[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Thỏi Trị Mụn Đầu Đen The Face Shop Jeju Volcanic Lava Pore Clear Blackhead Stick Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Thỏi Trị Mụn Đầu Đen The Face Shop Jeju Volcanic Lava Pore Clear Blackhead Stick có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
thoi-tri-mun-dau-den-the-face-shop-jeju-volcanic-lava-pore-clear-blackhead-stick-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: THE FACE SHOP

Giá: 97,000 VNĐ

Khối lượng: 15g

Vài Nét về Thương Hiệu Thỏi Trị Mụn Đầu Đen The Face Shop Jeju Volcanic Lava Pore Clear Blackhead Stick

– Thanh Lăn Trị Mụn Đầu Đen The Face Shop Jeju Volcanic Lava Pore Cleansing Stick chiết xuất từ đất sét và tro bụi núi lửa giúp làm giảm thiểu tình trạng da bị sần sùi không đều màu hay lỗ chân lông to, mụn đầu đen nhiều, giúp loại bỏ dầu dư thừa và các tạp chất được tạo thành trong lỗ chân lông, mang lại cho bạn một làn da mịn màng, tươi trẻ.
– Với tác dụng chính của tro núi lửa là loại bỏ tế bào chết giúp da mịn màng, trắng sáng và lớp đất sét cùng 2,370mg đất sét từ dung nham phun trào của núi lửa đảo Jeju, cộng thêm tinh chất mang lại từ lá trà xanh, Jeju Volcanic Lava Pore Cleansing Stick có khả năng làm sạch bụi bẩn, bã nhờn sâu trong lỗ chân lông, mang lại làn da căng mịn tràn đầy sức sống.
– Ngoài ra, Jeju Volcanic Lava Pore Cleansing Stick còn chứa các hạt tro siêu mịn có tác dụng tẩy tế bào chết trên da. Giúp lưu thông máu tốt, da sáng và hồng hào hơn, se khít lỗ chân lông hiệu quả.

Hướng dẫn sử dụng Thỏi Trị Mụn Đầu Đen The Face Shop Jeju Volcanic Lava Pore Clear Blackhead Stick

– Sau khi rửa mặt, nhẹ nhàng chà xát cây gậy vào vùng có mụn đầu đen,những nơi có lỗ chân lông to và vùng tiết bã nhờn nhiều (mũi, cằm, trán, ….). Sau đó rửa sạch bằng nước ấm.
-Tùy thuộc vào tình trạng da của mình, sử dụng 2 – 3 lần một tuần
– Không nên chà mạnh quá trên da, nó có thể gây kích ứng da của bạn nếu bạn chà thanh rửa mặt quá mạnh.

1 Chức năng nổi bật của Thỏi Trị Mụn Đầu Đen The Face Shop Jeju Volcanic Lava Pore Clear Blackhead Stick

  • Dưỡng ẩm

22 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Volcanic Ash
  • Moroccan Lava Clay
  • 1,2-Hexanediol
  • Phenoxyethanol
  • Cocos Nucifera (Coconut) Shell Powder
  • Silica
  • Fragrance
  • Butylene Glycol
  • Aloe Barbadensis Leaf Polysaccharides
  • Glycerin
  • Hizikia Fusiforme Extract
  • Akebia Quinata Extract
  • PEG-40 Stearate
  • Dextrin
  • Sodium Stearate
  • Alcohol Denat.
  • Water
  • CI 77499
  • Propylene Glycol
  • Bentonite
  • Theobroma Cacao (Cocoa) Extract
  • Sasa Quelpaertensis Extract

Chú thích các thành phần chính của Thỏi Trị Mụn Đầu Đen The Face Shop Jeju Volcanic Lava Pore Clear Blackhead Stick

Volcanic Ash: Tro núi lửa, giàu các khoáng chất vô cơ, được bổ sung vào một số sản phẩm chăm sóc cá nhân như một chất độn, chất làm sạch và bã nhờn. Các thành phần trong tro núi lửa hầu như an toàn, không gây kích ứng cho da.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Makeup Renew Tissue Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Moroccan Lava Clay:

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Cocos Nucifera (Coconut) Shell Powder: Abrasive; Bulking Agent; EMOLLIENT; HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Fragrance:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Aloe Barbadensis Leaf Polysaccharides: Chiết xuất đường đa từ cây lô hội, có chức năng tạo màng, làm mịn, tăng cường độ ẩm cho da, thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn, dưỡng da, phục hồi da. Theo đánh giá của CIR, sản phẩm này hầu như an toàn khi sử dụng ngoài da.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Hizikia Fusiforme Extract:

Akebia Quinata Extract:

PEG-40 Stearate: PEG-40 Stearate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp như chất làm mềm, nhũ hóa và dưỡng ẩm. Các PEG-Stearates thường được dùng trong các sản phẩm làm sạch da và tóc nhờ khả năng kết dính bụi với dầu. Theo CIR, thành phần ít cho thấy khả năng gây kích ứng cho da, an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Nước Tẩy Trang Dành Cho Da Hỗn Hợp Evoluderm Micellaire Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Dextrin: Dextrin là sản phẩm thủy phân không hoàn toàn của tinh bột, được ứng dụng trong mĩ phẩm như chất hấp thụ, kết dính, chất độn, chất tăng độ nhớt. Theo FDA và CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với cơ thể người.

Sodium Stearate: Muối natri của stearic acid có chức năng như một chất nhũ hóa, kiểm soát độ nhớt, làm dày, ứng dụng trong xà phòng, mĩ phẩm, chất khử mùi cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên có thể gây hại cho hệ tiêu hóa nếu đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

Alcohol Denat.: Denatured alcohol – ethanol bổ sung phụ gia làm thay đổi mùi vị, không có mùi như rượu thông thường, được ứng dụng như làm dung môi, chất chống tạo bọt, chất làm se da, giảm độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng, nước hoa, kem cạo râu,… Theo báo cáo của CIR, ượng tiếp xúc mỗi lần với các sản phẩm chứa chất này thường không nhiều, do đó không có ảnh hưởng đáng kể tới người sử dụng.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Bentonite: Absorbent; Bulking Agent; Emulsion Stabilizer; Opacifying Agent; Suspending Agent -Nonsurfactant; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; EMULSION STABILISING; VISCOSITY CONTROLLING

Theobroma Cacao (Cocoa) Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Sasa Quelpaertensis Extract:

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Thỏi Trị Mụn Đầu Đen The Face Shop Jeju Volcanic Lava Pore Clear Blackhead Stick.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


thoi-tri-mun-dau-den-the-face-shop-jeju-volcanic-lava-pore-clear-blackhead-stick-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Viết một bình luận