[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Gel Dưỡng Da Paula’s Choice Clinical Triple Action Dark Spot Eraser 2% BHA Gel Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Gel Dưỡng Da Paula’s Choice Clinical Triple Action Dark Spot Eraser 2% BHA Gel có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
gel-duong-da-paula-s-choice-clinical-triple-action-dark-spot-eraser-2-bha-gel-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: PAULA’S CHOICE

Giá: 930,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Gel Dưỡng Da Paula’s Choice Clinical Triple Action Dark Spot Eraser 2% BHA Gel

– Paula’s Choice CLINICAL Triple-Action Dark Spot Eraser 2 % BHA Gel là một sản phẩm chống lão hóa chuyên dụng, hoạt động theo ba cách để cải thiện vẻ ngoài của da: thành phần “vàng” làm sáng da Hydroquinone sẽ làm mờ các đốm đen, đồi mồi, chân chim; cùng lúc đó Salicylic Acid (BHA) sẽ len lỏi sâu vào lỗ chân lông và lấy đi tế bào chết cũ kỹ sần sùi, đem đến vẻ mịn màng tươi sáng cho làn da; đồng thời, các hoạt chất chống oxy hóa trong sản phẩm sẽ nuôi dưỡng da từ sâu bên trong, da trở nên trẻ trung và rạng rỡ hơn.
– Paula’s Choice CLINICAL Triple-Action Dark Spot Eraser 2 % BHA Gel sẽ phục hồi làn da bằng cách làm mờ đi các đốm nâu và đốm đen. Chất gel mềm mượt, mỏng nhẹ sẽ dễ dàng hấp thụ trên da mà không gây cảm giác nhờn dính khó chịu. BHA sẽ giúp cải thiện sự nở rộng của lỗ chân lông trong khi các thành phần có nguồn gốc từ thiên nhiên sẽ giúp giảm viêm, làm dịu các vết đỏ. Bao bì thiết kế đặc biệt sẽ kiểm soát sản phẩm không bị tiếp xúc với môi trường trong suốt quá trình sử dụng.

6 Chức năng nổi bật của Gel Dưỡng Da Paula’s Choice Clinical Triple Action Dark Spot Eraser 2% BHA Gel

  • BHA
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

19 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Salicylic Acid
  • Hexylene Glycol
  • Hydroxyethylcellulose
  • Phenoxyethanol
  • Allantoin
  • Dipotassium Glycyrrhizate
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Sodium Metabisulfite
  • Sodium Sulfite
  • Sodium Hydroxide
  • Polyquaternium-107
  • Caprylyl Glycol
  • Water
  • Aloe Barbadensis Leaf Juice
  • Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem Extract
  • Superoxide Dismutase
  • Ethoxydiglycol
  • Phytic Acid

Chú thích các thành phần chính của Gel Dưỡng Da Paula’s Choice Clinical Triple Action Dark Spot Eraser 2% BHA Gel

Salicylic Acid: Salicylic acid là một dược phẩm quan trọng, với công dụng nổi bật là trị mụn. Ngoài ra, salicylic acid còn được ứng dụng như một chất tạo mùi, chất điều hòa da và tóc, … trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, với các sản phẩm dùng ngoài da không yêu cầu theo đơn thuốc, hàm lượng Salicylic acid tối đa được cho phép là 2% với các sản phẩm bôi, và 3% với các sản phẩm rửa.

Hexylene Glycol: Hexylene Glycol là một alcohol không màu, có mùi thơm nhẹ, thường được sử dụng như chất hoạt động bề mặt, chất ổn định nhũ tương, dung môi, chất tạo hương, chất làm mềm da, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc, xà phòng, mĩ phẩm, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm thường không quá 25%, an toàn với làn da. Sản phẩm với nồng độ Hexylene glycol cao hơn có thể gây kích ứng.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Dưỡng Da Lão Hoá Retinol Wrinkle Corrector Anti Wrinkle Firming Revitalizing Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Hydroxyethylcellulose: Hay còn gọi là Natrosol, là một polymer có nguồn gốc từ cellulose, được sử dụng như chất làm đặc cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này tạo ra các sản phẩm gel trong suốt và làm dày pha nước của nhũ tương mĩ phẩm cũng như dầu gội, sữa tắm và gel tắm. Theo CIR, hàm lượng Hydroxyethylcellulose được sử dụng trong các sản phẩm an toàn với con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Dipotassium Glycyrrhizate: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Sodium Metabisulfite: Sodium Metabisulfite là một muối vô cơ có nhiều ứng dụng trong thực phẩm (E223). Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như một chất bảo quản. Theo CIR, thành phần này an toàn nếu tiếp xúc ngoài da, có thể gây dị ứng cho một số người nếu đưa vào cơ thể.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Rửa Comfort Zone Active Pureness Mask Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sodium Sulfite: Sodium sulfite là một muối vô cơ, được sử dụng trong một số sản phẩm như một chất bảo quản hay làm cứng tóc. Theo CIR, thành phần này an toàn nếu tiếp xúc ngoài da với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân.

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Polyquaternium-107:

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aloe Barbadensis Leaf Juice: Nước ép từ cây lô hội, nhờ chứa thành phần các chất kháng viêm tốt nên thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn, dưỡng da, phục hồi da. Theo CIR, sản phẩm chứa thành phần này hầu như an toàn khi sử dụng ngoài da. Tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa với liều lượng cao có thể dẫn đến nhiều tác hại cho hệ tiêu hóa, thận.

Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem Extract:

Superoxide Dismutase: Superoxide Dismutase là một enzyme quan trọng trong cơ thể, giúp chống lại gốc tự do, chống oxi hóa, giảm bong tróc, điều hòa da. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Ethoxydiglycol: Fragrance Ingredient; Solvent; Viscosity Decreasing Agent; HUMECTANT; PERFUMING

Phytic Acid: Phytic Acid là một thành phần chiết xuất tự nhiên có trong nhiều loại hạt, có hoạt tính chống oxi hóa, giúp trung hòa các gốc tự do trên da. Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Gel Dưỡng Da Paula’s Choice Clinical Triple Action Dark Spot Eraser 2% BHA Gel.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


gel-duong-da-paula-s-choice-clinical-triple-action-dark-spot-eraser-2-bha-gel-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Viết một bình luận

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Gel Dưỡng Da Paula’s Choice Clinical Triple Action Dark Spot Eraser 2% BHA Gel Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Gel Dưỡng Da Paula’s Choice Clinical Triple Action Dark Spot Eraser 2% BHA Gel có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
gel-duong-da-paula-s-choice-clinical-triple-action-dark-spot-eraser-2-bha-gel-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: PAULA’S CHOICE

Giá: 930,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Gel Dưỡng Da Paula’s Choice Clinical Triple Action Dark Spot Eraser 2% BHA Gel

– Paula’s Choice CLINICAL Triple-Action Dark Spot Eraser 2 % BHA Gel là một sản phẩm chống lão hóa chuyên dụng, hoạt động theo ba cách để cải thiện vẻ ngoài của da: thành phần “vàng” làm sáng da Hydroquinone sẽ làm mờ các đốm đen, đồi mồi, chân chim; cùng lúc đó Salicylic Acid (BHA) sẽ len lỏi sâu vào lỗ chân lông và lấy đi tế bào chết cũ kỹ sần sùi, đem đến vẻ mịn màng tươi sáng cho làn da; đồng thời, các hoạt chất chống oxy hóa trong sản phẩm sẽ nuôi dưỡng da từ sâu bên trong, da trở nên trẻ trung và rạng rỡ hơn.
– Paula’s Choice CLINICAL Triple-Action Dark Spot Eraser 2 % BHA Gel sẽ phục hồi làn da bằng cách làm mờ đi các đốm nâu và đốm đen. Chất gel mềm mượt, mỏng nhẹ sẽ dễ dàng hấp thụ trên da mà không gây cảm giác nhờn dính khó chịu. BHA sẽ giúp cải thiện sự nở rộng của lỗ chân lông trong khi các thành phần có nguồn gốc từ thiên nhiên sẽ giúp giảm viêm, làm dịu các vết đỏ. Bao bì thiết kế đặc biệt sẽ kiểm soát sản phẩm không bị tiếp xúc với môi trường trong suốt quá trình sử dụng.

6 Chức năng nổi bật của Gel Dưỡng Da Paula’s Choice Clinical Triple Action Dark Spot Eraser 2% BHA Gel

  • BHA
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

19 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Salicylic Acid
  • Hexylene Glycol
  • Hydroxyethylcellulose
  • Phenoxyethanol
  • Allantoin
  • Dipotassium Glycyrrhizate
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Sodium Metabisulfite
  • Sodium Sulfite
  • Sodium Hydroxide
  • Polyquaternium-107
  • Caprylyl Glycol
  • Water
  • Aloe Barbadensis Leaf Juice
  • Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem Extract
  • Superoxide Dismutase
  • Ethoxydiglycol
  • Phytic Acid

Chú thích các thành phần chính của Gel Dưỡng Da Paula’s Choice Clinical Triple Action Dark Spot Eraser 2% BHA Gel

Salicylic Acid: Salicylic acid là một dược phẩm quan trọng, với công dụng nổi bật là trị mụn. Ngoài ra, salicylic acid còn được ứng dụng như một chất tạo mùi, chất điều hòa da và tóc, … trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, với các sản phẩm dùng ngoài da không yêu cầu theo đơn thuốc, hàm lượng Salicylic acid tối đa được cho phép là 2% với các sản phẩm bôi, và 3% với các sản phẩm rửa.

Hexylene Glycol: Hexylene Glycol là một alcohol không màu, có mùi thơm nhẹ, thường được sử dụng như chất hoạt động bề mặt, chất ổn định nhũ tương, dung môi, chất tạo hương, chất làm mềm da, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc, xà phòng, mĩ phẩm, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm thường không quá 25%, an toàn với làn da. Sản phẩm với nồng độ Hexylene glycol cao hơn có thể gây kích ứng.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng The Face Shop Milky Body Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Hydroxyethylcellulose: Hay còn gọi là Natrosol, là một polymer có nguồn gốc từ cellulose, được sử dụng như chất làm đặc cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này tạo ra các sản phẩm gel trong suốt và làm dày pha nước của nhũ tương mĩ phẩm cũng như dầu gội, sữa tắm và gel tắm. Theo CIR, hàm lượng Hydroxyethylcellulose được sử dụng trong các sản phẩm an toàn với con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Dipotassium Glycyrrhizate: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Sodium Metabisulfite: Sodium Metabisulfite là một muối vô cơ có nhiều ứng dụng trong thực phẩm (E223). Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như một chất bảo quản. Theo CIR, thành phần này an toàn nếu tiếp xúc ngoài da, có thể gây dị ứng cho một số người nếu đưa vào cơ thể.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da Mắt NeoStrata Bionic Eye Cream Plus Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sodium Sulfite: Sodium sulfite là một muối vô cơ, được sử dụng trong một số sản phẩm như một chất bảo quản hay làm cứng tóc. Theo CIR, thành phần này an toàn nếu tiếp xúc ngoài da với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân.

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Polyquaternium-107:

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aloe Barbadensis Leaf Juice: Nước ép từ cây lô hội, nhờ chứa thành phần các chất kháng viêm tốt nên thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn, dưỡng da, phục hồi da. Theo CIR, sản phẩm chứa thành phần này hầu như an toàn khi sử dụng ngoài da. Tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa với liều lượng cao có thể dẫn đến nhiều tác hại cho hệ tiêu hóa, thận.

Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem Extract:

Superoxide Dismutase: Superoxide Dismutase là một enzyme quan trọng trong cơ thể, giúp chống lại gốc tự do, chống oxi hóa, giảm bong tróc, điều hòa da. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Ethoxydiglycol: Fragrance Ingredient; Solvent; Viscosity Decreasing Agent; HUMECTANT; PERFUMING

Phytic Acid: Phytic Acid là một thành phần chiết xuất tự nhiên có trong nhiều loại hạt, có hoạt tính chống oxi hóa, giúp trung hòa các gốc tự do trên da. Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Gel Dưỡng Da Paula’s Choice Clinical Triple Action Dark Spot Eraser 2% BHA Gel.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


gel-duong-da-paula-s-choice-clinical-triple-action-dark-spot-eraser-2-bha-gel-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Viết một bình luận