[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Khăn Tẩy Trang The Saem Healing Tea Garden White Tea Cleansing Tissue Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Khăn Tẩy Trang The Saem Healing Tea Garden White Tea Cleansing Tissue có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
khan-tay-trang-the-saem-healing-tea-garden-white-tea-cleansing-tissue-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: the SAEM

Giá: 110,000 VNĐ

Khối lượng: 60p

Vài Nét về Thương Hiệu Khăn Tẩy Trang The Saem Healing Tea Garden White Tea Cleansing Tissue

– Khăn tẩy trang The Saem Healing Tea Garden White Tea Cleansing Tissue chứa nước tẩy
trang chiết xuất từ trà trắng (White Tea extract) và Sodium bicarbonate (Baking Powder) giúp bạn dễ dàng loại bỏ các lớp trang điểm “cứng đầu” bám chặt trên bề mặt da và sâu trong lỗ chân lông, cùng như lớp da chết và các tạp chất khác.
– Ưu điểm của Khăn tẩy trang The Saem chính là tiện lợi, dễ mang theo, tiết kiệm thời gian khi sử dụng và không để lại cảm giác bết rích, khó chịu trên da.

6 Chức năng nổi bật của Khăn Tẩy Trang The Saem Healing Tea Garden White Tea Cleansing Tissue

  • AHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

28 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Chrysanthemum Morifolium Flower Extract
  • Disodium EDTA
  • Glycolic Acid
  • Cocamidopropyl Betaine
  • Phenoxyethanol
  • Polysorbate 20
  • Allantoin
  • Fragrance
  • Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Flower Extract
  • Sodium Cocamidopropyl PG-Dimonium Chloride Phosphate
  • Cetylpyridinium Chloride
  • Glycerin
  • Sodium Bicarbonate
  • Caprylyl Glycol
  • Camellia Sinensis Leaf Extract
  • Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower Extract
  • Citric Acid
  • Alcohol Denat.
  • Water
  • Cymbopogon Schoenanthus Extract
  • Jasminum Officinale (Jasmine) Flower Extract
  • Tocopheryl Acetate
  • Salvia Officinalis (Sage) Leaf Extract
  • Nelumbium Speciosum Flower Extract
  • Anthemis Nobilis Flower Extract
  • Gnaphalium Leontopodium Flower Extract
  • Propylene Glycol
  • Olive Oil PEG-8 Esters

Chú thích các thành phần chính của Khăn Tẩy Trang The Saem Healing Tea Garden White Tea Cleansing Tissue

Chrysanthemum Morifolium Flower Extract: Chiết xuất hoa cúc đại đóa, được sử dụng như một thành phần điều hòa da trong một số sản phẩm trang điểm và chăm sóc cá nhân như bronzer, toner, serum, mascara, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Glycolic Acid: Glycolic acid là một acid có nguồn gốc từ mía, được sử dụng như một chất điều chỉnh pH, tẩy da chết trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo LEAFtv, ở hàm lượng thấp, thành phần này an toàn cho làn da. Tuy nhiên khi tiếp xúc với sản phẩm chứa glycolic acid nồng độ cao, trong thời gian dài, có thể gây ra ảnh hưởng cho làn da như ửng đỏ, cảm giác nhức và rát, bong tróc, …

Cocamidopropyl Betaine: Cocamidopropyl Betaine (viết tắt là CAPB) có nguồn gốc từ dầu dừa. Được ứng dụng như chất tạo bọt trong xà phòng và các sản phẩm tắm, cũng như chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm. Theo kết quả một vài nghiên cứu, chất này có thể gây kích ứng, dị ứng cho một số người, nhưng nhìn chung an toàn với làn da.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt L'oreal Go 360 Clean Deep Cream Cleanser Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Polysorbate 20: Polysorbate 20, cùng nhóm các polysorbate, là chất nhũ hóa thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc, làm sạch và trẻ hóa da, kem nền và phấn nền, dầu gội. Chất này còn được dùng như một loại phụ gia thực phẩm. Cosmetics Database công bố: ở hàm lượng thấp thường sử dụng trong mĩ phẩm, polysorbate 20 an toàn với cơ thể người.

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Fragrance:

Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Flower Extract: Chiết xuất hoa cây hương thảo, có hương thơm đặc biệt, được sử dụng trong các sản phẩm tắm và mĩ phẩm, sữa rửa mặt, kem chống nhăn, các sản phẩm chăm sóc tóc và chăm sóc bàn chân, được CIR công nhận là an toàn.

Sodium Cocamidopropyl PG-Dimonium Chloride Phosphate:

Cetylpyridinium Chloride:

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Sodium Bicarbonate: Sodium bicarbonate hay baking soda, là một muối vô cơ có ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm, cũng như mĩ phẩm, có tác dụng như một thành phần làm sạch, điều chỉnh pH, bảo vệ da. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Camellia Sinensis Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower Extract: Chiết xuất từ hoa oải hương. Ngoài công dụng từ xa xưa là tạo mùi hương thư giãn được ứng dụng trong các sản phẩm tắm, tinh dầu oải hương còn là thành phần của một số sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng hỗ trợ tái tạo da, dưỡng ẩm, chống viêm. Theo NCCIH, chiết xuất oải hương an toàn với sức khỏe con người khi được sử dụng với liều lượng phù hợp. Việc tiếp xúc với không khí có thể khiến các thành phần trong chiết xuất oải hương bị oxi hóa, có thể gây kích ứng khi tiếp xúc.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Alcohol Denat.: Denatured alcohol – ethanol bổ sung phụ gia làm thay đổi mùi vị, không có mùi như rượu thông thường, được ứng dụng như làm dung môi, chất chống tạo bọt, chất làm se da, giảm độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng, nước hoa, kem cạo râu,… Theo báo cáo của CIR, ượng tiếp xúc mỗi lần với các sản phẩm chứa chất này thường không nhiều, do đó không có ảnh hưởng đáng kể tới người sử dụng.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Tẩy Trang Sạch Sâu Dưỡng Ẩm Biore Makeup Remover Moisture Cleansing Liquid Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Cymbopogon Schoenanthus Extract: Chiết xuất cây sả hoang mạc, chứa các thành phần có tác dụng kháng khuẩn, kháng viêm, làm dịu, giảm bong tróc trên da. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Jasminum Officinale (Jasmine) Flower Extract: Chiết xuất hoa nhài, với các thành phần có tác dụng dưỡng ẩm, duy trì độ ẩm, làm mềm da, được sử dụng như một thành phần tạo hương nhài, thành phần điều hòa da trong nhiều loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được khuyến nghị sử dụng với hàm lượng nhỏ (theo tiêu chuẩn IFRA), bởi khi tiếp xúc với các thành phần tạo hương trong chiết xuất có thể gây kích ứng đường hô hấp hay da.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Salvia Officinalis (Sage) Leaf Extract: Chiết xuất lá cây xô thơm, thành phần gồm các chất có khả năng tạo hương, làm mềm da, được ứng dụng trong các sản phẩm tắm, kem cạo râu, nước hoa, dầu gội và các sản phẩm làm sạch. Theo EMA/HMPC, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như đưa vào cơ thể ở liều lượng vừa phải.

Nelumbium Speciosum Flower Extract: Chiết xuất hoa sen, với các thành phần có chức năng như chất chống oxi hóa, chống viêm, trị mụn, phục hồi da, … được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da với mục đích như làm trắng và giảm nếp nhăn. Ít có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này.

Anthemis Nobilis Flower Extract: Chiết xuất từ hoa cúc La Mã, chứa một số flavonoid có đặc tính kháng viêm nổi bật, làm dịu vùng da bị sưng, trị một số bệnh ngoài da, thích hợp với da nhạy cảm, thường dùng trong các loại mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn với người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

Gnaphalium Leontopodium Flower Extract: Chiết xuất hoa cây Leontopodium (họ Cúc), chứa các thành phần có chức năng điều hòa, giảm bong tróc da, được bổ sung vào công thức của một số sản phẩm chăm sóc da mặt. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn, ít độc hại với sức khỏe con người.

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Olive Oil PEG-8 Esters: Olive Oil PEG-8 Esters là các ester của polyethylene glycol với các amino acid có nguồn gốc từ dầu oliu, có tác dụng như một chất nhũ hóa, tạo cảm giác mềm mịn cho da. Theo CIR, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm được đánh giá an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Khăn Tẩy Trang The Saem Healing Tea Garden White Tea Cleansing Tissue.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


khan-tay-trang-the-saem-healing-tea-garden-white-tea-cleansing-tissue-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Viết một bình luận