Register Now

Login

Lost Password

Lost your password? Please enter your email address. You will receive a link and will create a new password via email.

14:7-5x6+12:4 = ? ( )

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Transino Clear Wash Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Sữa Rửa Mặt Transino Clear Wash có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
sua-rua-mat-transino-clear-wash-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: TRANSINO

Giá: 600,000 VNĐ

Khối lượng: 100g

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Rửa Mặt Transino Clear Wash

Sữa rửa mặt transino với thành phần glycyrrhizic acid và triết xuất cây akegea giúp làm sạch và giữ ẩm cho da, hoạt chất làm trắng ngăn chặn hình thành các vết thâm nám tàn nhang.

3 Chức năng nổi bật của Sữa Rửa Mặt Transino Clear Wash

  • Vitamin và khoáng chất
  • Chống oxy hoá
  • Dưỡng ẩm

20 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Stearic Acid
  • Poloxamer 212
  • Sodium Trehalose Sulfate
  • Cetyl Alcohol
  • Polyquaternium-76
  • Dipotassium Glycyrrhizate
  • Carboxymethylcellulose Calcium
  • Hydroxydecyl Maltitol
  • Vitamin C
  • Myristic Acid
  • Dimethylacrylamide/Acrylic Acid/Polystyrene Ethyl Methacrylate Copolymer
  • Water
  • C12-20 Alkyl Glucoside
  • Polyphosphorylcholine Glycol Acrylate
  • Acetylated Glyceryl Stearate/Palmitate
  • Oleanolic Acid
  • Glyceryl Laurate/Oleate
  • Potassium Hydroxide
  • Disodium Phosphate
  • Citrus Sinensis (Orange) Flower Water

Chú thích các thành phần chính của Sữa Rửa Mặt Transino Clear Wash

Stearic Acid:

Poloxamer 212:

Sodium Trehalose Sulfate:

Cetyl Alcohol: Một alcohol béo, dạng sáp màu trắng. Thường được ứng dụng như một chất làm mềm, chất nhũ hóa, chất làm đặc và chất mang cho các thành phần khác trong mĩ phẩm. Theo công bố của CIR, cetyl alcohol an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Uno Whip Wash Moist Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Polyquaternium-76:

Dipotassium Glycyrrhizate: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.

Carboxymethylcellulose Calcium: Carboxymethylcellulose canxi là muối canxi của carboxymethylcellulose và được sử dụng phổ biến như một chất phân hủy được FDA chấp thuận trong sản xuất dược phẩm, giúp thuốc dễ dàng tiêu hóa và tăng khả năng hiệu quả của thuốc

Hydroxydecyl Maltitol:

Vitamin C:

Myristic Acid: Myristic acid là một acid béo có mặt trong hầu hết các loại chất béo động, thực vật, với các chức năng như kết dính, dưỡng da, được ứng dụng trong các sản phẩm làm sạch da và chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, Myristic acid không độc hại, không gây kích ứng cho cơ thể người.

Dimethylacrylamide/Acrylic Acid/Polystyrene Ethyl Methacrylate Copolymer:

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tẩy Trang Hanajirushi Deep Cleansing Lotion Moist Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

C12-20 Alkyl Glucoside: Surfactant-Emulsifying Agent

Polyphosphorylcholine Glycol Acrylate: Film Former; FILM FORMING

Acetylated Glyceryl Stearate/Palmitate:

Oleanolic Acid: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Glyceryl Laurate/Oleate:

Potassium Hydroxide: Hydroxide của kali, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Potassium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Disodium Phosphate: Disodium phosphate là một muối vô cơ, có tác dụng ổn định pH của sản phẩm, chống sự nứt nẻ trên da. Theo CIR, thành phần này có thể gây kích ứng nhẹ cho da nếu tiếp xúc lâu dài.

Citrus Sinensis (Orange) Flower Water:

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Rửa Mặt Transino Clear Wash .Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


sua-rua-mat-transino-clear-wash-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Leave a reply

14:7-5x6+12:4 = ? ( )