[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Innisfree White Pore Facial Cleanser Ex Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Sữa Rửa Mặt Innisfree White Pore Facial Cleanser Ex có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
sua-rua-mat-innisfree-white-pore-facial-cleanser-e-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: innisfree

Giá: 233,000 VNĐ

Khối lượng: 150ml

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Rửa Mặt Innisfree White Pore Facial Cleanser Ex

– Sữa Rửa Mặt Làm Trắng Và Se Lỗ Chân Lông Innisfree White Pore Facial Cleanser Ex dành cho mọi loại da, đặc biệt là da xỉn màu, thâm nám
– Nước hoa hồng dưỡng trắng da, se khít lỗ chân lông, cấp ẩm
– Chiết xuất vỏ Quýt tươi và Trà Xanh giúp ức chế melanin, làm mờ thâm nám

Hướng dẫn sử dụng Sữa Rửa Mặt Innisfree White Pore Facial Cleanser Ex

– Bước 1: Làm ướt da vùng mặt.
– Bước 2: Cho lượng kem vừa đủ bằng hạt bắp vào lòng bàn tay.
– Bước 3: Dùng hai tay xoa đều và đánh tạo bọt với một ít nước.
– Bước 4: Thoa bọt đều khắp mặt và mát xa nhẹ nhàng trong khoảng 3 đến 5 phút.
– Bước 5: Rửa sạch mặt với nước.
– Bước 6: Dùng khăn sạch lau khô.

6 Chức năng nổi bật của Sữa Rửa Mặt Innisfree White Pore Facial Cleanser Ex

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

40 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Sucrose
  • Microcrystalline Cellulose
  • Lactose
  • Silica
  • Fragrance
  • Lauric Acid
  • Hydroxypropylcellulose
  • PEG-75
  • Shellac
  • Glycerin
  • CI 77492
  • Sodium Hydroxide
  • Camellia Sinensis Leaf Extract
  • Polyquaternium-6
  • Myristic Acid
  • Zea Mays (Corn) Starch
  • Water
  • Stearic Acid
  • Polymethyl Methacrylate
  • Titanium Dioxide
  • Tocopheryl Acetate
  • Citrus Unshiu Peel Extract
  • Potassium Hydroxide
  • Orchid Extract
  • PEG-32
  • Propanediol
  • Camellia Japonica Leaf Extract
  • Opuntia Coccinellifera Fruit Extract
  • PEG-100 Stearate
  • Sodium Benzoate
  • Hydroxypropyl Methylcellulose
  • Stearyl Alcohol
  • CI 77491
  • Sodium Lauroyl Sarcosinate
  • Styrene/Butadiene Copolymer
  • Glyceryl Stearates
  • Kaolin
  • Disodium EDTA
  • Cocamidopropyl Betaine
  • Papain

Chú thích các thành phần chính của Sữa Rửa Mặt Innisfree White Pore Facial Cleanser Ex

Sucrose: Sucrose là một loại đường đôi, thực phẩm phổ biến của con người, có tác dụng như một chất tạo vị, chất dưỡng ẩm, tẩy da chết trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo FDA và CIR, chất này an toàn với cơ thể con người.

Microcrystalline Cellulose: Microcrystalline Cellulose (MCC) là bột giấy được tinh chế, có chức năng như một chất làm sạch, hấp thụ dầu, chất chống vón, chất độn, tăng độ nhớt, được ứng dụng trong nhiều loại dược phẩm, thực phẩm cũng như mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm tắm, các sản phẩm chăm sóc tóc, sản phẩm trang điểm, kem cạo râu, … Thành phần này được FDA coi là an toàn với sức khỏe con người.

Lactose: Lactose là một loại đường đôi, thực phẩm phổ biến của con người, có tác dụng như một chất duy trì độ ẩm, điều hòa da, ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc và làm sạch da mặt. Theo CIR, chất này an toàn với cơ thể con người.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Fragrance:

Lauric Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất tạo hương, chất nhũ hóa, làm dịu da. Theo CIR, lauric acid an toàn với hàm lượng như trong các sản phẩm thông thường trên thị trường. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này không độc hại, ít gây nguy hiểm cho con người.

Hydroxypropylcellulose: Binder; Emulsion Stabilizer; Film Former; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; ViscosityIncreasing Agent – Nonaqueous; BINDING; EMULSIFYING; EMULSION STABILISING; FILM FORMING; VISCOSITY CONTROLLING

PEG-75: PEG-75 là một loại polymer của ethylene glycol, thường được dùng như một dung môi hay chất tăng cường độ ẩm cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này hầu như không gây ảnh hưởng tới sức khỏe con người.

Shellac: Binder; Film Former; Hair Fixative; BINDING; EMOLLIENT; FILM FORMING; HAIR FIXING; VISCOSITY CONTROLLING

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Chống Lão Hóa Rosette Face Wash Pasta White Clay Lift Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Camellia Sinensis Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Polyquaternium-6: Antistatic Agent; Film Former; Hair Fixative; FILM FORMING

Myristic Acid: Myristic acid là một acid béo có mặt trong hầu hết các loại chất béo động, thực vật, với các chức năng như kết dính, dưỡng da, được ứng dụng trong các sản phẩm làm sạch da và chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, Myristic acid không độc hại, không gây kích ứng cho cơ thể người.

Zea Mays (Corn) Starch: Tinh bột ngô, được dùng như một chất làm sạch da, hấp thụ bã nhờn, bảo vệ da, kiểm soát độ nhớt. Thành phần chủ yếu là tinh bột, được FDA và CIR công nhận là hoàn toàn an toàn với làn da.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Polymethyl Methacrylate: Một polymer phổ biến, thường được viết tắt là PMMA, có tên thương mại là plexiglas hay acrylite, thường ứng dụng là chất tạo màng phim trong dược phẩm cũng như trong mĩ phẩm. Theo Cosmetics Database, chất này được đánh giá là ít độc tố, dù một số nhà khoa học lo ngại chất này có thể có hại cho sức khỏe con người như gây dị ứng, gây độc, nguy cơ gây ung thư.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Citrus Unshiu Peel Extract: Not Reported; MASKING

Potassium Hydroxide: Hydroxide của kali, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Potassium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Orchid Extract: Not Reported

PEG-32: PEG-32 là một loại polymer của ethylene glycol, thường được dùng như dung môi, chất kết dính hay chất tăng cường độ ẩm cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này hầu như không gây ảnh hưởng tới sức khỏe con người.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Camellia Japonica Leaf Extract: Chiết xuất lá cây hoa trà, chứa các vitamin A, E, B, D cùng các chất béo có lợi như Omega 3, 6, 9, có tác dụng điều hòa da và tóc hiệu quả, tăng cường sự tổng hợp collagen, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như mĩ phẩm. Theo CIR, chiết xuất lá hoa trà an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Dầu Tẩy Trang Espoir Pro Intense Cleansing Oil Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Opuntia Coccinellifera Fruit Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

PEG-100 Stearate: Có nguồn gốc thiên nhiên, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp như chất làm mềm, nhũ hóa và dưỡng ẩm. Các PEG-Stearates thường được dùng trong các sản phẩm làm sạch da và tóc nhờ khả năng kết dính bụi với dầu. Theo công bố của CIR, chất này ít cho thấy khả năng gây kích ứng cho da, tuy nhiên được khuyến cáo không dùng cho da bị tổn thương (rách, bỏng) vì những ảnh hưởng tới thận.

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Hydroxypropyl Methylcellulose: Adhesive; Binder; Emulsion Stabilizer; Film Former; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; ANTISTATIC; BINDING; EMULSION STABILISING; FILM FORMING; SURFACTANT; VISCOSITY CONTROLLING

Stearyl Alcohol: Stearyl alcohol là một alcohol có nguồn gốc từ chất béo tự nhiên, có tác dụng như chất nhũ tương, chất giảm bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp bề mặt da mềm mại và mịn màng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Sodium Lauroyl Sarcosinate: Hair Conditioning Agent; Surfactant – Cleansing Agent; ANTISTATIC; EMULSIFYING; FOAMING; SKIN CONDITIONING; VISCOSITY CONTROLLING

Styrene/Butadiene Copolymer:

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Kaolin: Kaolin là một khoáng chất tự nhiên, thường được dùng như một loại chất độn, chất chống vón, giúp làm sạch và tẩy tế bào da chết và bụi bẩn trên bề mặt, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da mặt. Theo CIR, kaolin hoàn toàn an toàn với làn da người sử dụng.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Cocamidopropyl Betaine: Cocamidopropyl Betaine (viết tắt là CAPB) có nguồn gốc từ dầu dừa. Được ứng dụng như chất tạo bọt trong xà phòng và các sản phẩm tắm, cũng như chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm. Theo kết quả một vài nghiên cứu, chất này có thể gây kích ứng, dị ứng cho một số người, nhưng nhìn chung an toàn với làn da.

Papain: Papain là một enzyme chiết xuất từ quả đu đủ, được sử dụng như một thành phần điều hòa da và tóc, có trong một số sản phẩm làm sạch, dưỡng ẩm. Theo CPS&Q papain có thể gây kích ứng, dị ứng cho một số người. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn mức độ trung bình, tùy hàm lượng được sử dụng.

Video review Sữa Rửa Mặt Innisfree White Pore Facial Cleanser Ex

HAI TUẦN CÁCH LY TẠI NHÀ ĐỂ ĐÁNH ĐỔI MỘT LÀN DA SÁNG MỊN , HẾT THÂM MỤN????LIỆU CÓ XỨNG ĐÁNG❓❗GIVEAWAY????

SỮA RỬA MẶT INNISFREE WHITE PORE FACIAL CLEANSER

SỰ THẬT VỀ SỮA RỬA MẶT INNISFREE// CÓ DÙNG ĐƯỢC CHO DA NHẠY CẢM// HELLO CƠM

????ĐỒ INNISFREE DÙNG CÓ TỐT ?

SỮA RỬA MẶT LÀM SÁNG DA 3 TRONG 1 INNISFREE BRIGHTENING PORE FACIAL CLEANSER 150ML ZALO 0773339279

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Rửa Mặt Innisfree White Pore Facial Cleanser Ex.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


sua-rua-mat-innisfree-white-pore-facial-cleanser-e-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Innisfree White Pore Facial Cleanser Ex Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 27 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 2/5
    thơm mui cam nhẹ dễ chịu tao bọt vua phải sau khi rua mặt da rất khô vs gay ngứa nổi mẩn do do ph khá cao em ấy có hat nhug tan nhanh trong nước minh dung thời gian chẳng thấy hiệu qua gì se khít kug k mà lm trag kug k lm cho da xau thêm vì do ph…

    Trả lời
  2. 19 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Có lẽ là do độ pH cao nên khi rửa mặt xong em này thì da mặt khá bị khô. Em này có mùi giống như cam quýt bưởi trộn lại ấy mùi khá nồng nếu bạn nào ko thích mùi như mình thì đây ko phải là sp mà bạn tìm đâu.

    Trả lời
  3. 29 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Dùng em srm brightening pore mấy tháng rồi, mình thấy sạch, thu nhỏ lcl, da cũng sáng khỏe mà đều màu nữa. Con srm này giúp thông thoáng lcl, lại còn dưỡng ẩm tốt từ chiết xuất vỏ quýt bổ sung vitamin C, B3 và B5 nữa thì quá ok luôn, rửa xong 5-10′ vẫn thấy da ẩm mướt. Với ng thích nhg nglieu thiên nhiên như mình thì cái mùi quýt vô cùng dễ chịu, mê lắm luôn í. Chắc chắn mua lại nhiều lần nữa

    Trả lời
  4. 26 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Highly rcm các nàng dùng thử em srm brighttening pore này của nhà innisfree nha. Lúc đầu khi mình dùng em này mình ko kì vọng quá nhiều về hiệu quả làm sáng da, chỉ cần làm sạch tốt là đã oke lắm rồi nhưng em nó thực sự ngoài sức mong đợi của mình. Rửa xong cảm giác da mặt ẩm mịn, thông thoáng và còn có mùi vỏ quýt thoang thoảng thích cực kì. Dùng được 1 thời gian mình thấy sắc tố da cũng có sự cải thiện đôi chút, tất nhiên phải dùng thêm serum vitC nữa nha

    Trả lời
  5. 26 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Cái mùa nóng ẩm này da hhtd như mình khổ tâm thực sự, nhờn nhờn bết dính cảm giác như lcl nó bị bít tắc ấy. Sau khi dùng thử e srm brightening pore nhà innisfree thì da như được cứu vớt.
    E này chiết xuất từ vỏ quýt hallabong nổi tiếng bên Hàn. Dùng xong thấy lcl thông thoáng mà đỉnh nhất là đánh bay sạch dầu nhờn. Mình nhận thấy em này còn giúp thu nhỏ lcl xíu á, dùng lâu là sẽ thấy rõ mng ạ. Da mình giờ đều màu mà k còn dính tình trạng chảo dầu như trước nữa.
    Con này dùng với con serum cùng dòng Hallabong luôn thì thấy giảm thâm rõ

    Trả lời
  6. 37 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    T hay bị dị ứng với srm lắm lắm nên trc giờ chỉ rửa mặt bằng khăn mặt bình thường thôi cơ mà htrc dùng ké của mẹ em srm brighttening nhà innisfree thấy ưng dã man. E này chứa vitamin B5 có khả năng ngăn ngừa mất nước, giữ đc độ ẩm cho da, tăng cường barrier bảo vệ da. Cảm giác lúc rửa mặt xong da dễ chịu thích lắm. Em này có bảng tp rõ ràng, ko chứa cồn và hương liệu nên mình cũng an tâm sd. Nàng nào chưa tìm đc srm chân ái thì có thể thử em này nha

    Trả lời
  7. 35 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    da mình siêu nhạy cảm, bth dùng sữa rửa mặt mình chỉ dùng buổi tối, còn sáng ngủ dậy chỉ rửa nước muối sinh lý. Nhưng dùng em srm brightening của innisfree thực sự là chân lý đối với làn da của mình hic, mình dùng đầy đủ cả sáng tối, sau rửa em này không hề bị căng da mà cực kì dịu nhẹ.Em này được làm từ vỏ quyts hallabong nên lúc thoa lên cảm giác thư giãn cực kì. Lấy dầu thừa và bụi bẩn cũng tốt nữa nên lcl thông thoáng, da đều màu và cũng bớt đổ dầu nữa. Dbiet em này hỗ trợ là đều màu da rất oke luôn ấy.

    Trả lời
  8. 18 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    tốt, trắng sáng da, nhưng sử dụng sản phẩm này thì nên rửa bằng nước ấm và sử dụng kem chống nắng

    Trả lời
  9. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Con srm quýt Hallabong này của innisfree mình thấy ok nhất trong tất cả loại srm luôn á, sạch sâu, k gây khô da, dòng này còn có vitC, b3,b5 chuyên sáng da, trị thâm nữa.
    SRM thì cũng k mong chờ là nó có hiệu quả trị thâm sáng da gì, nưng dùng thì thấy con này dùng da mướt, làm sạch ổn áp, k khô kin kít.
    Mùi quýt kiểu dễ chiu, relaxing
    Chấm 5*, hhaa
    Nên mua dùng thử nha, giá tầm 200k, chính hãng store luôn, đừng mua trôi nổi ngoài fake nhiều lắm

    Trả lời
  10. 28 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình bắt skincare từ năm lớp 12 mà đến bây giờ đi làm rồi mới tìm được em srm thực sự phù hợp với mình. Da mình là da dầu mà lcl còn to nữa nên nhiều lúc tự ti lắm luôn. Dùng con srm hallabong này thấy ok, sạch sâu, k bị khô kin kít, ghét nhất là dùng srm mà bị khô kin kit như senka á. Em này được làm từ vỏ quyts hallabong nên lúc thoa lên cảm giác thư giãn như đang đi spa ý. Lấy dầu thừa và bụi bẩn cũng tốt nữa nên lcl thông thoáng, da đều màu và cũng bớt đổ dầu nữa.
    Nói chung đây là 1 em mà mình sẽ còn mua lại dài dài

    Trả lời
  11. 26 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    SRM lành tính cho da thì mình chỉ tin dùng mỗi em brightening pore của innisfree thôi. Mình dùng e này 1 thời gian cảm nhận đc là lcl đc se khít đôi chút vì căn bản srm thì mình ko thể đòi hỏi hiệu quả như serum, kem dưỡng được, quan trọng nhất vẫn là làm sạch tốt. E này rửa mặt xong vẫn mọng nước chứ không hề khô da nha, lớp bọt dày mịn giúp loại bỏ được các bụi bẩn bên trong da, mùi hương nhẹ nhàng thư giãn nữa. Nói chung là rất đáng để đầu tư nha

    Trả lời
  12. 25 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Nàng nào đang muốn tìm srm phù hợp với routine trị thâm thì có thể tham khảo e srm brightening của innisfree nha. E này có mùi thơm đặc trưng của vỏ quýt, đem lại cảm giác cực kì dễ chịu. Ngoài làm sạch tốt bụi bẩn và bã nhờn thì e nó có các tp hỗ trợ làm sáng, đều màu da ổn lắm nha, kết hợp với serum vit C và kem dưỡng nữa để chuẩn chỉnh 1 routine cho da bị thâm sạm luôn nè. Rất rất nên thử nhaaa

    Trả lời
  13. 31 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình thường phải dùng sp chừng 2 tháng mới dám chắc về hiệu quả cơ mà em srm brighttening của innisfree thực sự làm mình bất ngờ ngay từ tháng đầu tiền dùng luôn ý. Mình cảm nhận đc là da đc làm sạch, thông thoáng lcl nên các bước skincare tiếp theo có hiệu quả hơn. Mình dùng em này kèm với em serum vit C, sau 1 tháng trộm vía da khoẻ hơn với đều màu hơn hẳn. Mình sẽ kiến trì sử dụng tiếp, nàng nào cũng đang quan tâm về vấn đề làm sáng da thì có thể tham khảo routine của mình nha

    Trả lời
  14. 19 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 1/5
    Trong srm có các hạt có công dụng tẩy da chết nhẹ nhàng, tuy nhiên sử dụng em này da mình bị khô căng, khó chịu. Mà dùng về lâu về dài, các hạt bên trong srm cũng không hề tốt cho da

    Trả lời

Viết một bình luận