[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tẩy Tế Bào Chết Dạng Gel Dr.G Brightening Peeling Gel Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Tẩy Tế Bào Chết Dạng Gel Dr.G Brightening Peeling Gel có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
tay-te-bao-chet-dang-gel-dr-g-brightening-peeling-gel-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: DR.G

Giá: 400,000 VNĐ

Khối lượng: 100ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tẩy Tế Bào Chết Dạng Gel Dr.G Brightening Peeling Gel

* Dành cho làn da đang gặp nhiều vấn đề khó giải quyết:
– Da dày sừng, bít tắc lỗ chân lông cho da chết tích tụ
– Da cực khô, siêu nhạy cảm, dễ kích ứng với các loại tẩy da chết thông thường
– Da tổn thương do yếu tố môi trường, khói bụi
– Da xỉn màu, thô ráp, thiếu sức sống, cần một sản phẩm để “lột xác”

* Giải pháp hoàn hảo cho mọi đối tượng:
– Kết cấu gel dịu nhẹ, không hạt thô, không gây trầy xước, không gây kích ứng da
– Công thức làm sạch hiệu quả, loại bỏ hoàn toàn tế bào chết trên da chỉ bằng việc massage
– Không chỉ bổ sung độ ẩm mà còn bảo toàn độ ẩm có sẵn trên da
– Đã hoàn thành thử nghiệm kích ứng trên người và vượt qua vòng thử nghiệm
– Giàu vitamin C và chiết xuất thực vật cho làn da tươi sáng, đầy sức sống

6 Chức năng nổi bật của Tẩy Tế Bào Chết Dạng Gel Dr.G Brightening Peeling Gel

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

26 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Pleurotus Ostreatus (Mushroom) Extract
  • Disodium EDTA
  • Cellulose
  • Trehalose
  • Ascorbyl Glucoside
  • Dipropylene Glycol
  • Diospyros Kaki Leaf Extract
  • Allantoin
  • Fragrance
  • Butylene Glycol
  • Rhus Semialata Gall Extract
  • Glycerin
  • PEG-65 Hydrogenated Castor Oil
  • Betula Platyphylla Japonica Bark Extract
  • Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
  • Honey Extract
  • Caprylyl Glycol
  • Chlorphenesin
  • Caprylhydroxamic Acid
  • Water
  • Aloe Barbadensis Leaf Extract
  • Salix Nigra (Willow) Bark Extract
  • Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
  • Tocopheryl Acetate
  • Potassium Hydroxide
  • Althaea Rosea Flower Extract

Chú thích các thành phần chính của Tẩy Tế Bào Chết Dạng Gel Dr.G Brightening Peeling Gel

Pleurotus Ostreatus (Mushroom) Extract:

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Cellulose:

Trehalose: Trehalose là một loại đường đôi, được tìm thấy trong cơ thể thực vật, nấm và động vật không xương sống. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo vị cũng như chất dưỡng ẩm. Trehalose còn là một phụ gia thực phẩm, an toàn với hệ tiêu hóa cũng như làn da, được FDA cũng như tiêu chuẩn của nhiều quốc gia công nhận.

Ascorbyl Glucoside: Antioxidant

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Xà Phòng Rửa Mặt Clinique Facial Soap Mild Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Diospyros Kaki Leaf Extract: Not Reported

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Fragrance:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Rhus Semialata Gall Extract: Chiết xuất cây muối, có các hoạt chất chống oxi hóa, kháng viêm, kháng khuẩn, thành phần của một số sản phẩm như sữa dưỡng da, serum, mặt nạ, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho sức khỏe con người.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

PEG-65 Hydrogenated Castor Oil:

Betula Platyphylla Japonica Bark Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer: Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (hay AACP) là một polymer. Nhờ phân tử chứa cả thành phần ưa nước lẫn kị nước mà chất này thường được ứng dụng như chất kết dính hai pha nước và dầu, chất ổn định để tăng độ nhớt của sản phẩm. AACP thường được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm, kem chống nắng, sữa rửa mặt và chăm sóc da chống lão hóa nói chung. AACP trong mĩ phẩm được CIR công bố là an toàn với con người.

Honey Extract: Chiết xuất mật ong, cung cấp các thành phần có tác dụng giữ ẩm, phục hồi và chống vi khuẩn, làm mịn da, tăng lưu thông máu và cải thiện vẻ bề ngoài của da. Thành phần này được Environment Canada Domestic Substance List đánh giá không gây độc, an toàn với sức khỏe con người.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Tẩy Trang The History Of Whoo Jinyulhyang Essential Moisturizing Cleanser Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Caprylhydroxamic Acid: Caprylhyroxamic acid (CHA) là một amino acid có nguồn gốc từ dầu dừa, được sử dụng như một loại chất bảo quản, chống nấm mốc, một thành phần thay thế paraben trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo công bố của CIR, chất này hoàn toàn an toàn với cơ thể người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aloe Barbadensis Leaf Extract: Chiết xuất từ cây lô hội, nhờ chứa thành phần các chất kháng viêm tốt nên thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn, dưỡng da, phục hồi da. Theo đánh giá của CIR, sản phẩm này hầu như an toàn khi sử dụng ngoài da. Tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa với liều lượng cao có thể dẫn đến nhiều tác hại cho hệ tiêu hóa, thận.

Salix Nigra (Willow) Bark Extract: Not Reported; SKIN PROTECTING

Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract : Chiết xuất rễ cây họ Glycyrrhiza, chứa một số thành phần có tác dụng điều hòa da, chống oxi hóa. Thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm, chăm sóc tóc và da. Theo CIR, thành phần này ít gây nguy hiểm cho con người, an toàn với hàm lượng được sử dụng trong nhiều sản phẩm.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Potassium Hydroxide: Hydroxide của kali, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Potassium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Althaea Rosea Flower Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tẩy Tế Bào Chết Dạng Gel Dr.G Brightening Peeling Gel.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


tay-te-bao-chet-dang-gel-dr-g-brightening-peeling-gel-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tẩy Tế Bào Chết Dạng Gel Dr.G Brightening Peeling Gel Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 27 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Tẩy da chết dùng trong nhà tắm. Dùng sướng ơi là sướng. Đây là loại tẩy da chết best seller của Olive Young.
    Làm ẩm mặt sau đó cho tẩy da chết thoa đều khắp mặt, dùng tay mát xa cho bã nhờn và dầu thừa trôi ra ngoài. Tuần tẩy từ 1-2 lần tuỳ từng tình trạng da.
    Chai nhựa có vỏ màu xanh. Giá 400k. Mua tại Olive Young hoặc nhà Maily

    Trả lời

Viết một bình luận