[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Dưỡng Chanel Boy De Chanel Moisturising Matte Lip Balm Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Son Dưỡng Chanel Boy De Chanel Moisturising Matte Lip Balm có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu CHANEL này nhé!
son-duong-chanel-boy-de-chanel-moisturising-matte-lip-balm-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: CHANEL

Giá: 893,000 VNĐ

Khối lượng: 3g

Vài Nét về Thương Hiệu Son Dưỡng Chanel Boy De Chanel Moisturising Matte Lip Balm

– Làm mịn và dưỡng ẩm cho đôi môi của bạn trông thật tự nhiên.
– Chất son trong suốt, không sáng bóng nuôi dưỡng đôi môi trong hơn 8 giờ.
-100% nam giới được phỏng vấn hài lòng.

Hướng dẫn sử dụng Son Dưỡng Chanel Boy De Chanel Moisturising Matte Lip Balm

– Áp dụng cho môi khô và bôi lại khi cần thiết trong suốt cả ngày.

5 Chức năng nổi bật của Son Dưỡng Chanel Boy De Chanel Moisturising Matte Lip Balm

  • AHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

22 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Jojoba Esters
  • Fragrance
  • Propylene Carbonate
  • Tocopherol
  • Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
  • Diisostearyl Malate
  • Palmitoyl Tripeptide-8
  • Citric Acid
  • Aluminum Starch Octenylsuccinate
  • Isononyl Isononanoate
  • Dimethicone
  • Polymethylsilsesquioxane
  • Ethylene/Propylene Copolymer
  • Sorbitan Isostearate
  • Hydrogenated Castor Oil
  • Tocopheryl Acetate
  • Synthetic Wax
  • Stearalkonium Hectorite
  • Tribehenin
  • BHT
  • Ethylhexyl Palmitate
  • Dicaprylyl Carbonate

Chú thích các thành phần chính của Son Dưỡng Chanel Boy De Chanel Moisturising Matte Lip Balm

Jojoba Esters: Jojoba esters được sản xuất từ dầu jojoba, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một chất làm mềm, dưỡng ẩm cho da nhờ đặc tính giống với thành phần dầu do cơ thể người tiết ra. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, không gây kích ứng, mẫn cảm, không bị hấp thụ vào cơ thể.

Fragrance:

Propylene Carbonate: Ester carbonate của propylene glycol, là một chất lỏng không màu, không mùi, thường được sử dụng như dung môi hay chất giảm độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm, chủ yếu là son môi, phấn mắt và mascara, cũng như trong các sản phẩm làm sạch da. Theo báo cáo của U.S. Environmental Protection Agency, các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng, không gây mẫn cảm, cũng không gây độc cho động vật.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Nước Cân Bằng Kiehl's Facial Fuel Energizing Tonic For Men Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Butyrospermum Parkii (Shea) Butter:

Diisostearyl Malate: Diisostearyl malate là một ester được ứng dụng chủ yếu trong son môi nhờ khả năng làm mềm da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Palmitoyl Tripeptide-8:

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Aluminum Starch Octenylsuccinate: Absorbent; Anticaking Agent; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; VISCOSITY CONTROLLING

Isononyl Isononanoate: Isononyl Isononanoate là một ester được chiết xuất từ dầu oải hương, dầu ca cao hay tổng hợp nhân tạo, có tác dụng như một chất làm mềm, chống bụi bẩn cho da. Chất này được CIR công bố là an toàn với hàm lượng và mục đích sử dụng như trong các mĩ phẩm thường thấy.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Polymethylsilsesquioxane: Polymethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Ethylene/Propylene Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của ethylene và propylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, tạo màng, chất tăng độ nhớt, trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được CIR công nhận là an toàn cho làn da.

Sorbitan Isostearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với isostearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo CIR, Sorbitan isostearate an toàn với sức khỏe con người.

Hydrogenated Castor Oil: Tinh dầu thầu dầu được hydro hóa, được ứng dụng là chất làm mềm da, chất nhũ hóa, chất dưỡng ẩm hay chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với làn da.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Nước Hoa Hồng Mamonde Moisture Control Toner For Dry Skin Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Synthetic Wax: Synthetic wax hay sáp tổng hợp, hỗn hợp của các polymer của ethylene, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ chức năng kết tính, làm bền nhũ tương, tạo mùi hương, kiểm soát độ nhớt. CIR công bố thành phần này không độc hại, không gây kích ứng, an toàn cho mục đích làm mĩ phẩm.

Stearalkonium Hectorite:

Tribehenin: Tribehenin hay glyceryl behenate, là ester của glycerin và benehic acid, một acid béo, giúp duy trì độ ẩm, làm mềm da hoặc được ứng dụng như một chất nhũ hóa, là thành phần của một số loại son dưỡng môi, sản phẩm chống mồ hôi. Theo CIR, hàm lượng của thành phần này trong một số sản phẩm an toàn với sức khỏe người sử dụng.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Ethylhexyl Palmitate: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Emollient; PERFUMING

Dicaprylyl Carbonate: Dicaprylyl carbonate là một thành phần của chất béo động thực vật, có tác dụng như một chất làm mềm da hay thúc đẩy sự hấp thụ các thành phần khác trong sản phẩm lên da. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này trong một số sản phẩm có thể lên tới 34,5%, không gây kích ứng, hay mẫn cảm cho mắt và da.

Video review Son Dưỡng Chanel Boy De Chanel Moisturising Matte Lip Balm

BOY DE CHANEL LIP BALM: MEN'S PRODUCT REVIEW AND COMPARISON WITH TOM FORD, FRESH/SUGAR & LE LABO

REVIEW SON DƯỠNG TẤT TẦN TẬT | CÁI NÀO DÀNH CHO BẠN?

7 THỎI SON YÊU THÍCH CỦA LINH

SWATCH & REVIEW 25 THỎI – 5 BỘ SƯU TẬP SON CHANEL ♡ CHANEL LIPSTICK COLLECTION ♡ PRETTY.MUCH

TOP SON DƯỠNG CÓ MÀU + KHÔNG MÀU CHẤT LƯỢNG CHO MÔI CĂNG MỌNG | TOP FAVOURITE LIP BALMS

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Son Dưỡng Chanel Boy De Chanel Moisturising Matte Lip Balm.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp phái ông tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp cánh mày râu hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


son-duong-chanel-boy-de-chanel-moisturising-matte-lip-balm-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Son Dưỡng Chanel Boy De Chanel Moisturising Matte Lip Balm Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 20 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Môi của mình rất hay bị khô, đôi khi đi ngủ sáng dậy là môi nứt nẻ chảy máu rất kinh. Mình đã thử cũng phải 4,5 loại son dưỡng rồi, từ vaseline đến innisfree nhưng vẫn không mấy khả quan, mình cảm thấy giống như môi mình bị dính lại với nhau và môi vẫn bị nứt nẻ như thường. Mình mạnh tay chi tiền cho cây son Chanel này thì nói thật là rất rất đáng nha, son rất mịn rất sướng luôn, xài lên rất nhẹ môi và lần đầu tiên mình xài nó mình rất bất ngờ là son không hề bị dính, nó rất rất mềm luôn á. Hôm đó mình đi mua, họ có đăng kí thông tin người dùng trên hệ thống cho mình và tặng mình thêm 2 chai nước hoa mini nữa, tuy cây son gần 1tr nhưng mình nhận lại được sự trải nghiệm, dịch vụ hậu mãi cùng với các quà tặng nữa. Mình rất hài lòng.

    Trả lời

Viết một bình luận