[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Mediheal Pore Clean Charcoal Cleansing Foam Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Sữa Rửa Mặt Mediheal Pore Clean Charcoal Cleansing Foam có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
sua-rua-mat-mediheal-pore-clean-charcoal-cleansing-foam-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: MEDIHEAL

Giá: 331,000 VNĐ

Khối lượng: 170ml

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Rửa Mặt Mediheal Pore Clean Charcoal Cleansing Foam

– Chứa các thành phần không gây kích ứng và chiết xuất tự nhiên từ Than hoạt tính
– Làm sạch sâu lỗ chân lông.
– Kiềm dầu, loại bỏ bụi bẩn từ sâu bên trong lỗ chân lông, thanh lọc da.
– Se khít lỗ chân lông và hạn chế mụn đầu đen.
– Thích hợp với da dầu mụn, lỗ chân lông to.

Hướng dẫn sử dụng Sữa Rửa Mặt Mediheal Pore Clean Charcoal Cleansing Foam

– Bước 1: Làm ướt da vùng mặt.
– Bước 2: Cho lượng kem vừa đủ bằng hạt bắp vào lòng bàn tay.
– Bước 3: Dùng hai tay xoa đều và đánh tạo bọt với một ít nước.
– Bước 4: Thoa bọt đều khắp mặt và mát xa nhẹ nhàng trong khoảng 3 đến 5 phút.
– Bước 5: Rửa sạch mặt với nước.
– Bước 6: Dùng khăn sạch lau khô.

4 Chức năng nổi bật của Sữa Rửa Mặt Mediheal Pore Clean Charcoal Cleansing Foam

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống lão hoá

25 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Retinyl Palmitate
  • Glyceryl Stearates
  • Iris Florentina Root Extract
  • Disodium EDTA
  • Cocamidopropyl Betaine
  • Charcoal Powder
  • Dipropylene Glycol
  • Fragrance
  • Lauric Acid
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • PEG-120 Methyl Glucose Dioleate
  • Fomes Officinalis (Mushroom) Extract
  • Myristic Acid
  • Water
  • Carica Papaya (Papaya) Fruit Extract
  • Stearic Acid
  • Zinc Sulfate
  • CI 77499
  • Potassium Hydroxide
  • Urea
  • Sodium Methyl Cocoyl Taurate
  • Propylene Glycol
  • PEG-100 Stearate
  • Sodium Benzoate

Chú thích các thành phần chính của Sữa Rửa Mặt Mediheal Pore Clean Charcoal Cleansing Foam

Retinyl Palmitate: Retinyl Palmitate là ester của retinol (vitamin A) với palmitic acid, có chức năng cải thiện da khô hoặc da bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại, hay chất chống oxy hóa giúp làm giảm các dấu hiệu lão hóa da do tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, chất làm mềm tóc và cải thiện kết cấu tóc. Theo CIR, chất này an toàn với sức khỏe người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Iris Florentina Root Extract: Fragrance Ingredient; Not Reported; MASKING; TONIC

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Etude House Moistfull Collagen Cleansing Foam Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Cocamidopropyl Betaine: Cocamidopropyl Betaine (viết tắt là CAPB) có nguồn gốc từ dầu dừa. Được ứng dụng như chất tạo bọt trong xà phòng và các sản phẩm tắm, cũng như chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm. Theo kết quả một vài nghiên cứu, chất này có thể gây kích ứng, dị ứng cho một số người, nhưng nhìn chung an toàn với làn da.

Charcoal Powder: Bột than, có tác dụng như một chất làm sạch, chất hấp phụ bã nhờn, chất tạo màu, tạo độ đục cho sản phẩm. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho cơ thể.

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Fragrance:

Lauric Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất tạo hương, chất nhũ hóa, làm dịu da. Theo CIR, lauric acid an toàn với hàm lượng như trong các sản phẩm thông thường trên thị trường. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này không độc hại, ít gây nguy hiểm cho con người.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

PEG-120 Methyl Glucose Dioleate: PEG-120 Methyl Glucose Dioleate có nguồn gốc từ glucose và oleic acid, một acid béo, có tác dụng như một chất nhũ hóa, chất làm mềm, điều hòa da, được ứng dụng trong một số sản phẩm dưỡng ẩm, kem mắt, mặt nạ, serum, … Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, không gây dị ứng, kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt.

Fomes Officinalis (Mushroom) Extract: Chiết xuất nấm Fomes Officinalis, chứa nhiều thành phần giúp làm sạch da, se lỗ chân lông, dưỡng ẩm, cải thiện vẻ ngoài cho da. Thành phần này được CIR xếp vào nhóm an toàn.

Myristic Acid: Myristic acid là một acid béo có mặt trong hầu hết các loại chất béo động, thực vật, với các chức năng như kết dính, dưỡng da, được ứng dụng trong các sản phẩm làm sạch da và chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, Myristic acid không độc hại, không gây kích ứng cho cơ thể người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sáp Tẩy Trang Okame Super Fruit Cleansing Balm Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Carica Papaya (Papaya) Fruit Extract: Chiết xuất quả đu đủ, với các thành phần như vitamin A, C, các hoạt chất chống oxi hóa,… có chức năng như điều hòa da, kháng viêm, trị mụn, làm mờ sẹo… Theo CIR, các sản phẩm chứa thành phần này hoàn toàn an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Zinc Sulfate: Zinc sulfate là một muối vô cơ, có tác dụng như một chất làm sạch, diệt khuẩn. Theo CIR, thành phần này khi được sử dụng với hàm lượng nhỏ sẽ đem lại hiệu quả làm sạch da, tuy nhiên hàm lượng thành phần này lớn có thể gây kích ứng da, mắt.

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Potassium Hydroxide: Hydroxide của kali, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Potassium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Urea: Urea được thêm vào mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân để kiểm soát pH của sản phẩm, có tác dụng như một thành phần dưỡng ẩm, bảo vệ da. Chất này được CIR công bố là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Sodium Methyl Cocoyl Taurate: Surfactant – Cleansing Agent; FOAMING

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

PEG-100 Stearate: Có nguồn gốc thiên nhiên, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp như chất làm mềm, nhũ hóa và dưỡng ẩm. Các PEG-Stearates thường được dùng trong các sản phẩm làm sạch da và tóc nhờ khả năng kết dính bụi với dầu. Theo công bố của CIR, chất này ít cho thấy khả năng gây kích ứng cho da, tuy nhiên được khuyến cáo không dùng cho da bị tổn thương (rách, bỏng) vì những ảnh hưởng tới thận.

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Rửa Mặt Mediheal Pore Clean Charcoal Cleansing Foam .Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


sua-rua-mat-mediheal-pore-clean-charcoal-cleansing-foam-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Mediheal Pore Clean Charcoal Cleansing Foam Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 29 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Rửa sạch mặt mùi thơm nhưng rửa xong sờ da nó hơi rít rít m k thích, m thích kiểu rửa xong da vẫn giữ đc đổ ẩm mà sờ trơn trơn cơ.

    Trả lời
  2. 20 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình mới đổi sang em srm này và ưng cực kì ưng (mình đang đánh giá theo sự tương đồng giữa giá thành và chất lượng nhé)
    Em này phải gọi là tuýp srm to nhất mình từng mua. Vỏ nhựa mềm rất dễ lấy sản phẩm. Cái phần lỗ để lấy sản phẩm của em này thiết kế nhỏ gọn hơn những hãng mình biết nên việc điều chỉnh lượng sản phẩm lấy ra dễ dàng hơn hẳn. Mình không ưng mùi em này cho lắm. Srm tạo bọt không hẳn là nhiều nhưng một lượng bằng một lóng tay là đủ để tạo bọt cho cả mặt rồi nhé.
    Cái mình hơi ngạc nhiên là srm em này màu đen :)))) nhìn nó kiểu kì kì sao á ????????
    Sau khi rửa mặt da mình sạch 95% sợi bã nhờn trên mũi và cằm gần như sạch hoàn toàn, da rờ mịn mịn thích lắm, không gây cảm giác khô căng mà da vẫn giữ được độ ẩm.
    Sử dụng được một tuần mình không thấy da bị kích ứng hay nổi mụn gì cả.
    Mình mua em này với giá 180k thôi mà chất lượng như này là tuyệt vời rồi

    Trả lời
  3. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    mình sử dụng thấy sản phẩm rửa hơi bị khô , kiểu độ pH hơi cao ý, da dầu dùng chắc ổn chứ da thường-> khô dùng rất căng mặt nha!

    Trả lời
  4. 29 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Em này dạng cream đặc nên dùng rất tiết kiệm, mỗi lần lấy 1 xíu mà bọt đầy tay. Tuy nhiên rửa xong da bị sạch kin kít nên không thích lắm.

    Trả lời
  5. 19 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Da dầu, siêu nhạy cảm.
    Dùng em này xong da mình khô căng (trong khi mình da dầu, bạn nào da khô dùng chắc bong tróc luôn quá), khó chịu, ngứa ngứa nữa nên dùng được tầm tuần là ngưng.

    Trả lời
  6. 26 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Rửa sạch, sáng da. Mùi rất dễ chịu. Tuy nhiên rửa xog có cảm giác hơi căng mặt. Chắc tại e này rửa sạch quá. Từ ngày dùng thấy apply toner vs kem dưỡng thấm hơn. Có khả năng kiềm da, có hôm quên ko apply dưỡng sau khi rửa mătj mà cũng ko bị đổ dầu. Sẽ mua lại

    Trả lời
  7. 24 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Dung tích sản phẩm lớn
    tạo bọt nhiều nên khá tiết kiệm
    làm sạch siêu tốt
    nhưng hơi khô rít da
    nên cấp ẩm ngay sau khi sử dụng sản phẩm
    thích hợp sử dụng cho da dầu, đã cần làm sạch tốt, vào mùa hè

    Trả lời

Viết một bình luận