[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Trắng Da Pure White Milk Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Dưỡng Trắng Da Pure White Milk Cream có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-duong-trang-da-pure-white-milk-cream-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: prreti

Giá: 330,000 VNĐ

Khối lượng: 50g

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Trắng Da Pure White Milk Cream

– Prreti là một hãng mỹ phẩm Hàn Quốc nội địa, chuyên về các sản phẩm dưỡng da. Đây là kem dưỡng giúp nâng tone da và có thể làm kem lót.
– Kem dưỡng Prreti Pure White Milk Cream có chất kem dạng sữa mịn lỏng thẩm thấu nhanh không gây bết dính, không để lại vân kem khi bôi, có tác dụng làm trắng ngay tức thì, và kể cả sau khi bôi kem bạn có rửa trôi kem đi thì yên tâm là vẫn trắng.
– Chứa 1000 ppm protein từ sữa non hiệu quả để tái tạo làn da sáng, mịn màng.
– Chứa chiết xuất từ 5 loài hoa trắng như hoa bìm trắng, hoa linh lan trắng, hoa ly… có tác dụng dưỡng trắng sáng da
– Chiết xuất từ quả đào giúp dưỡng sáng làn da xỉn màu và giúp da căng mịn như quả đào.
– Chất kem sệt lỏng màu trắng, khi đánh lên da rất tệp da, đánh xong thấy mát mát trên da, tán kem ra thấm nhanh, cực kì khô ráo, không bị bết dính.
– Chất kem nhẹ, thoáng, không gây bí lỗ chân lông, không chứa hóa chất gây hại cho da như những sản phẩm make up khác trên thị trường.

* Có các dung tích:50g; 145g

Hướng dẫn sử dụng Kem Dưỡng Trắng Da Pure White Milk Cream

– Nên dùng vào ban ngày trước khi ra đường. Nếu bạn muốn da trắng nhiều, hãy thoa từng lớp, không nên thoa một lần quá nhiều. Sau đó bạn có thể sử dụng thêm kem chống nắng, BB cream…
– Đối với skin care: thoa kem pure white ở bước skin care cuối cùng, có thể sử dụng cho da nhạy cảm.
– Đối với make up: khi trang điểm, thoa kem pure white trước khi thoa kem chống nắng.

7 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Trắng Da Pure White Milk Cream

  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống lão hoá

34 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Disodium EDTA
  • Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
  • Trehalose
  • Paeonia Lactiflora Extract
  • Methylpropanediol
  • Phenoxyethanol
  • Allantoin
  • Fragrance
  • Convallaria Majalis Extract
  • Tromethamine
  • Glycerin
  • Ipomoea Purpurea Extract
  • Polysorbate 80
  • Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
  • Caprylyl Glycol
  • Chlorphenesin
  • Magnolia Liliflora Flower Extract
  • Milk Protein Extract
  • Sodium Hyaluronate
  • Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate
  • Water
  • Aluminum Hydroxide
  • Dimethicone
  • Isohexadecane
  • Titanium Dioxide
  • Ethylhexylglycerin
  • Adenosine
  • Lilium Candidum Flower Extract
  • Tropolone
  • Prunus Persica (Peach) Fruit Extract
  • Carbomer
  • Niacinamide
  • Cetyl Ethylhexanoate
  • Triethoxycaprylylsilane

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Trắng Da Pure White Milk Cream

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer:

Trehalose: Trehalose là một loại đường đôi, được tìm thấy trong cơ thể thực vật, nấm và động vật không xương sống. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo vị cũng như chất dưỡng ẩm. Trehalose còn là một phụ gia thực phẩm, an toàn với hệ tiêu hóa cũng như làn da, được FDA cũng như tiêu chuẩn của nhiều quốc gia công nhận.

Paeonia Lactiflora Extract: Chiết xuất cây họ thược dược hay mẫu đơn, một vị thuốc y học cổ truyền, cũng được sử dụng như một chất dưỡng ẩm cho da. Theo EMA/HMPC, Paeonia Lactiflora Extract an toàn với sức khỏe con người.

Methylpropanediol: Methylpopanediol là một alcohol không mùi, không màu, thường được dùng làm dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được CIR công nhận là một thành phần an toàn, không gây độc hay kích ứng cho con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Mắt O Hui The First Cell Revolution Eye Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Fragrance:

Convallaria Majalis Extract: Chiết xuất hoa linh lan, chứa một số thành phần được cho là có tác dụng điều hòa da. Chưa có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này.

Tromethamine: Tromethamine hay còn gọi là Tris, THAM, thường được sử dụng như dung dịch đệm trong các thí nghiệm sinh hóa. Chất này cũng được sử dụng trong các dung dịch mĩ phẩm như chất ổn định pH, được Cosmetics Database công bố là ít độc hại với cơ thể con người.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Ipomoea Purpurea Extract: Chiết xuất bìm bìm tía, chứa một số thành phần giúp điều hòa, giảm bong tróc da, được ứng dụng cho một số sản phẩm chăm sóc da mặt. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho sức khỏe con người.

Polysorbate 80: Poly Sorbate 80 (Tween 80) có nguồn gốc từ tự nhiên ( dầu olive, lúa mì) , nên an toàn khi sử dụng cho các sản phẩm mỹ phẩm với vai trò là chất nhũ hoá cho hệ nước, chất hoạt động bề mặt cho các sản phẩm tẩy rửa, và chất nhũ hoá cho các thành phần khó tan trong nước như hương, tinh dầu,…
– Ngoài ra Polysorbate 80 còn đóng vai trò như một chất bảo quản sản phẩm mỹ phẩm một cách an toàn và hiệu quả nhất.”

Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer: Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (hay AACP) là một polymer. Nhờ phân tử chứa cả thành phần ưa nước lẫn kị nước mà chất này thường được ứng dụng như chất kết dính hai pha nước và dầu, chất ổn định để tăng độ nhớt của sản phẩm. AACP thường được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm, kem chống nắng, sữa rửa mặt và chăm sóc da chống lão hóa nói chung. AACP trong mĩ phẩm được CIR công bố là an toàn với con người.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Magnolia Liliflora Flower Extract:

Milk Protein Extract:

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Butylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate: Hỗn hợp ester của butylene glycol và các acid béo có nguồn gốc dầu dừa, có tác dụng làm mềm, dưỡng ẩm cho da, ứng dụng trong các sản phẩm tắm, mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da. Theo CIR, thành phần này an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aluminum Hydroxide: Hydroxide của nhôm, có tác dụng như chất điều chỉnh pH, chất đệm, cũng như làm mờ và bảo vệ da, thường được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm trang điểm son môi, sản phẩm làm sạch, kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm, dầu dưỡng tóc, các sản phẩm chăm sóc da khác và các sản phẩm chống nắng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên các hóa chất chứa nhôm khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa không tốt cho sức khỏe.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Isohexadecane: Isohexadecane là một loại hydrocarbon no dạng lỏng sáp, được ứng dụng trong các chế phẩm trang điểm mắt, bao gồm mascara, các chế phẩm trang điểm, làm móng, chăm sóc da và các sản phẩm chăm sóc tóc. Chất này được CIR công nhận là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Vùng Mắt IOPE Essential Tone & Wrinkle Care Eye Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Lilium Candidum Flower Extract: Chiết xuất hoa Lilium Candidum (họ Loa kèn), chứa các thành phần giúp giảm bong tróc, phụ hồi da, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm che khuyết điểm, xà phòng, sữa dưỡng ẩm. Theo công bố của activeconceptsllc.com, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm trên được coi là an toàn.

Tropolone: Tropolone là chất hữu cơ có hoạt tính chống oxi hóa, kháng khuẩn, được sử dụng như một chất bảo quản trong một số sản phẩm trang điểm như blush, mascara, phấn mắt, … và sản phẩm làm sạch. Theo MSDS của tropolone do WSU biên soạn, tropolone nguyên chất có thể gây kích ứng da khi tiếp xúc, tuy nhiên hàm lượng chất này trong các sản phẩm thường thấp, an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Prunus Persica (Peach) Fruit Extract: Chiết xuất quả đào, chứa các thành phần có chức năng rửa sạch bụi bẩn trên da, dưỡng ẩm, điều hòa da, được sử dụng trong một số loại phấn mắt, kẻ mắt, son dưỡng môi, blush, bronzer, … EWG xếp thành phần này vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Cetyl Ethylhexanoate: Cetyl ethylhexanoate là một ester có tác dụng làm mềm, điều hòa da, được ứng dụng làm son môi, phấn nền, kem dưỡng ẩm da mặt, son bóng, chì kẻ môi / mắt, dầu xả và phấn mắt. Chất này được CIR công bố là an toàn cho cơ thể con người.

Triethoxycaprylylsilane: Triethoxycaprylylsilane là một hợp chất chứa silicon, có tác dụng như một chất nhũ hóa, cũng như chất kết dính, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hóa chất này được Cosmetics Database coi là thành phần ít độc hại, an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Video review Kem Dưỡng Trắng Da Pure White Milk Cream

MỸ PHẨM NHẬP KHẨU HÀN QUỐC – PURE WHITE MILK CREAM – KEM LÓT NÂNG TONE VÀ CHĂM SÓC DA

PURE WHITE MILK CREAM

PURE WHITE MILK CREAM

REVIEW 5 KEM DƯỠNG NÂNG TONE DA HÀN QUỐC – WHITE TONE UP CREAM LÀM TRẮNG DA TỨC THÌ | TINY LOLY

KEM DƯỠNG TRẮNG "CHÂN CHÍNH" HAY "KEM TRỘN"? KEM NÀO TRẮNG HƠN?!

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Trắng Da Pure White Milk Cream.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-duong-trang-da-pure-white-milk-cream-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Trắng Da Pure White Milk Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 20 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    kem dưỡng thiết kế siêu siêu siêu đáng yêu. Màu hồng thinh thắn, đựng trong vỏ hộp màu hồng, thiết kế như hộp sữa luôn
    Giá: đợt em mua sale 80% giá về tay là 80k/50g. siêu giẻ so với giá gốc
    Mùi: thơm thoang thoảng mùi đào luôn í. Đối với em là dễ chịu
    Chất: màu trắng tinh, khá lỏng, dễ tán, da hơi âm ẩm bôi loại này là hơi bị hợp lí
    Hiệu quả: da lên 1-2 tone so với thường, đi học nếu dùng kem chống nắng không lên tone dùng thêm loại này là hơi bị xinh, nhớ bôi cổ. Đặc biệt hợp với các bác da ít khuyết điểm
    Cơ mà loại này vào một số kem cn nếu chưa thấm hết sẽ bị KẾT KEO thành sợi trắng, ghê lắm, da ai dễ lên mụn li ti dũng không nên mua nhé

    Trả lời
  2. 29 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình đã xài 2 chai rùi và còn giới thiệu bạn mình nữa. Sản phẩm này dành cho nhưng cô nàng lười make up nhưng vẫn mún có 1 làn da sáng xinh, mịn màng.

    ???? Bao bì chai bé xinh, mình mua size lớn lun cho lâu hết, size lớn 145g, xài luôn cho cả cổ và mặt, mục đích chính là để nâng tông cho da nhanh ngọn lẹ trong 5p xong đi làm, đi chơi lun

    ???? Nếu da bạn nhiều mụn và khuyết điểm quá thì nên xài foundation, kem này chỉ nâng tone nhẹ nhàng thôi nè, vài cái mụn thâm nhỏ nhỏ với quầng thâm mình chấm thêm concealer.

    ???? Chất kem tuy dạng cream nhưng nhanh thấm nhé, thơm nhẹ mùi đào dễ chịu.

    ???? Mình mua tầm 175k- cho 145g và chắc chắn sẽ mua lại vì vẫn lười make up quá ????

    Trả lời
  3. 18 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Cảm nhận khi dùng: kem lót che phủ hết lỗ chân lông, nâng tone nhè nhẹ, đối với những bạn da ít khuyết điểm dùng lên phát thôi như nữ hoàng mặt mộc luôn í ???? các bạn da ngăm tí thì lên cũng khoảng 1-2 tone. Ngoài ra còn dưỡng ẩm, hợp với các bạn da khô luôn
    Chất kem lên da thấm nhanh không gây cảm giác bết rít tí nào. Đặc biệt chất kem rất là thơm luôn thơm mùi sữa nhè nhẹ i như vỏ hộp trông như hộp sữa của ẻm luôn, mùi không hề nồng nói chung là mùi sữa rất nhẹ
    Sau khoảng 3-4h thì sẽ bị xuống tone ngay, lúc này nếu cần bạn cứ apply lại là xong thôi
    Hãng có chỉ cách sử dụng, 1 là nâng tone da thì mình sử dụng trước bước kem chống nắng rồi thực hiện các bước makeup như thường, 2 là dùng skincare. Vì thế ngoài nâng tone da ra thì sau khi dùng thời gian dài da sẽ sáng lên đáng kể luôn
    Nói chung là mình rất ưng em này, à đây là minisize nhe mọi người (khoảng 50ml) nhưng dùng cũng khá lâu í ngoài ra hãng còn size to là 145ml nữa nha. Về bao bì, mùi, chất kem, nâng tone da và cả giá cả mình đều rất hài lòng về em này luôn.

    Trả lời
  4. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Lúc đầu khi check lại bảng thành phần mình cũng hơi sợ vì da mình cũng khá nhạy cảm. Nhưng dùng xong thì ưng quá ưng luôn, chất kem lỏng mịn, thấm nhanh vào da, lên tone rất đều và mỏng chứ không dày cộp hay vệt trắng và không bị lên mụn. Mình hay dùng em ấy sau bước toner và trước kem chống nắng, bạn nào mà muốn da không bị cakey thì em ấy là lựa chọn tốt nhe.
    9/10

    Trả lời
  5. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Chủ yêu là nâng tông thôi mọi người ạ. Nếu muốn dưỡng trắng thì k có khả năng đâu. Dùng hết 1 lọ to mà e cũng k thấy công dụng trắng như hãng nói . Nếu muốn bôi lên mặt thì mặt phải đủ ẩm nha các bác???? nếu k nó lên mốc hoặc vẩn trắng trắng nhìn gần kinh lắm!

    Trả lời
  6. 24 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Thiết kế bao bì rất là xinh xắn, giá thành mua sale cũng hợp lý nữa.
    Kem nâng tone nhẹ nhàng chứ không kiểu trắng bệt.
    Cảm giác trên da mình là dùng mùa đông hơi thiếu ẩm, nên mình để dành lại hè mới dùng tiếp

    Trả lời

Viết một bình luận