[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Viba Anti-Aging Smart Serum With Hexapetide 12 Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Tinh Chất Viba Anti-Aging Smart Serum With Hexapetide 12 có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
tinh-chat-viba-anti-aging-smart-serum-with-heapetide-12-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: VIBA

Giá: 599,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất Viba Anti-Aging Smart Serum With Hexapetide 12

Serum trẻ hóa thông minh VIBA cung cấp dưỡng chất để dưỡng ẩm, cấp ẩm, sáng da, se khít lỗ chân lông, giảm sự hình thành nếp nhăn. Cùng với công thức độc quyền tinh chất khoáng tươi kết hợp cùng Hexapetide 12 khiến da trẻ trung không ngờ sau 2-5 tuần sử dụng tùy tình trạng da.
– Cung cấp dưỡng chất để dưỡng ẩm, se khít lỗ chân lông, sáng da, giảm sự hình thành nếp nhăn, ngừa lão hóa. Ngoài ra bộ ba Aquaxyl™ giúp làm dịu da, làm mềm và phục hồi da đang bị tổn thương, làm da lấy lại sự đàn hồi trẻ trung căng mịn. – Tảo biển Nhật Bản: Chống lão hóa, dưỡng ẩm, làm sáng da
– Cúc La Mã Ấn Độ: Cúc La Mã hữu cơ trồng dọc triền núi dải Himalaya hùng vĩ trong không khí trong lành Làm dịu da hiệu quả, giúp da nhanh chóng trở về trạng thái cân bằng, đem lại mùi hương thư giãn giảm mệt mỏi
– Hexapepitide-12 gốc thiên nhiên, từ vảy cá biển sâu: có khả năng “giao tiếp tế bào” cell-commu-nicating” truyền tín hiệu tới các tế bào da để thúc đẩy chúng hoạt động tốt hơn, cải thiện và trẻ hóa da TỪ BÊN TRONG với hiệu quả kinh ngạc lâu dài

Hướng dẫn sử dụng Tinh Chất Viba Anti-Aging Smart Serum With Hexapetide 12

– Dùng một lượng serum vừa đủ kết hợp massage nhẹ nhàng vỗ nhẹ dể dưỡng chất thấm vào da và mang lại hiệu quả.
– Dùng buổi sáng sau khi rửa mặt, xịt khoáng và trước bước chống nắng
– Dùng buổi tối sau bước làm sạch và xịt khoáng.

1 Chức năng nổi bật của Tinh Chất Viba Anti-Aging Smart Serum With Hexapetide 12

  • Dưỡng ẩm

17 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Disodium EDTA
  • Panthenol
  • Xylitol
  • Phenoxyethanol
  • Dipotassium Glycyrrhizate
  • Anhydroxylitol
  • Butylene Glycol
  • Kappaphycus Alvarezii Extract
  • Glycerin
  • Xylitylglucoside
  • Palmitoyl Hexapeptide-12
  • Hydrolyzed Sodium Hyaluronate
  • Sodium Hyaluronate
  • Water
  • Ethylhexylglycerin
  • Anthemis Nobilis Flower Extract
  • Propylene Glycol

Chú thích các thành phần chính của Tinh Chất Viba Anti-Aging Smart Serum With Hexapetide 12

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Dưỡng Da Tony Moly Vital Vita 12 Synergy Serum Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Xylitol: Xylitol là một alcohol đa chức, là một loại phụ gia thực phẩm phổ biến. Chất này được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng như một thành phần tạo hương, tăng cường độ ẩm. Theo Cosmetics Database, Xylitol ít độc hại cho sức khỏe con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Dipotassium Glycyrrhizate: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.

Anhydroxylitol:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Kappaphycus Alvarezii Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Xylitylglucoside: Xylitylglucoside là hợp chất có nguồn gốc từ đường trong lúa mì, giúp duy trì độ ẩm, điều hòa da. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Palmitoyl Hexapeptide-12:

Hydrolyzed Sodium Hyaluronate: Hydrolyzed Sodium hyaluronate là sản phẩm thủy phân muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Dưỡng Da Hera Age Away Intensive Emulsion Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Anthemis Nobilis Flower Extract: Chiết xuất từ hoa cúc La Mã, chứa một số flavonoid có đặc tính kháng viêm nổi bật, làm dịu vùng da bị sưng, trị một số bệnh ngoài da, thích hợp với da nhạy cảm, thường dùng trong các loại mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn với người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất Viba Anti-Aging Smart Serum With Hexapetide 12.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


tinh-chat-viba-anti-aging-smart-serum-with-heapetide-12-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Viết một bình luận

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Viba Anti-Aging Smart Serum With Hexapetide 12 Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Tinh Chất Viba Anti-Aging Smart Serum With Hexapetide 12 có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
tinh-chat-viba-anti-aging-smart-serum-with-heapetide-12-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: VIBA

Giá: 599,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất Viba Anti-Aging Smart Serum With Hexapetide 12

Serum trẻ hóa thông minh VIBA cung cấp dưỡng chất để dưỡng ẩm, cấp ẩm, sáng da, se khít lỗ chân lông, giảm sự hình thành nếp nhăn. Cùng với công thức độc quyền tinh chất khoáng tươi kết hợp cùng Hexapetide 12 khiến da trẻ trung không ngờ sau 2-5 tuần sử dụng tùy tình trạng da.
– Cung cấp dưỡng chất để dưỡng ẩm, se khít lỗ chân lông, sáng da, giảm sự hình thành nếp nhăn, ngừa lão hóa. Ngoài ra bộ ba Aquaxyl™ giúp làm dịu da, làm mềm và phục hồi da đang bị tổn thương, làm da lấy lại sự đàn hồi trẻ trung căng mịn. – Tảo biển Nhật Bản: Chống lão hóa, dưỡng ẩm, làm sáng da
– Cúc La Mã Ấn Độ: Cúc La Mã hữu cơ trồng dọc triền núi dải Himalaya hùng vĩ trong không khí trong lành Làm dịu da hiệu quả, giúp da nhanh chóng trở về trạng thái cân bằng, đem lại mùi hương thư giãn giảm mệt mỏi
– Hexapepitide-12 gốc thiên nhiên, từ vảy cá biển sâu: có khả năng “giao tiếp tế bào” cell-commu-nicating” truyền tín hiệu tới các tế bào da để thúc đẩy chúng hoạt động tốt hơn, cải thiện và trẻ hóa da TỪ BÊN TRONG với hiệu quả kinh ngạc lâu dài

Hướng dẫn sử dụng Tinh Chất Viba Anti-Aging Smart Serum With Hexapetide 12

– Dùng một lượng serum vừa đủ kết hợp massage nhẹ nhàng vỗ nhẹ dể dưỡng chất thấm vào da và mang lại hiệu quả.
– Dùng buổi sáng sau khi rửa mặt, xịt khoáng và trước bước chống nắng
– Dùng buổi tối sau bước làm sạch và xịt khoáng.

1 Chức năng nổi bật của Tinh Chất Viba Anti-Aging Smart Serum With Hexapetide 12

  • Dưỡng ẩm

17 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Disodium EDTA
  • Panthenol
  • Xylitol
  • Phenoxyethanol
  • Dipotassium Glycyrrhizate
  • Anhydroxylitol
  • Butylene Glycol
  • Kappaphycus Alvarezii Extract
  • Glycerin
  • Xylitylglucoside
  • Palmitoyl Hexapeptide-12
  • Hydrolyzed Sodium Hyaluronate
  • Sodium Hyaluronate
  • Water
  • Ethylhexylglycerin
  • Anthemis Nobilis Flower Extract
  • Propylene Glycol

Chú thích các thành phần chính của Tinh Chất Viba Anti-Aging Smart Serum With Hexapetide 12

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Trị Mụn Vitara Acnetin-A Tretinoin Cream 0.05% Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Xylitol: Xylitol là một alcohol đa chức, là một loại phụ gia thực phẩm phổ biến. Chất này được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng như một thành phần tạo hương, tăng cường độ ẩm. Theo Cosmetics Database, Xylitol ít độc hại cho sức khỏe con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Dipotassium Glycyrrhizate: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.

Anhydroxylitol:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Kappaphycus Alvarezii Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Xylitylglucoside: Xylitylglucoside là hợp chất có nguồn gốc từ đường trong lúa mì, giúp duy trì độ ẩm, điều hòa da. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Palmitoyl Hexapeptide-12:

Hydrolyzed Sodium Hyaluronate: Hydrolyzed Sodium hyaluronate là sản phẩm thủy phân muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Innisfree Cauliflower Mushroom Vital Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Anthemis Nobilis Flower Extract: Chiết xuất từ hoa cúc La Mã, chứa một số flavonoid có đặc tính kháng viêm nổi bật, làm dịu vùng da bị sưng, trị một số bệnh ngoài da, thích hợp với da nhạy cảm, thường dùng trong các loại mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn với người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất Viba Anti-Aging Smart Serum With Hexapetide 12.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


tinh-chat-viba-anti-aging-smart-serum-with-heapetide-12-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Viết một bình luận