[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt IOPE Trouble Clinic Cleansing Foam Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Sữa Rửa Mặt IOPE Trouble Clinic Cleansing Foam có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
sua-rua-mat-iope-trouble-clinic-cleansing-foam-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: IOPE

Giá: 388,000 VNĐ

Khối lượng: 150ml

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Rửa Mặt IOPE Trouble Clinic Cleansing Foam

– Sữa rửa mặt IOPE Trouble Clinic Cleansing Foam được thiết kế đặc biệt cho da nhạy cảm, da có vấn đề về mụn giúp làm sạch và phục hồi da, đem lại làn da khỏe mạnh, bảo vệ da khỏi các yếu tố gây hại của môi trường bên ngoài.
– Sữa rửa mặt hiệu quả làm sạch da đồng thời hạn chế tối đa kích ứng da khi rửa mặt bằng các thành phần phân tử polymer thân thiện với da, sp còn giúp bảo vệ bạn khỏi các vấn đề về da (dầu, mụn, nhạy cảm…) với thành phần panduratin, dầu bạch đàn.
– Sữa rửa mặt Iope Trouble Clinic Cleansing Foam giúp làm sạch hiệu quả những nhân tố có thể làm bẩn da và lỗ chân lông
– Làm sạch sâu nhẹ nhàng, không gây kích ứng da
– Panduratin giúp bảo vệ da khỏi những tác hại của môi trường xung quanh, dầu bạch đàn và triclosan giúp da được khỏe mạnh và làm sáng da

Hướng dẫn sử dụng Sữa Rửa Mặt IOPE Trouble Clinic Cleansing Foam

– Bước 1: Làm ướt da vùng mặt.
– Bước 2: Cho lượng kem vừa đủ bằng hạt bắp vào lòng bàn tay.
– Bước 3: Dùng hai tay xoa đều và đánh tạo bọt với một ít nước.
– Bước 4: Thoa bọt đều khắp mặt và mát xa nhẹ nhàng trong khoảng 3 đến 5 phút.
– Bước 5: Rửa sạch mặt với nước.
– Bước 6: Dùng khăn sạch lau khô.

3 Chức năng nổi bật của Sữa Rửa Mặt IOPE Trouble Clinic Cleansing Foam

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da

19 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Glyceryl Stearates
  • Disodium EDTA
  • Boesenbergia Pandurata Rhizome Extract
  • Microcrystalline Cellulose
  • Fragrance
  • Lauric Acid
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Protease
  • Lauryl Glucoside
  • Myristic Acid
  • Water
  • Stearic Acid
  • Polymethyl Methacrylate
  • Potassium Hydroxide
  • PEG-32
  • Alcohol
  • PEG-100 Stearate
  • Polyquaternium-51

Chú thích các thành phần chính của Sữa Rửa Mặt IOPE Trouble Clinic Cleansing Foam

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Nước Tẩy Trang Bio-Essence Bio-Water Sensitive Micellar Water Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Boesenbergia Pandurata Rhizome Extract:

Microcrystalline Cellulose: Microcrystalline Cellulose (MCC) là bột giấy được tinh chế, có chức năng như một chất làm sạch, hấp thụ dầu, chất chống vón, chất độn, tăng độ nhớt, được ứng dụng trong nhiều loại dược phẩm, thực phẩm cũng như mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm tắm, các sản phẩm chăm sóc tóc, sản phẩm trang điểm, kem cạo râu, … Thành phần này được FDA coi là an toàn với sức khỏe con người.

Fragrance:

Lauric Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất tạo hương, chất nhũ hóa, làm dịu da. Theo CIR, lauric acid an toàn với hàm lượng như trong các sản phẩm thông thường trên thị trường. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này không độc hại, ít gây nguy hiểm cho con người.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Protease:

Lauryl Glucoside: Lauryl Glucoside là một ether được điều chế từ lauryl alcohol và glucose, có tác dụng như một chất hoạt động bề mặt, chất làm sạch, là thành phần của nhiều loại sữa tắm, xà phòng, sữa rửa mặt, … Theo GoodGuide database, chất này hoàn toàn an toàn với làn da.

Myristic Acid: Myristic acid là một acid béo có mặt trong hầu hết các loại chất béo động, thực vật, với các chức năng như kết dính, dưỡng da, được ứng dụng trong các sản phẩm làm sạch da và chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, Myristic acid không độc hại, không gây kích ứng cho cơ thể người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Innisfree Apple Seed Deep Cleansing Foam Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Polymethyl Methacrylate: Một polymer phổ biến, thường được viết tắt là PMMA, có tên thương mại là plexiglas hay acrylite, thường ứng dụng là chất tạo màng phim trong dược phẩm cũng như trong mĩ phẩm. Theo Cosmetics Database, chất này được đánh giá là ít độc tố, dù một số nhà khoa học lo ngại chất này có thể có hại cho sức khỏe con người như gây dị ứng, gây độc, nguy cơ gây ung thư.

Potassium Hydroxide: Hydroxide của kali, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Potassium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

PEG-32: PEG-32 là một loại polymer của ethylene glycol, thường được dùng như dung môi, chất kết dính hay chất tăng cường độ ẩm cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này hầu như không gây ảnh hưởng tới sức khỏe con người.

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

PEG-100 Stearate: Có nguồn gốc thiên nhiên, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp như chất làm mềm, nhũ hóa và dưỡng ẩm. Các PEG-Stearates thường được dùng trong các sản phẩm làm sạch da và tóc nhờ khả năng kết dính bụi với dầu. Theo công bố của CIR, chất này ít cho thấy khả năng gây kích ứng cho da, tuy nhiên được khuyến cáo không dùng cho da bị tổn thương (rách, bỏng) vì những ảnh hưởng tới thận.

Polyquaternium-51: Polyquaternium-51 là một polymer đồng trùng hợp có vai trò như một chất duy trì độ ẩm, tạo màng, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc tóc. Chất này được EWG đánh giá 99% an toàn, ít độc hại, tuy nhiên chưa có nhiều thông tin về nghiên cứu ảnh hưởng của chất này tới sức khỏe.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Rửa Mặt IOPE Trouble Clinic Cleansing Foam.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


sua-rua-mat-iope-trouble-clinic-cleansing-foam-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt IOPE Trouble Clinic Cleansing Foam Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 23 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Sản phẩm dành cho da nhạy cảm nên các thành phần khá lành tính tuy nhiên vì vậy mqf mình cảm thấy em nó có thể làm sạch sâu như một số sản phẩm khác

    Trả lời
  2. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Chiết xuất từ rau Diếp cá, tinh chất nấm chaga, nước khoáng thiên nhiên, tinh dầu từ lá Trà xanh là những thành phần quan trọng trong việc giúp tẩy rửa đi những nguy hại và chăm sóc tối ưu cho làn da của bạn.

    Trả lời
  3. 45 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Với những bạn nào yêu thích, hứng thú với sữa rửa mặt thì em này là một em đáng để dùng thử đó. Không những rửa mặt sạch sâu mà còn ngăn ngừa mụn nữa. Thích quá trời luôn đúng không nè, giá rẻ nữa chứ chỉ khoảng 3l thôi à. Nên là bạn muốn trải nghiệm thì đừng có chần chờ gì nữa nhé

    Trả lời
  4. 36 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Tuýp thiết kế màu trắng có chấm xanh nhìn cũng lạ mắt so với các sản phẩm sữa rửa mặt khác lắm. Nhưng có điều trang trí cũng không có gì gọi là đặc sắc cho lắm. Sữa của em này có mùi hóa chất nhè nhẹ, cho nên là bạn nào không thích mùi hóa chất có thể bị dội đó nha. Em này thì mình thấy không có tạo được bọt nhiều, chủ yếu làm tan lớp kem ra thôi chứ không có bọt luôn ấy. Dùng xong thì cảm giác da mặt rất là nhẹ nhàng luôn, da sờ sờ thích lắm luôn ấy. Về phần ngừa mụn thì mình thấy cũng có nhưng có vẻ không được mạnh cho lắm, mụn có giảm nhưng xíu à, nhưng thôi có giảm cũng mừng lắm rồi.

    Trả lời
  5. 35 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Em sữa rửa mặt Daily Acne Foam Cleanser này giúp bạn làm sạch sâu lỗ chân lông, đánh bay bụi bẩn và vi khuẩn gây hại cho khuôn mặt của bạn. Ngoài ra còn có công dụng ngăn ngừa, chặn đứng sự phát triển của mụn nữa.
    Thíchhhh cực kỳ luôn

    Trả lời

Viết một bình luận

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt IOPE Trouble Clinic Cleansing Foam Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Sữa Rửa Mặt IOPE Trouble Clinic Cleansing Foam có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
sua-rua-mat-iope-trouble-clinic-cleansing-foam-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: IOPE

Giá: 388,000 VNĐ

Khối lượng: 150ml

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Rửa Mặt IOPE Trouble Clinic Cleansing Foam

– Sữa rửa mặt IOPE Trouble Clinic Cleansing Foam được thiết kế đặc biệt cho da nhạy cảm, da có vấn đề về mụn giúp làm sạch và phục hồi da, đem lại làn da khỏe mạnh, bảo vệ da khỏi các yếu tố gây hại của môi trường bên ngoài.
– Sữa rửa mặt hiệu quả làm sạch da đồng thời hạn chế tối đa kích ứng da khi rửa mặt bằng các thành phần phân tử polymer thân thiện với da, sp còn giúp bảo vệ bạn khỏi các vấn đề về da (dầu, mụn, nhạy cảm…) với thành phần panduratin, dầu bạch đàn.
– Sữa rửa mặt Iope Trouble Clinic Cleansing Foam giúp làm sạch hiệu quả những nhân tố có thể làm bẩn da và lỗ chân lông
– Làm sạch sâu nhẹ nhàng, không gây kích ứng da
– Panduratin giúp bảo vệ da khỏi những tác hại của môi trường xung quanh, dầu bạch đàn và triclosan giúp da được khỏe mạnh và làm sáng da

Hướng dẫn sử dụng Sữa Rửa Mặt IOPE Trouble Clinic Cleansing Foam

– Bước 1: Làm ướt da vùng mặt.
– Bước 2: Cho lượng kem vừa đủ bằng hạt bắp vào lòng bàn tay.
– Bước 3: Dùng hai tay xoa đều và đánh tạo bọt với một ít nước.
– Bước 4: Thoa bọt đều khắp mặt và mát xa nhẹ nhàng trong khoảng 3 đến 5 phút.
– Bước 5: Rửa sạch mặt với nước.
– Bước 6: Dùng khăn sạch lau khô.

3 Chức năng nổi bật của Sữa Rửa Mặt IOPE Trouble Clinic Cleansing Foam

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da

19 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Glyceryl Stearates
  • Disodium EDTA
  • Boesenbergia Pandurata Rhizome Extract
  • Microcrystalline Cellulose
  • Fragrance
  • Lauric Acid
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Protease
  • Lauryl Glucoside
  • Myristic Acid
  • Water
  • Stearic Acid
  • Polymethyl Methacrylate
  • Potassium Hydroxide
  • PEG-32
  • Alcohol
  • PEG-100 Stearate
  • Polyquaternium-51

Chú thích các thành phần chính của Sữa Rửa Mặt IOPE Trouble Clinic Cleansing Foam

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Nước Tẩy Trang Bio-Essence Bio-Water Sensitive Micellar Water Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Boesenbergia Pandurata Rhizome Extract:

Microcrystalline Cellulose: Microcrystalline Cellulose (MCC) là bột giấy được tinh chế, có chức năng như một chất làm sạch, hấp thụ dầu, chất chống vón, chất độn, tăng độ nhớt, được ứng dụng trong nhiều loại dược phẩm, thực phẩm cũng như mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm tắm, các sản phẩm chăm sóc tóc, sản phẩm trang điểm, kem cạo râu, … Thành phần này được FDA coi là an toàn với sức khỏe con người.

Fragrance:

Lauric Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất tạo hương, chất nhũ hóa, làm dịu da. Theo CIR, lauric acid an toàn với hàm lượng như trong các sản phẩm thông thường trên thị trường. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này không độc hại, ít gây nguy hiểm cho con người.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Protease:

Lauryl Glucoside: Lauryl Glucoside là một ether được điều chế từ lauryl alcohol và glucose, có tác dụng như một chất hoạt động bề mặt, chất làm sạch, là thành phần của nhiều loại sữa tắm, xà phòng, sữa rửa mặt, … Theo GoodGuide database, chất này hoàn toàn an toàn với làn da.

Myristic Acid: Myristic acid là một acid béo có mặt trong hầu hết các loại chất béo động, thực vật, với các chức năng như kết dính, dưỡng da, được ứng dụng trong các sản phẩm làm sạch da và chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, Myristic acid không độc hại, không gây kích ứng cho cơ thể người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Tạo Bọt Sidmool Kakadu Amino Cleanser Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Polymethyl Methacrylate: Một polymer phổ biến, thường được viết tắt là PMMA, có tên thương mại là plexiglas hay acrylite, thường ứng dụng là chất tạo màng phim trong dược phẩm cũng như trong mĩ phẩm. Theo Cosmetics Database, chất này được đánh giá là ít độc tố, dù một số nhà khoa học lo ngại chất này có thể có hại cho sức khỏe con người như gây dị ứng, gây độc, nguy cơ gây ung thư.

Potassium Hydroxide: Hydroxide của kali, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Potassium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

PEG-32: PEG-32 là một loại polymer của ethylene glycol, thường được dùng như dung môi, chất kết dính hay chất tăng cường độ ẩm cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này hầu như không gây ảnh hưởng tới sức khỏe con người.

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

PEG-100 Stearate: Có nguồn gốc thiên nhiên, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp như chất làm mềm, nhũ hóa và dưỡng ẩm. Các PEG-Stearates thường được dùng trong các sản phẩm làm sạch da và tóc nhờ khả năng kết dính bụi với dầu. Theo công bố của CIR, chất này ít cho thấy khả năng gây kích ứng cho da, tuy nhiên được khuyến cáo không dùng cho da bị tổn thương (rách, bỏng) vì những ảnh hưởng tới thận.

Polyquaternium-51: Polyquaternium-51 là một polymer đồng trùng hợp có vai trò như một chất duy trì độ ẩm, tạo màng, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc tóc. Chất này được EWG đánh giá 99% an toàn, ít độc hại, tuy nhiên chưa có nhiều thông tin về nghiên cứu ảnh hưởng của chất này tới sức khỏe.

Video review Sữa Rửa Mặt IOPE Trouble Clinic Cleansing Foam

TẬP 1.2 | REVIEW "CHÂN THẬT" 16 LOẠI SỮA RỬA MẶT | GIÁ TỪ 100.000 VND TỚI 3.500.000 VND FT 1M88

TOP 4 SỮA RỬA MẶT VỪA RẺ LẠI VỪA TỐT GIÁ DƯỚI 100K

CÁCH CHỌN SỮA RỬA MẶT PHÙ HỢP CHO TỪNG LOẠI DA ♡ QUIN

[REVIEW] 12 SỮA RỬA MẶT QUEN THUỘC Ở SIÊU THỊ DƯỚI 100K! MỘT THỜI DẠI DỘT ????

TOP 10 SỮA RỬA MẶT ĐÁNG MUA NHẤT NĂM 2021 ♡ QUIN

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Rửa Mặt IOPE Trouble Clinic Cleansing Foam.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


sua-rua-mat-iope-trouble-clinic-cleansing-foam-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt IOPE Trouble Clinic Cleansing Foam Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 35 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Em sữa rửa mặt Daily Acne Foam Cleanser này giúp bạn làm sạch sâu lỗ chân lông, đánh bay bụi bẩn và vi khuẩn gây hại cho khuôn mặt của bạn. Ngoài ra còn có công dụng ngăn ngừa, chặn đứng sự phát triển của mụn nữa.
    Thíchhhh cực kỳ luôn

    Trả lời
  2. 23 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Sản phẩm dành cho da nhạy cảm nên các thành phần khá lành tính tuy nhiên vì vậy mqf mình cảm thấy em nó có thể làm sạch sâu như một số sản phẩm khác

    Trả lời
  3. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Chiết xuất từ rau Diếp cá, tinh chất nấm chaga, nước khoáng thiên nhiên, tinh dầu từ lá Trà xanh là những thành phần quan trọng trong việc giúp tẩy rửa đi những nguy hại và chăm sóc tối ưu cho làn da của bạn.

    Trả lời
  4. 36 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Tuýp thiết kế màu trắng có chấm xanh nhìn cũng lạ mắt so với các sản phẩm sữa rửa mặt khác lắm. Nhưng có điều trang trí cũng không có gì gọi là đặc sắc cho lắm. Sữa của em này có mùi hóa chất nhè nhẹ, cho nên là bạn nào không thích mùi hóa chất có thể bị dội đó nha. Em này thì mình thấy không có tạo được bọt nhiều, chủ yếu làm tan lớp kem ra thôi chứ không có bọt luôn ấy. Dùng xong thì cảm giác da mặt rất là nhẹ nhàng luôn, da sờ sờ thích lắm luôn ấy. Về phần ngừa mụn thì mình thấy cũng có nhưng có vẻ không được mạnh cho lắm, mụn có giảm nhưng xíu à, nhưng thôi có giảm cũng mừng lắm rồi.

    Trả lời
  5. 45 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Với những bạn nào yêu thích, hứng thú với sữa rửa mặt thì em này là một em đáng để dùng thử đó. Không những rửa mặt sạch sâu mà còn ngăn ngừa mụn nữa. Thích quá trời luôn đúng không nè, giá rẻ nữa chứ chỉ khoảng 3l thôi à. Nên là bạn muốn trải nghiệm thì đừng có chần chờ gì nữa nhé

    Trả lời

Viết một bình luận