[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Shiseido Ibuki Gentle Cleanser Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Sữa Rửa Mặt Shiseido Ibuki Gentle Cleanser có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu SHISEIDO này nhé!
sua-rua-mat-shiseido-ibuki-gentle-cleanser-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: SHISEIDO

Giá: 738,000 VNĐ

Khối lượng: 125ml

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Rửa Mặt Shiseido Ibuki Gentle Cleanser

– Trong tiếng Nhật, Ibuki có nghĩa là sức mạnh từ bên trong. Nó là nguồn năng lượng tiềm ẩn với sức mạnh đáng kinh ngạc để chống đỡ lại những điều kiện khắc nghiệt và tái sinh một cách mạnh mẽ. Bởi thế mà Shiseido gọi nó là Ibuki. Để hiểu về sức mạnh và khả năng tái sinh làn da của dòng sản phẩm này, hãy liên tưởng đến khả năng chống đỡ tuyệt vời của thiên nhiên trước mùa đông khắc nghiệt nhưng vẫn mang đến cuộc sống mới tươi đẹp trong khoảnh khắc mùa xuân.
– Ibuki cũng tạo ra những điều thần kì như vậy. Ibuki cung cấp nguồn năng lượng để làn da chống lại những tác nhân có hại như tia UV, sự hanh khô và căng thẳng hàng ngày bằng cách bảo đảm sự dưỡng ẩm dài lâu. Điều này cũng có nghĩa, dù ở bất kì điều kiện nào, da cũng luôn được bảo vệ và chăm dưỡng bằng độ ẩm. Nên nó sẽ luôn căng đầy và khỏe mạnh.
– Sữa rửa mặt Shiseido Ibuki Gentle Cleanser với công thức tạo bọt nhanh chóng làm sạch mọi bã nhờn, bụi bẩn trên làn da mà không làm mất đi độ ẩm thiết yếu. Công nghệ độc quyền Shape Memorizing Cell Technology sẽ giúp tăng năng lượng và sức đề kháng của làn da, thúc đẩy khả năng chống đỡ của làn da trước mọi căng thẳng. Đồng thời, Shape Memorizing Cell Technology của Shiseido còn giúp đưa các tế bào da trở lại tình trạng lý tưởng ban đầu và hạn chế sự co rút trong tương lai. Bạn sẽ cảm nhận được sự tươi trẻ và mịn màng của làn da ngay sau khi sử dụng
Với công thức tạo bọt nhanh chóng làm sạch mọi bã nhờn, bụi bẩn trên làn da mà không làm mất đi độ ẩm thiết yếu. Công nghệ độc quyền Shape Memorizing Cell Technology sẽ giúp tăng năng lượng và sức đề kháng của làn da, thúc đẩy khả năng chống đỡ của làn da trước mọi căng thẳng. Đồng thời, Shape Memorizing Cell Technology của Shiseido còn giúp đưa các tế bào da trở lại tình trạng lý tưởng ban đầu và hạn chế sự co rút trong tương lai. Bạn sẽ cảm nhận được sự tươi trẻ và mịn màng của làn da ngay sau khi sử dụng.

3 Chức năng nổi bật của Sữa Rửa Mặt Shiseido Ibuki Gentle Cleanser

  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

19 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Disodium EDTA
  • Cocamidopropyl Betaine
  • Glyceryl Stearate SE
  • Trehalose
  • Fragrance
  • Lauric Acid
  • Butylene Glycol
  • Tocopherol
  • Glycerin
  • Polyquaternium-7
  • Myristic Acid
  • Alcohol Denat.
  • Water
  • Stearic Acid
  • PEG-8
  • Betaine
  • Potassium Hydroxide
  • Sodium Methyl Cocoyl Taurate
  • Sodium Benzoate

Chú thích các thành phần chính của Sữa Rửa Mặt Shiseido Ibuki Gentle Cleanser

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Dưỡng Da Ohui For Men Fresh Lotion Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Cocamidopropyl Betaine: Cocamidopropyl Betaine (viết tắt là CAPB) có nguồn gốc từ dầu dừa. Được ứng dụng như chất tạo bọt trong xà phòng và các sản phẩm tắm, cũng như chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm. Theo kết quả một vài nghiên cứu, chất này có thể gây kích ứng, dị ứng cho một số người, nhưng nhìn chung an toàn với làn da.

Glyceryl Stearate SE: Glyceryl Stearate SE là ester của glycerin và stearic acid, cùng 3-6% là lượng muối kali của stearic acid để “tự nhũ hóa” (self-emulsifying), loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate SE được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo công bố của CIR, Glyceryl Stearate SE an toàn với cơ thể con người.

Trehalose: Trehalose là một loại đường đôi, được tìm thấy trong cơ thể thực vật, nấm và động vật không xương sống. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo vị cũng như chất dưỡng ẩm. Trehalose còn là một phụ gia thực phẩm, an toàn với hệ tiêu hóa cũng như làn da, được FDA cũng như tiêu chuẩn của nhiều quốc gia công nhận.

Fragrance:

Lauric Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất tạo hương, chất nhũ hóa, làm dịu da. Theo CIR, lauric acid an toàn với hàm lượng như trong các sản phẩm thông thường trên thị trường. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này không độc hại, ít gây nguy hiểm cho con người.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Polyquaternium-7: Polyquaternium-7 là một polymer đồng trùng hợp có vai trò như một chất chống tĩnh điện, tạo kiểu tóc, tạo màng, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo Sigma-Aldrich và EC, chất này không độc hại, không bị tích tụ trong cơ thể lâu dài, do đó được coi là an toàn cho sức khỏe con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Dầu Thơm The Body Shop White Musk For Men Aftershave Balm Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Myristic Acid: Myristic acid là một acid béo có mặt trong hầu hết các loại chất béo động, thực vật, với các chức năng như kết dính, dưỡng da, được ứng dụng trong các sản phẩm làm sạch da và chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, Myristic acid không độc hại, không gây kích ứng cho cơ thể người.

Alcohol Denat.: Denatured alcohol – ethanol bổ sung phụ gia làm thay đổi mùi vị, không có mùi như rượu thông thường, được ứng dụng như làm dung môi, chất chống tạo bọt, chất làm se da, giảm độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng, nước hoa, kem cạo râu,… Theo báo cáo của CIR, ượng tiếp xúc mỗi lần với các sản phẩm chứa chất này thường không nhiều, do đó không có ảnh hưởng đáng kể tới người sử dụng.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

PEG-8: PEG-8 là một loại polymer của ethylene glycol, thường được dùng như một dung môi hay chất tăng cường độ ẩm cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này hầu như không gây ảnh hưởng tới sức khỏe con người.

Betaine: Betaine hay còn gọi là trimethyl glycine, là một amine. Phân tử chất này có tính phân cực, nên nó dễ dàng tạo liên kết hydro với nước, do đó được sử dụng như một chất dưỡng ẩm trong mĩ phẩm. Betaine cũng được sử dụng như một thành phần chống kích ứng. Betaine được CIR công nhận là an toàn.

Potassium Hydroxide: Hydroxide của kali, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Potassium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Sodium Methyl Cocoyl Taurate: Surfactant – Cleansing Agent; FOAMING

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Video review Sữa Rửa Mặt Shiseido Ibuki Gentle Cleanser

TOP 10 SỮA RỬA MẶT ĐÁNG MUA NHẤT NĂM 2021 ♡ QUIN

TẬP 1.2 | REVIEW "CHÂN THẬT" 16 LOẠI SỮA RỬA MẶT | GIÁ TỪ 100.000 VND TỚI 3.500.000 VND FT 1M88

SỮA RỬA MẶT DỊU NHẸ & CÂN BẰNG PH – MY FAV GENTLE AND PH BALANCED CLEANSERS

REVIEW TẨY TRANG, SỮA RỬA MẶT “ĐẮT CẮT CỔ” NHƯNG DÙNG LÀ GHIỀN

BẠN CÓ DÙNG 7 LOẠI SỮA RỬA MẶT NÀY KHÔNG? | DR DUYÊN

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Rửa Mặt Shiseido Ibuki Gentle Cleanser.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc và làm đẹp phái ông tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp cánh mày râu hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


sua-rua-mat-shiseido-ibuki-gentle-cleanser-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Rửa Mặt Shiseido Ibuki Gentle Cleanser Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 31 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Sản phẩm dịu nhẹ,ẩm mịn. Bình thường sau khi rửa mặt mà không bôi toner ngay môi có thể bị khô nứt đến mức chảy máu nhưng sản phẩm này dù có khô cũng không nghiêm trọng như vậy.

    Trả lời
  2. 26 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Dùng cái này rất sạch và lành tính. Thật sự khi dùng các sản phẩm nào ở Roadshop thì da mình đều bị đỏ lên nhưng mà cái này không như vậy.

    Trả lời

Viết một bình luận