[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem BB Cell Fusion C Skin Blemish Balm Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem BB Cell Fusion C Skin Blemish Balm có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu CELL FUSION C này nhé!
kem-bb-cell-fusion-c-skin-blemish-balm-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: CELL FUSION C

Giá: 1,281,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem BB Cell Fusion C Skin Blemish Balm

– Kem BB Cell Fusion C Skin Blemish Balm tạo lớp nền mịn mượt.
– Làm trắng sáng da.
– Chống nhăn da.
– Chống nắng hoàn hảo.
– Dưỡng ẩm cho da mềm mại và căng mượt.
– Điều hòa sự sinh nhờn quá mức, chống bết dính, nhờn và phấn vón cục trên da.
– Làm dịu da, chống kích ứng trên da.

Hướng dẫn sử dụng Kem BB Cell Fusion C Skin Blemish Balm

– Thoa một lượng vừa đủ kem trang điểm lên toàn bộ khuôn mặt sau quá trình chăm sóc da.
– Vỗ nhẹ để giúp tăng hấp thu.

7 Chức năng nổi bật của Kem BB Cell Fusion C Skin Blemish Balm

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

31 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • CI 77491
  • Microcrystalline Wax
  • Hexyl Laurate
  • Magnesium Sulfate
  • Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone
  • Hydroxyethylcellulose
  • Phenoxyethanol
  • Azelaic Acid
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Zinc Oxide
  • Methylparaben
  • Allantoin
  • Silica
  • Dipotassium Glycyrrhizate
  • Talc
  • CI 77492
  • CI 77007
  • Quaternium-18 Bentonite
  • Zinc Stearate
  • Water
  • Mica
  • Mineral Oil
  • Dimethicone
  • Titanium Dioxide
  • Tocopheryl Acetate
  • CI 77499
  • Sorbitan Sesquioleate
  • Cetyl Ethylhexanoate
  • Anthemis Nobilis Flower Extract
  • Propylene Glycol
  • Butylparaben

Chú thích các thành phần chính của Kem BB Cell Fusion C Skin Blemish Balm

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Microcrystalline Wax: Binder; Bulking Agent; Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; BINDING; EMULSION STABILISING; OPACIFYING; VISCOSITY CONTROLLING

Hexyl Laurate: Hexyl laurate là một ester của hexanol và lauric acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được sử dụng như một dung môi, chất kiểm soát độ nhớt, chất làm mềm da. Thành phần này được CIR công nhận an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Magnesium Sulfate: Muối của magnesium và sulfuric acid, thường được dùng làm chất đệm, chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm tắm, kem chống nắng, mĩ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo tài liệu của NEB, chất này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể gây rối loạn đường tiêu hóa.

Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone: Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone là polymer đồng trùng hợp của Cetyl Dimethicone và dẫn xuất alkoxyl hóa của Dimethicone. Nhờ khả năng liên kết với nước, chất này được ứng dụng như chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm trang điểm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, chăm sóc em bé, kem chống nắng, … Chất này được EWG công bố ở mức ít hoặc không gây hại cho sức khỏe con người.

Hydroxyethylcellulose: Hay còn gọi là Natrosol, là một polymer có nguồn gốc từ cellulose, được sử dụng như chất làm đặc cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này tạo ra các sản phẩm gel trong suốt và làm dày pha nước của nhũ tương mĩ phẩm cũng như dầu gội, sữa tắm và gel tắm. Theo CIR, hàm lượng Hydroxyethylcellulose được sử dụng trong các sản phẩm an toàn với con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Nền Espoir Nude Liquid Powder SPF34 PA++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Azelaic Acid: Azelaic Acid là một acid hữu cơ có nguồn gốc thực vật, được sử dụng như một chất điều chỉnh pH, cũng như có tác dụng trị mụn và làm sáng da. Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Zinc Oxide: Oxide của kẽm, một khoáng chất được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem chống nắng nhờ khả năng ngăn ngừa tác hại của tia UV, cũng như trong các loại thuốc bôi nhờ khả năng diệt khuẩn, trị nấm. Hàm lượng kẽm oxide tối đa mà FDA cho phép (an toàn với sức khỏe con người) trong các loại kem chống nắng là 25%, trong thuốc bôi là 40%.

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Dipotassium Glycyrrhizate: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.

Talc: Một loại khoáng vật chứa magnesium và silicon, được ứng dụng trong các loại phấn trang điểm, phấn trẻ em, chất khử mùi nhờ khả năng hấp thụ dầu, giảm sự nứt nẻ da. Talc được CIR công bố là an toàn với hàm lượng sử dụng trong mĩ phẩm.

CI 77492: CI 77492 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như vàng, giúp chống tác hại của tia UV. Theo báo cáo của AWS, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

CI 77007: CI 77007 hay Ultramarines, một loại chất tạo màu xanh dương, được sử dụng trong nhiều loại phấn mắt, kẻ mắt, phấn nền, sơn móng tay, … Không có thông tin về độc tính của chất này.

Quaternium-18 Bentonite: Suspending Agent – Nonsurfactant; VISCOSITY CONTROLLING

Zinc Stearate: Muối kẽm của stearic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, có chức năng như chất chống vón, chất tạo màu, chất tăng độ nhớt trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Cosmetics Database đánh giá đây là thành phần ít gây độc.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Mica: Bulking Agent

Mineral Oil: Dầu khoáng, hay parafin, là chất lỏng sáp được sử dụng hoặc là thành phần của mĩ phẩm chống nẻ, giữ nước cho da. Dầu khoáng được sử dụng từ lâu, được công nhận là an toàn cho làn da. Tuy nhiên, Association of Occupational and Environmental Clinics coi thành phần này là một tác nhân gây dị ứng đáng kể.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Lót Mắt Etude House Proof 10 Eye Primer Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

CI 77499: CI 77499 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Sorbitan Sesquioleate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với oleic acid, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo báo cáo của CIR, sorbitan sesquioleate an toàn với sức khỏe con người.

Cetyl Ethylhexanoate: Cetyl ethylhexanoate là một ester có tác dụng làm mềm, điều hòa da, được ứng dụng làm son môi, phấn nền, kem dưỡng ẩm da mặt, son bóng, chì kẻ môi / mắt, dầu xả và phấn mắt. Chất này được CIR công bố là an toàn cho cơ thể con người.

Anthemis Nobilis Flower Extract: Chiết xuất từ hoa cúc La Mã, chứa một số flavonoid có đặc tính kháng viêm nổi bật, làm dịu vùng da bị sưng, trị một số bệnh ngoài da, thích hợp với da nhạy cảm, thường dùng trong các loại mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn với người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Butylparaben: Một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Hàm lượng tối đa (an toàn với sức khỏe con người) cho tổng lượng propylparaben và butylparaben là 0,19%, theo công bố của European Union Scientific Committee on Consumer Safety.

Video review Kem BB Cell Fusion C Skin Blemish Balm

REVIEWING "BEST SELLING" SKINCARE OF OLIVE YOUNG | SOOBEAUTY

CHỌN DÒNG KEM CHỐNG NẮNG CELL FUSION C NÀO CHO MỖI LOẠI DA? | TẤT CẢ NHỮNG GÌ BẠN CẦN BIẾT!

TẬP 4.4 | REVIEW "CHÂN THẬT" 14 LOẠI KEM CHỐNG NẮNG | BỚT CA TỤNG, ĐI THẲNG VÀO THÀNH PHẦN FT @1M88

[BUENO] INTENSIVE CARE BLEMISH BALM REVIEW BY KOREAN CELEBRITY L BB COSMETIC

[SUB] ???? 마스크 속에서도 건강한 메이크업! HOW TO KEEP HEALTHY SKIN WITH MAKEUP IN MASK | 뷰티클라우드 유나 UNA

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem BB Cell Fusion C Skin Blemish Balm.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-bb-cell-fusion-c-skin-blemish-balm-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem BB Cell Fusion C Skin Blemish Balm Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Với kết cấu mịn nhẹ, sẽ tạo lớp nền mỏng mịn , mềm mượt trên da và che phủ hoàn toàn các khuyết điểm trên da. Ngoài ra em ý còn khá nhiều điểm cộng khác:

    – Làm trắng sáng da
    – Chống nhăn da
    – Chống nắng hoàn hảo
    – Làm dịu da, chống kích ứng trên da

    Quá tuyệt phải k ạ!!! Em đã dùng thử em này hết 3,4 lọ r nhưng vẫn thích k chán

    Trả lời
  2. 31 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    t vừa dùng hết xong, chính ra mua đắt nhưng dùng lâu thì thôi rồi luôn, e chỉ muốn vứt mịa nó đi vì lâu quá, dùng mãi đ’ hết, mọi thứ đều chuẩn chỉ; KCN thấm nhanh k bết dính, hương thơm dìu dịu đúng mùi vitamin chanh, chua nhẹ dễ chịu, nâng tone da tốt, điểm 10 cho chất lượng nhưng sao e dùng lâu quá, hay cái mặt e nó bé, chấm có tí tẹo, dùng khổ luôn. hết 1 năm còn ít e cũng quăng; đổi loại khác

    Trả lời
  3. 35 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Đây là sản phẩm lành tính, an toàn cho mọi người.
    Mình dùng thử và thành nghiện luôn. ????????????

    Lớp nền mỏng nhẹ, có khả năng chống nắng. Và đặc biệt nó có tác dụng chống lão hóa. Thoa lên da mặt k gây cảm giác bết dính.
    ????????
    Nói chung là sự lựa chọn hoàn hảo.

    Trả lời
  4. 28 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Bạn bè mình dùng em này khá nhiều và đã giới thiệu cho mình nên mình tin tưởng lắm. Sản phẩm này giúp da mị màng, lớp che phủ nhìn tự nhiên và không bị bít da. Dù em nó hơi mắc nhưng mình cũng sẽ cố gắng để mua. Sản phẩm này rất phù hợp với ai muốn có làn da căng bóng, sáng sủa, mềm mại.

    Trả lời
  5. 24 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 1/5
    Cảm bết dính, bóng bóng( nói chung đây là đặc điểm của các loiaj kem nhà fusion c ) bôi 1 lúc xong mẩm đỏ hết mặt, nói chung là k dám động vào nữa @.@

    Trả lời
  6. 29 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Ưu điểm – Mình đã mua loại BB cream mà da vừa mới phẫu thuật xong cũng có thể dùng được nên cì thế các thành phần của nó rất nhẹ dịu????
    Có lẽ sản phẩm là BB cream này là BB cream có độ bền cao nên để trong thời gian dài , lớp make up nhìn vẫn rất sáng
    Khoảng 2 tiếng sau khi bôi thì trông bạn cứ phải gọi là đẹp tự nhienek tì vết hahaa. Tuy nhiên theo cá nhân mình thấy thì so với sản phẩm này thì derma blemish balm màu đỏ có vẻ tốt hơn????????
    Nhược điểm – Thích hợp cho da khô hơn là da dầu
    Đầu tiên, khi mới thoa sản phẩm lên thì màu xám xuất hiện nhiều làm màu da nhìn như màu của thi thể vậy ><. Sau một thời gian thì lớp nền ổn định hơn nên da trở nên sáng màu hơn nhưng thêm một khoảng thời gian nữa thì xuất hiện các nốt thâm đen ><. Mình thì thấy sản phẩm có màu sắc như trên và cũng có nhiều dầu quá nên k muốn sd nữa.... Nhưng sản phẩm lại rất hợp với chị của mình vì bả có làn da kiểu không quá nhạy cảm nên khi sd sản phẩm nhìn đẹp hơn rất nhiều

    Trả lời
  7. 28 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    công việc của mình hay phải tiếp xúc với ánh nắng mặt trời nên rất cần đến kem chống nắng có chỉ số chống nắng cao và tốt cho da. thật may mắn khi biết đến em chống nắng này, từ khi có e ấy mỗi sáng mình chỉ cần tô tí son và bôi kem chống nắng là đủ tự tin ra ngoài rồi. vù e ấy không khác gì một lớp kem nền cả.

    Trả lời
  8. 28 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Kem chống nắng Cell fushion, em này mình nhờ 1 ng bạn bên Hàn mua dùm…
    – Với chỉ số chống nắng ấn tượng – SPF 50+ PA+++.
    – Thấm thấu nhanh, không bết dính, hay rít da
    – Không bị bóng nhờn, tắc lỗ chân lông
    Điểm cộng cho em này là giúp bạn che phủ được các khuyết điểm, da sáng mịn hơn hẳn, cũng không bị trôi khi đổ mồ hôi luôn nha????????

    Trả lời

Viết một bình luận