[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sáp Tạo Kiểu Tóc Cho Nam Kiehl’s Stylist Series Creative Cream Wax Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Sáp Tạo Kiểu Tóc Cho Nam Kiehl’s Stylist Series Creative Cream Wax có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu Kiehl’s này nhé!
sap-tao-kieu-toc-cho-nam-kiehl-s-stylist-series-creative-cream-wa-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: Kiehl’s

Giá: 505,000 VNĐ

Khối lượng: 50g

Vài Nét về Thương Hiệu Sáp Tạo Kiểu Tóc Cho Nam Kiehl’s Stylist Series Creative Cream Wax

-Sáp tạo hình không gây nhờn rít giúp tạo hình sáng tạo và giữ nếp lâu.
-Kết cấu “dễ tạo khuôn”, dễ sử dụng và giúp bạn tha hồ sáng tạo kiểu tóc.
-Công thức chứa Silk Powders và các chiết xuất có nguồn gốc thiên nhiên.
-Tăng sức sống, cho tóc khỏe mạnh hơn.
-Giúp bạn định hình và kiểu soát kiểu tóc của mình – tự do sáng tạo những kiểu tóc thời trang theo ý thích.

*CÁCH DÙNG:
-Sản phẩm mang lại hiệu ứng cho tóc bóng khỏe như tóc đang trong tình trạng tốt nhất.
-Sử dụng trên tóc khô hoặc ướt, giúp định hình, tạo và kiểm soát mọi kiểu tóc
-Làm ấm một lượng nhỏ trong tay và vuốt lên từng phần tóc nhỏ.

4 Chức năng nổi bật của Sáp Tạo Kiểu Tóc Cho Nam Kiehl’s Stylist Series Creative Cream Wax

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

29 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Stearyl Alcohol
  • Propylparaben
  • Disodium EDTA
  • Citral
  • Petrolatum
  • Laureth-7
  • Hydrogenated Olive Oil Stearyl Esters
  • Phenoxyethanol
  • Glycine Soja (Soybean) Oil
  • Sesamum Indicum (Sesame) Seed Oil
  • Methylparaben
  • C13-14 Isoparaffin
  • Fragrance
  • Linalool
  • PEG/PPG-17/18 Dimethicone
  • Tocopherol
  • PVP
  • Limonene
  • Hydrolyzed Silk
  • PEG-40 Hydrogenated Castor Oil
  • Oleth-10 Phosphate
  • Sorbic Acid
  • Water
  • Polyacrylamide
  • Dimethicone
  • VP/VA Copolymer
  • Potassium Hydroxide
  • Tribehenin
  • Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil

Chú thích các thành phần chính của Sáp Tạo Kiểu Tóc Cho Nam Kiehl’s Stylist Series Creative Cream Wax

Stearyl Alcohol: Stearyl alcohol là một alcohol có nguồn gốc từ chất béo tự nhiên, có tác dụng như chất nhũ tương, chất giảm bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp bề mặt da mềm mại và mịn màng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Propylparaben: Một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Ngoài ra chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm (E217). Hàm lượng tối đa (an toàn với sức khỏe con người) cho tổng lượng propylparaben và butylparaben là 0,19%, theo công bố của European Union Scientific Committee on Consumer Safety.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Citral: Một số terpene có nguồn gốc từ thiên nhiên như cây sả, vỏ chanh, cam, … được ứng dụng tạo hương sả trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Citral nguyên chất là chất kích thích dị ứng, tuy nhiên, theo REXPAN, ham lượng citral trong các sản phẩm mĩ phẩm thường an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem BB Cho Nam The Saem Eco Energy For Men Oil Control BB Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Petrolatum: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; Skin Protectant; EMOLLIENT; MOISTURISING; UV ABSORBER

Laureth-7: Laureth-7 thuộc nhóm các Laureth, là ether của lauryl alcohol với ethylene glycol, được ứng dụng như một chất nhũ hóa, dưỡng ẩm trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Các Laureth được CIR công bố là an toàn, không gây kích ứng.

Hydrogenated Olive Oil Stearyl Esters:

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Glycine Soja (Soybean) Oil: Tinh dầu chiết xuất đậu nành, thành phần chính là các acid béo, là dầu thực vật được sử dụng như một loại thực phẩm từ hàng nghìn năm. Một số thành phần trong tinh dầu đậu nành có chức năng tạo mùi hương, dưỡng ẩm hay chống oxi hóa. Theo CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Sesamum Indicum (Sesame) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt vừng, chứa nhiều acid béo, có tác dụng dưỡng kết dính, dưỡng ẩm, điều hòa da, làm sạch da, tạo hương… cho nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo WebMD, tành phần này nhìn chung an toàn cho cơ thể, tuy nhiên có thể gây dị ứng cho một số người.

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

C13-14 Isoparaffin: C13-14 Isoparaffin là hỗn hợp các hydrocarbon no mạch nhánh có 13 đến 14 carbon trong cấu trúc, được sử dụng như dung môi, chất làm mềm, kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm cũng như các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Chưa có nghiên cứu nào cho thấy thành phần này có thể gây độc cho cơ thể. Theo CIR, thành phần này an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân.

Fragrance:

Linalool: Linalool có mùi giống hoa oải hương, thường được sử dụng như chất tạo mùi trong các loại kem dưỡng da sau cạo râu, sữa tắm, sữa tắm, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc tóc, son môi, kem dưỡng ẩm, nước hoa, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da và kem chống nắng. Chất này được FDA coi là an toàn với mục đích tạo hương, tuy nhiên việc sử dụng chất này được kiểm soát theo tiêu chuẩn do IFRA ban hành, bởi có thể gây kích ứng.

PEG/PPG-17/18 Dimethicone: Surfactant – Emulsifying Agent

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

PVP: Binder; Emulsion Stabilizer; Film Former; Hair Fixative; Suspending Agent – Nonsurfactant; ANTISTATIC; BINDING; EMULSION STABILISING; FILM FORMING; HAIR FIXING; VISCOSITY CONTROLLING

Limonene: Một loại terpene được tìm thấy trong vỏ của các loại quả có múi như cam, chanh, … Chất này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm chăm sóc cơ thể, cũng như trong thực phẩm, để tạo mùi chanh. Theo công bố của WHO, Limonene an toàn với sức khỏe con người.

Hydrolyzed Silk: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; ANTISTATIC; HUMECTANT; SKIN CONDITIONING

PEG-40 Hydrogenated Castor Oil: PEG-40 Hydrogenated Castor Oil là dẫn xuất polyethylene glycol được hydro hóa của dầu cây thầu dầu, được ứng dụng là chất nhũ hóa, chất hoạt động bề mặt hay dung môi trong các sản phẩm mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với làn da, kể cả khi hàm lượng là 100%.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Fragrance Shower Gel Rule Breaker Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Oleth-10 Phosphate: Surfactant – Emulsifying Agent

Sorbic Acid: Sorbic acid, một acid hữu cơ được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E200) như một loại chất bảo quản. Theo đánh giá của CIR, ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,1% không gây kích ứng cho con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Polyacrylamide: Polyacrylamide là một polymer nhân tạo, có tác dụng như một chất kết dính, chất tạo màng, tạo kiểu tóc. Theo báo cáo an toàn của polyacrylamide trên International Journal of Toxicology, chất này không bị hấp thụ qua da, được coi là thành phần có độc tính trung bình.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

VP/VA Copolymer: VP/VA Copolymer là polymer đồng trùng hợp của vinylpyrrolidone và vinyl acetate, có tác dụng như một thành phần kết dính, tạo màng ứng dụng trong một số sản phẩm trang điểm khuôn mặt và làm sạch cơ thể. Theo công bố của CIR, hàm lượng thành phần này trong một số sản phẩm có thể lên tới 44%. Các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng, không gây mẫn cảm, không gây độc, không tích tụ đáng kể trong cơ thể.

Potassium Hydroxide: Hydroxide của kali, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Potassium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Tribehenin: Tribehenin hay glyceryl behenate, là ester của glycerin và benehic acid, một acid béo, giúp duy trì độ ẩm, làm mềm da hoặc được ứng dụng như một chất nhũ hóa, là thành phần của một số loại son dưỡng môi, sản phẩm chống mồ hôi. Theo CIR, hàm lượng của thành phần này trong một số sản phẩm an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil: Chiết xuất từ hạt cây hướng dương, chứa một số vitamin như A, C, D và carotenoid, acid béo, giúp giữ ẩm cho da, giảm bong tróc, giảm tác hại của tia UV, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, kem dưỡng da, sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội đầu, kem chống nắng, sản phẩm dùng cho em bé, sản phẩm chăm sóc môi. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Video review Sáp Tạo Kiểu Tóc Cho Nam Kiehl’s Stylist Series Creative Cream Wax

TOP 5 SÁP VUỐT TÓC ĐÁNG MUA NHẤT MÀ MÌNH TỪNG TRẢI NGHIỆM TRONG NĂM 2020

TOP 6 SÁP VUỐT TÓC CHO MÙA HÈ

MẸO VUỐT TÓC 5S: VÌ SAO DÙNG SÁP XỊN NHƯNG TÓC VẪN BẾT | 30SHINE TV

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG SÁP (WAX) ĐÚNG CÁCH

MUỐN CÓ TÓC ĐẸP CHƠI TẾT, PHẢI HỌC NGAY BÍ KÍP CHỌN SÁP VUỐT TÓC PHÙ HỢP NÀY.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sáp Tạo Kiểu Tóc Cho Nam Kiehl’s Stylist Series Creative Cream Wax.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp phái ông tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp cánh mày râu hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


sap-tao-kieu-toc-cho-nam-kiehl-s-stylist-series-creative-cream-wa-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sáp Tạo Kiểu Tóc Cho Nam Kiehl’s Stylist Series Creative Cream Wax Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 31 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    T đang sử dụng dòng sản phẩm này và thấy nó khá ổn.
    T không phải là người hay sử dụng mỹ phẩm nhưng sp này tôi đã dùng đến hộp thứ 3 rồi

    Trả lời
  2. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    rât đáng để dùng thử nhé mọi người . sản phẩm này mình cảm thấy vừa túi tiền đặc biệt công dụng rất ok

    Trả lời

Viết một bình luận