[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Ngừa Mụn Murad Time Release Acne Cleanser Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Sữa Rửa Mặt Ngừa Mụn Murad Time Release Acne Cleanser có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
sua-rua-mat-ngua-mun-murad-time-release-acne-cleanser-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: MURAD

Giá: 1,072,000 VNĐ

Khối lượng: 200ml

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Rửa Mặt Ngừa Mụn Murad Time Release Acne Cleanser

– Sữa rửa mặt chứa Salicylic acid dạng nan nén độc quyền giúp hỗ trợ giải quyết vấn đề mụn tức thì và duy trì hiệu quả điều trị suốt nhiều giờ liền, ngay cả khi đã lau sạch mặt. Đồng thời, các acid amin cùng Hyaluronic acid giúp cung cấp độ ẩm cho da, loại bỏ cảm giác khô ráp mà các loại sữa rửa mặt trị mụn thông thường gây ra.

– Sữa rửa mặt giúp cải thiện bề mặt da với các hoạt chất giảm mụn, làm đều màu, chống lão hoá và phục hồi sự tươi tỉnh cho vẻ ngoài.

– Phù hợp với làn da dầu, nổi nhiều mụn, tắc nghẽn lỗ chân lông và đã xuất hiện dấu hiệu lão hoá.

Hướng dẫn sử dụng Sữa Rửa Mặt Ngừa Mụn Murad Time Release Acne Cleanser

– Bước 1: Làm ướt da vùng mặt.
– Bước 2: Cho lượng kem vừa đủ bằng hạt bắp vào lòng bàn tay.
– Bước 3: Dùng hai tay xoa đều và đánh tạo bọt với một ít nước.
– Bước 4: Thoa bọt đều khắp mặt và mát xa nhẹ nhàng trong khoảng 3 đến 5 phút.
– Bước 5: Rửa sạch mặt với nước.
– Bước 6: Dùng khăn sạch lau khô.

8 Chức năng nổi bật của Sữa Rửa Mặt Ngừa Mụn Murad Time Release Acne Cleanser

  • AHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

47 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Disodium Cocoamphodiacetate
  • Salix Alba (Willow) Bark Extract
  • Glyceryl Stearates
  • Glyceryl Distearate
  • Menthol
  • Serine
  • Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil
  • Disodium EDTA
  • Propyl Gallate
  • Chitosan
  • Polysorbate 20
  • Polyisobutene
  • PEG-150 Stearate
  • Sorbitol
  • Silver Citrate
  • Lysine
  • Phenoxyethanol
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Hydrolyzed Corn Starch
  • Fragrance
  • Butylene Glycol
  • Argania Spinosa Kernel Extract
  • Sodium Isethionate
  • Alanine
  • Glutamic Acid
  • Trisodium Ethylenediamine Disuccinate
  • Caprylyl Glycol
  • Zinc Gluconate
  • Chlorphenesin
  • Sodium Hyaluronate
  • Citric Acid
  • Ascorbic Acid
  • Zea Mays (Corn) Starch
  • Threonine
  • Water
  • Cocamidopropyl Dimethylamine
  • Steareth-3
  • Proline
  • Retinal
  • Arginine
  • Glycine
  • Serenoa Serrulata Fruit Extract
  • Tocopheryl Acetate
  • Polysorbate 21
  • Betaine
  • Polyacrylate-18
  • Sodium PCA

Chú thích các thành phần chính của Sữa Rửa Mặt Ngừa Mụn Murad Time Release Acne Cleanser

Disodium Cocoamphodiacetate: Hair Conditioning Agent; Surfactant – Cleansing Agent; Surfactant – Foam Booster;Surfactant – Hydrotrope; FOAM BOOSTING; SKIN CONDITIONING

Salix Alba (Willow) Bark Extract: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; ASTRINGENT; SKIN CONDITIONING; SOOTHING; TONIC

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Glyceryl Distearate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; ANTISTATIC

Menthol: Menthol là một chất hữu cơ được chiết xuất từ cây bạc hà, thường được ứng dụng như chất tạo hương bạc hà, chất khử mùi hiệu quả cũng như duy trì độ ẩm cho da, chăm sóc răng miệng. Theo WHO, menthol được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các sản phẩm có hương bạc hà, an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như khi đưa vào cơ thể. Tuy nhiên tiếp xúc với menthol ở nồng độ cao, thường xuyên có thể dẫn đến tình trạng bệnh lí.

Serine: Serine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, serine ít gây độc, an toàn với cơ thể người.

Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil: Tinh dầu chiết xuất từ lá tràm trà, được ứng dụng như chất chống oxi hóa, chất tạo hương, hỗ trợ điều trị viêm da, giảm mụn, … trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Tinh dầu lá tràm trà an toàn với hầu hết người sử dụng, nhưng có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm nếu lạm dụng. Công bố của SCCS chỉ ra một số thí nghiệm trên động vật cho thấy sản phẩm chứa trên 5% thành phần này có thể gây kích ứng da.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Nước Tẩy Trang Byphasse Solution Micellaire Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Propyl Gallate: Antioxidant; Fragrance Ingredient; PERFUMING

Chitosan: Chitosan là một loại đường đa có nguồn gốc từ vỏ tôm, có tác dụng tạo màng, tạo kiểu tóc, điều chỉnh độ nhớt, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da mặt và tóc. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Polysorbate 20 :

Polyisobutene: Polyisobutene là một polymer, thường được ứng dụng như chất tạo màng trên da, móng hay tóc. Chất này được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

PEG-150 Stearate:

Sorbitol: Sorbitol là một alcohol đa chức, được sử dụng như chất tạo mùi hương, chất dưỡng ẩm, ứng dụng rộng rãi trong các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sorbitol được FDA công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Silver Citrate:

Lysine: Lysine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, lysine hoàn toàn an toàn với cơ thể người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Hydrolyzed Corn Starch: Skin-Conditioning Agent – Humectant

Fragrance:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Argania Spinosa Kernel Extract: Chiết xuất hạt cây argan – một loài thực vật họ hồng xiêm, có thành phần chính là một số acid béo tự nhiên. Nhờ các chức năng điều hòa da như làm mềm, dưỡng ẩm, phục hồi da, tinh dầu argan thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da, trang điểm mắt, son môi và kem chống nắng. Theo CIR, chiết xuất argan an toàn khi được sử dụng vừa phải. Việc lạm dụng có thể gây kích ứng da như phát ban hay nổi mụn.

Sodium Isethionate:

Alanine: Alanine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, Alanine an toàn với cơ thể người.

Glutamic Acid: Glutamic acid là một amino acid cấu trúc nên protein trong cơ thể người, thường được ứng dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo hương, chất điều chỉnh pH, dưỡng ẩm da và tóc. Theo công bố của CIR, nồng độ glutamic acid thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân là không quá 2%, an toàn cho cơ thể người sử dụng.

Trisodium Ethylenediamine Disuccinate: Chelating Agent

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Zinc Gluconate: Muối kẽm của gluconic acid, dẫn xuất của glucose, được sử dụng như một thành phần diệt khuẩn, trị mụn, phục hồi da và như một chất khử mùi trong nhiều loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được FDA công bố là an toàn cho mục đích sử dụng thông thường.

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Sukin Signature Foaming Facial Cleanser Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Ascorbic Acid: Vitamin C, hay ascorbic acid, được thêm vào các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm như một loại chất bảo quản, hay chất kiểm soát độ pH. Theo CIR, thành phần này an toàn với cơ thể người khi tiếp xúc ngoài da.

Zea Mays (Corn) Starch: Tinh bột ngô, được dùng như một chất làm sạch da, hấp thụ bã nhờn, bảo vệ da, kiểm soát độ nhớt. Thành phần chủ yếu là tinh bột, được FDA và CIR công nhận là hoàn toàn an toàn với làn da.

Threonine: Threonine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Chất này được sử dụng như chất điều hòa da và tóc, chất tạo hương trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetis Database, Threonine hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Cocamidopropyl Dimethylamine: Antistatic Agent; EMULSIFYING; HAIR CONDITIONING; SURFACTANT

Steareth-3:

Proline: Proline là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, Proline an toàn với cơ thể người.

Retinal:

Arginine:

Glycine: Glycine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, glycine an toàn với cơ thể người.

Serenoa Serrulata Fruit Extract: Lytic Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Polysorbate 21:

Betaine: Betaine hay còn gọi là trimethyl glycine, là một amine. Phân tử chất này có tính phân cực, nên nó dễ dàng tạo liên kết hydro với nước, do đó được sử dụng như một chất dưỡng ẩm trong mĩ phẩm. Betaine cũng được sử dụng như một thành phần chống kích ứng. Betaine được CIR công nhận là an toàn.

Polyacrylate-18:

Sodium PCA: Muối natri của pyroglutamic acid (PCA), là một thành phần trên bề mặt da người, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng tăng cường độ ẩm cho da và tóc của nó. Theo CIR, chất này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Video review Sữa Rửa Mặt Ngừa Mụn Murad Time Release Acne Cleanser

REVIEW "CHÂN THẬT" 12 LOẠI SỬA RỬA MẶT MÌNH TỪNG DÙNG | SKINCARE | HARRYDAILY

TẬP 1.2 | REVIEW "CHÂN THẬT" 16 LOẠI SỮA RỬA MẶT | GIÁ TỪ 100.000 VND TỚI 3.500.000 VND FT 1M88

TOP 5 SẢN PHẨM SKINCARE GIÁ CAO MÀ BIN YÊU THÍCH ???? | PHƯƠNG PHÁP KẸP ẨM? DA MỤN CẦN GÌ? …

SỮA RỬA MẶT MURAD TIME-RELEASE ACNE CLEANSER

TẤT TẦN TẬT REVIEW CÁC SẢN PHẨM DÀNH CHO DA MỤN♡ | LY NGUYEN

https://www.youtube.com/watch?v=yyXkt7iGmEg

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Rửa Mặt Ngừa Mụn Murad Time Release Acne Cleanser.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


sua-rua-mat-ngua-mun-murad-time-release-acne-cleanser-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Ngừa Mụn Murad Time Release Acne Cleanser Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 28 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 3/5
    _ Giá rất cao cho srm có 2% salicylic acid
    _ Mùi thơm bạc hà, rửa lên mặt the the
    _ Sau khi rửa không khô da nhưng hiệu quả ko rõ rệt
    _ Mua zapzyt ngon hơn giá lại rẻ hơn nữa

    Trả lời
  2. 18 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Sản phầm có BHA tan tốt trong dầu nên sửa mặt sạch sâu mà vẫn dịu nhẹ, ko hề có cảm giác căng tức.
    Mùi của sản phẩm rất okk, kể cả khi dùng treatment mặt mình đỏ hết cả lên mà sáng rửa mặt ko bị đỏ mà còn rất dịu.

    Trả lời
  3. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    ❤Packaging : Em này có thiết kế dạng tuýp chổng ngược đầu , mình không thích kiểu thiết kế này cho lắm bởi vì dựng ngược và phải bóp nên dung dịch bị đọng vào thành nắp khá nhiều hoặc tràn ra ngoài, rồi nhiều khi còn chảy ra nữa chứ.Size của mình mua là size mini 45ml nên rất nhỏ gọn và rất tiện lợi khi đem theo ở bất cứ đâu. Trên thân có in đầy đủ thông tin của sản phẩm. 

    ❤Thành phần : 

    + Dược tính Salicylic Acid 1,5% (BHA) liên tục giải phóng những tế bào chết nằm sâu dưới da, ngăn ngừa hình thành nhân mụn.

    + Chất Silver Citrate (bạc) sung cấp thành phần diệt khuẩn cực kỳ mạnh mẽ ngăn chặn hình thành mụn.

    + Black Cohosh & Chiết xuất từ trà xanh: Làm dịu kích ứng da.

    + Tinh dầu bạc hà: diệt khuẩn và nhanh chóng làm dịu da, giảm các vết mụn sưng tấy.

    ❤ Công dụng : Đây là loại srm dùng cho da mụn. Các bạn sẽ dễ dàng thấy em ấy được khuyên dùng rất nhiều vì thành phần có Salicylic Acid (BHA) có tác dụng làm thoáng lỗ chân lông.

    ❤Texure : Chất em này là gel lỏng,hơi vàng. Khi apply lên mặt cảm giác mát và có mùi hương như tinh dầu bạc hà, rất dễ chịu. Cảm giác của mình sau khi rửa mặt cảm thấy rất nhẹ và mịn màng,sáng khoẻ từ bên trong,dầu thừa và bã nhờn gần như được rửa sạch hết

    Trả lời
  4. 27 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Chứa nhiều dưỡng chất, giúp nuôi dưỡng và chống lão hoá hiệu quả. Ngoài ra, chiết xuất từ hạt mè và các loại trái cây sẽ giúp cân bằng lượng dầu và độ ẩm trên da.
    Giá hơi chát, tầm 1000k/lọ, tuỳ nơi bán. Nhưng đắt sắc ra miếng, dùng cực hiệu quả và chất lượng. Có thể mua trực tiếp tại store của Murrad.

    Trả lời
  5. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Cứ tới tháng là có cục mụn viêm to đùng. Mình để kệ cả tuần nay. Đến hôm qua hết srm nên mua đại về sài thử. srm có mùi khá lạ. the the mát mát. Rửa xong da mặt không bị khô căng. bất ngờ cái là lúc soi gương skincare thì thấy con mụn viêm cả tuần nó bỗng chồi nhân lên lun. đúng là đắt sắt ra miếng mà :)))

    Trả lời
  6. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Da e thuộc da hỗn hợp thiên dầu kahs nhạy cảm nhưng dùm e này thích cực. Mỗi lần rửa mặt xong da thông thoáng thỏi mái kinh luôn. Và sản phẩm sữa rửa mặt này của Murad là 1 trong các sản phẩm đã cứu vãn làn da mụn của e. Nếu không có Murad thì da e nát khỏi tả. 2 hình đâu là da e trước khi dùng sản phẩm và hình cuối là hình da e đang trong quá trình điều trị.

    Trả lời
  7. 26 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Trời ơi srm thích nhất mình từng dùng. Do có chứa salicylic acid nên làm sạch rất tốt, hãng còn có claim là dùng em này xong k cần phải tẩy trang luôn. Thế nhưng mà đặc biệt là k hề khô da rất thích luôn, còn về hiệu quả trị mụn thì các bạn cần dùng phối hợp thêm nhiều sản phẩm nữa để có kết quả tốt nhất nhaa

    Trả lời
  8. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Sản phẩm của Murad không bao giờ khiến mình phải thất vọng cả, sản phẩm làm sạch siêu tốt luôn, mấy đợt mình nổi mụn dùng em này thấy giúp hỗ trợ gom còi và kháng viêm khá tốt. Ngoài chứa BHA dạng nén ra thì trong em này còn chứa thêm HA nữa nên dùng không bị quá khô căng đâu. Bạn nào muốn tìm một loại sữa rửa mặt hỗ trở điều trị mụn thì có thể mua thử em này nha.

    Trả lời
  9. 31 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    mình mua dc bộ sản phẩm trị mụn của MURAD . rất hiệu quả cồi mụn khô nhanh . nhân mụn dc đẩy lên

    Trả lời
  10. 21 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    dùng đúng đỉnh, da xài xong mướt mà không bị khô căng gì hết. Hỗ trợ trị mụn nữa mà giá chát ghê quá.

    Trả lời

Viết một bình luận

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Ngừa Mụn Murad Time Release Acne Cleanser Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Sữa Rửa Mặt Ngừa Mụn Murad Time Release Acne Cleanser có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
sua-rua-mat-ngua-mun-murad-time-release-acne-cleanser-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: MURAD

Giá: 1,072,000 VNĐ

Khối lượng: 200ml

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Rửa Mặt Ngừa Mụn Murad Time Release Acne Cleanser

– Sữa rửa mặt chứa Salicylic acid dạng nan nén độc quyền giúp hỗ trợ giải quyết vấn đề mụn tức thì và duy trì hiệu quả điều trị suốt nhiều giờ liền, ngay cả khi đã lau sạch mặt. Đồng thời, các acid amin cùng Hyaluronic acid giúp cung cấp độ ẩm cho da, loại bỏ cảm giác khô ráp mà các loại sữa rửa mặt trị mụn thông thường gây ra.

– Sữa rửa mặt giúp cải thiện bề mặt da với các hoạt chất giảm mụn, làm đều màu, chống lão hoá và phục hồi sự tươi tỉnh cho vẻ ngoài.

– Phù hợp với làn da dầu, nổi nhiều mụn, tắc nghẽn lỗ chân lông và đã xuất hiện dấu hiệu lão hoá.

Hướng dẫn sử dụng Sữa Rửa Mặt Ngừa Mụn Murad Time Release Acne Cleanser

– Bước 1: Làm ướt da vùng mặt.
– Bước 2: Cho lượng kem vừa đủ bằng hạt bắp vào lòng bàn tay.
– Bước 3: Dùng hai tay xoa đều và đánh tạo bọt với một ít nước.
– Bước 4: Thoa bọt đều khắp mặt và mát xa nhẹ nhàng trong khoảng 3 đến 5 phút.
– Bước 5: Rửa sạch mặt với nước.
– Bước 6: Dùng khăn sạch lau khô.

8 Chức năng nổi bật của Sữa Rửa Mặt Ngừa Mụn Murad Time Release Acne Cleanser

  • AHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

47 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Disodium Cocoamphodiacetate
  • Salix Alba (Willow) Bark Extract
  • Glyceryl Stearates
  • Glyceryl Distearate
  • Menthol
  • Serine
  • Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil
  • Disodium EDTA
  • Propyl Gallate
  • Chitosan
  • Polysorbate 20
  • Polyisobutene
  • PEG-150 Stearate
  • Sorbitol
  • Silver Citrate
  • Lysine
  • Phenoxyethanol
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Hydrolyzed Corn Starch
  • Fragrance
  • Butylene Glycol
  • Argania Spinosa Kernel Extract
  • Sodium Isethionate
  • Alanine
  • Glutamic Acid
  • Trisodium Ethylenediamine Disuccinate
  • Caprylyl Glycol
  • Zinc Gluconate
  • Chlorphenesin
  • Sodium Hyaluronate
  • Citric Acid
  • Ascorbic Acid
  • Zea Mays (Corn) Starch
  • Threonine
  • Water
  • Cocamidopropyl Dimethylamine
  • Steareth-3
  • Proline
  • Retinal
  • Arginine
  • Glycine
  • Serenoa Serrulata Fruit Extract
  • Tocopheryl Acetate
  • Polysorbate 21
  • Betaine
  • Polyacrylate-18
  • Sodium PCA

Chú thích các thành phần chính của Sữa Rửa Mặt Ngừa Mụn Murad Time Release Acne Cleanser

Disodium Cocoamphodiacetate: Hair Conditioning Agent; Surfactant – Cleansing Agent; Surfactant – Foam Booster;Surfactant – Hydrotrope; FOAM BOOSTING; SKIN CONDITIONING

Salix Alba (Willow) Bark Extract: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; ASTRINGENT; SKIN CONDITIONING; SOOTHING; TONIC

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Glyceryl Distearate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; ANTISTATIC

Menthol: Menthol là một chất hữu cơ được chiết xuất từ cây bạc hà, thường được ứng dụng như chất tạo hương bạc hà, chất khử mùi hiệu quả cũng như duy trì độ ẩm cho da, chăm sóc răng miệng. Theo WHO, menthol được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các sản phẩm có hương bạc hà, an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như khi đưa vào cơ thể. Tuy nhiên tiếp xúc với menthol ở nồng độ cao, thường xuyên có thể dẫn đến tình trạng bệnh lí.

Serine: Serine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, serine ít gây độc, an toàn với cơ thể người.

Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil: Tinh dầu chiết xuất từ lá tràm trà, được ứng dụng như chất chống oxi hóa, chất tạo hương, hỗ trợ điều trị viêm da, giảm mụn, … trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Tinh dầu lá tràm trà an toàn với hầu hết người sử dụng, nhưng có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm nếu lạm dụng. Công bố của SCCS chỉ ra một số thí nghiệm trên động vật cho thấy sản phẩm chứa trên 5% thành phần này có thể gây kích ứng da.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Dành Cho Da Nhạy Cảm Chiết Xuất Thảo Dược Beauskin Hàn quốc Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Propyl Gallate: Antioxidant; Fragrance Ingredient; PERFUMING

Chitosan: Chitosan là một loại đường đa có nguồn gốc từ vỏ tôm, có tác dụng tạo màng, tạo kiểu tóc, điều chỉnh độ nhớt, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da mặt và tóc. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Polysorbate 20 :

Polyisobutene: Polyisobutene là một polymer, thường được ứng dụng như chất tạo màng trên da, móng hay tóc. Chất này được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

PEG-150 Stearate:

Sorbitol: Sorbitol là một alcohol đa chức, được sử dụng như chất tạo mùi hương, chất dưỡng ẩm, ứng dụng rộng rãi trong các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sorbitol được FDA công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Silver Citrate:

Lysine: Lysine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, lysine hoàn toàn an toàn với cơ thể người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Hydrolyzed Corn Starch: Skin-Conditioning Agent – Humectant

Fragrance:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Argania Spinosa Kernel Extract: Chiết xuất hạt cây argan – một loài thực vật họ hồng xiêm, có thành phần chính là một số acid béo tự nhiên. Nhờ các chức năng điều hòa da như làm mềm, dưỡng ẩm, phục hồi da, tinh dầu argan thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da, trang điểm mắt, son môi và kem chống nắng. Theo CIR, chiết xuất argan an toàn khi được sử dụng vừa phải. Việc lạm dụng có thể gây kích ứng da như phát ban hay nổi mụn.

Sodium Isethionate:

Alanine: Alanine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, Alanine an toàn với cơ thể người.

Glutamic Acid: Glutamic acid là một amino acid cấu trúc nên protein trong cơ thể người, thường được ứng dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo hương, chất điều chỉnh pH, dưỡng ẩm da và tóc. Theo công bố của CIR, nồng độ glutamic acid thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân là không quá 2%, an toàn cho cơ thể người sử dụng.

Trisodium Ethylenediamine Disuccinate: Chelating Agent

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Zinc Gluconate: Muối kẽm của gluconic acid, dẫn xuất của glucose, được sử dụng như một thành phần diệt khuẩn, trị mụn, phục hồi da và như một chất khử mùi trong nhiều loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được FDA công bố là an toàn cho mục đích sử dụng thông thường.

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Sukin Signature Foaming Facial Cleanser Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Ascorbic Acid: Vitamin C, hay ascorbic acid, được thêm vào các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm như một loại chất bảo quản, hay chất kiểm soát độ pH. Theo CIR, thành phần này an toàn với cơ thể người khi tiếp xúc ngoài da.

Zea Mays (Corn) Starch: Tinh bột ngô, được dùng như một chất làm sạch da, hấp thụ bã nhờn, bảo vệ da, kiểm soát độ nhớt. Thành phần chủ yếu là tinh bột, được FDA và CIR công nhận là hoàn toàn an toàn với làn da.

Threonine: Threonine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Chất này được sử dụng như chất điều hòa da và tóc, chất tạo hương trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetis Database, Threonine hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Cocamidopropyl Dimethylamine: Antistatic Agent; EMULSIFYING; HAIR CONDITIONING; SURFACTANT

Steareth-3:

Proline: Proline là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, Proline an toàn với cơ thể người.

Retinal:

Arginine:

Glycine: Glycine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, glycine an toàn với cơ thể người.

Serenoa Serrulata Fruit Extract: Lytic Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Polysorbate 21:

Betaine: Betaine hay còn gọi là trimethyl glycine, là một amine. Phân tử chất này có tính phân cực, nên nó dễ dàng tạo liên kết hydro với nước, do đó được sử dụng như một chất dưỡng ẩm trong mĩ phẩm. Betaine cũng được sử dụng như một thành phần chống kích ứng. Betaine được CIR công nhận là an toàn.

Polyacrylate-18:

Sodium PCA: Muối natri của pyroglutamic acid (PCA), là một thành phần trên bề mặt da người, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng tăng cường độ ẩm cho da và tóc của nó. Theo CIR, chất này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Video review Sữa Rửa Mặt Ngừa Mụn Murad Time Release Acne Cleanser

REVIEW "CHÂN THẬT" 12 LOẠI SỬA RỬA MẶT MÌNH TỪNG DÙNG | SKINCARE | HARRYDAILY

TẬP 1.2 | REVIEW "CHÂN THẬT" 16 LOẠI SỮA RỬA MẶT | GIÁ TỪ 100.000 VND TỚI 3.500.000 VND FT 1M88

TOP 5 SẢN PHẨM SKINCARE GIÁ CAO MÀ BIN YÊU THÍCH ???? | PHƯƠNG PHÁP KẸP ẨM? DA MỤN CẦN GÌ? …

SỮA RỬA MẶT MURAD TIME-RELEASE ACNE CLEANSER

TẤT TẦN TẬT REVIEW CÁC SẢN PHẨM DÀNH CHO DA MỤN♡ | LY NGUYEN

https://www.youtube.com/watch?v=yyXkt7iGmEg

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Rửa Mặt Ngừa Mụn Murad Time Release Acne Cleanser.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


sua-rua-mat-ngua-mun-murad-time-release-acne-cleanser-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Ngừa Mụn Murad Time Release Acne Cleanser Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Cứ tới tháng là có cục mụn viêm to đùng. Mình để kệ cả tuần nay. Đến hôm qua hết srm nên mua đại về sài thử. srm có mùi khá lạ. the the mát mát. Rửa xong da mặt không bị khô căng. bất ngờ cái là lúc soi gương skincare thì thấy con mụn viêm cả tuần nó bỗng chồi nhân lên lun. đúng là đắt sắt ra miếng mà :)))

    Trả lời
  2. 31 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    mình mua dc bộ sản phẩm trị mụn của MURAD . rất hiệu quả cồi mụn khô nhanh . nhân mụn dc đẩy lên

    Trả lời
  3. 27 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Chứa nhiều dưỡng chất, giúp nuôi dưỡng và chống lão hoá hiệu quả. Ngoài ra, chiết xuất từ hạt mè và các loại trái cây sẽ giúp cân bằng lượng dầu và độ ẩm trên da.
    Giá hơi chát, tầm 1000k/lọ, tuỳ nơi bán. Nhưng đắt sắc ra miếng, dùng cực hiệu quả và chất lượng. Có thể mua trực tiếp tại store của Murrad.

    Trả lời
  4. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Sản phẩm của Murad không bao giờ khiến mình phải thất vọng cả, sản phẩm làm sạch siêu tốt luôn, mấy đợt mình nổi mụn dùng em này thấy giúp hỗ trợ gom còi và kháng viêm khá tốt. Ngoài chứa BHA dạng nén ra thì trong em này còn chứa thêm HA nữa nên dùng không bị quá khô căng đâu. Bạn nào muốn tìm một loại sữa rửa mặt hỗ trở điều trị mụn thì có thể mua thử em này nha.

    Trả lời
  5. 28 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 3/5
    _ Giá rất cao cho srm có 2% salicylic acid
    _ Mùi thơm bạc hà, rửa lên mặt the the
    _ Sau khi rửa không khô da nhưng hiệu quả ko rõ rệt
    _ Mua zapzyt ngon hơn giá lại rẻ hơn nữa

    Trả lời
  6. 26 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Trời ơi srm thích nhất mình từng dùng. Do có chứa salicylic acid nên làm sạch rất tốt, hãng còn có claim là dùng em này xong k cần phải tẩy trang luôn. Thế nhưng mà đặc biệt là k hề khô da rất thích luôn, còn về hiệu quả trị mụn thì các bạn cần dùng phối hợp thêm nhiều sản phẩm nữa để có kết quả tốt nhất nhaa

    Trả lời
  7. 21 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    dùng đúng đỉnh, da xài xong mướt mà không bị khô căng gì hết. Hỗ trợ trị mụn nữa mà giá chát ghê quá.

    Trả lời
  8. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Da e thuộc da hỗn hợp thiên dầu kahs nhạy cảm nhưng dùm e này thích cực. Mỗi lần rửa mặt xong da thông thoáng thỏi mái kinh luôn. Và sản phẩm sữa rửa mặt này của Murad là 1 trong các sản phẩm đã cứu vãn làn da mụn của e. Nếu không có Murad thì da e nát khỏi tả. 2 hình đâu là da e trước khi dùng sản phẩm và hình cuối là hình da e đang trong quá trình điều trị.

    Trả lời
  9. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    ❤Packaging : Em này có thiết kế dạng tuýp chổng ngược đầu , mình không thích kiểu thiết kế này cho lắm bởi vì dựng ngược và phải bóp nên dung dịch bị đọng vào thành nắp khá nhiều hoặc tràn ra ngoài, rồi nhiều khi còn chảy ra nữa chứ.Size của mình mua là size mini 45ml nên rất nhỏ gọn và rất tiện lợi khi đem theo ở bất cứ đâu. Trên thân có in đầy đủ thông tin của sản phẩm. 

    ❤Thành phần : 

    + Dược tính Salicylic Acid 1,5% (BHA) liên tục giải phóng những tế bào chết nằm sâu dưới da, ngăn ngừa hình thành nhân mụn.

    + Chất Silver Citrate (bạc) sung cấp thành phần diệt khuẩn cực kỳ mạnh mẽ ngăn chặn hình thành mụn.

    + Black Cohosh & Chiết xuất từ trà xanh: Làm dịu kích ứng da.

    + Tinh dầu bạc hà: diệt khuẩn và nhanh chóng làm dịu da, giảm các vết mụn sưng tấy.

    ❤ Công dụng : Đây là loại srm dùng cho da mụn. Các bạn sẽ dễ dàng thấy em ấy được khuyên dùng rất nhiều vì thành phần có Salicylic Acid (BHA) có tác dụng làm thoáng lỗ chân lông.

    ❤Texure : Chất em này là gel lỏng,hơi vàng. Khi apply lên mặt cảm giác mát và có mùi hương như tinh dầu bạc hà, rất dễ chịu. Cảm giác của mình sau khi rửa mặt cảm thấy rất nhẹ và mịn màng,sáng khoẻ từ bên trong,dầu thừa và bã nhờn gần như được rửa sạch hết

    Trả lời
  10. 18 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Sản phầm có BHA tan tốt trong dầu nên sửa mặt sạch sâu mà vẫn dịu nhẹ, ko hề có cảm giác căng tức.
    Mùi của sản phẩm rất okk, kể cả khi dùng treatment mặt mình đỏ hết cả lên mà sáng rửa mặt ko bị đỏ mà còn rất dịu.

    Trả lời

Viết một bình luận