Register Now

Login

Lost Password

Lost your password? Please enter your email address. You will receive a link and will create a new password via email.

14:7-5x6+12:4 = ? ( )

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt La Mer The Cleansing Gel Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Sữa Rửa Mặt La Mer The Cleansing Gel có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
sua-rua-mat-la-mer-the-cleansing-gel-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: LA MER

Giá: 2,490,000 VNĐ

Khối lượng: 200ml

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Rửa Mặt La Mer The Cleansing Gel

– Sữa Rửa Mặt La Mer The Cleansing Gel nhẹ nhàng này không chứa bọt và kết hợp các tinh thể từ tính cùng công thức độc quyền Deconstructed Waters™ của La Mer nhẹ nhàng loại bỏ các mạnh vụn, bụi bẩn, loại bỏ bã nhờn dư thừa, lớp trang điểm và các chất ô nhiễm ra khỏi da mà không gây kích ứng hoặc làm khô da, rất dịu nhẹ cho da
– Lấy cảm hứng từ biển xanh nên bộ sản phẩm nhà La mer có chiết suất tảo biển tự nhiên, lành tính với da nhạy cảm.

4 Chức năng nổi bật của Sữa Rửa Mặt La Mer The Cleansing Gel

  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Điều trị mụn

39 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Eucalyptus Globulus Leaf Oil
  • Disodium EDTA
  • Coco-Betaine
  • Hexylene Glycol
  • Fucus Vesiculosus Extract
  • CI 61565
  • Tourmaline
  • Alpha-Isomethyl Ionone
  • Avena Sativa (Oat) Kernel Extract
  • Sucrose
  • Tocopheryl Succinate
  • Medicago Sativa (Alfalfa) Seed Powder
  • Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Seed Meal
  • CI 19140
  • Phenoxyethanol
  • Sesamum Indicum (Sesame) Seed Oil
  • Fragrance
  • Butylene Glycol
  • Linalool
  • Sodium Bicarbonate
  • Helianthus Annuus (Sunflower) Seedcake
  • Magnesium Gluconate
  • Caprylyl Glycol
  • Zinc Gluconate
  • Sodium Cocoyl Sarcosinate
  • Sodium Chloride
  • Sodium Laureth-7 Sulfate
  • EDTA
  • Copper Gluconate
  • Aloe Barbadensis Leaf Extract
  • Butylphenyl Methylpropional
  • Niacin
  • Cocamidopropyl Hydroxysultaine
  • Geraniol
  • Sesamum Indicum (Sesame) Seed Powder
  • Sodium Gluconate
  • Methylisothiazolinone
  • Calcium Gluconate
  • Methylchloroisothiazolinone

Chú thích các thành phần chính của Sữa Rửa Mặt La Mer The Cleansing Gel

Eucalyptus Globulus Leaf Oil: Tinh dầu chiết xuất từ lá khuynh diệp, chứa các eucalyptol, pinene, long não, … có tác dụng chống oxi hóa, kháng viêm, kháng khuẩn, giảm đau hiệu quả. Hàm lượng tối đa chiết xuất khuynh diệp mà FDA cho phép trong các sản phẩm không theo đơn là 1,3% (đảm bảo an toàn cho sức khỏe).

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Coco-Betaine: Coco-betaine, hay Cocamidopropyl betaine (CAPB), là hỗn hợp một số sản phẩm từ dầu dừa với dimethylaminopropylamine, được sử dụng như một chất nhũ hóa, độn, chất tạo bọt, chất tăng độ nhớt, giảm kích ứng do các thành phần khác trong sản phẩm. Theo một công bố trên tạp chí Dermatitis: contact, atopic, occupational, drug, coco-betaine nhìn chung an toàn, dù có thể gây kích ứng cho một số người có da nhạy cảm.

Hexylene Glycol: Hexylene Glycol là một alcohol không màu, có mùi thơm nhẹ, thường được sử dụng như chất hoạt động bề mặt, chất ổn định nhũ tương, dung môi, chất tạo hương, chất làm mềm da, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc, xà phòng, mĩ phẩm, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm thường không quá 25%, an toàn với làn da. Sản phẩm với nồng độ Hexylene glycol cao hơn có thể gây kích ứng.

Fucus Vesiculosus Extract: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; PERFUMING

CI 61565: Colorant; COSMETIC COLORANT

Tourmaline: Tourmaline là một khoáng chất tự nhiên, được ứng dụng như một chất kiểm soát độ nhớt, dưỡng ẩm, tẩy da chết trong một số loại kem nền, mặt nạ, serum, sữa rửa mặt, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Alpha-Isomethyl Ionone: Fragrance Ingredient; Masking

Avena Sativa (Oat) Kernel Extract: Chiết xuất từ hạt yến mạch, chứa các hoạt chất có chức năng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và dầu, se lỗ chân lông, làm mịn, sáng và cải thiện kết cấu da, được ứng dụng trong một số loại mặt nạ và phụ gia xà phòng tắm giúp giảm kích ứng và ngứa. Theo CIR, thành phần này được coi là an toàn với sử dụng ngoài da.

Sucrose: Sucrose là một loại đường đôi, thực phẩm phổ biến của con người, có tác dụng như một chất tạo vị, chất dưỡng ẩm, tẩy da chết trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo FDA và CIR, chất này an toàn với cơ thể con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Garnier Refreshing Botanical Gel Wash With Honey Flower Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Tocopheryl Succinate: Antioxidant

Medicago Sativa (Alfalfa) Seed Powder: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Seed Meal:

CI 19140: CI 19140 hay Tartrazine, là một hóa chất có màu vàng chanh, là một phụ gia tạo màu vàng trong thực phẩm (E102) cũng như trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm tắm, kem đánh răng, kem nền, phấn nền, sơn móng tay, … Theo TGA, chất này cơ bản an toàn với người sử dụng, tuy nhiên có thể gây dị ứng cho một số người dị ứng với phẩm nhuộm azo.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Sesamum Indicum (Sesame) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt vừng, chứa nhiều acid béo, có tác dụng dưỡng kết dính, dưỡng ẩm, điều hòa da, làm sạch da, tạo hương… cho nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo WebMD, tành phần này nhìn chung an toàn cho cơ thể, tuy nhiên có thể gây dị ứng cho một số người.

Fragrance:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Linalool: Linalool có mùi giống hoa oải hương, thường được sử dụng như chất tạo mùi trong các loại kem dưỡng da sau cạo râu, sữa tắm, sữa tắm, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc tóc, son môi, kem dưỡng ẩm, nước hoa, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da và kem chống nắng. Chất này được FDA coi là an toàn với mục đích tạo hương, tuy nhiên việc sử dụng chất này được kiểm soát theo tiêu chuẩn do IFRA ban hành, bởi có thể gây kích ứng.

Sodium Bicarbonate: Sodium bicarbonate hay baking soda, là một muối vô cơ có ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm, cũng như mĩ phẩm, có tác dụng như một thành phần làm sạch, điều chỉnh pH, bảo vệ da. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Helianthus Annuus (Sunflower) Seedcake: Chiết xuất từ bã (khô dầu) hạt cây hướng dương, được dùng như một chất độn, chất hấp phụ bã nhờn, được bổ sung vào nhiều sản phẩm chăm sóc và làm sạch da. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Magnesium Gluconate: Muối magnesium của gluconic acid, dẫn xuất của glucose, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc và làm sạch da vùng mặt như một thành phần điều hòa da, được Environment Canada Domestic Substance List công nhận là không gây độc hại cho cơ thể.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Zinc Gluconate: Muối kẽm của gluconic acid, dẫn xuất của glucose, được sử dụng như một thành phần diệt khuẩn, trị mụn, phục hồi da và như một chất khử mùi trong nhiều loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được FDA công bố là an toàn cho mục đích sử dụng thông thường.

Sodium Cocoyl Sarcosinate:

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Byvibes Wonder Bath PH Balancing PHA Cleansing Foam Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sodium Laureth-7 Sulfate:

EDTA: EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Copper Gluconate: Muối đồng của gluconic acid, dẫn xuất của glucose, được sử dụng như một thành phần diệt khuẩn, điều hòa và bảo vệ da trong nhiều loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được FDA công bố là an toàn cho mục đích sử dụng thông thường.

Aloe Barbadensis Leaf Extract: Chiết xuất từ cây lô hội, nhờ chứa thành phần các chất kháng viêm tốt nên thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn, dưỡng da, phục hồi da. Theo đánh giá của CIR, sản phẩm này hầu như an toàn khi sử dụng ngoài da. Tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa với liều lượng cao có thể dẫn đến nhiều tác hại cho hệ tiêu hóa, thận.

Butylphenyl Methylpropional: Butylphenyl Methylpropional hay còn gọi là Lilial, là một aldehyde có hương thơm được sử dụng như một chất tạo hương cho mĩ phẩm. Theo công bố của SCCS, hàm lương thông thường trong các sản phẩm của chất này an toàn khi tiếp xúc, tuy nhiên một số người có thể dị ứng khi tiếp xúc với chất này ở nồng độ cao.

Niacin: Niacin hay nicotinic acid, một dạng của vitamin B3, có tác dụng điều hòa da và tóc, giảm bong tróc, làm dịu, chống tĩnh điện, là thành phần của nhiều sản phẩm tắm và làm sạch cơ thể, cũng như nhiều sản phẩm chăm sóc da khác. Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân

Cocamidopropyl Hydroxysultaine: Cocamidopropyl Hydroxysultaine là một chất hoạt động bề mặt nhân tạo, có tác dụng tạo bọt, làm sạch, tăng độ nhớt, điều hòa da và tóc, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm sữa tắm, dầu gội và nhiều sản phẩm làm sạch khác. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn, ít độc hại với cơ thể.

Geraniol: Geraniol là một terpene được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một chất tạo mùi hoa hồng. Chất này được FDA công nhận là nhìn chung an toàn.

Sesamum Indicum (Sesame) Seed Powder:

Sodium Gluconate:

Methylisothiazolinone: Methylisothiazoline, viết tắt là MI hay MIT, là một chất bảo quản có công dụng chống nấm, chống vi khuẩn. Một số nghiên cứu cho thấy thành phần này gây dị ứng và gây độc tế bào. Ở EU, chất này bị cấm sử dụng trong các sản phẩm kem bôi, và chỉ được cho phép trong các sản phẩm rửa trôi ở hàm lượng tối đa là 0,0015 % cho hỗn hợp tỉ lệ 3:1 của MCI và MI.

Calcium Gluconate: Muối calcium của gluconic acid, dẫn xuất của glucose, là một thành phần hỗ trợ điều chị thiếu calcium trong y học, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp như một thành phần tăng cường độ ẩm, điều hòa da, được FDA công bố là an toàn cho mục đích sử dụng thông thường.

Methylchloroisothiazolinone: Methylchloroisothiazolinone hay còn gọi là MCI được ứng dụng như một chất bảo quản: chống vi khuẩn và nấm mốc, có mặt trong rất nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này có thể gây dị ứng trên da cho một số người. Hàm lượng MCI tối đa trong các sản phẩm rửa và kem bôi được cho phép ở Canada là 15 ppm và 7,5 ppm (phần triệu).

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Rửa Mặt La Mer The Cleansing Gel.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


sua-rua-mat-la-mer-the-cleansing-gel-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Leave a reply

14:7-5x6+12:4 = ? ( )