[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Mắt Estee Lauder Revitalizing Supreme Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Mắt Estee Lauder Revitalizing Supreme có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-mat-estee-lauder-revitalizing-supreme-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: ESTEE LAUDER

Giá: 399,000 VNĐ

Khối lượng: 5ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Mắt Estee Lauder Revitalizing Supreme

– Sản phẩm đa tác dụng này sẽ cải thiện đáng kể độ săn chắc và độ đàn hồi vùng da quanh mắt, cũng như làm giảm các đường rãnh mắt, nếp nhăn, bọng mắt và quầng thâm.
– Với công nghệ RevitaKey ™ độc quyền cùng chiết xuất Moringa độc đáo là chìa khoá dẫn đến đôi mắt tươi trẻ.
– Có thể dùng làm mặt nạ mắt hàng tuần để tăng hiệu quả sử dụng.

Hướng dẫn sử dụng Kem Mắt Estee Lauder Revitalizing Supreme

– Thoa sản phẩm lên vùng da quanh mắt mỗi sáng và tối.
– Nếu dùng làm mặt nạ thì giữ sản phẩm trong vòng 2 phút trên đa, sau đó lau nhẹ bằng giấy ăn.

9 Chức năng nổi bật của Kem Mắt Estee Lauder Revitalizing Supreme

  • AHA
  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

55 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Phenoxyethanol
  • Laminaria Digitata Extract
  • Mimosa Tenuiflora Bark Extract
  • Butylene Glycol
  • Triticum Vulgare (Wheat) Germ Extract
  • Acetyl Hexapeptide-7
  • Glycerin
  • Propylene Glycol Dicaproate
  • Narcissus Tazetta Bulb Extract
  • Algae Extract
  • Lauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone
  • Hydrolyzed Rice Extract
  • Trimethoxycaprylylsilane
  • Helianthus Annuus (Sunflower) Seedcake
  • Caprylyl Glycol
  • Pinanediol
  • Disteardimonium Hectorite
  • Sodium Hyaluronate
  • Citric Acid
  • Methyl Trimethicone
  • Alumina
  • Water
  • Isononyl Isononanoate
  • Caprylic/Capric/Myristic/Stearic Triglyceride
  • Moringa Oleifera Seed Extract
  • Camphanediol
  • Dimethicone
  • Nylon-11
  • Methicone
  • Titanium Dioxide
  • Tocopheryl Acetate
  • Acetyl Glucosamine
  • Propanediol
  • BHT
  • Polyethylene
  • Boron Nitride
  • Aminopropyl Ascorbyl Phosphate
  • Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract
  • Isoceteth-30
  • Polysilicone-12
  • PEG-14 Dimethicone
  • CI 77491
  • Isododecane
  • Artemia Extract
  • Hexylene Glycol
  • Magnesium Sulfate
  • Disodium EDTA
  • Hydrogenated Polyisobutene
  • Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
  • Limonium Vulgare Flower/Leaf/Stem Extract
  • Caffeine
  • Maltodextrin
  • Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone
  • Sucrose
  • Squalane

Chú thích các thành phần chính của Kem Mắt Estee Lauder Revitalizing Supreme

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Laminaria Digitata Extract: Chiết xuất tảo bẹ Laminaria Digitata, chứa các thành phần giúp giảm bong tróc, phục hồi da, được sử dụng như một chất tạo hương, chất điều hòa da trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo CIR, thành phần này an toàn với làn da.

Mimosa Tenuiflora Bark Extract:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Triticum Vulgare (Wheat) Germ Extract:

Acetyl Hexapeptide-7:

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Propylene Glycol Dicaproate:

Narcissus Tazetta Bulb Extract: Chiết xuất củ của cây thủy tiên, chứa một số thành phần có tác dụng điều hòa da và tóc, làm chậm quá trình lão hóa, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da mặt. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm ít độc hại với cơ thể.

Algae Extract:

Lauryl PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone: HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING; SURFACTANT

Hydrolyzed Rice Extract: Not Reported; HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING

Trimethoxycaprylylsilane: Binder; Surface Modifier; BINDING; SMOOTHING

Helianthus Annuus (Sunflower) Seedcake: Chiết xuất từ bã (khô dầu) hạt cây hướng dương, được dùng như một chất độn, chất hấp phụ bã nhờn, được bổ sung vào nhiều sản phẩm chăm sóc và làm sạch da. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Pinanediol:

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Giảm Nhờn Ngừa Mụn Eucerin Dermo Purifyer Cleanser Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Methyl Trimethicone: Methyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như dung môi, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Không có nghiên cứu nào chỉ ra các tác dụng không mong muốn của chất này với sức khỏe con người. EWG xếp thành phần này vào nhóm an toàn, ít nguy hại cho sức khỏe con người.

Alumina: Hay oxide nhôm, được sử dụng trong sản phẩm làm sạch, son môi, phấn má và các sản phẩm khác với chức năng chất làm sạch, chống vón cục, chống phồng và như một chất hấp thụ. Theo các nhà khoa học của CIR, alumina dùng trong mĩ phẩm an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Isononyl Isononanoate: Isononyl Isononanoate là một ester được chiết xuất từ dầu oải hương, dầu ca cao hay tổng hợp nhân tạo, có tác dụng như một chất làm mềm, chống bụi bẩn cho da. Chất này được CIR công bố là an toàn với hàm lượng và mục đích sử dụng như trong các mĩ phẩm thường thấy.

Caprylic/Capric/Myristic/Stearic Triglyceride: Skin-Conditioning Agent – Occlusive; EMOLLIENT; SKIN CONDITIONING; SKIN PROTECTING

Moringa Oleifera Seed Extract: Chiết xuất hạt cây chùm ngây, chứa các thành phần có đặc tính giữ ẩm, làm sạch và làm mềm da, được sử dụng trong dầu gội,dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác, kem dưỡng da, son dưỡng môi, kem chống lão hóa và nếp nhăn, các sản phẩm tắm, nước hoa, … Theo CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe con người.

Camphanediol:

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Nylon-11:

Methicone: Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất điều hòa da và sửa đổi bề mặt trong các sản phẩm làm đẹp, mĩ phẩm và kem dưỡng da, bằng cách tạo ra một lớp màng mỏng để hóa chất trang điểm có thể dính vào. Methicone được FDA và CIR cấp phép sử dụng trong mĩ phẩm.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Acetyl Glucosamine: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Polyethylene: Polymer của ethylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, tạo màng, chất tăng độ nhớt, chăm sóc răng miệng. Polyethylene được CIR công nhận là ít có hại cho con người.

Boron Nitride: Boron Nitride là hợp chất của hai nguyên tố B và N, được sử dụng như một chất điều hòa da, hấp thụ dầu trên da. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này được sử dụng trong mĩ phẩm có thể lên tới 25%. Không có rào cản pháp lí nào đối với chất này trong việc ứng dụng vào mĩ phẩm, cũng như không có báo cáo nào liên quan đến ảnh hưởng xấu của chất này tới sức khỏe con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Ẩm Dạng Gel Innisfree Jeju Cherry Blossom Jelly Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Aminopropyl Ascorbyl Phosphate: Antioxidant; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract: Chiết xuất từ quả dưa chuột hay dưa leo, chứa nhiều thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, cũng như dưỡng ẩm, làm mềm da, hay tạo ra hương thơm tự nhiên cho sản phẩm. Theo báo cáo của CIR, các thành phần trong chiết xuất dưa chuột an toàn với sức khỏe con người.

Isoceteth-30:

Polysilicone-12:

PEG-14 Dimethicone:

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Isododecane: Một hydrocarbon thường được dùng làm dung môi, chất tạo hương, giúp các thành phần trong mĩ phẩm phân tán đều trên da, thường được ứng dụng trong các loại kem dưỡng ẩm, son lì, kem nền, mascara, dầu gội, … Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Artemia Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Hexylene Glycol: Hexylene Glycol là một alcohol không màu, có mùi thơm nhẹ, thường được sử dụng như chất hoạt động bề mặt, chất ổn định nhũ tương, dung môi, chất tạo hương, chất làm mềm da, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc, xà phòng, mĩ phẩm, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm thường không quá 25%, an toàn với làn da. Sản phẩm với nồng độ Hexylene glycol cao hơn có thể gây kích ứng.

Magnesium Sulfate: Muối của magnesium và sulfuric acid, thường được dùng làm chất đệm, chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm tắm, kem chống nắng, mĩ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo tài liệu của NEB, chất này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể gây rối loạn đường tiêu hóa.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Hydrogenated Polyisobutene: Sản phẩm hydro hóa của một polymer có tên gọi polyisobutene, thường được ứng dụng như chất làm mềm da, tăng độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Limonium Vulgare Flower/Leaf/Stem Extract:

Caffeine: Caffeine là một hợp chất thiên nhiên có nhiều trong nhiều loại thực vật, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm nhờ giảm bong tróc, phục hồi sự mềm mại của da. Bên cạnh đó chất này cũng được dùng như một chất tạo hương, thành phần mặt nạ, … Theo FDA, caffeine an toàn với con người khi tiếp xúc ngoài da.

Maltodextrin: Maltodextrin là một loại đường đa có nguồn gốc từ tinh bột ngô, gạo, … thường được dùng như chất hấp thụ, kết dính, chất tạo màng, chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo FDA và CIR, chất này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone: Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone là polymer đồng trùng hợp của Cetyl Dimethicone và dẫn xuất alkoxyl hóa của Dimethicone. Nhờ khả năng liên kết với nước, chất này được ứng dụng như chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm trang điểm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, chăm sóc em bé, kem chống nắng, … Chất này được EWG công bố ở mức ít hoặc không gây hại cho sức khỏe con người.

Sucrose: Sucrose là một loại đường đôi, thực phẩm phổ biến của con người, có tác dụng như một chất tạo vị, chất dưỡng ẩm, tẩy da chết trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo FDA và CIR, chất này an toàn với cơ thể con người.

Squalane: Squalane là một hydrocacbon no dạng lỏng, là một chất dưỡng ẩm, chống mất nước hiệu quả cho da. Theo đánh giá của CIR, chất này ít độc tố, hầu như không gây kích ứng cho da.

Video review Kem Mắt Estee Lauder Revitalizing Supreme

SO SÁNH VÀ NHẬN BIẾT KEM DƯỠNG REVITALIZING SUPREME GLOBAL THẬT VS GIẢ (REAL VS FAKE SỐ 7)

"BÓC PHỐT" BỘ MỸ PHẨM 15 TRIỆU TRÊN LAZADA – ESTEE LAUDER CÓ TỐT NHƯ LỜI ĐỒN?!

KEM DƯỠNG DA VÙNG MẮT ESTEE LAUDER REVITALIZING SUPREME GLOBAL ANTI-AGING EYE BALM

CÔ 3 REVIEW DƯỠNG ẨM ESTEE LAUDER

ESTEE LAUDER SKIN CARE REVIEW ( REVIEW DƯỠNG DA CỦA ESTERLAUDER) – VIỆT SUB || 2NVIDEO

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Mắt Estee Lauder Revitalizing Supreme.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-mat-estee-lauder-revitalizing-supreme-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Mắt Estee Lauder Revitalizing Supreme Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 31 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Cảm giác mềm mịn cực thích ạ. Vết chân chim cũng giảm hẳn. Em tranh thủ mua được deal tốt nên có kèm cả serum mini và hủ kem mắt nhỏ 5ml.

    Trả lời
  2. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Kem mắt này dạng đặc hơn kem mắt dòng advanced, cũng thấm rất nhanh, nhưng vẫn không thấy tác dụng gì cho đôi mắt thâm hơn cú mèo của mình????

    Trả lời
  3. 31 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    mình bị thâm mắt bẩm sinh nên không hi vọng gì nhiều.nhưng mình thấy kem này chất lượng rất tốt và phù hợp để xóa nhăn vùng mắt.mình có mụn thịt quanh mắt và cũng thấy nhỏ lại và da mắt mịn hơn khi dùng kem

    Trả lời
  4. 25 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 5/5
    kem mắt estee lauder.. dùng rất thích dùng cho mắt thấm nhanh không vón có mùi thơm dễ chịu đặc hơn ahc

    Trả lời
  5. 32 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    1 trong 5 t đã rinh về hôm 12.12 danh mini size
    Chất kem: trắng mượt, sệt tương đối, không quá đặc, dễ lấy
    Apply lên da : rất mướt, thơmmmmmm, thấm khá nhanh 2-3p
    Hiệu quả: hủ kem này thực hiện được đúng chức năng revitalizing. Tức là hiệu quả tái tạo rất tốt. Một số cải thiện mình nhận được bao gồm độ căng da khiến da trông có sức sống hơn, lỗ chân lông cũng khít lại bớt nhất là vùng da gần mũi và cũng có khả năng giữ ẩm da.

    Trả lời

Viết một bình luận