[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Phytotree Pure Alps Mountain Cleansing Foam Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Sữa Rửa Mặt Phytotree Pure Alps Mountain Cleansing Foam có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
sua-rua-mat-phytotree-pure-alps-mountain-cleansing-foam-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: PHYTOTREE

Giá: 230,000 VNĐ

Khối lượng: 150ml

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Rửa Mặt Phytotree Pure Alps Mountain Cleansing Foam

– Sữa Rửa Mặt Phytotree Pure Alps Mountain Cleansing Foam làm sạch sâu và bảo vệ da chống lại những dấu hiệu lão hóa da và tổn thương da, giúp da căng mịn, săn chắc, đàn hồi và tươi trẻ, chống lại tác hại của tia cực tím (nhờ có chứa thành phần flavonoid và acid pehnolic)
– Giúp cân bằng độ ẩm dưỡng trắng da sáng bóng, căng mịn đồng thởi làm sạch và tẩy tế bào chết lấy đi những bụi bẩn sâu trong làn da giúp da sáng mịn

*HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
1. Rửa sạch tay bằng xà phòng rồi lấy một lượng phù hợp xoa đều tạo bọt
2. Massage nhẹ nhàng lên da mặt để loại bỏ bụi bẩn, lớp trang điểm còn xót lại và lớp da chết cứng đầu
3. Rửa sạch bằng nước ấm, lau khô rồi dùng toner lau nhẹ nhàng trên da để mang lại làn da mịn màng hơn

3 Chức năng nổi bật của Sữa Rửa Mặt Phytotree Pure Alps Mountain Cleansing Foam

  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Điều trị mụn

18 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Stearic Acid
  • Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil
  • D&C Yellow No 5 Aluminum Lake
  • Hexanediol
  • Dipropylene Glycol
  • Lauric Acid
  • Glycerin
  • PEG-120 Methyl Glucose Dioleate
  • Urea
  • Arachidic Acid
  • Sodium Chloride
  • Hydrogenated Sweet Almond Oil
  • Palmitic Acid
  • Potassium Hydroxide
  • Sorbitan Olivate
  • Glycol Distearate
  • PEG-100 Stearate
  • Sodium Benzoate

Chú thích các thành phần chính của Sữa Rửa Mặt Phytotree Pure Alps Mountain Cleansing Foam

Stearic Acid:

Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil: Tinh dầu chiết xuất từ lá tràm trà, được ứng dụng như chất chống oxi hóa, chất tạo hương, hỗ trợ điều trị viêm da, giảm mụn, … trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Tinh dầu lá tràm trà an toàn với hầu hết người sử dụng, nhưng có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm nếu lạm dụng. Công bố của SCCS chỉ ra một số thí nghiệm trên động vật cho thấy sản phẩm chứa trên 5% thành phần này có thể gây kích ứng da.

D&C Yellow No 5 Aluminum Lake:

Hexanediol: Hexandiol hay 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Nature Republic The First Fermented Bubble Cleanser Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Lauric Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất tạo hương, chất nhũ hóa, làm dịu da. Theo CIR, lauric acid an toàn với hàm lượng như trong các sản phẩm thông thường trên thị trường. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này không độc hại, ít gây nguy hiểm cho con người.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

PEG-120 Methyl Glucose Dioleate: PEG-120 Methyl Glucose Dioleate có nguồn gốc từ glucose và oleic acid, một acid béo, có tác dụng như một chất nhũ hóa, chất làm mềm, điều hòa da, được ứng dụng trong một số sản phẩm dưỡng ẩm, kem mắt, mặt nạ, serum, … Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, không gây dị ứng, kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt.

Urea:

Arachidic Acid: Arachidic Acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được sử dụng như một chất nhũ hóa, chất hoạt động bề mặt – làm sạch và tạo độ đục cho sản phẩm. Theo chemicalbook.com, chất này hoàn toàn an toàn với làn da.

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Hydrogenated Sweet Almond Oil: Skin-Conditioning Agent – Occlusive; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; SKIN CONDITIONING; VISCOSITY CONTROLLING

Palmitic Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất làm sạch da, chất nhũ hóa trong các sản phẩm làm sạch. Palmitic acid được CIR công nhận an toàn với cơ thể con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tẩy Tế Bào Chết Paula's Choice Resist Daily Pore Refining Treatment 2% BHA Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Potassium Hydroxide: Hydroxide của kali, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Potassium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Sorbitan Olivate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với các acid béo có nguồn gốc từ dầu oliu, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Sorbitan olivate được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Glycol Distearate: Glycol Distearate là ester của ethylene glycol và stearic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, với công dụng giữ ẩm, tăng độ nhớt, được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, các sản phẩm có hàm lượng lên tới 50% Glycol Distearate được thí nghiệm cũng không gây kích ứng, hay mẫn cảm. Hàm lượng chất này thường thấy trong các sản phẩm là 2-5%, hoàn toàn an toàn với làn da.

PEG-100 Stearate: Có nguồn gốc thiên nhiên, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp như chất làm mềm, nhũ hóa và dưỡng ẩm. Các PEG-Stearates thường được dùng trong các sản phẩm làm sạch da và tóc nhờ khả năng kết dính bụi với dầu. Theo công bố của CIR, chất này ít cho thấy khả năng gây kích ứng cho da, tuy nhiên được khuyến cáo không dùng cho da bị tổn thương (rách, bỏng) vì những ảnh hưởng tới thận.

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Rửa Mặt Phytotree Pure Alps Mountain Cleansing Foam.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


sua-rua-mat-phytotree-pure-alps-mountain-cleansing-foam-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Phytotree Pure Alps Mountain Cleansing Foam Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 17 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Hihi đợi mãi mới thấy app cập nhật sp để review.

    ☁Bao bì khá bắt mắt, màu xanh da trời và trắng, nắp trong suốt.

    ☁Srm tạo bọt nhưng rửa xong mình ko thấy khô da, độ pH khoảng tầm 6, làm sạch tốt, mùi thoang thoảng hương chanh.

    ☁Mình mua em này giá khá rẻ chỉ ~ 100k cho một tuýp 150ml, chất lượng tương xứng với giá tiền.

    ☁Có mua lại hay ko? Chắc mình sẽ mua lại trong trường hợp ko có nhiều tiền ????

    Trả lời

Viết một bình luận