[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tẩy Trang Mắt Môi Silkygirl Gentle Eye & Lip Makeup Remover Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Tẩy Trang Mắt Môi Silkygirl Gentle Eye & Lip Makeup Remover có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
tay-trang-mat-moi-silkygirl-gentle-eye-lip-makeup-remover-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: SILKYGIRL

Giá: 79,000 VNĐ

Khối lượng: 55ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tẩy Trang Mắt Môi Silkygirl Gentle Eye & Lip Makeup Remover

– Tẩy Trang Mắt Môi Silkygirl Gentle Eye & Lip Makeup Remover với kết cấu dầu – nước nhẹ nhàng loại bỏ hoàn toàn lớp trang điểm trên vùng mắt và môi, ngay cả đối với lớp trang điểm không trôi như mascara, phấn mắt.
– Chiết xuất từ các thành phần thiên nhiên vô cùng lành tính phù hợp với tất cả các loại da.
– Tẩy sạch lớp trang điểm lâu trôi trên mắt và môi là bước quan trọng giúp mắt và môi không bị tổn hại bởi lớp trang điểm dày cộm và bám chặt, trả lại sự nhẹ nhàng cho “cửa sổ tâm hồn” bạn.
– Mắt và môi cũng là điểm rất nhạy cảm, vì thế chọn được tẩy trang phù hợp cũng giúp bạn yên tâm hơn.

3 Chức năng nổi bật của Tẩy Trang Mắt Môi Silkygirl Gentle Eye & Lip Makeup Remover

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn

13 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Isopropyl Myristate
  • Disodium EDTA
  • Panthenol
  • Polyaminopropyl Biguanide
  • CI 61565
  • Butylene Glycol
  • Trimethylsiloxysilicate
  • Sodium Hydroxide
  • Sodium Chloride
  • Water
  • Cyclomethicone
  • Dimethicone
  • Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil

Chú thích các thành phần chính của Tẩy Trang Mắt Môi Silkygirl Gentle Eye & Lip Makeup Remover

Isopropyl Myristate: Isopropyl Myristate là một ester của isopropyl alcohol và myristic acid, một acid béo, thường được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo hương, chất làm mềm da hay một dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, chất này hầu như an toàn, dù một số trường hợp có thể gây kích ứng nhẹ, bít lỗ chân lông, xuất hiện mụn.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Ohui The First Geniture Foam Cleanser Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Polyaminopropyl Biguanide: Polyaminopropyl Biguanide (PAPB) là một chất kháng khuẩn, chất bảo quản trong nhiều sản phẩm kem bôi chăm sóc cơ thể. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm trên thị trường hiện nay không quá 0,5%, an toàn với con người, không gây kích ứng hay mẫn cảm.

CI 61565: Colorant; COSMETIC COLORANT

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Trimethylsiloxysilicate: Trimethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tẩy Tế Bào Chết St.Ives Even & Bright Pink Lemon & Mandarin Orange Scrub Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Cyclomethicone: ANTISTATIC; EMOLLIENT; HAIR CONDITIONING; HUMECTANT; SOLVENT; VISCOSITY CONTROLLING

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil: Chiết xuất từ hạt cây hướng dương, chứa một số vitamin như A, C, D và carotenoid, acid béo, giúp giữ ẩm cho da, giảm bong tróc, giảm tác hại của tia UV, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, kem dưỡng da, sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội đầu, kem chống nắng, sản phẩm dùng cho em bé, sản phẩm chăm sóc môi. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tẩy Trang Mắt Môi Silkygirl Gentle Eye & Lip Makeup Remover.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


tay-trang-mat-moi-silkygirl-gentle-eye-lip-makeup-remover-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tẩy Trang Mắt Môi Silkygirl Gentle Eye & Lip Makeup Remover Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 19 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Sản phẩm tẩy sạch các chì mắt hay kẻ mắt phấn mắt dù đậm hơn hơi cay mắt một xíu vì có lớp dầu lắc kĩ trước khi sử dụng ạ

    Trả lời
  2. 19 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mới mua sài xíu nhưng mà phải rv em này liền và ngay luôn, phải nói là quá là đỉnh. Ưu điểm của em chính là rẻ nhỏ gọn và tiện lợi, mình ngày nào cũng đánh son nên đây là một trong những sản phẩm mà cần thiết đối với mình nhất luôn. Rcm cho bạn nào hay đánh son hằng ngày ạ ????

    Trả lời

Viết một bình luận