[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem BB Pond’s Whitening Expert BB Cream SPF30 PA++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem BB Pond’s Whitening Expert BB Cream SPF30 PA++ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu POND’S này nhé!
kem-bb-pond-s-whitening-epert-bb-cream-spf30-pa-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: POND’S

Giá: 147,000 VNĐ

Khối lượng: 25g

Vài Nét về Thương Hiệu Kem BB Pond’s Whitening Expert BB Cream SPF30 PA++

– Chất kem mịn, che phủ ngay những khuyết điểm trên da như thâm nám, vết thâm quầng, da xỉn màu mà không gây nhờn rít hay bết dính, giúp da đều màu và sáng lên tức thì. Đồng thời, công thức GenActiv giúp dưỡng trắng từ sâu bên trong.
– Tạo lớp nền tự nhiên, mang lại hiệu quả che phủ tức thì giúp da đều màu và dưỡng trắng lâu dài từ sâu bên trong. Chứa phức hợp DermPerfect 5% được Viện Nghiên Cứu Pond’s thiết kế cho kết quả như việc kết hợp 3 công nghệ LASER, IPL, GLUTA mang lại làn da TRẮNG MƯỚT như được chăm sóc tại thẩm mỹ viện.
– Công nghệ LASER: Xóa mờ các đốm nâu giúp da GIẢM THÂM
– Công nghệ IPL: Thu nhỏ lỗ chân lông cho da MỊN MƯỢT
– Công nghệ GLUTA: Ức chế sự sản sinh Melanin cho da TRẮNG MƯỚT
– Được chứng minh lâm sàng cho kết quả cao hơn gấp 4 lần so với việc sử dụng công nghệ IPL. 95% người dùng thấy hiệu quả giảm thâm nám, 93% người dùng thấy lỗ chân lông thu nhỏ và 84% người dùng nhận thấy làn da trở nên rạng rỡ (sau 8 tuần sử dụng).

7 Chức năng nổi bật của Kem BB Pond’s Whitening Expert BB Cream SPF30 PA++

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

43 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Dimethicone Crosspolymer
  • Phenoxyethanol
  • Zinc Oxide
  • Fragrance
  • Allantoin
  • PEG-8 PEG-4 Dimethicone
  • Sucrose Distearate
  • Linalool
  • Glycerin
  • Cholesterol
  • Tocopherol
  • PEG-8 Dilaurate
  • Trimethoxycaprylylsilane
  • Potassium Chloride
  • PEG-14 Laurate
  • Disteardimonium Hectorite
  • Benzyl Salicylate
  • Citronellal
  • Alumina
  • Water
  • Cyclomethicone
  • Butylphenyl Methylpropional
  • Dimethicone
  • Titanium Dioxide
  • Tocopheryl Acetate
  • Geraniol
  • Niacinamide
  • Benzyl Alcohol
  • BHT
  • Benzyl Acetate
  • Linalyl Acetate
  • Iodopropynyl Butylcarbamate
  • Dicaprylyl Carbonate
  • PEG-14 Dimethicone
  • CI 77491
  • D-limonene
  • Stearic Acid
  • Hexyl Cinnamal
  • Magnesium Sulfate
  • Disodium EDTA
  • Cyclopentasiloxane
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • Alpha-Isomethyl Ionone

Chú thích các thành phần chính của Kem BB Pond’s Whitening Expert BB Cream SPF30 PA++

Dimethicone Crosspolymer: Silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng các dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Zinc Oxide: Oxide của kẽm, một khoáng chất được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem chống nắng nhờ khả năng ngăn ngừa tác hại của tia UV, cũng như trong các loại thuốc bôi nhờ khả năng diệt khuẩn, trị nấm. Hàm lượng kẽm oxide tối đa mà FDA cho phép (an toàn với sức khỏe con người) trong các loại kem chống nắng là 25%, trong thuốc bôi là 40%.

Fragrance:

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

PEG-8 PEG-4 Dimethicone:

Sucrose Distearate: Sucrose Distearate là ester của sucrose và stearic acid, có tác dụng như một chất nhũ hóa, chất làm mềm da, thành phần của một số sản phẩm dưỡng ẩm, serum, mascara, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng Sucrose Distearate cao nhất trong một số sản phẩm là 5,5%. Thành phần này được coi là an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

Linalool: Linalool có mùi giống hoa oải hương, thường được sử dụng như chất tạo mùi trong các loại kem dưỡng da sau cạo râu, sữa tắm, sữa tắm, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc tóc, son môi, kem dưỡng ẩm, nước hoa, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da và kem chống nắng. Chất này được FDA coi là an toàn với mục đích tạo hương, tuy nhiên việc sử dụng chất này được kiểm soát theo tiêu chuẩn do IFRA ban hành, bởi có thể gây kích ứng.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Má I'm Meme I'm Afternoon Tea Blusher Palette Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Cholesterol: Cholesterol là thành phần chất béo cấu trúc trong cơ thể người, với chức năng như chất tăng độ nhớt, chất làm mềm da, ứng dụng trong công thức mĩ phẩm trang điểm mắt và mặt, kem cạo râu, cũng như các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo CIR, Cholesterol an toàn với làn da.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

PEG-8 Dilaurate:

Trimethoxycaprylylsilane: Binder; Surface Modifier; BINDING; SMOOTHING

Potassium Chloride: Potassium chloride là một muối vô cơ, được sử dụng như một thành phần tăng độ nhớt cho sản phẩm. Theo CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

PEG-14 Laurate:

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Benzyl Salicylate: Benzyl salicylate là ester của benzyl alcohol với salicylic acid, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm như một chất tạo hương, hoặc chất hấp thụ tia UV. Theo báo cáo của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người, tuy nhiên có thể gây dị ứng.

Citronellal: Fragrance Ingredient; MASKING

Alumina: Hay oxide nhôm, được sử dụng trong sản phẩm làm sạch, son môi, phấn má và các sản phẩm khác với chức năng chất làm sạch, chống vón cục, chống phồng và như một chất hấp thụ. Theo các nhà khoa học của CIR, alumina dùng trong mĩ phẩm an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Cyclomethicone: ANTISTATIC; EMOLLIENT; HAIR CONDITIONING; HUMECTANT; SOLVENT; VISCOSITY CONTROLLING

Butylphenyl Methylpropional: Butylphenyl Methylpropional hay còn gọi là Lilial, là một aldehyde có hương thơm được sử dụng như một chất tạo hương cho mĩ phẩm. Theo công bố của SCCS, hàm lương thông thường trong các sản phẩm của chất này an toàn khi tiếp xúc, tuy nhiên một số người có thể dị ứng khi tiếp xúc với chất này ở nồng độ cao.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Lót Espoir Pure Radiance Glowrizer Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Geraniol: Geraniol là một terpene được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một chất tạo mùi hoa hồng. Chất này được FDA công nhận là nhìn chung an toàn.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Benzyl Alcohol: Benzyl alcohol là một alcohol thơm (chứa vòng benzen), được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cơ thể như một loại hương liệu, chất bảo quản, dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Ở nồng độ không quá 10%, các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng. Hàm lượng benzyl alcohol tối đa trong các loại mĩ phẩm (an toàn cho sức khỏe con người) mà CIR khuyên dùng là 5%, và 10% đối với các loại thuốc nhuộm tóc.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Benzyl Acetate: Fragrance Ingredient; PERFUMING

Linalyl Acetate:

Iodopropynyl Butylcarbamate: Preservative

Dicaprylyl Carbonate: Dicaprylyl carbonate là một thành phần của chất béo động thực vật, có tác dụng như một chất làm mềm da hay thúc đẩy sự hấp thụ các thành phần khác trong sản phẩm lên da. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này trong một số sản phẩm có thể lên tới 34,5%, không gây kích ứng, hay mẫn cảm cho mắt và da.

PEG-14 Dimethicone:

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

D-limonene:

Stearic Acid:

Hexyl Cinnamal: Fragrance Ingredient; MASKING

Magnesium Sulfate: Muối của magnesium và sulfuric acid, thường được dùng làm chất đệm, chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm tắm, kem chống nắng, mĩ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo tài liệu của NEB, chất này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể gây rối loạn đường tiêu hóa.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

Alpha-Isomethyl Ionone: Fragrance Ingredient; Masking

Video review Kem BB Pond’s Whitening Expert BB Cream SPF30 PA++

CÁCH SỬ DỤNG KEM BB – POND’S

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG KEM BB – NGÔ THANH VÂN & NAM TRUNG

REVIEW KEM BB POND'S_LÂM THÚY NHÀN

KEM CHỐNG NẮNG BB CREAM ĐỘ CHE PHỦ HOÀN HẢO

MÁCH NÀNG CÁCH LỰA CHỌN KEM NỀN BB CREAM “ĐÚNG CHUẨN”

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem BB Pond’s Whitening Expert BB Cream SPF30 PA++.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-bb-pond-s-whitening-epert-bb-cream-spf30-pa-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem BB Pond’s Whitening Expert BB Cream SPF30 PA++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 21 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Giá rẻ, có chỉ số chống nắng, . mình da khô bôi khá hợp, chất lỏng dễ tán, thấm nhanh tệp vào da ,nhẹ mặt.không nâng tông mấy, mặt ít khuyết điểm thì che phủ cũng ổn
    Mình chỉ bôi kem chống nắng rồi bôi nó thôi rồi thoa son, tối về tẩy trang kĩ xíu là xong.
    Mỗi lần dùng chỉ cần lấy ít là được, dùng được khá lâu 4,5 thấng rồi chưa hết

    Trả lời
  2. 21 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 1/5
    Chính nó đã khiến làn da ko mụn khoẻ mạnh của mình trở nên vô cùng nhạy cảm và yếu. 2 năm nay từ khi sd nó da mình ko hề hợp dc bất kì 1 sp nào cả ,yếu vô cùng ,dùng gì cũng ko đc. Hối hận khi sd nó ????

    Trả lời
  3. 16 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 1/5
    Sử dụng sữa rửa mặt này vừa bào mòn da mặt làm da mình mỏng đi,độ PH còn cao hơn cả senka nữa .Xài nhìu mặt sẽ ra nhìu dầu hơn,mọc mụn (mụn ẩn,mụn cám…)nhìu hơn ,da mỏng đến nỗi nhìn thấy gân máu.Mình đã dùng rùi,đc 1 thời gian cái mặt mình nát lun á ????????

    Trả lời
  4. 21 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Xài cũng ổn, giá bình thường , nhưng xài dễ lên mụn ẩn, dễ trôi không giữ được lâu nếu ra mồ hôi

    Trả lời
  5. 30 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Chất kem xệt độ dày vừa phải, nhưng lớp nền mau trơi, bệt.
    Xài dễ lên mụn ẩn. Phải tẩy trang thật kĩ.
    Giá tương đối cho sinh viên

    Trả lời
  6. 25 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    e này khá la ok. ngày ma Minh bắt đầu dung kem nền. mk dùng e này che khuyết điểm trên mặt và nó hợp màu da của mình k bết dính . giá thi rẻ mà mua ơ đau Cung có. sieu thi,…

    Trả lời
  7. 30 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 3/5
    kem dùng tạm ổn so với giá thành, thoa lên da hơi bị bóng, không tệp vào da, nâng tông nhẹ, kem nhanh trôi. Sẽ không mua lại lần sau

    Trả lời

Viết một bình luận