn màng với đầy đủ độ ẩm.
– Sữa rửa mặt chiết xuất từ 80% Lô hội, giúp nhẹ nhàng loại bỏ lớp trang điểm, tạp chất và bã nhờn trên da, cho bạn một làn da sạch sẽ, tươi mát, đồng thời không gây thích ứng cho da, thích hợp cho cả những làn da nhạy cảm.
– Bản thân cây lô hội (nha đam) có chứa 1 lượng nước lớn chứa đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho da như vitamin A,C,E và các chất khoáng như canxi, natri, kẽm … Lô hội vốn được xem như là thần dược làm lành da, chữa các vết bỏng rộp, mẩn ngứa.
– Dùng sữa rửa mặt lô hội vừa làm sạch cho da, ngừa mụn mà vẫn giữ được độ ẩm cần thiết trên da mặt, da không bị khô căng cộng với mùi thơm tự nhiên khá dễ chịu sẽ làm bạn cảm thấy thật thoải mái, thư giãn sau khi rửa mặt.

4 Chức năng nổi bật của Gel Rửa Mặt Nature Republic Soothing & Moisture Aloe Vera Cleansing Gel Foam

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Điều trị mụn

19 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Laureth-23
  • Cocamide MEA
  • Dimethiconol/Silsesquioxane Copolymer
  • Disodium EDTA
  • Cocamidopropyl Betaine
  • Phenoxyethanol
  • TEA-Dodecylbenzenesulfonate
  • Fragrance
  • Glycerin
  • Sodium Chloride
  • Myristic Acid
  • Water
  • Sodium Laureth Sulfate
  • Aloe Barbadensis Leaf Extract
  • Dimethicone
  • Triethanolamine
  • Palmitic Acid
  • Glyceryl Caprylate
  • Sodium Benzoate

Chú thích các thành phần chính của Gel Rửa Mặt Nature Republic Soothing & Moisture Aloe Vera Cleansing Gel Foam

Laureth-23: Laureth-23 thuộc nhóm các Laureth, là ether của lauryl alcohol với ethylene glycol, được ứng dụng như một chất hoạt động bề mặt, giúp làm sạch và giúp các thành phần khác trong mĩ phẩm tan vào nước, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Các Laureth được CIR công bố là an toàn, không gây kích ứng.

Cocamide MEA: Surfactant – Foam Booster; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; EMULSIFYING; EMULSION STABILISING; FOAM BOOSTING; VISCOSITY CONTROLLING

Dimethiconol/Silsesquioxane Copolymer: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Moisture Boost One Step Face Cleanser Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Cocamidopropyl Betaine: Cocamidopropyl Betaine (viết tắt là CAPB) có nguồn gốc từ dầu dừa. Được ứng dụng như chất tạo bọt trong xà phòng và các sản phẩm tắm, cũng như chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm. Theo kết quả một vài nghiên cứu, chất này có thể gây kích ứng, dị ứng cho một số người, nhưng nhìn chung an toàn với làn da.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

TEA-Dodecylbenzenesulfonate: Surfactant – Cleansing Agent; FOAMING

Fragrance:

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Myristic Acid: Myristic acid là một acid béo có mặt trong hầu hết các loại chất béo động, thực vật, với các chức năng như kết dính, dưỡng da, được ứng dụng trong các sản phẩm làm sạch da và chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, Myristic acid không độc hại, không gây kích ứng cho cơ thể người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Tẩy Trang Innisfree The Minimum Cleansing Lotion Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sodium Laureth Sulfate: Sodium Laureth Sulfate (SLES), có nguồn gốc từ dầu cọ hay dầu dừa, là một chất tẩy rửa và tạo bọt hiệu quả, thành phần không thể thiếu của các sản phẩm chăm sóc cá nhân như xà phòng, dầu gội, kem đánh răng, … Theo CIR, SLES an toàn khi tiếp xúc ngắn, trong các sản phẩm kem bôi thì hàm lượng chất này không nên vượt quá 1%..

Aloe Barbadensis Leaf Extract: Chiết xuất từ cây lô hội, nhờ chứa thành phần các chất kháng viêm tốt nên thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn, dưỡng da, phục hồi da. Theo đánh giá của CIR, sản phẩm này hầu như an toàn khi sử dụng ngoài da. Tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa với liều lượng cao có thể dẫn đến nhiều tác hại cho hệ tiêu hóa, thận.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Triethanolamine: Triethanolamine (viết tắt là TEOA) là một hợp chất hữu cơ có mùi khai, có chức năng như chất hoạt động bề mặt, chất điều chỉnh pH, thường được dùng trong sữa tắm, kem chống nắng, nước rửa tay, kem cạo râu. Theo thống kê của CIR, có một số báo cáo về trường hợp dị ứng với thành phần này, nhưng nhìn chung chất này ít có khả năng gây kích ứng da.

Palmitic Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất làm sạch da, chất nhũ hóa trong các sản phẩm làm sạch. Palmitic acid được CIR công nhận an toàn với cơ thể con người.

Glyceryl Caprylate: Glyceryl caprylate là một monoester của glycerin và caprylic acid, có tác dụng như một chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da, dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,… Theo công bố của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Gel Rửa Mặt Nature Republic Soothing & Moisture Aloe Vera Cleansing Gel Foam.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


gel-rua-mat-nature-republic-soothing-moisture-aloe-vera-cleansing-gel-foam-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Gel Rửa Mặt Nature Republic Soothing & Moisture Aloe Vera Cleansing Gel Foam Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 36 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Với một sản phẩm giá bình dân như vậy, chúng ta không thể đòi hỏi nhiều được từ Nature Republic. Các thành phần trong SRM Aloe Vera Nature Republic dù không mấy thân thiện nhưng theo một số chuyên gia da liễu nếu được sử dụng ở một mức hợp lý thì ít có khả năng gây nguy hiểm. Nên các bạn đừng lo lắng quá nhé, rất nhiều mỹ phẩm trên thị trường sử dụng các chất này để tăng tính hiệu quả của sản phẩm.

    Trả lời
  2. 31 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Đây là môt sản phẩm dạng gel tạo bọt, nhưng theo cảm nhận của mình, mức tạo bọt của sản phẩm này chỉ dừng ở mức trung bình. Sản phẩm có mùi không được thơm cho lắm.
    Về khả năng làm sạch, SRM Aloe Vera Nature Republic chỉ làm sạch nhẹ, nhưng ưu điểm của sản phẩm này là không gây khô và căng da. Sau khi sử dụng, da mình không hề có cảm giác căng mà khá mềm mịn, điều này làm mình rất ấn tượng.

    Trả lời
  3. 36 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Dòng sản phẩm Soothing & Moisture Aloe Vera là dòng sản phẩm làm mềm và bổ sung độ ẩm cho làn da, được chiết xuất từ Lô hội hữu cơ được kiểm định bởi Tổ chức chứng nhận sản phẩm hữu cơ California (CCOF), giúp làm dịu và bảo vệ làn da nhạy cảm, dễ bị kích ứng, cho làn da luôn mềm mại và mịn màng với đầy đủ độ ẩm.

    Trả lời
  4. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Cá nhân mình không đánh giá cao thành phần của sửa rửa mặt Aloe vera.
    Đứng thứ 2 trong bảng thành phần là Sodium Laureth Sulfate – chất tạo bọt, giúp làm sạch bề mặt da. Đây là một thành phần rẻ tiền dễ dàng tìm thấy trong các mỹ phẩm. Mặt trái của nó là dễ gây bào mòn da, dễ gây kích ứng da.
    Bên cạnh đó, các chất Lauramide Dea, Cocamide Mea, Tea-Dodecylbenzenesulfonate là những chất tạo bọt, dễ gây kích ứng mạnh, sử dụng thường xuyên có thể tăng khả năng bị ung thư gan và thận.
    Cuối bảng danh sách là Methylchloroisothiazolinone và Parfum. Mình không thích 2 thành phần này chút nào. Methylchloroisothiazolinone là một chất bảo quản, có khả năng ăn mòn cao. Còn Parfum là một chất tạo hương thơm dễ gây kích ứng da.
    Trong bảng thành phần không mấy thân thiện kể trên nổi lên Aloe Barbadensis Leaf Extract (Tinh chất nha đam) và Glycerin. Nha đam là một sản phẩm làm đẹp da nổi tiếng từ rất lâu, là điểm nổi bật của sản phẩm sữa rửa mặt này. Còn Glycerin là một loại cồn được chiết xuất tự nhiên có chức năng giữ ẩm cho da.

    Trả lời
  5. 19 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    – Sữa rửa mặt không tạo được nhiều bọt lắm nhưng sau khi rửa không bị khô da
    – Làm sạch ở mức 4/5 , khá ổn so với giá tiền
    – Có thể k hợp với một số bạn da nhạy cảm do thành phần
    – 4/5 , không ấn tượng lắm

    Trả lời

Viết một bình luận