[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Che Khuyết Điểm The face Shop Concealer Dual Veil Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Che Khuyết Điểm The face Shop Concealer Dual Veil có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu THE FACE SHOP này nhé!
che-khuyet-diem-the-face-shop-concealer-dual-veil-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: THE FACE SHOP

Giá: 214,000 VNĐ

Khối lượng: 4.3g+3.8g

Vài Nét về Thương Hiệu Che Khuyết Điểm The face Shop Concealer Dual Veil

– Thanh che khuyết điểm dạng 2 đầu thiết kế hiện đại tiện dụng: Một đầu dạng thỏi son và một đầu dạng lỏng kèm đầu cọ
– Sản phẩm mang đến hiệu quả làm mờ các quầng thâm, đốm mụn, vùng da không đều màu. Ngoài ra sản phẩm còn có tác dụng làm lớp nền môi, che đi màu môi sẫm, thâm, giúp son lên màu một cách tươi tắn và đúng chuẩn nhất.
– Những vết thâm nám, thâm sau mụn giờ đây sẽ không còn cản trở bạn có một lớp nền hoàn hảo vì đã được che phủ tuyệt vời với thanh che khuyết điểm. Sản phẩm chắc chắn sẽ giúp bạn tự tin hơn với lớp nền trang điểm của mình.
– Có 4 loại:
#1 V107
#2 N109
#3 V201
#4 N203

* Hướng dẫn sử dụng
– Dùng cọ chấm kem lên vùng da có khuyết điểm và tán nhẹ để dàn trải đều. Đối với đầu son thì chấm trực tiếp lên da

7 Chức năng nổi bật của Che Khuyết Điểm The face Shop Concealer Dual Veil

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

41 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer
  • Ceresin
  • Squalane
  • Chrysanthellum Indicum Extract
  • Zinc Oxide
  • Hydrolyzed Hibiscus Esculentus Extract
  • Silica
  • Fragrance
  • Thymus Vulgaris (Thyme) Extract
  • Aspalathus Linearis Extract
  • Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract
  • CI 77492
  • Jasminum Officinale (Jasmine) Extract
  • Polyglyceryl-2 Triisostearate
  • Euphorbia Cerifera (Candelilla) Wax
  • Camellia Sinensis Leaf Extract
  • Dextrin
  • Cetyl Caprylate
  • Mica
  • Calendula Officinalis Flower Extract
  • Rose Extract
  • Titanium Dioxide
  • Tocopheryl Acetate
  • CI 77499
  • Rosa Multiflora Flower Wax
  • Aluminum Dimyristate
  • Melissa Officinalis Leaf Extract
  • Sorbitan Stearate
  • Sorbitan Olivate
  • Sorbitan Sesquioleate
  • Anthemis Nobilis Flower Extract
  • Dipentaerythrityl Hexahydroxystearate/Hexastearate/Hexarosinate
  • BHT
  • Polyethylene
  • Butylparaben
  • CI 77491
  • Prunus Mume Fruit Extract
  • Iron Oxides
  • Propylparaben
  • Hexyl Laurate
  • Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax

Chú thích các thành phần chính của Che Khuyết Điểm The face Shop Concealer Dual Veil

Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer: Vinyl Dimethicone/Methicone Silsesquioxane Crosspolymer là một loại silicone, có tác dụng hấp thụ các thành phần bột trong mĩ phẩm để làm dày và tạo cảm giác mềm mại cho các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da. Theo công bố của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Ceresin: Ceresin là một loại sáp khoáng, có nguồn gốc từ than đá và đá phiến, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ chức năng kết tính, làm bền nhũ tương, điều hòa tóc, kiểm soát độ nhớt. CIR công bố chất này không độc hại, không gây kích ứng, an toàn cho mục đích làm mĩ phẩm.

Squalane: Squalane là một hydrocacbon no dạng lỏng, là một chất dưỡng ẩm, chống mất nước hiệu quả cho da. Theo đánh giá của CIR, chất này ít độc tố, hầu như không gây kích ứng cho da.

Chrysanthellum Indicum Extract: Chiết xuất cây Chrysanthellum Indicum (họ hoa cúc), có tác dụng điều hòa và làm dịu da, được thêm vào một số sản phẩm chăm sóc và làm sạch da. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Zinc Oxide: Oxide của kẽm, một khoáng chất được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem chống nắng nhờ khả năng ngăn ngừa tác hại của tia UV, cũng như trong các loại thuốc bôi nhờ khả năng diệt khuẩn, trị nấm. Hàm lượng kẽm oxide tối đa mà FDA cho phép (an toàn với sức khỏe con người) trong các loại kem chống nắng là 25%, trong thuốc bôi là 40%.

Hydrolyzed Hibiscus Esculentus Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Fragrance:

Thymus Vulgaris (Thyme) Extract: Chiết xuất cỏ xạ hương, chứa một số thành phần có hương thơm, duy trì độ ẩm cho da, được ứng dụng như một chất tạo hương và điều hòa da trong nhiều sản phẩm trang điểm như son môi, phấn mắt, mascara, kem nền, … Theo EMA/HMPC, một số thành phần có hương thơm trong chiết xuất cỏ xạ hương có thể gây kích ứng da, tuy nhiên thành phần này thường được sử dụng với hàm lượng nhỏ, hầu như an toàn cho làn da.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Nước Too Cool For School Art Class by Rodin Nouvelle Eponge SPF50 + PA +++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Aspalathus Linearis Extract: Chiết xuất cây Aspalathus Linearis (họ đậu), chứa nhiều thành phần chống oxi hóa, giúp cải thiện sức khỏe làn da, hỗ trợ làm trắng da. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho sức khỏe con người.

Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract: Chiết xuất lá cây hương thảo, có hương thơm đặc biệt, được sử dụng trong các sản phẩm tắm và mĩ phẩm, sữa rửa mặt, kem chống nhăn, các sản phẩm chăm sóc tóc và chăm sóc bàn chân, được CIR công nhận là an toàn.

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Jasminum Officinale (Jasmine) Extract: Chiết xuất hoa nhài, với các thành phần có tác dụng dưỡng ẩm, duy trì độ ẩm, làm mềm da, được sử dụng như một thành phần tạo hương nhài, thành phần điều hòa da trong nhiều loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được khuyến nghị sử dụng với hàm lượng nhỏ (theo tiêu chuẩn IFRA), bởi khi tiếp xúc với các thành phần tạo hương trong chiết xuất có thể gây kích ứng đường hô hấp hay da.

Polyglyceryl-2 Triisostearate: Polyglyceryl-2 Triisostearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 40% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm.

Euphorbia Cerifera (Candelilla) Wax: Sáp candedilla, có nguồn gốc từ một loài thực vật ở Mexico, có thành phần và chức năng tương tự sáp ong, được sử dụng như một chất ổn định, chất nhũ hóa trong nhiều loại son dưỡng môi, kem dưỡng da. Thành phần này được CIR kết luận an toàn với làn da.

Camellia Sinensis Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Dextrin: Dextrin là sản phẩm thủy phân không hoàn toàn của tinh bột, được ứng dụng trong mĩ phẩm như chất hấp thụ, kết dính, chất độn, chất tăng độ nhớt. Theo FDA và CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với cơ thể người.

Cetyl Caprylate:

Mica: Bulking Agent

Calendula Officinalis Flower Extract: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; MASKING; SKIN CONDITIONING

Rose Extract: Chiết xuất hoa hồng, chứa các hợp chất thiên nhiên có hương thơm dễ chịu, thường được dùng làm chất tạo hương hoa hồng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo healthline.com, không nên lạm dụng thành phần này, bởi chiết xuất hoa hồng có thể gây kích ứng khi tiếp xúc trên da với một lượng lớn.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Rosa Multiflora Flower Wax:

Aluminum Dimyristate: Muối nhôm của myristic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, có chức năng như chất chống vón, chất tạo màu, chất tăng độ nhớt, chất làm mềm da trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Các myristate được CIR đánh giá là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Nước Clio Nudism Velvet Wear Cushion SPF 50 + PA +++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Melissa Officinalis Leaf Extract: Chiết xuất lá tía tô đất, với thành phần chứa các hoạt chất chống oxi hóa, kháng viêm, dưỡng ẩm, tạo độ mềm mượt cho da, được ứng dụng trong các sản phẩm son bóng, son môi, sản phẩm tắm, mặt nạ, … Theo EMA/HMPC, thành phần này an toàn với sức khỏe con người.

Sorbitan Stearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với stearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Sorbitan stearate được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Sorbitan Olivate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với các acid béo có nguồn gốc từ dầu oliu, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Sorbitan olivate được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Sorbitan Sesquioleate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với oleic acid, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo báo cáo của CIR, sorbitan sesquioleate an toàn với sức khỏe con người.

Anthemis Nobilis Flower Extract: Chiết xuất từ hoa cúc La Mã, chứa một số flavonoid có đặc tính kháng viêm nổi bật, làm dịu vùng da bị sưng, trị một số bệnh ngoài da, thích hợp với da nhạy cảm, thường dùng trong các loại mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn với người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

Dipentaerythrityl Hexahydroxystearate/Hexastearate/Hexarosinate:

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Polyethylene: Polymer của ethylene, được ứng dụng như chất làm sạch, chất kết dính, chất ổn định nhũ tương, tạo màng, chất tăng độ nhớt, chăm sóc răng miệng. Polyethylene được CIR công nhận là ít có hại cho con người.

Butylparaben: Một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Hàm lượng tối đa (an toàn với sức khỏe con người) cho tổng lượng propylparaben và butylparaben là 0,19%, theo công bố của European Union Scientific Committee on Consumer Safety.

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Prunus Mume Fruit Extract: Chiết xuất trái cây Prunus mume (Prunus mume fruit extract) chứa trong những cánh hoa mỏng manh có tác dụng rất tích cực trong việc “làm đẹp” làn da, rạng rỡ cho phái đẹp.

Iron Oxides: Iron oxides hay các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, nâu, đen, an toàn với người khi tiếp xúc qua da, được FDA coi như an toàn với chức năng một loại phụ gia thực phẩm cũng như mĩ phẩm.

Propylparaben: Một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Ngoài ra chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm (E217). Hàm lượng tối đa (an toàn với sức khỏe con người) cho tổng lượng propylparaben và butylparaben là 0,19%, theo công bố của European Union Scientific Committee on Consumer Safety.

Hexyl Laurate: Hexyl laurate là một ester của hexanol và lauric acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được sử dụng như một dung môi, chất kiểm soát độ nhớt, chất làm mềm da. Thành phần này được CIR công nhận an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax:

Video review Che Khuyết Điểm The face Shop Concealer Dual Veil

CHE KHUYẾT ĐIỂM HAI ĐẦU THE FACE SHOP CONCEALER DUAL VEIL

???????????? CHE KHUYẾT ĐIỂM 2 ĐẦU THE FACE SHOP CONCEALER DUAL VEIL (MẪU MỚI)(BC1047)

CẢM NHẬN KHI SỬ DỤNG CÂY CHE KHUYẾT ĐIỂM 2 ĐẦU THE FACE SHOP VÀ CÂY CHE KHUYẾT ĐIỂM CLIO KILL COVER

KEM CHE KHUYẾT ĐIỂM 2 ĐẦU CONCEALER DUAL VEIL THE FACE SHOP HÀN QUỐC

TẤT TẦN TẬT VỀ KEM CHE KHUYẾT ĐIỂM ♡ CONCEALER REVIEW ♡ TRINHPHAM

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Che Khuyết Điểm The face Shop Concealer Dual Veil.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


che-khuyet-diem-the-face-shop-concealer-dual-veil-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Che Khuyết Điểm The face Shop Concealer Dual Veil Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    vỏ, bao bì chắc chắn
    độ che phủ tốt, không bị lộ khuyết điểm
    có 2 đầu: che phủ dạng kem và che phủ dạng thỏi.
    tiện lợi sử dụng
    nên mua nhé
    8/10

    Trả lời
  2. 14 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 5/5
    bao bì thì tiện dụng
    sản phẩn rất ưng ý ạ
    mùi cực cực kì thơm
    giá rẻ
    độ che khuyết điểm đạt 9,5/10
    em sẽ mua lại vì sản phẩm tốt
    độ nâng tông vừa phải, che kĩ, không bị lộ, không bị kích ứng da

    Trả lời
  3. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    mình thấy có hai đầu khá tiện dụng một khô 1 nước khá thuận lợi cho việc sử dụng mỗi tội mình không thích mùi của nó che cũng tạm ổn

    Trả lời
  4. 27 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình dùng tận 3 cây này rồi vì độ tiện của nó và sẽ mua tiếp
    1 đầu kem 1 đầu thỏi rất tiện lợi luôn í mà dùng lâu nữa
    Che phủ tốt các vấn đề thâm mụn hay lỗ chân lông to, che thâm mắt cũng rất ổn áp luôn

    Trả lời
  5. 19 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Ckđ này dạng 2 đầu 1 đầu kem dạng lỏng và 1 đầu thỏi dạng sáp. Mình thấy đầu kem thì che phủ tốt hơn, chắc do dễ apply lên da hơn, tệp vào da lắm nha, độ che phủ tốt và không bị xuống tone, giá cả rẻ phù hợp với học sinh sinh viên

    Trả lời
  6. 20 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Sản phẩm cầm chắc tay, chia làm 2 đầu: 1 đầu dạng thỏi và 1 đầu dạng kem. Che phủ tốt quầng thâm mắt và nốt mụn thâm. Giá hs và dùng đc khá lâu, tầm 4-5 tháng

    Trả lời

Viết một bình luận