[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Berrisom Petite Pocket Vita Berry Foam Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Sữa Rửa Mặt Berrisom Petite Pocket Vita Berry Foam có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
sua-rua-mat-berrisom-petite-pocket-vita-berry-foam-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: BERRISOM

Giá: 80,000 VNĐ

Khối lượng: 30g

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Rửa Mặt Berrisom Petite Pocket Vita Berry Foam

– Sữa Rửa Mặt Berrisom Petite Pocket Vita Berry Foam với công nghệ tạo bọt làm sạch và cung cấp độ ẩm để duy trì một làn da ngậm nước sau khi rửa mặt.
– Loại bỏ hoàn toàn lớp trang điểm, chất nhầy, tế bào da chết hoàn toàn với chiết xuất từ trái đu đủ, giúp làn da của bạn như được tái sinh.
– Thành phần có chứa chiết xuất từ 3 loại Dâu và Vitamin E để phục hồi và giữ ẩm cho làn da của bạn.

6 Chức năng nổi bật của Sữa Rửa Mặt Berrisom Petite Pocket Vita Berry Foam

  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

37 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Rubus Fruticosus (Blackberry) Fruit Extract
  • Stearic Acid
  • Glyceryl Stearates
  • Caproic Acid
  • Disodium EDTA
  • Cocamidopropyl Betaine
  • PEG-150 Stearate
  • Illicium Verum (Anise) Fruit Extract
  • 1,2-Hexanediol
  • Portulaca Oleracea Extract
  • Oleic Acid
  • Polyquaternium-76
  • Phenoxyethanol
  • Fragrance
  • Lauric Acid
  • Potassium Cocoyl Glycinate
  • Butylene Glycol
  • VACCINIUM MACROCARPON (CRANBERRY) FRUIT EXTRACT
  • Glycerin
  • Caprylyl Glycol
  • Arachidic Acid
  • Chlorphenesin
  • Sodium Chloride
  • Myristic Acid
  • Water
  • Beeswax
  • Vaccinium Angustifolium (Blueberry) Fruit Extract
  • Carica Papaya (Papaya) Fruit Extract
  • Citrus Paradisi (Grapefruit) Fruit Extract
  • Ethylhexylglycerin
  • Tocopheryl Acetate
  • Palmitic Acid
  • Potassium Hydroxide
  • Propanediol
  • Benzyl Alcohol
  • Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract
  • Sodium Benzoate

Chú thích các thành phần chính của Sữa Rửa Mặt Berrisom Petite Pocket Vita Berry Foam

Rubus Fruticosus (Blackberry) Fruit Extract: Chiết xuất quả mâm xôi, chứa một số thành phần có tác dụng làm sạch da, tạo hương thơm, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Stearic Acid:

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Caproic Acid:

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Cocamidopropyl Betaine: Cocamidopropyl Betaine (viết tắt là CAPB) có nguồn gốc từ dầu dừa. Được ứng dụng như chất tạo bọt trong xà phòng và các sản phẩm tắm, cũng như chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm. Theo kết quả một vài nghiên cứu, chất này có thể gây kích ứng, dị ứng cho một số người, nhưng nhìn chung an toàn với làn da.

PEG-150 Stearate:

Illicium Verum (Anise) Fruit Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Portulaca Oleracea Extract: Chiết xuất từ rau sam: có tác dụng kháng viêm, kháng khuẩn, chứa nhiều chất có khả năng chống oxy hóa cao như vitamin E, flavonoid, ngăn ngừa tình trạng lão hóa da giúp xóa mờ các nếp nhăn, làm da mềm mịn, mau liền sẹo trên những vùng da bị tổn thương. Theo một công bố khoa học trên International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, thành phần này nhìn chung không gây độc cho con người.

Oleic Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên,được sử dụng như một chất làm sạch và tăng cường kết cấu. Đây là một trong những acit béo ổn định hơn cả và có khả năng bảo vệ hiệu quả của các thành phần quan trọng như chất chống oxi hóa khỏi sự tác động của ánh sáng mặt trời và không khí. Theo CIR, oleic acid an toàn với cơ thể con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Nước Tẩy Trang Evoluderm Eau Micellaire Water Reactive Skins Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Polyquaternium-76:

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Fragrance:

Lauric Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất tạo hương, chất nhũ hóa, làm dịu da. Theo CIR, lauric acid an toàn với hàm lượng như trong các sản phẩm thông thường trên thị trường. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này không độc hại, ít gây nguy hiểm cho con người.

Potassium Cocoyl Glycinate: Hair Conditioning Agent; Surfactant – Cleansing Agent

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

VACCINIUM MACROCARPON (CRANBERRY) FRUIT EXTRACT:

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Arachidic Acid: Arachidic Acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được sử dụng như một chất nhũ hóa, chất hoạt động bề mặt – làm sạch và tạo độ đục cho sản phẩm. Theo chemicalbook.com, chất này hoàn toàn an toàn với làn da.

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Myristic Acid: Myristic acid là một acid béo có mặt trong hầu hết các loại chất béo động, thực vật, với các chức năng như kết dính, dưỡng da, được ứng dụng trong các sản phẩm làm sạch da và chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, Myristic acid không độc hại, không gây kích ứng cho cơ thể người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Beeswax: Sáp ong, thành phần chính là một số ester thiên nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất làm dày, thường được ứng dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, son môi, trang điểm, nước hoa, các sản phẩm chăm sóc tóc và nhuộm tóc, sản phẩm chăm sóc da và làm sạch da, kem cạo râu, kem chống nắng. Theo JACT, thành phần này này an toàn với cơ thể người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sáp Tẩy Trang Nature Republic Himalaya Salt Cleansing Balm Pink Salt Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Vaccinium Angustifolium (Blueberry) Fruit Extract: Chiết xuất quả việt quất, chứa một số vitamin như A, C cùng các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, điều hòa da, được ứng dụng trong một số dược phẩm cũng như sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo Journal of Cosmetic Science, các sản phẩm chứa thành phần này an toàn nếu dùng ngoài da.

Carica Papaya (Papaya) Fruit Extract: Chiết xuất quả đu đủ, với các thành phần như vitamin A, C, các hoạt chất chống oxi hóa,… có chức năng như điều hòa da, kháng viêm, trị mụn, làm mờ sẹo… Theo CIR, các sản phẩm chứa thành phần này hoàn toàn an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Citrus Paradisi (Grapefruit) Fruit Extract:

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Palmitic Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất làm sạch da, chất nhũ hóa trong các sản phẩm làm sạch. Palmitic acid được CIR công nhận an toàn với cơ thể con người.

Potassium Hydroxide: Hydroxide của kali, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Potassium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Benzyl Alcohol: Benzyl alcohol là một alcohol thơm (chứa vòng benzen), được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cơ thể như một loại hương liệu, chất bảo quản, dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Ở nồng độ không quá 10%, các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng. Hàm lượng benzyl alcohol tối đa trong các loại mĩ phẩm (an toàn cho sức khỏe con người) mà CIR khuyên dùng là 5%, và 10% đối với các loại thuốc nhuộm tóc.

Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract: Chiết xuất từ quả chanh, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, hàm lượng cao nhất của thành phần này được sử dụng trong các sản phẩm là 1,2%, an toàn với sức khỏe con người.

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Rửa Mặt Berrisom Petite Pocket Vita Berry Foam.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


sua-rua-mat-berrisom-petite-pocket-vita-berry-foam-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Berrisom Petite Pocket Vita Berry Foam Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 28 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Sửa rửa mặt này là một sp của Hàn Quốc. Giá cả phù hợp, các bạn học sinh có thể chọn em này mang theo đi học nè. Thiết kế nhỏ gọn, 30g có thể dùng được từ 1 đến 1,5 tháng. Thành phần triết xuất chủ yếu từ trái cây nên không gây kích ứng. Mình thấy em này nhiều bọt, bọt xốp mềm, sau khi dùng thì da mặt sạch, nhưng về độ mềm và đàn hồi thì cho 7/10 thôi.

    Trả lời
  2. 20 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    ???????????????????????????????? là thương hiệu mỹ phẩm tiện lợi dành cho giới trẻ đến từ tập đoàn Mỹ phẩm Hàn Quốc nổi tiếng Cosmelab. Các sản phẩm của Berrisom đều có thiết kế rất “Hàn Quốc” dành cho những cô nàng đáng yêu, tươi tắn, trẻ trung????????????

    ???? Ra mắt dòng sản phẩm dưỡng da chuyên biệt, phù hợp với mỗi tình trạng da, thiết kế nhỏ gọn đáng yêu, nhằm mang lại cho chị em phụ nữ sự thoải mái và tiện lợi trong quy trình chăm sóc da. Hôm nay xin được review về sản phẩm ✨ SỮA RỬA MẶT CHIẾT XUẤT QUẢ MỌNG BERRISOM VITA FOAM✨

     ????Sản phẩm nhỏ gọn dung tích 30ml dạng tuýp, ít chiếm tiện nghi hơn các sp hũ lọ , siêu tiện lợi, mang theo mọi lúc mọi nơi, ngay cả khi mang lên máy bay. 

    ????Thiết kế nắp vặn dễ dàng bảo quản, viền xé tận dụng tối đa dung tích.

    ????️ Màu sắc bắt mắt, dù có bận rộn đến cỡ nào cũng không thể quên chăm sóc làn da của mình

    ????️ Chủ yếu cung cấp đầy đủ nước và dưỡng chất giúp da căng bóng, mềm mịn, tránh hiện tượng da tiết dầu do thiếu ẩm

    ????Chiết xuất từ thiên nhiên, đảm bảo an toàn cho làn da, ngay cả làn da nhạy cảm nhất. Cơ mà vẫn còn nhiều các chất bảo quản cồn và hương liệu????

    CẢM NHẬN????

    ????Đầu tiên là về tinh chất của sản phẩm. Sản phẩm có màu trắng đục, sệt sệt, có mùi ngọt ngọt của mấy trái nhỏ berry cherry các kiểu. Mình không thích mùi này, mỗi lần sử dụng không đem lại cảm giác fresh sạch sâu trong da. Nhưng vì giá sản phẩm thì rất là hạt dẻ nên không thể đáp ứng được nhiều tiêu chí. Bù lại thì sản phẩm hông gây cảm giác khô căng sau khi rửa mặt, da mặt luôn mịn màng rất thích ạ. Ngoài ra thì sữa rửa mặt này còn tạo ra cực nhiều bọt nha

    ????Giá 86.000 cho 1 tuýp 30.000ml như này là rất hạt dẻ luôn. Sản phẩm phù hợp với các bạn có làn da hoàn hảo, ít vấn đề nha.

    Trả lời
  3. 24 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Bao bì dễ thương mình rất thích sữa rửa mặt thơm và mịn . Mình nghĩ sẽ mua lại vào lần sau. Mọi người nên dùng thử

    Trả lời

Viết một bình luận