[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt The Auragins Oil Balancing Gel Cleanser Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Sữa Rửa Mặt The Auragins Oil Balancing Gel Cleanser có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
sua-rua-mat-the-auragins-oil-balancing-gel-cleanser-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: The Auragins

Giá: 95,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Rửa Mặt The Auragins Oil Balancing Gel Cleanser

– Sữa rửa mặt The Auragins Oil Balancing Gel Cleanser dịu nhẹ chiết xuất từ tràm trà và rau má, pH đạt chuẩn, cân bằng lượng dầu thừa giúp làm sạch sâu mà không mất đi độ ẩm tự nhiên của làn da.
– Sữa rửa mặt có kết cấu gel trong suốt nhẹ nhàng làm sạch bụi bẩn, dầu thừa, cặn trang điểm nhưng không làm khô da.

8 Chức năng nổi bật của Sữa Rửa Mặt The Auragins Oil Balancing Gel Cleanser

  • AHA
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

31 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Scutellaria Baicalensis Root Extract
  • Benzyl Glycol
  • Coco-Betaine
  • Disodium Laureth Sulfosuccinate
  • Panthenol
  • Sodium Cocoyl Isethionate
  • Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract
  • Sorbitol
  • D&C Yellow No 5 Aluminum Lake
  • Hexanediol
  • Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Water
  • Allantoin
  • Fragrance
  • Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Caprylyl Glycol
  • Camellia Sinensis Leaf Extract
  • Sodium Hyaluronate
  • Citric Acid
  • Polygonum Cuspidatum Root Extract
  • Water
  • Centella Asiatica Extract
  • Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
  • Calendula Officinalis Flower Extract
  • Ethylhexylglycerin
  • Camellia Sinensis Leaf Water
  • Anthemis Nobilis Flower Extract
  • Sodium Citrate
  • Raspberry Ketone
  • Disodium Cocoamphodiacetate

Chú thích các thành phần chính của Sữa Rửa Mặt The Auragins Oil Balancing Gel Cleanser

Scutellaria Baicalensis Root Extract: Chiết xuất rễ cây hoàng cầm, có thành phần chính là baicalein và baicalin, có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm, chống dị ứng, chống oxy hóa và chống tia cực tím, thường được dùng trong các sản phẩm dưỡng da, giúp ngăn chặn sự hình thành melanin, giúp da trắng sáng, ngăn cản tổn thương từ tia UV và chống dị ứng, kháng virus. Chống ung thư, làm mát da, mịn da và giảm tiết dầu trên mặt. Theo công bố của CIR, với hàm lượng thông thường được sử dụng, chất này an toàn với da cũng như với cơ thể người.

Benzyl Glycol: Benzyl glycol là một ether của benzyl alcohol và ethylene glycol, được dùng như dung môi trong một số sản phẩm làm sạch da và dưỡng ẩm. Chưa có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này.

Coco-Betaine: Coco-betaine, hay Cocamidopropyl betaine (CAPB), là hỗn hợp một số sản phẩm từ dầu dừa với dimethylaminopropylamine, được sử dụng như một chất nhũ hóa, độn, chất tạo bọt, chất tăng độ nhớt, giảm kích ứng do các thành phần khác trong sản phẩm. Theo một công bố trên tạp chí Dermatitis: contact, atopic, occupational, drug, coco-betaine nhìn chung an toàn, dù có thể gây kích ứng cho một số người có da nhạy cảm.

Disodium Laureth Sulfosuccinate: Disodium Laureth Sulfosuccinate là một muối hữu cơ có chức năng chủ yếu như một chất hoạt động bề mặt, thường được ứng dụng nhờ khả năng tạo bọt và làm sạch bụi bẩn trên da. Thành phần này được CIR kết luận là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Sodium Cocoyl Isethionate: Surfactant – Cleansing Agent; HAIR CONDITIONING

Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; Skin-Conditioning Agent -Occlusive; PERFUMING

Sorbitol: Sorbitol là một alcohol đa chức, được sử dụng như chất tạo mùi hương, chất dưỡng ẩm, ứng dụng rộng rãi trong các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sorbitol được FDA công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Dầu Tẩy Trang Kumano Pharmaact Deep Cleans Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

D&C Yellow No 5 Aluminum Lake:

Hexanediol: Hexandiol hay 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm an toàn với sức khỏe con người.

Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Water: Dung dịch chiết xuất từ lá tràm trà, được ứng dụng như chất chống oxi hóa, chất tạo hương, hỗ trợ điều trị viêm da, giảm mụn, … trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo SCCS, chiết xuất lá tràm trà an toàn với hầu hết người sử dụng, nhưng có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm nếu lạm dụng.

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Fragrance:

Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract: Chiết xuất lá cây hương thảo, có hương thơm đặc biệt, được sử dụng trong các sản phẩm tắm và mĩ phẩm, sữa rửa mặt, kem chống nhăn, các sản phẩm chăm sóc tóc và chăm sóc bàn chân, được CIR công nhận là an toàn.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Camellia Sinensis Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Dầu Tẩy Trang Skinfood Black Sugar Cleansing Oil Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Polygonum Cuspidatum Root Extract: Antioxidant

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Centella Asiatica Extract: Chiết xuất rau má: chứa asiaticoside, centelloside madecassoside, một số vitamin nhóm B, vitamin C, … giúp phục hồi, dưỡng ẩm và trẻ hóa da, ngăn ngừa lão hóa. Được FDA cấp phép lưu hành trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, an toàn với con người.

Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract : Chiết xuất rễ cây họ Glycyrrhiza, chứa một số thành phần có tác dụng điều hòa da, chống oxi hóa. Thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm, chăm sóc tóc và da. Theo CIR, thành phần này ít gây nguy hiểm cho con người, an toàn với hàm lượng được sử dụng trong nhiều sản phẩm.

Calendula Officinalis Flower Extract: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; MASKING; SKIN CONDITIONING

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Camellia Sinensis Leaf Water:

Anthemis Nobilis Flower Extract: Chiết xuất từ hoa cúc La Mã, chứa một số flavonoid có đặc tính kháng viêm nổi bật, làm dịu vùng da bị sưng, trị một số bệnh ngoài da, thích hợp với da nhạy cảm, thường dùng trong các loại mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn với người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

Sodium Citrate: Muối natri của citric acid – acid có nguồn gốc từ các loại quả họ cam, chanh, được sử dụng trong rất nhiều loại mĩ phẩm nhờ khả năng kiểm soát pH, điều hòa da, diệt khuẩn, … Theo Cosmetics database, sodium citrate an toàn với sức khỏe con người.

Raspberry Ketone: Raspberry Ketone là một ketone có vòng benzene được tìm thấy chủ yếu từ quả mâm xôi đỏ cùng các họ hàng của loài này. Chất này có thể được tổng hợp nhân tạo, sử dụng như một thành phần tạo hương hoa quả cho thực phẩm, mĩ phẩm và nước hoa. Thành phần này được FDA công nhận khi sử dụng trong các sản phẩm với một lượng nhỏ như một thành phần tạo hương. Chưa có nhiều nghiên cứu lâm sàng về ảnh hưởng lâu dài của chất này với cơ thể người.

Disodium Cocoamphodiacetate: Hair Conditioning Agent; Surfactant – Cleansing Agent; Surfactant – Foam Booster;Surfactant – Hydrotrope; FOAM BOOSTING; SKIN CONDITIONING

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Rửa Mặt The Auragins Oil Balancing Gel Cleanser.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


sua-rua-mat-the-auragins-oil-balancing-gel-cleanser-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt The Auragins Oil Balancing Gel Cleanser Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 18 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình mua luôn trọn bộ mini của nhà The auragins luôn. Thấy rv khá ok nên quyết định mua thử. Đầu tiên là khá ấn tượng với cách đóng gói sp bên shop, đóng gói khá sang chảnh và đẹp❤️????????

    Bộ này dc anh Boo 1m88 review nên mình cũng khá yên tâm. Srm này mình dùng cả sáng tối, mùi thơm nhẹ và ko cay mắt lắm. Em này tạo bọt rất ok luôn í, tạo bọt vừa đủ cho da mặt chứ ko nhiều ???????? khi dùng mình lấy chừng hạt đậu bé tí là có thể dùng hết cho cả mặt rùi???????? Ngày đầu mới xài mình lấy rất nhiều nên bị dư kkk.

    Cảm nhận của mình khi dùng em này là làm sạch vừa phải, đủ dùng. Với 1 em srm thế này thì mình ko cần gì nhiều. Đối với mình như vậy là khá tốt rồi ❤️ Mình mua tuýp nhỏ 30ml mà dùng lâu lắm. Trọn bộ mini thích hợp cho các b đi du lịch hay muốn dùng thử nè. Mình mua ở #lixibox nha❤️

    Đánh giá : 8/10

    Trả lời
  2. 25 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Shopee có bán cả set để dùng thử.
    Sửa rửa mặt dịu nhẹ phù hợp cho da mụn 30ml
    Có chiết xuất từ tràm trà
    Rửa xong khá thoáng mát da rất thích
    Dạng gel làm sạch nhẹ nhàng
    Giá thành rẻ

    Trả lời

Viết một bình luận