[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Burt’s Bees Soap Bark & Chamomile Deep Cleansing Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Sữa Rửa Mặt Burt’s Bees Soap Bark & Chamomile Deep Cleansing Cream có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
sua-rua-mat-burtkitus-bees-soap-bark-chamomile-deep-cleansing-cream-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: BURT’S BEES

Giá: 320,000 VNĐ

Khối lượng: 170g

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Rửa Mặt Burt’s Bees Soap Bark & Chamomile Deep Cleansing Cream

– Sữa rửa mặt Burt’s Bees Soap Bark and Chamomile Deep Cleansing Cream với 99,9% thành phần từ thiên nhiên, nhẹ nhàng lấy đi mọi lớp bụi bẩn trên bề mặt da đồng thời cân bằng độ ẩm cho da sáng khỏe, mịn màng cả ngày. Sản phẩm được chứng minh lâm sàng là sản phẩm hoàn toàn nhẹ dịu và thân thiện với da, thích hợp cho cả làn da khô, da nhạy cảm.

6 Chức năng nổi bật của Sữa Rửa Mặt Burt’s Bees Soap Bark & Chamomile Deep Cleansing Cream

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

32 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Potassium Thiocyanate
  • D-limonene
  • Stearic Acid
  • Menthol
  • Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract
  • Citral
  • Theobroma Cacao (Cocoa) Seed Butter
  • Glucose
  • Cetyl Alcohol
  • Quillaja Saponaria Bark Extract
  • Glycine Soja (Soybean) Oil
  • Sucrose Stearate
  • Silica
  • Fragrance
  • Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract
  • Glycerin
  • Tocopherol
  • Echinacea Purpurea Extract
  • Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Water
  • Xanthan Gum
  • Sodium Chloride
  • Potassium Iodide
  • Cetearyl Alcohol
  • Water
  • Aloe Barbadensis Leaf Extract
  • Glucose Oxidase
  • Coco-glucoside
  • Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Leaf Extract
  • Alcohol
  • Lactoperoxidase
  • Cocos Nucifera (Coconut) Oil
  • Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil

Chú thích các thành phần chính của Sữa Rửa Mặt Burt’s Bees Soap Bark & Chamomile Deep Cleansing Cream

Potassium Thiocyanate: Not Reported; STABILISING

D-limonene:

Stearic Acid:

Menthol: Menthol là một chất hữu cơ được chiết xuất từ cây bạc hà, thường được ứng dụng như chất tạo hương bạc hà, chất khử mùi hiệu quả cũng như duy trì độ ẩm cho da, chăm sóc răng miệng. Theo WHO, menthol được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các sản phẩm có hương bạc hà, an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như khi đưa vào cơ thể. Tuy nhiên tiếp xúc với menthol ở nồng độ cao, thường xuyên có thể dẫn đến tình trạng bệnh lí.

Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; Skin-Conditioning Agent -Occlusive; PERFUMING

Citral: Một số terpene có nguồn gốc từ thiên nhiên như cây sả, vỏ chanh, cam, … được ứng dụng tạo hương sả trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Citral nguyên chất là chất kích thích dị ứng, tuy nhiên, theo REXPAN, ham lượng citral trong các sản phẩm mĩ phẩm thường an toàn với sức khỏe con người.

Theobroma Cacao (Cocoa) Seed Butter: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; Skin Protectant; EMOLLIENT; MASKING; SKIN CONDITIONING; SKIN PROTECTING

Glucose: Glucose là một loại đường đơn, đóng vai trò quan trọng trong sự sống của sinh vật. Glucose được ứng dụng làm chất tạo vị, chất tăng cường độ ẩm và giữ ẩm cho da trong các sản phẩm tắm và làm sạch, sản phẩm trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo FDA và CIR, chất này hoàn toàn an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như đưa vào cơ thể.

Cetyl Alcohol: Một alcohol béo, dạng sáp màu trắng. Thường được ứng dụng như một chất làm mềm, chất nhũ hóa, chất làm đặc và chất mang cho các thành phần khác trong mĩ phẩm. Theo công bố của CIR, cetyl alcohol an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Dầu Tẩy Trang Hada Labo Advanced Nourish Hyaluron Cleansing Oil Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Quillaja Saponaria Bark Extract :

Glycine Soja (Soybean) Oil: Tinh dầu chiết xuất đậu nành, thành phần chính là các acid béo, là dầu thực vật được sử dụng như một loại thực phẩm từ hàng nghìn năm. Một số thành phần trong tinh dầu đậu nành có chức năng tạo mùi hương, dưỡng ẩm hay chống oxi hóa. Theo CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Sucrose Stearate: Sucrose stearate là ester của sucrose và stearic acid, có tác dụng như một chất nhũ hóa, chất làm mềm da, thành phần của một số sản phẩm dưỡng ẩm, serum, mascara, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng Sucrose stearate cao nhất trong một số sản phẩm là 6%. Thành phần này được coi là an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Fragrance:

Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract: Chiết xuất lá cây hương thảo, có hương thơm đặc biệt, được sử dụng trong các sản phẩm tắm và mĩ phẩm, sữa rửa mặt, kem chống nhăn, các sản phẩm chăm sóc tóc và chăm sóc bàn chân, được CIR công nhận là an toàn.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Echinacea Purpurea Extract: Not Reported; MOISTURISING; SKIN CONDITIONING; TONIC

Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Water:

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Floslek Pharma Antibacterial Face Cleansing Gel Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Potassium Iodide:

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aloe Barbadensis Leaf Extract: Chiết xuất từ cây lô hội, nhờ chứa thành phần các chất kháng viêm tốt nên thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn, dưỡng da, phục hồi da. Theo đánh giá của CIR, sản phẩm này hầu như an toàn khi sử dụng ngoài da. Tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa với liều lượng cao có thể dẫn đến nhiều tác hại cho hệ tiêu hóa, thận.

Glucose Oxidase: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; STABILISING

Coco-glucoside: Surfactant – Cleansing Agent; FOAMING

Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Leaf Extract: Chiết xuất lá cây phỉ, có thành phần chứa các chất chống oxi hóa, điều hòa da, được bổ sung vào thành phần một số sản phẩm chăm sóc cá nhân, giúp giảm kích ứng, điều trị mụn và một số bệnh da liễu, … Thành phần này được FDA công nhận an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Lactoperoxidase: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; STABILISING

Cocos Nucifera (Coconut) Oil: Dầu dừa, có nhiều tác dụng như dưỡng ẩm, làm mềm da và tóc, hay làm dung môi, tạo mùi hương dễ chịu cho các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, an toàn với sức khỏe người sử dụng theo kết luận của CIR.

Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil: Chiết xuất từ hạt cây hướng dương, chứa một số vitamin như A, C, D và carotenoid, acid béo, giúp giữ ẩm cho da, giảm bong tróc, giảm tác hại của tia UV, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, kem dưỡng da, sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội đầu, kem chống nắng, sản phẩm dùng cho em bé, sản phẩm chăm sóc môi. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Rửa Mặt Burt’s Bees Soap Bark & Chamomile Deep Cleansing Cream.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


sua-rua-mat-burtkitus-bees-soap-bark-chamomile-deep-cleansing-cream-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Burt’s Bees Soap Bark & Chamomile Deep Cleansing Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 24 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Thành phàn rất tự nhiên không gây kích ứng, không tạo bọt
    Rửa có cảm giác mát lạnh, tuy nhiên cảm giác bị bết da và không sạch, nên vẫn phải rửa lại bằng sữa rửa mặt cos bọt

    Trả lời
  2. 22 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình dùng hết 1 lọ srm này rồi, sau khi rửa mặt xong cảm thấy da mặt mát lạnh rất sảng khoái, da sạch, mềm và có độ ẩm, dùng em này mùa đông cực kì thích luôn,quá mê

    Trả lời
  3. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình dùng em này ấn tượng đầu tiên là thơm, được bsdl khuyên dùng. Khi sử dụng thì em này k bọt, apply vào mặt thì siêu mát lạnh, rửa mặt sạch không bị khô mặt cũng như bị rát đỏ. Nên dùng em này với nước ấm để có thể da sạch hơn cũng như là không bị lạnh mặt quá ấy ???? trước mình dùng mùa xuân hơi se se, nước không lạnh không nóng mà em này làm mình như rm với nước đá ấy ????????

    Trả lời
  4. 16 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    xài em này sướng lắm luôn, thoa lên cảm nhận rất mát và dễ chịu. Mùi thơm lắm này, chất kem đặc,mềm mịn. Rửa xong thấy fresh và không bị khô da, có độ ẩm nhất định. Cực kỳ yêu srm này

    Trả lời

Viết một bình luận