[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Dưỡng Da L’oreal Paris Men Expert Hydra Energetic Comfort Max Moisturizer Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Sữa Dưỡng Da L’oreal Paris Men Expert Hydra Energetic Comfort Max Moisturizer có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu L’OREAL PARIS này nhé!
sua-duong-da-l-oreal-paris-men-epert-hydra-energetic-comfort-ma-moisturizer-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: L’OREAL PARIS

Giá: 291,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Dưỡng Da L’oreal Paris Men Expert Hydra Energetic Comfort Max Moisturizer

– Giúp nuôi dưỡng da trong 24 giờ để chống mất nước và tăng cường lớp bảo vệ của da.
– Áp dụng cho da sạch vào buổi sáng và / hoặc buổi tối.
– Mang lại hiệu quả tươi mới khi thoa và tràn đầy sức sống cả ngày với dấu hiệu mệt mỏi ở nam giới: da nhợt nhạt, không hoàn hảo và quầng thâm.

3 Chức năng nổi bật của Sữa Dưỡng Da L’oreal Paris Men Expert Hydra Energetic Comfort Max Moisturizer

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn

37 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate
  • Potassium Sorbate
  • Disodium EDTA
  • Hexylene Glycol
  • Panthenol
  • Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax
  • Potassium Cetyl Phosphate
  • Hydroxyethylcellulose
  • Cetyl Alcohol
  • Ethylenediamine/Stearyl Dimer Dilinoleate Copolymer
  • 2-Oleamido-1,3-Octadecanediol
  • Sodium Chondroitin Sulfate
  • Phenoxyethanol
  • Sodium Dehydroacetate
  • Acacia Senegal Gum
  • Butylene Glycol
  • Myristyl Alcohol
  • Hydrogenated Jojoba Oil
  • Laureth-25
  • Caprylyl Glycol
  • Sodium Hyaluronate
  • Water
  • Atelocollagen
  • Trisodium HEDTA
  • Steareth-3
  • Soluble Collagen
  • Hydrogenated Palm Oil
  • Paraffin
  • Pentaerythrityl Tetraisostearate
  • Ethylene/Acrylic Acid Copolymer
  • Silica Dimethyl Silylate
  • BHT
  • Rayon
  • Propylene Glycol
  • Acrylates Copolymer
  • Iron Oxides
  • Stearyl Alcohol

Chú thích các thành phần chính của Sữa Dưỡng Da L’oreal Paris Men Expert Hydra Energetic Comfort Max Moisturizer

Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate:

Potassium Sorbate: Muối kali của sorbic acid, được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E202) như một loại chất bảo quản. Ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,2% không gây kích ứng cho con người.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Hexylene Glycol: Hexylene Glycol là một alcohol không màu, có mùi thơm nhẹ, thường được sử dụng như chất hoạt động bề mặt, chất ổn định nhũ tương, dung môi, chất tạo hương, chất làm mềm da, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc, xà phòng, mĩ phẩm, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm thường không quá 25%, an toàn với làn da. Sản phẩm với nồng độ Hexylene glycol cao hơn có thể gây kích ứng.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax:

Potassium Cetyl Phosphate: Potassium Cetyl Phosphate là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm sạch cũng như mĩ phẩm, gồm có sữa tắm, sữa rửa mặt, kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, kem tẩy trang. Chất này được Cosmetics Database đánh giá an toàn 100%, không có nghiên cứu nào phát hiện phản ứng phụ của thành phần này với cơ thể người.

Hydroxyethylcellulose: Hay còn gọi là Natrosol, là một polymer có nguồn gốc từ cellulose, được sử dụng như chất làm đặc cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này tạo ra các sản phẩm gel trong suốt và làm dày pha nước của nhũ tương mĩ phẩm cũng như dầu gội, sữa tắm và gel tắm. Theo CIR, hàm lượng Hydroxyethylcellulose được sử dụng trong các sản phẩm an toàn với con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Hera Homme Cell Vitalizing Purifying Cleansing Foam Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Cetyl Alcohol: Một alcohol béo, dạng sáp màu trắng. Thường được ứng dụng như một chất làm mềm, chất nhũ hóa, chất làm đặc và chất mang cho các thành phần khác trong mĩ phẩm. Theo công bố của CIR, cetyl alcohol an toàn với sức khỏe con người.

Ethylenediamine/Stearyl Dimer Dilinoleate Copolymer:

2-Oleamido-1,3-Octadecanediol: 2-Oleamido-1,3-Octadecanediol là một peptide có tác dụng làm mềm, giảm bong tróc, điều hòa da, được sử dụng chủ yếu trong một số loại kem bôi. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm cao nhất là 0,7%, được đánh giá là an toàn với sức khỏe con người. Các thí nghiệm cho thấy chất này không độc hại, không gây kích ứng da và chỉ gây kích ứng nhẹ cho vùng mắt.

Sodium Chondroitin Sulfate: Sodium Chondroitin Sulfate là một thành phần điều hòa da và tóc, chống tĩnh điện, dưỡng ẩm, được ứng dụng trong một số sản phẩm trang điểm và chăm sóc sức khỏe da. Theo WebMD, Sodium Chondroitin Sulfate được coi là không độc hại, tuy nhiên một số báo cáo ghi nhận chất này gây dị ứng cho một vài người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Sodium Dehydroacetate: Muối natri của dehydroacetic Acid, có tác dụng chủ yếu như một loại chất bảo quản: chống nấm và vi khuẩn, ứng dụng trong thực phẩm (E266) cũng như mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Acacia Senegal Gum: Adhesive; Fragrance Ingredient; FILM FORMING; MASKING

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Myristyl Alcohol: Myristyl Alcohol là alcohol có nguồn gốc từ myristic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên. Thành phần này được dùng như một chất hoạt động bề mặt, với chức năng làm mềm da, tạo nên một số loại son môi, kem chống nắng, bronzer, sữa dưỡng ẩm, …. Thành phần này được CIR công nhận là an toàn cho mục đích sử dụng trong các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Hydrogenated Jojoba Oil: Tinh dầu jojoba hydro hóa, chứa các thành phần có tác dụng dưỡng ẩm và làm mịn da, chống lão hóa, thường được ứng dụng vào các sản phẩm chăm sóc tóc, môi và da. Theo công bố của CIR, hàm lượng thành phần này trong một số sản phẩm có thể lên tới 31%, được đánh giá an toàn với mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Laureth-25:

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Perfect All In One Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Atelocollagen: Atelocollagen là một dạng tan được trong nước của collagen, có tác dụng dưỡng ẩm cho da và tóc, ứng dụng trong một số sản phẩm kem nền, lip gloss, mascara, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Trisodium HEDTA:

Steareth-3:

Soluble Collagen: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; ANTISTATIC; FILM FORMING; HUMECTANT; SKIN CONDITIONING

Hydrogenated Palm Oil: Tinh dầu cọ được hydro hóa, được ứng dụng là chất tăng độ nhớt, dưỡng ẩm, làm dịu, điều hòa da, chất kiểm soát độ nhớt trong một số sản phẩm chăm sóc cơ thể. Chất này được CIR công bố là an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Paraffin: Dầu khoáng, hay paraffin, là chất lỏng sáp được sử dụng hoặc là thành phần của mĩ phẩm chống nẻ, giữ nước cho da. Dầu khoáng được sử dụng từ lâu, được CIR công nhận là an toàn cho làn da. Tuy nhiên việc sử dụng dầu khoáng làm bít các lỗ chân lông.

Pentaerythrityl Tetraisostearate: Binder; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; EMOLLIENT; EMULSIFYING; SURFACTANT

Ethylene/Acrylic Acid Copolymer: Ethylene/Acrylic Acid Copolymer (EAA) là polymer đồng trùng hợp của ethylene và acrylic acid, được ứng dụng như chất tạo màng, làm đục, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, chất tăng độ nhớt, trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được CIR công nhận là an toàn, ít độc hại cho sức khỏe con người.

Silica Dimethyl Silylate: Silica Dimethyl Silylate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng bền hóa nhũ tương, làm mềm da, điều chỉnh độ nhớt, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Rayon: Rayon là tơ bán tổng hợp, có nguồn gốc từ cellulose, được ứng dụng như một chất kết dính, chất độn, kiểm soát độ nhớt trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm ít độc hại với sức khỏe con người.

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Acrylates Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của acrylic acid, methacrylic acid hoặc ester của chúng, thường được dùng như một loại chất kết dính, chất tạo màng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sơn móng tay, kem nền, son môi, mascara, …. Theo báo cáo của CIR, thành phần này nhìn chung an toàn với sức khỏe con người.

Iron Oxides:

Stearyl Alcohol: Stearyl alcohol là một alcohol có nguồn gốc từ chất béo tự nhiên, có tác dụng như chất nhũ tương, chất giảm bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp bề mặt da mềm mại và mịn màng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Video review Sữa Dưỡng Da L’oreal Paris Men Expert Hydra Energetic Comfort Max Moisturizer

DOES IT WORK?! L'OREAL MEN EXPERT HYDRA ENERGETIC MASK

LOREAL MEN EXPERT-HYDRA ENERGETIC -CUIDADO HIDRATANTE ,ANTI FATIGA 24 H

TẬP 1.2 | REVIEW "CHÂN THẬT" 16 LOẠI SỮA RỬA MẶT | GIÁ TỪ 100.000 VND TỚI 3.500.000 VND FT 1M88

DOES IT WORK?! L'OREAL MEN EXPERT HEALTHY LOOK TINTED GEL REVIEW

รีวิว กู้หน้าคนหน้ามัน L'OREAL MEN EXPERT HYDRA ENERGETIC MULTI-ACTION 8 ANTI-FATIGUE MOISTURIZER

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Dưỡng Da L’oreal Paris Men Expert Hydra Energetic Comfort Max Moisturizer.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp phái ông tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp cánh mày râu hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


sua-duong-da-l-oreal-paris-men-epert-hydra-energetic-comfort-ma-moisturizer-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Dưỡng Da L’oreal Paris Men Expert Hydra Energetic Comfort Max Moisturizer Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 32 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Bạn trai mình đã mua cho mình kem dưỡng ẩm này, nó rất mát. Mặt mình thường xuyên ửng đỏ và nóng nhưng khi bôi cái này thì mặt mình dịu thẳng đi. Mình đề cử sản phẩm này!

    Trả lời

Viết một bình luận