Register Now

Login

Lost Password

Lost your password? Please enter your email address. You will receive a link and will create a new password via email.

14:7-5x6+12:4 = ? ( )

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tẩy Da Chết Dạng Pad Dr. Zenovia Skincare 10% Glycolic Acne Control Peel Pads Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Tẩy Da Chết Dạng Pad Dr. Zenovia Skincare 10% Glycolic Acne Control Peel Pads có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
tay-da-chet-dang-pad-dr-zenovia-skincare-10-glycolic-acne-control-peel-pads-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: DR.ZENOVIA

Giá: 970,000 VNĐ

Khối lượng: 60pcs

Vài Nét về Thương Hiệu Tẩy Da Chết Dạng Pad Dr. Zenovia Skincare 10% Glycolic Acne Control Peel Pads

– Tẩy Da Chết Dạng Pad Dr. Zenovia Skincare 10% Glycolic Acne Control Peel Pads giúp loại bỏ tế bào chết và thông thoáng lỗ chân lông với 10% AHA
– Giúp giải quyết mụn và giảm dầu thừa dưỡng da tươi sáng khỏe mạnh

6 Chức năng nổi bật của Tẩy Da Chết Dạng Pad Dr. Zenovia Skincare 10% Glycolic Acne Control Peel Pads

  • BHA
  • AHA
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

18 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Salicylic Acid
  • Glycolic Acid
  • Disodium EDTA
  • Punica Granatum Sterols
  • Bakuchiol
  • Glycerin
  • SD Alcohol 40-B
  • Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Water
  • Water
  • Aloe Barbadensis Leaf Juice
  • Acetone
  • Resveratrol
  • Tocopheryl Acetate
  • Polysorbate 21
  • Genistein
  • Ammonium Hydroxide
  • Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract
  • Sodium Benzoate

Chú thích các thành phần chính của Tẩy Da Chết Dạng Pad Dr. Zenovia Skincare 10% Glycolic Acne Control Peel Pads

Salicylic Acid: Salicylic acid là một dược phẩm quan trọng, với công dụng nổi bật là trị mụn. Ngoài ra, salicylic acid còn được ứng dụng như một chất tạo mùi, chất điều hòa da và tóc, … trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, với các sản phẩm dùng ngoài da không yêu cầu theo đơn thuốc, hàm lượng Salicylic acid tối đa được cho phép là 2% với các sản phẩm bôi, và 3% với các sản phẩm rửa.

Glycolic Acid: Glycolic acid là một acid có nguồn gốc từ mía, được sử dụng như một chất điều chỉnh pH, tẩy da chết trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo LEAFtv, ở hàm lượng thấp, thành phần này an toàn cho làn da. Tuy nhiên khi tiếp xúc với sản phẩm chứa glycolic acid nồng độ cao, trong thời gian dài, có thể gây ra ảnh hưởng cho làn da như ửng đỏ, cảm giác nhức và rát, bong tróc, …

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Lucenbase Hyaluronic Acid Moisturizing Cleansing Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Punica Granatum Sterols:

Bakuchiol:

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

SD Alcohol 40-B:

Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Water:

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aloe Barbadensis Leaf Juice: Nước ép từ cây lô hội, nhờ chứa thành phần các chất kháng viêm tốt nên thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn, dưỡng da, phục hồi da. Theo CIR, sản phẩm chứa thành phần này hầu như an toàn khi sử dụng ngoài da. Tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa với liều lượng cao có thể dẫn đến nhiều tác hại cho hệ tiêu hóa, thận.

Acetone: Acetone là một hợp chất hữu cơ có công dụng chủ yếu là dung môi, ngoài ra có thể tạo mùi át các thành phần khác cho sản phẩm. Rất nhiều mĩ phẩm dạng nước dung acetone là dung môi do chất này bay hơi nhanh. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm có mức độ an toàn trung bình, do có thể gây kích ứng da, hô hấp, mắt nếu tiếp xúc với nồng độ cao.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt AHC Peony Bright Deep Cleansing Foam Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Resveratrol:

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Polysorbate 21:

Genistein:

Ammonium Hydroxide: Denaturant; pH Adjuster; BUFFERING

Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract: Chiết xuất từ quả dưa chuột hay dưa leo, chứa nhiều thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, cũng như dưỡng ẩm, làm mềm da, hay tạo ra hương thơm tự nhiên cho sản phẩm. Theo báo cáo của CIR, các thành phần trong chiết xuất dưa chuột an toàn với sức khỏe con người.

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tẩy Da Chết Dạng Pad Dr. Zenovia Skincare 10% Glycolic Acne Control Peel Pads.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


tay-da-chet-dang-pad-dr-zenovia-skincare-10-glycolic-acne-control-peel-pads-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Leave a reply

14:7-5x6+12:4 = ? ( )