[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Simple Water Boost Micellar Cleansing Facial Gel Wash Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Sữa Rửa Mặt Simple Water Boost Micellar Cleansing Facial Gel Wash có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
sua-rua-mat-simple-water-boost-micellar-cleansing-facial-gel-wash-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: simple

Giá: 199,000 VNĐ

Khối lượng: 148ml

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Rửa Mặt Simple Water Boost Micellar Cleansing Facial Gel Wash

– Sữa Rửa Mặt Simple Water Boost Micellar Facial Gel Wash nhẹ nhàng loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn, tạp chất sâu trên da, giúp da sạch thoáng, khỏe mạnh.
– Bổ sung độ ẩm cần thiết giúp da mềm mại, mịn màng.
– Kiểm soát dầu tiết ra trên da hiệu quả, nuôi dưỡng làn da tươi sáng, rạng rỡ.

* Hướng dẫn sử dụng;
– Sau khi làm ướt mặt, lấy một lượng gel vừa đủ massage nhẹ nhàng lên da khoảng 30-60 giây sau đó rửa sạch lại với nước.
– Sử dụng mỗi ngày, vào buổi sáng và tối.

4 Chức năng nổi bật của Sữa Rửa Mặt Simple Water Boost Micellar Cleansing Facial Gel Wash

  • AHA
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

22 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • PEG-10 Hydorgenated Castor Oil
  • Disodium EDTA
  • Hexylene Glycol
  • Cocamidopropyl Betaine
  • Panthenol
  • Lactic Acid/L-
  • Phenoxyethanol
  • Sodium Chlorite
  • Glycerin
  • PEG-4 Caprylic/Capric Glycerides
  • Potassium Chloride
  • Citric Acid
  • Tetrasodium EDTA
  • Water
  • Tocopheryl Acetate
  • Pantolactone
  • Propylene Glycol
  • Iodopropynyl Butylcarbamate
  • Cetrimonium Chloride
  • Sodium Citrate
  • Sodium Benzoate
  • Hydroxypropyl Methylcellulose

Chú thích các thành phần chính của Sữa Rửa Mặt Simple Water Boost Micellar Cleansing Facial Gel Wash

PEG-10 Hydorgenated Castor Oil:

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Hexylene Glycol: Hexylene Glycol là một alcohol không màu, có mùi thơm nhẹ, thường được sử dụng như chất hoạt động bề mặt, chất ổn định nhũ tương, dung môi, chất tạo hương, chất làm mềm da, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc, xà phòng, mĩ phẩm, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm thường không quá 25%, an toàn với làn da. Sản phẩm với nồng độ Hexylene glycol cao hơn có thể gây kích ứng.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Mediheal TeaTree Care Cleansing Foam EX Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Cocamidopropyl Betaine: Cocamidopropyl Betaine (viết tắt là CAPB) có nguồn gốc từ dầu dừa. Được ứng dụng như chất tạo bọt trong xà phòng và các sản phẩm tắm, cũng như chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm. Theo kết quả một vài nghiên cứu, chất này có thể gây kích ứng, dị ứng cho một số người, nhưng nhìn chung an toàn với làn da.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Lactic Acid/L-:

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Sodium Chlorite: Oral Care Agent; Oxidizing Agent; OXIDISING

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

PEG-4 Caprylic/Capric Glycerides: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Surfactant – Emulsifying Agent

Potassium Chloride: Potassium chloride là một muối vô cơ, được sử dụng như một thành phần tăng độ nhớt cho sản phẩm. Theo CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Tetrasodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Gel Tẩy Trang CNP Laboratory Cleansing Perfecta Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Pantolactone: Skin-Conditioning Agent – Humectant

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Iodopropynyl Butylcarbamate: Preservative

Cetrimonium Chloride: Cetrimonium Chloride hay cetyltrimethylammonium chloride (CTAC), là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc và dầu gội, sữa tắm. Theo CIR, thành phần này trong các sản phẩm rửa trôi an toàn cho tóc. Đối với các sản phẩm kem bôi dành cho tóc, hàm lượng cetrimonium chloride tối đa được khuyên dùng (an toàn cho tóc) là 0,25%.

Sodium Citrate: Muối natri của citric acid – acid có nguồn gốc từ các loại quả họ cam, chanh, được sử dụng trong rất nhiều loại mĩ phẩm nhờ khả năng kiểm soát pH, điều hòa da, diệt khuẩn, … Theo Cosmetics database, sodium citrate an toàn với sức khỏe con người.

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Hydroxypropyl Methylcellulose: Adhesive; Binder; Emulsion Stabilizer; Film Former; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; ANTISTATIC; BINDING; EMULSION STABILISING; FILM FORMING; SURFACTANT; VISCOSITY CONTROLLING

Video review Sữa Rửa Mặt Simple Water Boost Micellar Cleansing Facial Gel Wash

SỮA RỬA MẶT SIMPLE CÓ TỐT NHƯ LỜI ĐỒN?

4 SẢN PHẨM SIMPLE NHẤT ĐỊNH PHẢI MUA – GIÁ DƯỚI 125K

TẬP 1.2 | REVIEW "CHÂN THẬT" 16 LOẠI SỮA RỬA MẶT | GIÁ TỪ 100.000 VND TỚI 3.500.000 VND FT 1M88

I TRIED THE SIMPLE MICELLAR GEL WASH FOR ONE WEEK! (HYRAM SWEETIE YOU OK?)

SỮA RỬA MẶT SIMPLE THẬT SỰ TỐT? | HƯƠNG TUCA

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Rửa Mặt Simple Water Boost Micellar Cleansing Facial Gel Wash.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


sua-rua-mat-simple-water-boost-micellar-cleansing-facial-gel-wash-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Simple Water Boost Micellar Cleansing Facial Gel Wash Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 24 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    1 bé sữa rửa mặt dạng gel đang hạp da mình ????
    Tổng quan :
    – bao bì : chai nhựa màu trắng trong nắp bật màu xanh da trời
    – kết cấu : dạng gel dùng cho da thường như mình rất êm dịu không làm khô căng da ????
    – hiệu quả : sau khi sử dụng em này hơn tháng nay thì da mình đỡ hẳn cảm giác khô căng và tức sau khi rửa mặt, đặc biệt hiệu quả dưỡng ẩm không rất gì và này nọ ????
    – mức giá : qá hợp lý cho hssv ????
    ???????? sẽ mua lại

    Trả lời
  2. 21 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    + Giá rẻ, dùng được khá lâu.
    + Sữa rửa mặt dạng gel không mùi và không tạo bọt nhưng chỉ cần một lượng nhỏ là đủ cho cả mặt.
    + Mình thấy loại này sạch hơn loại xanh lá tí và vẫn không gây khô da.
    + Do ở dạng gel khá lỏng nên dễ bị vây ra ngoài mỗi lần mở nắp ấy.

    Trả lời
  3. 26 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    sản phẩm lành tính, dùng một thời gian thì da mịn hơi. rửa xong thì mướt không bị khô. nên mua ạ

    Trả lời
  4. 17 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Nói về nhà Simple thì đã nổi tiếng về lành tính r nên mn cx sẽ ko lo về phần dễ bị kích ứng. Mình dùng e này đc 4 tháng r và thấy rất thích. Là dạng gel nên sẽ ko tạo bọt nhiều và khi rửa cảm giác rất thích ko gây khô căng da sau khi rửa. Cá nhân mình thấy rửa em này xong cảm giác da ẩm mướt thích cực. Chắc sẽ dùng em này dài lâu ❤️

    Trả lời
  5. 26 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Loại này recommend cho những bạn da khô cực kì nhạy cảm nhé
    – Bao bì: nhựa, đơn giản nhưng không xấu
    – Chất: Gel trong suốt, có lên bọt nhẹ, tuy nhiên lúc rửa lại với nước cực kì nhớt nhé, mình chưa bao giờ dùng srm nào mà nó nhớt như loại này luôn, phải táp nước cả chục lần cho bớt nhớt.
    – Vì thành phần đơn giản và lành tính nên độ sạch vừa phải, rửa xong lau khô thì da ẩm chứ không bị khô căng kin kít

    Trả lời
  6. 18 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    đây là sản phẩm dành riêng cho da nhạy cảm nên mọi người yên tâm nha,sản phẩm có thể kiềm dầu và làm cho da mịn màng hơn và sử dụng cho da bị mụn nữa mình dùng nhiều lần rồi thích lắm ạ><

    Trả lời

Viết một bình luận