[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Begreen House Fresh Facial Cleanser Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Sữa Rửa Mặt Begreen House Fresh Facial Cleanser có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
sua-rua-mat-begreen-house-fresh-facial-cleanser-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: begreen house

Giá: 251,000 VNĐ

Khối lượng: 100ml

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Rửa Mặt Begreen House Fresh Facial Cleanser

– Sữa Rửa Mặt Begreen House Fresh Facial Cleanser với 81.2% thành phần thiên nhiên, giúp nhanh chóng làm sạch sâu, sáng da và giảm mụn hiệu quả.
– Giúp làm sạch bụi bẩn, vi khuẩn và bã nhờn sâu trong lỗ chân lông.
– Giúp làm sáng da hiệu quả, không gây kích ứng, chống oxy hóa và giảm vết thâm mụn
– Giúp làn da hết bong tróc và se khít lỗ chân lông
– Da vẫn ẩm mịn sau khi rửa mà không bị nhờn rít

* Cách sử dụng:
– Làm ẩm da mặt
– Cho 1 lượng sữa rửa mặt lên lòng bàn tay và tạo bọt
– Massage đều khắp mặt trong 30 – 60 giây
– Tráng sạch lại bằng nước

5 Chức năng nổi bật của Sữa Rửa Mặt Begreen House Fresh Facial Cleanser

  • AHA
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

18 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Cocamide MEA
  • PEG-120 Methyl Glucose Triisostearate
  • Disodium EDTA
  • Cocamidopropyl Betaine
  • Phenoxyethanol
  • Sodium Cocoamphoacetate
  • Glycerin
  • PEG-80 Hydrogenated Castor Oil
  • Polyquaternium-59
  • Citric Acid
  • Water
  • Ethylhexylglycerin
  • Saccharide Isomerate
  • Babassu Oil Glycereth-8 Esters
  • Sodium Methyl Cocoyl Taurate
  • Niacinamide
  • PEG-40 Sorbitan Laurate
  • Sodium Citrate

Chú thích các thành phần chính của Sữa Rửa Mặt Begreen House Fresh Facial Cleanser

Cocamide MEA: Surfactant – Foam Booster; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; EMULSIFYING; EMULSION STABILISING; FOAM BOOSTING; VISCOSITY CONTROLLING

PEG-120 Methyl Glucose Triisostearate:

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Khăn Giấy Tẩy Trang Etude House Every Month Cleansing Tissue Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Cocamidopropyl Betaine: Cocamidopropyl Betaine (viết tắt là CAPB) có nguồn gốc từ dầu dừa. Được ứng dụng như chất tạo bọt trong xà phòng và các sản phẩm tắm, cũng như chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm. Theo kết quả một vài nghiên cứu, chất này có thể gây kích ứng, dị ứng cho một số người, nhưng nhìn chung an toàn với làn da.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Sodium Cocoamphoacetate: Hair Conditioning Agent; Surfactant – Cleansing Agent; Surfactant – Foam Booster; FOAMING

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

PEG-80 Hydrogenated Castor Oil:

Polyquaternium-59:

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Tẩy Trang Simple Kind To Skin Purifying Cleansing Lotion Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Saccharide Isomerate: Skin-Conditioning Agent – Humectant

Babassu Oil Glycereth-8 Esters:

Sodium Methyl Cocoyl Taurate: Surfactant – Cleansing Agent; FOAMING

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

PEG-40 Sorbitan Laurate:

Sodium Citrate: Muối natri của citric acid – acid có nguồn gốc từ các loại quả họ cam, chanh, được sử dụng trong rất nhiều loại mĩ phẩm nhờ khả năng kiểm soát pH, điều hòa da, diệt khuẩn, … Theo Cosmetics database, sodium citrate an toàn với sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Rửa Mặt Begreen House Fresh Facial Cleanser.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


sua-rua-mat-begreen-house-fresh-facial-cleanser-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Begreen House Fresh Facial Cleanser Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 30 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    thiết kế của chai này dùng hơi bất tiện,mình thích nắp bật hơn
    Sữa rửa mặt làm sáng da hiệu quả, không gây kích ứng, giảm vết thâm mụn, tạo ra cảm giác nhẹ bẫng sau khi rửa.
    – Giúp làn da hết bong tróc và se khít lỗ chân lông

    Trả lời

Viết một bình luận