[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Xịt Khoáng Giữ Lớp Trang Điểm, Cấp ẩm Da Etude House Fix and Fix Fixer Mist Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Xịt Khoáng Giữ Lớp Trang Điểm, Cấp ẩm Da Etude House Fix and Fix Fixer Mist có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu ETUDE HOUSE này nhé!
it-khoang-giu-lop-trang-diem-cap-am-da-etude-house-fi-and-fi-fier-mist-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: ETUDE HOUSE

Giá: 233,000 VNĐ

Khối lượng: 110 ml

Vài Nét về Thương Hiệu Xịt Khoáng Giữ Lớp Trang Điểm, Cấp ẩm Da Etude House Fix and Fix Fixer Mist

* Xịt khoáng giữ lớp trang điểm, cấp ẩm da Etude House Fix and Fix Fixer Mist:
– Xịt khoáng dịu nhẹ giàu thành phần Vitamin và các khoáng chất cùng tinh chất trà xanh, cam, bưởi và cây bông giúp làm dịu da, mang lại cho bạn làn da tươi tắn, tạo hàng rào bảo vệ da tránh khỏi các tác nhân có hại từ môi trường ô nhiễm.
– Xịt khoáng có dạng sương nhỏ sẽ giúp cho làn da thư giãn, cung cấp độ ẩm và khoáng chất cho da, cũng là một bước không thể thiếu cho việc trang điểm hoàn hảo. Chính khoáng chất làm da bạn sạch hơn, hạn chế tiết dầu, sắc da nhìn sáng bóng và đặc biệt lớp trang điểm sẽ bền màu hơn trên da.
– Đồng thời, xịt khoáng giúp định hình lớp trang điểm để bề mặt da mịn màng và tươi mới. Ngoài ra, một số chuyên gia trang điểm còn sử dụng xịt khoáng để biến đổi kết cấu sản phẩm trang điểm từ dạng bột thành kem, giúp dễ sử dụng và tạo hiệu ứng đẹp hơn.

* Cách sử dụng:
– Xịt trực tiếp lên mặt sau khi hoàn tất các bước trang điểm, thích hợp sử dụng hàng ngày với tất cả các loại da.
– Để bình xịt cách mặt 20~30cm, hướng bình xịt lên trên sau đó xịt thành vòng tròn đều xung quanh mặt.
– Sau khi xịt lên da, để khô tự nhiên hoặc dùng giấy thấm nhẹ khi vội, không lau quẹt.
– Xịt thẳng vào cọ hoặc mút trang điểm trước khi tán nền cho lớp nền được cố định chặt chẽ và căng bóng.
– Xịt vào cọ đánh mắt để tăng khả năng bám của nhũ và phấn, đồng thời giúp phấn lên màu chuẩn và mịn.

4 Chức năng nổi bật của Xịt Khoáng Giữ Lớp Trang Điểm, Cấp ẩm Da Etude House Fix and Fix Fixer Mist

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

21 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Disodium EDTA
  • Aminomethyl Propanol
  • Trehalose
  • 1,2-Hexanediol
  • Gossypium Herbaceum (Cotton) Extract
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Polyurethane-14
  • Citrus Tangerina (Tangerine) Extract
  • Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Extract
  • AMP-Acrylates Copolymer
  • Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract
  • Camellia Sinensis Leaf Extract
  • Water
  • Citrus Paradisi (Grapefruit) Fruit Extract
  • Ethylhexylglycerin
  • Betaine
  • PEG-60 Hydrogenated Castor Oil
  • Alcohol
  • Propanediol

Chú thích các thành phần chính của Xịt Khoáng Giữ Lớp Trang Điểm, Cấp ẩm Da Etude House Fix and Fix Fixer Mist

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Nén Iope Perfect Skin Twin Pact SPF 32 PA+++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Aminomethyl Propanol: Aminomethyl Propanol là một chất hữu cơ dạng lỏng, không màu, được sử dụng như một thành phần điều chỉnh và ổn định pH cho các sản phẩm. Theo CIR, hàm lượng tối đa chất này (để đảm bảo an toàn) là 1%.

Trehalose: Trehalose là một loại đường đôi, được tìm thấy trong cơ thể thực vật, nấm và động vật không xương sống. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo vị cũng như chất dưỡng ẩm. Trehalose còn là một phụ gia thực phẩm, an toàn với hệ tiêu hóa cũng như làn da, được FDA cũng như tiêu chuẩn của nhiều quốc gia công nhận.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Gossypium Herbaceum (Cotton) Extract:

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Polyurethane-14: Film Former; Hair Conditioning Agent; FILM FORMING

Citrus Tangerina (Tangerine) Extract: Chiết xuất quả quýt (tangerine), chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Extract: Chiết xuất quả cam bergamot, được sử dụng như một thành phần tạo hương, cũng như dưỡng da nhờ các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, khử độc. Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn với mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

AMP-Acrylates Copolymer: Film Former; Film Forming

Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract: Chiết xuất từ quả cam, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, chiết xuất cam an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Má Peripera Clear Watercolor Velvet Cheek Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Camellia Sinensis Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Citrus Paradisi (Grapefruit) Fruit Extract:

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Betaine: Betaine hay còn gọi là trimethyl glycine, là một amine. Phân tử chất này có tính phân cực, nên nó dễ dàng tạo liên kết hydro với nước, do đó được sử dụng như một chất dưỡng ẩm trong mĩ phẩm. Betaine cũng được sử dụng như một thành phần chống kích ứng. Betaine được CIR công nhận là an toàn.

PEG-60 Hydrogenated Castor Oil: Dầu thầu dầu hydro hóa PEG-60 thường được dùng như chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm tắm, kem dưỡng sau cạo râu, sản phẩm chăm sóc da, sản phẩm làm sạch, khử mùi, nước hoa, trang điểm, dầu xả, dầu gội, sản phẩm chăm sóc tóc, sản phẩm làm sạch cá nhân, và sơn móng tay và men. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này thông thường trong các sản phẩm vào khoảng từ 0,5% đến 10%, được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Xịt Khoáng Giữ Lớp Trang Điểm, Cấp ẩm Da Etude House Fix and Fix Fixer Mist.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


it-khoang-giu-lop-trang-diem-cap-am-da-etude-house-fi-and-fi-fier-mist-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Viết một bình luận