[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Fragrance Shower Gel Rule Breaker Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Fragrance Shower Gel Rule Breaker có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu SWAGGER này nhé!
fragrance-shower-gel-rule-breaker-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: SWAGGER

Giá: 427,000 VNĐ

Khối lượng: 275ml

Vài Nét về Thương Hiệu Fragrance Shower Gel Rule Breaker

4 Chức năng nổi bật của Fragrance Shower Gel Rule Breaker

  • AHA
  • Chống tia UV
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá

20 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Disodium EDTA
  • Cocamidopropyl Betaine
  • Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Extract
  • Albumen Extract
  • Cocamide DEA
  • CI 20470
  • Diospyros Kaki Leaf Extract
  • CI 60730
  • Fragrance
  • Glycerin
  • Nephrite Powder
  • Citric Acid
  • Borneol
  • Water
  • Sodium Laureth Sulfate
  • Polyquaternium-10
  • Velvet Extract
  • Benzophenone-9
  • Methylisothiazolinone
  • Methylchloroisothiazolinone

Chú thích các thành phần chính của Fragrance Shower Gel Rule Breaker

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Cocamidopropyl Betaine: Cocamidopropyl Betaine (viết tắt là CAPB) có nguồn gốc từ dầu dừa. Được ứng dụng như chất tạo bọt trong xà phòng và các sản phẩm tắm, cũng như chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm. Theo kết quả một vài nghiên cứu, chất này có thể gây kích ứng, dị ứng cho một số người, nhưng nhìn chung an toàn với làn da.

Prunus Armeniaca (Apricot) Kernel Extract: Chiết xuất hạt mơ apricot, với các thành phần có tác dụng làm mềm, dưỡng ẩm cho da và chống oxi hóa, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này không gây ảnh hưởng tới cơ thể khi tiếp xúc ngoài da.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Nước Hoa Hồng Missha For Men Aqua Breath Fluid Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Albumen Extract:

Cocamide DEA: Surfactant – Foam Booster; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; EMULSIFYING; EMULSION STABILISING; FOAM BOOSTING; VISCOSITY CONTROLLING

CI 20470:

Diospyros Kaki Leaf Extract: Not Reported

CI 60730: CI 60730 hay external D&C Violet No. 2, là một chất tạo màu tím cho một số sản phẩm thuốc nhuộm tóc, được SCCS đánh giá là an toàn cho sức khỏe khi hàm lượng chất này dưới 0,5% trong sản phẩm. Một số người có thể mẫn cảm với thành phần này.

Fragrance:

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Nephrite Powder: Anticaking Agent; Bulking Agent; Exfoliant; Opacifying Agent; Slip Modifier; ABRASIVE

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Borneol: Fragrance Ingredient; MASKING; PERFUMING

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Sodium Laureth Sulfate: Sodium Laureth Sulfate (SLES), có nguồn gốc từ dầu cọ hay dầu dừa, là một chất tẩy rửa và tạo bọt hiệu quả, thành phần không thể thiếu của các sản phẩm chăm sóc cá nhân như xà phòng, dầu gội, kem đánh răng, … Theo CIR, SLES an toàn khi tiếp xúc ngắn, trong các sản phẩm kem bôi thì hàm lượng chất này không nên vượt quá 1%..

Polyquaternium-10: Polyquaternium-10 là một polymer có chức năng tạo màng, chống tĩnh điện, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc tóc, giúp cải thiện vẻ ngoài cũng như độ mềm mượt của tóc, cải thiện kết cấu của tóc hư tổn. Chất này được Cosmetics Database đánh giá 99% an toàn, ít độc hại, tuy nhiên CIR giới hạn hàm lượng của chất này trong các sản phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Men Organience Sebum Cut Fluid Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Velvet Extract: Skin-Conditioning Agent – Humectant; SKIN CONDITIONING

Benzophenone-9: Benzophenone-9 là muối hữu cơ chứa vòng benzene, được sử dụng trong nhiều loại kem chống nắng nhờ khả năng hấp thụ các tia UV-A, UV-B. Chất này có thể gây kích ứng, gây độc cho da, được EWG đánh giá là có mức độ an toàn trung bình tùy hàm lượng sử dụng.

Methylisothiazolinone: Methylisothiazoline, viết tắt là MI hay MIT, là một chất bảo quản có công dụng chống nấm, chống vi khuẩn. Một số nghiên cứu cho thấy thành phần này gây dị ứng và gây độc tế bào. Ở EU, chất này bị cấm sử dụng trong các sản phẩm kem bôi, và chỉ được cho phép trong các sản phẩm rửa trôi ở hàm lượng tối đa là 0,0015 % cho hỗn hợp tỉ lệ 3:1 của MCI và MI.

Methylchloroisothiazolinone: Methylchloroisothiazolinone hay còn gọi là MCI được ứng dụng như một chất bảo quản: chống vi khuẩn và nấm mốc, có mặt trong rất nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này có thể gây dị ứng trên da cho một số người. Hàm lượng MCI tối đa trong các sản phẩm rửa và kem bôi được cho phép ở Canada là 15 ppm và 7,5 ppm (phần triệu).

Video review Fragrance Shower Gel Rule Breaker

THE BEST MEN'S BODY WASHES OF 2018! (FAVORITE CHEAP & EXPENSIVE WASH)

FRAGRANCE HACK! HOW TO SCENT YOUR OWN SHAMPOO/BODYWASH & JEREMY FRAGRANCE STYLE INTRO!

VERSACE DYLAN BLUE SHOWER GEL REVIEW – COMPLIMENT BEAST…SOAP?

VICTORIA’S SECRET PINK RULE BREAKER COLLECTION

BATH & BODY WORKS HAUL!!! – SHOWER GELS & BODY WASHES

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Fragrance Shower Gel Rule Breaker.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp phái ông tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp cánh mày râu hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


fragrance-shower-gel-rule-breaker-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Fragrance Shower Gel Rule Breaker Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 37 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình đã mua cho bố mình dùng nhưng mùi thơm lại còn giữ được lâu nên mình đã dùng lén của bố.kkk. Mặc dù là loại dùng cho nam nhưng nữ vẫn có thể dùng được. Mùi hương dễ chịu có thể phát huy được sức hấp dẫn. Chỉ cần ra size lớn hơn chút thì tuyệt vời luôn.

    Trả lời

Viết một bình luận