[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Moogoo Blemish Cleansing Moisturizer Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Dưỡng Moogoo Blemish Cleansing Moisturizer có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-duong-moogoo-blemish-cleansing-moisturizer-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: MOOGOO

Giá: 429,000 VNĐ

Khối lượng: 75g

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Moogoo Blemish Cleansing Moisturizer

– Một loại kem dưỡng ẩm nhẹ nhàng, làm sạch để giúp kiểm soát mụn và mụn
– Làm sạch da của vi khuẩn và giúp ngăn ngừa dầu thừa tích tụ
– Giữ cho da ngậm nước mà không làm tắc nghẽn lỗ chân lông và lấy đi lớp dầu tự nhiên trên da
– Không chứa chất tẩy trắng làm khô, rẻ tiền như Benzoyl Peroxide
– Aloe Vera và Pro Vitamin B5 được sử dụng để chữa bệnh
– Được bảo quản tự nhiên với chiết xuất hoa bia – không chứa Parabens và Phenoxyethanol

7 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Moogoo Blemish Cleansing Moisturizer

  • AHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

22 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Panthenol
  • Humulus Lupulus (Hops) Extract
  • Squalane
  • Vanilla Planifolia Fruit Extract
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Allantoin
  • Tocopherol
  • Dimethyl Sulfone
  • Cetearyl Alcohol
  • Piroctone Olamine
  • Aloe Barbadensis Leaf Juice
  • Water
  • Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil
  • Ascorbyl Tetraisopalmitate
  • Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil
  • Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract
  • Hydrolyzed Milk Protein
  • Glyceryl Caprylate
  • Polysorbate 60
  • Polygonum Cuspidatum Extract
  • Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil
  • Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Moogoo Blemish Cleansing Moisturizer

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Humulus Lupulus (Hops) Extract: Chiết xuất hoa bia, chứa các thành phần có chức năng làm dịu và làm mịn, giảm bong tróc da, có mùi hương dễ chịu, kháng khuẩn, … là thành phần của nhiều sản phẩm khử mùi, serum, sữa tắm, mặt nạ, … Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Squalane: Squalane là một hydrocacbon no dạng lỏng, là một chất dưỡng ẩm, chống mất nước hiệu quả cho da. Theo đánh giá của CIR, chất này ít độc tố, hầu như không gây kích ứng cho da.

Vanilla Planifolia Fruit Extract: Chiết xuất quả cây vani lá phẳng, chứa các thành phần điều hòa da, giúp bảo vệ, dưỡng ẩm, tạo cảm giác mềm mượt cho da. Ngoài ra thành phần này được sử dụng như một chất tạo hương vị cho sản phẩm. Thành phần này được CIR đánh giá là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Khăn Giấy Tẩy Trang Missha Super Aqua Perfect Cleansing Water In Tissue Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Dimethyl Sulfone: Solvent; Viscosity Decreasing Agent; VISCOSITY CONTROLLING

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Piroctone Olamine: Cosmetic Biocide; PRESERVATIVE

Aloe Barbadensis Leaf Juice: Nước ép từ cây lô hội, nhờ chứa thành phần các chất kháng viêm tốt nên thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn, dưỡng da, phục hồi da. Theo CIR, sản phẩm chứa thành phần này hầu như an toàn khi sử dụng ngoài da. Tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa với liều lượng cao có thể dẫn đến nhiều tác hại cho hệ tiêu hóa, thận.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt mơ apricot, với các thành phần có tác dụng làm mềm, dưỡng ẩm cho da và chống oxi hóa, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, thành phần này không gây ảnh hưởng tới cơ thể khi tiếp xúc ngoài da.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Khăn Giấy Tẩy Trang The Saem Healing Tea Garden Cleansing Tissue Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Ascorbyl Tetraisopalmitate: Antioxidant; Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING

Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cây jojoba, chứa các thành phần có tác dụng dưỡng da, phục hồi da, chống lão hóa, dưỡng tóc, thường được ứng dụng vào các sản phẩm chăm sóc tóc, môi và da. Theo công bố của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da (nồng độ tối đa trong các loại mĩ phẩm an toàn thường thấy là 25%), tuy nhiên có thể gây hại cho cơ thể nếu đưa vào lượng lớn qua đường tiêu hóa.

Pyrus Malus (Apple) Fruit Extract: Chiết xuất quả táo, chứa các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, tạo hương, điều hòa da, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Hydrolyzed Milk Protein: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

Glyceryl Caprylate: Glyceryl caprylate là một monoester của glycerin và caprylic acid, có tác dụng như một chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da, dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,… Theo công bố của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Polysorbate 60: Polysorbate 60, cùng nhóm các polysorbate, là chất nhũ hóa thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc, làm sạch và trẻ hóa da, kem nền và phấn nền, dầu gội. Chất này còn được dùng như một loại phụ gia thực phẩm. Theo Cosmetics Database, ở hàm lượng thấp thường sử dụng trong mĩ phẩm, polysorbate 60 ít gây độc, không gây kích ứng.

Polygonum Cuspidatum Extract:

Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất từ hạt nho, với các thành phần có chức năng dưỡng ẩm, làm mềm da, giảm mụn, giảm viêm, làm chậm quá trình lão hóa da, …. được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể. Theo công bố của CIR, thành phần này được công bố an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil: Chiết xuất từ hạt cây hướng dương, chứa một số vitamin như A, C, D và carotenoid, acid béo, giúp giữ ẩm cho da, giảm bong tróc, giảm tác hại của tia UV, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, kem dưỡng da, sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội đầu, kem chống nắng, sản phẩm dùng cho em bé, sản phẩm chăm sóc môi. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Moogoo Blemish Cleansing Moisturizer.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-duong-moogoo-blemish-cleansing-moisturizer-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Viết một bình luận