[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Pond’s Clear Solutions Mineral Clay Face Cleanser – Oil Control Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Sữa Rửa Mặt Pond’s Clear Solutions Mineral Clay Face Cleanser – Oil Control có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
sua-rua-mat-pond-s-clear-solutions-mineral-clay-face-cleanser-oil-control-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: POND’S

Giá: 88,000 VNĐ

Khối lượng: 90g

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Rửa Mặt Pond’s Clear Solutions Mineral Clay Face Cleanser – Oil Control

* Sữa Rửa Mặt Pond’s Đất Sét Khoáng Sạch Sâu Kiềm Dầu dồi dào khoáng chất, tăng gấp 4 lần khả năng hấp thụ tạp chất, cùng với chiết xuất húng quế tây và lactic acid giúp kiềm dầu và ngừa mụn hiệu quả, làm sạch sâu hàng ngày.
– Nhẹ nhàng loại bỏ tế bào chết, bụi bẩn, bã nhờn, tạp chất trên da.
– An toàn cho mọi loại da.

Hướng dẫn sử dụng Sữa Rửa Mặt Pond’s Clear Solutions Mineral Clay Face Cleanser – Oil Control

– Dùng như cách sử dụng thông thường hoặc theo cách sau để cảm nhận làn da sạch sâu & sáng mịn như được rửa mặt & đắp mặt nạ chỉ trong 1 bước:
– Cho sữa rửa mặt trực tiếp lên da còn khô
– Mát-xa nhẹ nhàng theo chuyển động tròn cho đều khắp mặt
– Làm ẩm mặt với nước và tiếp tục mát-xa nhẹ nhàng để tạo bọt
– Rửa sạch lại với nước

8 Chức năng nổi bật của Sữa Rửa Mặt Pond’s Clear Solutions Mineral Clay Face Cleanser – Oil Control

  • BHA
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

25 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Stearic Acid
  • CI 77288
  • Salicylic Acid
  • Potassium Sorbate
  • Disodium EDTA
  • Cocamidopropyl Betaine
  • Azadirachta Indica Leaf Extract
  • Lactic Acid/L-
  • Moroccan Lava Clay
  • Ocimum Basilicum (Basil) Flower/Leaf Extract
  • Fragrance
  • Lauric Acid
  • Glycerin
  • Sodium Chloride
  • Myristic Acid
  • Water
  • Glycol Stearate
  • Titanium Dioxide
  • Tocopheryl Acetate
  • Palmitic Acid
  • Potassium Hydroxide
  • Kaolin
  • Niacinamide
  • Bentonite
  • Sodium Benzoate

Chú thích các thành phần chính của Sữa Rửa Mặt Pond’s Clear Solutions Mineral Clay Face Cleanser – Oil Control

Stearic Acid:

CI 77288:

Salicylic Acid: Salicylic acid là một dược phẩm quan trọng, với công dụng nổi bật là trị mụn. Ngoài ra, salicylic acid còn được ứng dụng như một chất tạo mùi, chất điều hòa da và tóc, … trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, với các sản phẩm dùng ngoài da không yêu cầu theo đơn thuốc, hàm lượng Salicylic acid tối đa được cho phép là 2% với các sản phẩm bôi, và 3% với các sản phẩm rửa.

Potassium Sorbate: Muối kali của sorbic acid, được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E202) như một loại chất bảo quản. Ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,2% không gây kích ứng cho con người.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Gel Rửa Mặt La Roche-Posay Effaclar Purifying Foaming Gel Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Cocamidopropyl Betaine: Cocamidopropyl Betaine (viết tắt là CAPB) có nguồn gốc từ dầu dừa. Được ứng dụng như chất tạo bọt trong xà phòng và các sản phẩm tắm, cũng như chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm. Theo kết quả một vài nghiên cứu, chất này có thể gây kích ứng, dị ứng cho một số người, nhưng nhìn chung an toàn với làn da.

Azadirachta Indica Leaf Extract: Chiết xuất cây sầu đâu, chứa nhiều hoạt chất chống oxi hóa giúp bảo vệ làn da khỏi tổn thương và lão hóa, giảm mụn trứng cá và sẹo.

Lactic Acid/L-:

Moroccan Lava Clay:

Ocimum Basilicum (Basil) Flower/Leaf Extract: Chiết xuất hoa/lá cây húng quế, được ứng dụng như một chất tạo hương trong một số sản phẩm chăm sóc em bé, sữa dưỡng ẩm, serum, … Theo một công bố của Brazilian Journal of Pharmaceutical Sciences, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm an toàn cho người sử dụng.

Fragrance:

Lauric Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất tạo hương, chất nhũ hóa, làm dịu da. Theo CIR, lauric acid an toàn với hàm lượng như trong các sản phẩm thông thường trên thị trường. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này không độc hại, ít gây nguy hiểm cho con người.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Myristic Acid: Myristic acid là một acid béo có mặt trong hầu hết các loại chất béo động, thực vật, với các chức năng như kết dính, dưỡng da, được ứng dụng trong các sản phẩm làm sạch da và chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, Myristic acid không độc hại, không gây kích ứng cho cơ thể người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Glycol Stearate: Glycol Stearate là ester của ethylene glycol và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật, được sử dụng như một thành phần làm cho sản phẩm có màu đục, chất nhũ hóa, làm mềm da trong một số loại xà phòng, sữa tắm. Thành phần này được CIR kết luận là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Some By Mi Bye Bye Blackhead 30 Days Miracle Green Tea Tox Bubble Cleanser Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Palmitic Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất làm sạch da, chất nhũ hóa trong các sản phẩm làm sạch. Palmitic acid được CIR công nhận an toàn với cơ thể con người.

Potassium Hydroxide: Hydroxide của kali, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Potassium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Kaolin:

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Bentonite: Absorbent; Bulking Agent; Emulsion Stabilizer; Opacifying Agent; Suspending Agent -Nonsurfactant; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; EMULSION STABILISING; VISCOSITY CONTROLLING

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Rửa Mặt Pond’s Clear Solutions Mineral Clay Face Cleanser – Oil Control.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


sua-rua-mat-pond-s-clear-solutions-mineral-clay-face-cleanser-oil-control-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Pond’s Clear Solutions Mineral Clay Face Cleanser – Oil Control Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 30 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Sữa rửa mặt dùng tạm ổn, làm sạch da mặt nhưng sau khi rửa xong cảm giác căng da, da bị khô. Giá thành rẻ, mình sẽ không mua lại lần sau

    Trả lời
  2. 16 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 1/5
    Tiền nào của nấy, rửa xong rất khô và căng da, xui thì còn xuất hiện mụn
    Không nên mua và sd nha mng
    Được mỗi cái bao bì đẹp:))

    Trả lời
  3. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Làm sạch da nhưng gây khô da nha, nên ai da khô nên cân nhắc. Làm sáng da tức thì và lần đầu sài bị lên cục mụn nhưng về sau thì không còn.
    Mình sẽ không mua lại.

    Trả lời
  4. 33 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Chất kem đặc dễ thoa, nhưng mình không hợp em này lắm, hơi ngứa ngứa. Mình dùng theo kiểu mặt nạ đất sét thoa lên tầm 2-3ph là ngứa chịu không nổi luôn, rửa xong da cũng không khô căng, khả năng kiềm dầu kém, mình rửa mặt sau tầm 1h mặt vẫn đổ dầu như thường.

    Trả lời
  5. 22 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Làm sạch củng ổn nhưng mà khô da quá , có cái dùng làm mặt nạ củng ok phết , nhưng mình sẻ kh mua lại.

    Trả lời
  6. 25 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 1/5
    Sạch sâu quá mức, gây khô da căn rát làm da bị bong tróc, rửa xong da sẽ trắng hơn. Mình sẽ không bao giờ mua lại

    Trả lời

Viết một bình luận