[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Trị Mụn SVR Sebiaclear Cicapeel Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Trị Mụn SVR Sebiaclear Cicapeel có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-tri-mun-svr-sebiaclear-cicapeel-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: SVR

Giá: 415,000 VNĐ

Khối lượng: 15ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Trị Mụn SVR Sebiaclear Cicapeel

* Gel Làm Giảm Mụn SVR Sebiaclear Cicapeel Tuýp SCI có kết cấu dạng gel mỏng nhẹ sẽ nhẹ nhàng thẩm thấu nhanh vào da, không để lại cảm giác nhờn rít. Khi đi vào sâu bên trong da, dung dịch sẽ phát huy tác dụng làm giảm các tác nhân gây mụn, ngăn chặn mụn quay trở lại. Sử dụng sản phẩm này đều đặn và thường xuyên, bạn sẽ có được làn da đẹp như mong ướ
– Gel Làm Giảm Mụn Sebiaclear Cicapeel có chứa 14% Gluconolactone và Acid salicylic giúp cải thiện kết cấu da, giảm vết thâm, làm thông thoáng lỗ chân lông, làm giảm và ngăn chặn sự hình thành của mụn.
– Gel giảm mụn hoạt động suốt 24 giờ, chất gel trong suốt lưu giữ trên da suốt cả ngày dài.
– Sản phẩm đảm bảo không chứa AHA, Paraben và không gây dị ứng, không gây mụn nên bạn có thể yên tâm sử dụng.
– Dành cho làn da mụn nhạy cảm.

6 Chức năng nổi bật của Kem Trị Mụn SVR Sebiaclear Cicapeel

  • PHA
  • BHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

16 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • n-Butyl Alcohol
  • Salicylic Acid
  • PEG-3 Dimethicone
  • Denatonium Benzoate
  • Pentylene Glycol
  • Hydroxyethylcellulose
  • Gluconolactone
  • Fragrance
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • PEG-80 Hydrogenated Castor Oil
  • Sodium Hydroxide
  • Xanthan Gum
  • Water
  • Sarcosine
  • Alcohol

Chú thích các thành phần chính của Kem Trị Mụn SVR Sebiaclear Cicapeel

n-Butyl Alcohol: t-Butyl Alcohol là một alcohol dạng lỏng, không màu, có trong nhiều loại thực phẩm và đồ uống. Chất này được được ứng dụng như dung môi hay chất tạo hương trong một số sản phẩm nước hoa, xịt tóc, kem cạo râu, sơn móng tay, … Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Salicylic Acid: Salicylic acid là một dược phẩm quan trọng, với công dụng nổi bật là trị mụn. Ngoài ra, salicylic acid còn được ứng dụng như một chất tạo mùi, chất điều hòa da và tóc, … trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, với các sản phẩm dùng ngoài da không yêu cầu theo đơn thuốc, hàm lượng Salicylic acid tối đa được cho phép là 2% với các sản phẩm bôi, và 3% với các sản phẩm rửa.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Dung Dịch Làm Trắng Da Live White Melodying Fluid Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

PEG-3 Dimethicone: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Denatonium Benzoate: Denatonium Benzoate hay Denatrol, là một hợp chất hữu cơ có vị rất đắng, được thêm một lượng nhỏ vào công thức để át đi hương vị tự nhiên của các thành phần khác trong sản phẩm. Hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm thường nhỏ, được CIR đánh giá an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Hydroxyethylcellulose: Hay còn gọi là Natrosol, là một polymer có nguồn gốc từ cellulose, được sử dụng như chất làm đặc cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này tạo ra các sản phẩm gel trong suốt và làm dày pha nước của nhũ tương mĩ phẩm cũng như dầu gội, sữa tắm và gel tắm. Theo CIR, hàm lượng Hydroxyethylcellulose được sử dụng trong các sản phẩm an toàn với con người.

Gluconolactone: Gluconolactone là ester của gluconic acid, có tác dụng như một chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong nhiều sản phẩm dưỡng ẩm, sữa tắm, serum, kem nền, … Thành phần này được FDA công nhận là nhìn chung an toàn với cơ thể.

Fragrance:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Clear and white skin Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

PEG-80 Hydrogenated Castor Oil:

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Sarcosine: Sarcosine là một dẫn xuất amino acid có trong cơ bắp, có tác dụng điều hòa da, giảm bong tróc, kiểm soát lượng dầu trên da, tăng cường sự hấp thụ các thành phần khác lên da. Chất này được Environment Canada Domestic Substance List đánh giá là an toàn với sức khỏe con người.

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Trị Mụn SVR Sebiaclear Cicapeel .Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-tri-mun-svr-sebiaclear-cicapeel-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Trị Mụn SVR Sebiaclear Cicapeel Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 20 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Thật ra tớ cảm thấy càng dùng mụn càng lên nhiều ạ. nên tớ đã đổi sang đùng Benzoyl peroxide rồi. Tớ nghĩ em SVR này k ổn để trị mụn lắm

    Trả lời

Viết một bình luận