[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng Bioderma Photoderm Nude Touch SPF50+ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Chống Nắng Bioderma Photoderm Nude Touch SPF50+ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu BIODERMA này nhé!
kem-chong-nang-bioderma-photoderm-nude-touch-spf50-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: BIODERMA

Giá: 325,000 VNĐ

Khối lượng: 40ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Chống Nắng Bioderma Photoderm Nude Touch SPF50+

– Kem chống nắng Bioderma Photoderm Nude Touch SPF50+ bảo vệ rất cao cho da hỗn hợp đến da nhờn, đồng thời sử dụng như 1 kem nền BB che khuyết điểm, làm đều màu và nâng tone da, có khả năng làm giảm độ bóng dầu và kiềm dầu cho làn da đẹp rạng rỡ, được bảo vệ ổn định trong 8 giờ.
– Các tế bào bộ lọc được sáng chế bởi Bioprotecdtion ™, bảo vệ da chống lại các UV có hại trước mắt và lâu dài nhất. Tăng cường khả năng bảo vệ tự nhiên tế bào da, chống lão hóa da sớm.
– Công thức hóa với các bộ lọc khoáng 100%, khi apply lên da mỏng, thoáng và nhẹ mặt. Chất kem lỏng, thích không kém gì Clarins.
– Các axit salicylic làm mịn kết cấu da, Khả năng làm mượt cho phép phân tán đồng nhất của sắc tố để cho một làn da rạng rỡ tươi tắn và được bảo vệ một cách hoàn hảo.
– Kiểm soát lượng dầu tự nhiên của da ở mức lý tưởng.
– Không hương thơm và Paraben. Không gây dị ứng.

Hướng dẫn sử dụng Kem Chống Nắng Bioderma Photoderm Nude Touch SPF50+

– Thoa đều sản phẩm lên da trước khi ra nắng.
– Nên dùng hằng ngày để đạt hiệu quả chống nắng và dưỡng da cao.
– Thoa lại khi ra mồ hôi để có hiệu quả chống nắng tốt hơn.

8 Chức năng nổi bật của Kem Chống Nắng Bioderma Photoderm Nude Touch SPF50+

  • BHA
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

29 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Butyrospermum Parkii (Shea) Butter Extract
  • Isododecane
  • Iron Oxides
  • Salicylic Acid
  • Ectoin
  • Simethicone
  • Propyl Gallate
  • Xylitol
  • Polysilicone-11
  • Hydrogenated Lecithin
  • PEG-10 Dimethicone
  • Emu Oil
  • Zinc Oxide
  • Dipropylene Glycol
  • Silica
  • Polyhydroxystearic Acid
  • Isostearyl Isostearate
  • Butylene Glycol
  • Tocopherol
  • Trimethoxycaprylylsilane
  • Caprylyl Glycol
  • Mannitol
  • Propylheptyl Caprylate
  • Polymethylsilsesquioxane
  • Titanium Dioxide
  • Methyl Methacrylate Crosspolymer
  • HDI/Trimethylol Hexyllactone Crosspolymer
  • Decyl Glucoside
  • Capryloyl Glycine

Chú thích các thành phần chính của Kem Chống Nắng Bioderma Photoderm Nude Touch SPF50+

Butyrospermum Parkii (Shea) Butter Extract: Chiết xuất bơ hạt mỡ, chứa các thành phần có tác dụng làm mềm da, được sử dụng sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem dưỡng da và kem chống nắng, son môi và các sản phẩm chăm sóc tóc nhờ khả năng dưỡng da và phục hồi da, tăng độ nhớt, chống lão hóa. Theo CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe con người.

Isododecane: Một hydrocarbon thường được dùng làm dung môi, chất tạo hương, giúp các thành phần trong mĩ phẩm phân tán đều trên da, thường được ứng dụng trong các loại kem dưỡng ẩm, son lì, kem nền, mascara, dầu gội, … Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Iron Oxides: Iron oxides hay các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, nâu, đen, an toàn với người khi tiếp xúc qua da, được FDA coi như an toàn với chức năng một loại phụ gia thực phẩm cũng như mĩ phẩm.

Salicylic Acid: Salicylic acid là một dược phẩm quan trọng, với công dụng nổi bật là trị mụn. Ngoài ra, salicylic acid còn được ứng dụng như một chất tạo mùi, chất điều hòa da và tóc, … trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, với các sản phẩm dùng ngoài da không yêu cầu theo đơn thuốc, hàm lượng Salicylic acid tối đa được cho phép là 2% với các sản phẩm bôi, và 3% với các sản phẩm rửa.

Ectoin: Ectoin là một hợp chất tự nhiên có nguồn gốc từ nhiều loại vi khuẩn, được sử dụng như một chất đệm, chất điều hòa, làm dịu da, bảo vê da, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và kem chống nắng. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn, ít độc hại với cơ thể.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Age 20's Essence Cover Pact LX Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Simethicone: Simethicone, hay simeticone, là một silicone có ứng dụng dược phẩm nổi bật là chữa đầy hơi, chướng bụng. Thành phần này là chất chống tạo bọt cho một số sản phẩm làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Theo CIR, simethicone an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Propyl Gallate: Antioxidant; Fragrance Ingredient; PERFUMING

Xylitol: Xylitol là một alcohol đa chức, là một loại phụ gia thực phẩm phổ biến. Chất này được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng như một thành phần tạo hương, tăng cường độ ẩm. Theo Cosmetics Database, Xylitol ít độc hại cho sức khỏe con người.

Polysilicone-11: Polysilicone-11 là một loại silicone có tác dụng tạo màng, giúp da có cảm giác mềm mại, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm như kem nền, phấn mắt, son môi, serum,… Chất này được EWG đánh giá là an toàn với cơ thể người.

Hydrogenated Lecithin: Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

PEG-10 Dimethicone: PEG-10 Dimethicone, một chất trong nhóm dimethicone, là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất hoạt động bề mặt, chất điều hòa tóc và da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng PEG-10 dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Emu Oil: Skin-Conditioning Agent – Occlusive; EMOLLIENT

Zinc Oxide: Oxide của kẽm, một khoáng chất được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem chống nắng nhờ khả năng ngăn ngừa tác hại của tia UV, cũng như trong các loại thuốc bôi nhờ khả năng diệt khuẩn, trị nấm. Hàm lượng kẽm oxide tối đa mà FDA cho phép (an toàn với sức khỏe con người) trong các loại kem chống nắng là 25%, trong thuốc bôi là 40%.

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Polyhydroxystearic Acid: Suspending Agent – Nonsurfactant; EMULSIFYING

Isostearyl Isostearate: Isotridecyl Isononanoate là một ester có tác dụng làm mềm da, ứng dụng trong một số sản phẩm kem che khuyết điểm, sữa dưỡng ẩm, son môi, … như một chất kết dính các thành phần trong mĩ phẩm, điều hòa da. Theo CIR, hàm lượng nhỏ thành phàn này trong các loại mĩ phẩm an toàn cho làn da, không gây kích ứng.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Phấn Má Dior Backstage Glow Face Palette Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Trimethoxycaprylylsilane: Binder; Surface Modifier; BINDING; SMOOTHING

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Mannitol: Mannitol là một alcohol có nguồn gốc thiên nhiên, có nhiều ứng dụng quan trọng trong thực phẩm và dược phẩm. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, mannitol được sử dụng như một chất kết dính các thành phần, chất duy trì độ ẩm cho da. Ảnh hưởng của mannitol lên cơ thể hầu hết chỉ được nghiên cứu như một loại thực phẩm. Chưa có nghiên cứu về tác động của mannitol lên da.

Propylheptyl Caprylate:

Polymethylsilsesquioxane: Polymethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Methyl Methacrylate Crosspolymer: Một loại polymer được sử dụng như chất tạo màng, chất tăng độ nhớt, hấp phụ bã nhờn và mụn, ứng dụng trong các loại mĩ phẩm cũng như sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được EWG công bố là hoàn toàn an toàn với con người.

HDI/Trimethylol Hexyllactone Crosspolymer: Anticaking Agent

Decyl Glucoside: Decyl glucoside là sản phẩm tổng hợp của glucose và alcohol béo decanol, có tính năng như chất hoạt động bề mặt, chất làm sạch nhẹ dịu, được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc trẻ em, các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm. Theo IJT, hàm lượng của thành phần này trong một số sản phẩm an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Capryloyl Glycine: Hair Conditioning Agent; Surfactant – Cleansing Agent

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Chống Nắng Bioderma Photoderm Nude Touch SPF50+.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-chong-nang-bioderma-photoderm-nude-touch-spf50-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng Bioderma Photoderm Nude Touch SPF50+ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 24 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Chưa dùng 1 loại kem cn nào thích như kcn này ạ.
    Kiềm dầu, ko bị bóng, nó như 1 lớp make up che khuyết điểm khá tốt ạ. Mình dùng đc 6 tháng hết 1 lớn 40ml.

    Trả lời
  2. 17 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Này mình dùng ké của mẹ một bữa thôi thấy khá ngon
    -Packaging: bình thường nhỏ nhỏ xinh xinh nhưng kiểu này hơi khó lấy
    -Loại này là loại có màu í nên tẩy trang hơi cực nhưng bù lại thì nó rất tệp tone da mình
    -Da mình tuy xiđa nhưng vẫn ăn được ẻm
    -Mùi hương: rất hoá học và rất thúi:))
    -Finish: kiềm dầu ổn da mình đổ dầu khủng khiếp ở mũi nên hơi nhờn phần đó thui còn lại thì khô ráo
    Thấy ngon mà sao nhiều bạn chê thế nhỉ:((

    Trả lời
  3. 20 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Mình mua e này trong một đợt sale. Và ẻm là dòng kcn làm mình thất vọng nhất trong những loại mình từng dùng :)))
    Giá e này cũng không phải rẻ, 300k mình có thể mua được một sản phẩm tốt hơn nhiều
    Về packaging khá đơn giản, tone vàng làm chủ đạo. Dù vỏ làm bằng nhựa trong suốt có thể nhìn thấy spham bên trong nhưng cầm chắc tay không bị lỏng lẻo
    Điều làm mình ưng về em này đó là ẻm là một kem chống nắng che khuyết điểm ở mức nhẹ có thể che nhẹ được một số vết thâm hoặc đỏ. Ngoài ra e này cũng có 3 tone màu để mình lựa chọn nên mình khá thích e nó ở điểm này
    E này có texture dạng lỏng, có 2 lớp, khi muốn sử dụng thì phải lắc ẻm cho đến khi nghe thấy tiếng như kiểu đang lắc một viên bi ở trong ấy. E này lên da cũng không bị bí
    Được giới thiệu là kcn vật lí kiềm dầu cho da dầu, hh dầu,… nhưng thật sự làm mình rất thất vọng. Đầu tiên vì e này rất lỏng nên để apply lên da quả thực là một việc rất mất thời gian :)) Thứ 2 là e này lên da cứ nhầy nhầy chả khác gì bôi dầu lên da cả ????????‍♀️ không hề khô lại luôn mà cứ nhớt như vậy dù mình có táp phấn phủ lên :))) thật sự rất khó chịu. Và e này cũng chả kiềm được dầu gì cả :(( oánh lên mà dầu cứ tuông ra ồ ạt,mình cảm giác như lớp dầu của mình đã tẩy sạch luôn lớp kcn trên da :)) không thể khen nổi được !!
    Tóm lại mình nghĩ 300k bạn có thể mua được một sản phẩm kcn tốt hơn hoặc những spham skincare tốt hơn của nhà bioderma! Thật sự k khuyên mọi người nên thử e này đâu nha :((

    Trả lời
  4. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 1/5
    NHƯ BÔI DẦU ĂN LÊN MẶT
    nặng mặt, bí da, dù hãng ghi ” Combination to oily skin” nhưng thật sự… rất chán. Ngồi 15′ 20′ chỉ vỗ vỗ, bôi bôi, lấy lượng ít mà vẫn k thể thấm nổi. Được cái tệp màu da, da nhìn xa căng bóng giống Hàn Quốc (bóng dầu), nhìn gần thì thôi rồi. Với mức giá này có thể mua sp khác ngon nghẻ hơn, dùng 1 lần r bỏ nên kb chống nắng ntn. Cạch con em chống nắng này mãi mãi, là kcn tệ nhất trong các loại từng dùng
    ==> Da dầu, hhtd k nên mua

    Trả lời
  5. 25 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Vừa là kem chống nắng vừa là kem nền
    Phải vỗ và để lâu kem mới thấm ạ, bôi lên da hơi bóng bóng . Nhưng mình rất thích, kiểu hàn quốc ấy hihi

    Trả lời

Viết một bình luận

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng Bioderma Photoderm Nude Touch SPF50+ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Chống Nắng Bioderma Photoderm Nude Touch SPF50+ có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-chong-nang-bioderma-photoderm-nude-touch-spf50-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: BIODERMA

Giá: 325,000 VNĐ

Khối lượng: 40ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Chống Nắng Bioderma Photoderm Nude Touch SPF50+

– Kem chống nắng Bioderma Photoderm Nude Touch SPF50+ bảo vệ rất cao cho da hỗn hợp đến da nhờn, đồng thời sử dụng như 1 kem nền BB che khuyết điểm, làm đều màu và nâng tone da, có khả năng làm giảm độ bóng dầu và kiềm dầu cho làn da đẹp rạng rỡ, được bảo vệ ổn định trong 8 giờ.
– Các tế bào bộ lọc được sáng chế bởi Bioprotecdtion ™, bảo vệ da chống lại các UV có hại trước mắt và lâu dài nhất. Tăng cường khả năng bảo vệ tự nhiên tế bào da, chống lão hóa da sớm.
– Công thức hóa với các bộ lọc khoáng 100%, khi apply lên da mỏng, thoáng và nhẹ mặt. Chất kem lỏng, thích không kém gì Clarins.
– Các axit salicylic làm mịn kết cấu da, Khả năng làm mượt cho phép phân tán đồng nhất của sắc tố để cho một làn da rạng rỡ tươi tắn và được bảo vệ một cách hoàn hảo.
– Kiểm soát lượng dầu tự nhiên của da ở mức lý tưởng.
– Không hương thơm và Paraben. Không gây dị ứng.

Hướng dẫn sử dụng Kem Chống Nắng Bioderma Photoderm Nude Touch SPF50+

– Thoa đều sản phẩm lên da trước khi ra nắng.
– Nên dùng hằng ngày để đạt hiệu quả chống nắng và dưỡng da cao.
– Thoa lại khi ra mồ hôi để có hiệu quả chống nắng tốt hơn.

8 Chức năng nổi bật của Kem Chống Nắng Bioderma Photoderm Nude Touch SPF50+

  • BHA
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

29 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Butyrospermum Parkii (Shea) Butter Extract
  • Isododecane
  • Iron Oxides
  • Salicylic Acid
  • Ectoin
  • Simethicone
  • Propyl Gallate
  • Xylitol
  • Polysilicone-11
  • Hydrogenated Lecithin
  • PEG-10 Dimethicone
  • Emu Oil
  • Zinc Oxide
  • Dipropylene Glycol
  • Silica
  • Polyhydroxystearic Acid
  • Isostearyl Isostearate
  • Butylene Glycol
  • Tocopherol
  • Trimethoxycaprylylsilane
  • Caprylyl Glycol
  • Mannitol
  • Propylheptyl Caprylate
  • Polymethylsilsesquioxane
  • Titanium Dioxide
  • Methyl Methacrylate Crosspolymer
  • HDI/Trimethylol Hexyllactone Crosspolymer
  • Decyl Glucoside
  • Capryloyl Glycine

Chú thích các thành phần chính của Kem Chống Nắng Bioderma Photoderm Nude Touch SPF50+

Butyrospermum Parkii (Shea) Butter Extract: Chiết xuất bơ hạt mỡ, chứa các thành phần có tác dụng làm mềm da, được sử dụng sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem dưỡng da và kem chống nắng, son môi và các sản phẩm chăm sóc tóc nhờ khả năng dưỡng da và phục hồi da, tăng độ nhớt, chống lão hóa. Theo CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe con người.

Isododecane: Một hydrocarbon thường được dùng làm dung môi, chất tạo hương, giúp các thành phần trong mĩ phẩm phân tán đều trên da, thường được ứng dụng trong các loại kem dưỡng ẩm, son lì, kem nền, mascara, dầu gội, … Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Iron Oxides: Iron oxides hay các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, nâu, đen, an toàn với người khi tiếp xúc qua da, được FDA coi như an toàn với chức năng một loại phụ gia thực phẩm cũng như mĩ phẩm.

Salicylic Acid: Salicylic acid là một dược phẩm quan trọng, với công dụng nổi bật là trị mụn. Ngoài ra, salicylic acid còn được ứng dụng như một chất tạo mùi, chất điều hòa da và tóc, … trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, với các sản phẩm dùng ngoài da không yêu cầu theo đơn thuốc, hàm lượng Salicylic acid tối đa được cho phép là 2% với các sản phẩm bôi, và 3% với các sản phẩm rửa.

Ectoin: Ectoin là một hợp chất tự nhiên có nguồn gốc từ nhiều loại vi khuẩn, được sử dụng như một chất đệm, chất điều hòa, làm dịu da, bảo vê da, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và kem chống nắng. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn, ít độc hại với cơ thể.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Nền BB Cream Chống Nhăn Aspasia 4U Special B.B Solution Cream Wrinkle Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Simethicone: Simethicone, hay simeticone, là một silicone có ứng dụng dược phẩm nổi bật là chữa đầy hơi, chướng bụng. Thành phần này là chất chống tạo bọt cho một số sản phẩm làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Theo CIR, simethicone an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Propyl Gallate: Antioxidant; Fragrance Ingredient; PERFUMING

Xylitol: Xylitol là một alcohol đa chức, là một loại phụ gia thực phẩm phổ biến. Chất này được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng như một thành phần tạo hương, tăng cường độ ẩm. Theo Cosmetics Database, Xylitol ít độc hại cho sức khỏe con người.

Polysilicone-11: Polysilicone-11 là một loại silicone có tác dụng tạo màng, giúp da có cảm giác mềm mại, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm như kem nền, phấn mắt, son môi, serum,… Chất này được EWG đánh giá là an toàn với cơ thể người.

Hydrogenated Lecithin: Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

PEG-10 Dimethicone: PEG-10 Dimethicone, một chất trong nhóm dimethicone, là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất hoạt động bề mặt, chất điều hòa tóc và da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng PEG-10 dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Emu Oil: Skin-Conditioning Agent – Occlusive; EMOLLIENT

Zinc Oxide: Oxide của kẽm, một khoáng chất được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem chống nắng nhờ khả năng ngăn ngừa tác hại của tia UV, cũng như trong các loại thuốc bôi nhờ khả năng diệt khuẩn, trị nấm. Hàm lượng kẽm oxide tối đa mà FDA cho phép (an toàn với sức khỏe con người) trong các loại kem chống nắng là 25%, trong thuốc bôi là 40%.

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Polyhydroxystearic Acid: Suspending Agent – Nonsurfactant; EMULSIFYING

Isostearyl Isostearate: Isotridecyl Isononanoate là một ester có tác dụng làm mềm da, ứng dụng trong một số sản phẩm kem che khuyết điểm, sữa dưỡng ẩm, son môi, … như một chất kết dính các thành phần trong mĩ phẩm, điều hòa da. Theo CIR, hàm lượng nhỏ thành phàn này trong các loại mĩ phẩm an toàn cho làn da, không gây kích ứng.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Lót Hera Make Up Base Magic Starter SPF25 PA+++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Trimethoxycaprylylsilane: Binder; Surface Modifier; BINDING; SMOOTHING

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Mannitol: Mannitol là một alcohol có nguồn gốc thiên nhiên, có nhiều ứng dụng quan trọng trong thực phẩm và dược phẩm. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, mannitol được sử dụng như một chất kết dính các thành phần, chất duy trì độ ẩm cho da. Ảnh hưởng của mannitol lên cơ thể hầu hết chỉ được nghiên cứu như một loại thực phẩm. Chưa có nghiên cứu về tác động của mannitol lên da.

Propylheptyl Caprylate:

Polymethylsilsesquioxane: Polymethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Methyl Methacrylate Crosspolymer: Một loại polymer được sử dụng như chất tạo màng, chất tăng độ nhớt, hấp phụ bã nhờn và mụn, ứng dụng trong các loại mĩ phẩm cũng như sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được EWG công bố là hoàn toàn an toàn với con người.

HDI/Trimethylol Hexyllactone Crosspolymer: Anticaking Agent

Decyl Glucoside: Decyl glucoside là sản phẩm tổng hợp của glucose và alcohol béo decanol, có tính năng như chất hoạt động bề mặt, chất làm sạch nhẹ dịu, được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc trẻ em, các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm. Theo IJT, hàm lượng của thành phần này trong một số sản phẩm an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Capryloyl Glycine: Hair Conditioning Agent; Surfactant – Cleansing Agent

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Chống Nắng Bioderma Photoderm Nude Touch SPF50+.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-chong-nang-bioderma-photoderm-nude-touch-spf50-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Chống Nắng Bioderma Photoderm Nude Touch SPF50+ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 24 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Chưa dùng 1 loại kem cn nào thích như kcn này ạ.
    Kiềm dầu, ko bị bóng, nó như 1 lớp make up che khuyết điểm khá tốt ạ. Mình dùng đc 6 tháng hết 1 lớn 40ml.

    Trả lời
  2. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 1/5
    NHƯ BÔI DẦU ĂN LÊN MẶT
    nặng mặt, bí da, dù hãng ghi ” Combination to oily skin” nhưng thật sự… rất chán. Ngồi 15′ 20′ chỉ vỗ vỗ, bôi bôi, lấy lượng ít mà vẫn k thể thấm nổi. Được cái tệp màu da, da nhìn xa căng bóng giống Hàn Quốc (bóng dầu), nhìn gần thì thôi rồi. Với mức giá này có thể mua sp khác ngon nghẻ hơn, dùng 1 lần r bỏ nên kb chống nắng ntn. Cạch con em chống nắng này mãi mãi, là kcn tệ nhất trong các loại từng dùng
    ==> Da dầu, hhtd k nên mua

    Trả lời
  3. 25 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Vừa là kem chống nắng vừa là kem nền
    Phải vỗ và để lâu kem mới thấm ạ, bôi lên da hơi bóng bóng . Nhưng mình rất thích, kiểu hàn quốc ấy hihi

    Trả lời
  4. 17 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Này mình dùng ké của mẹ một bữa thôi thấy khá ngon
    -Packaging: bình thường nhỏ nhỏ xinh xinh nhưng kiểu này hơi khó lấy
    -Loại này là loại có màu í nên tẩy trang hơi cực nhưng bù lại thì nó rất tệp tone da mình
    -Da mình tuy xiđa nhưng vẫn ăn được ẻm
    -Mùi hương: rất hoá học và rất thúi:))
    -Finish: kiềm dầu ổn da mình đổ dầu khủng khiếp ở mũi nên hơi nhờn phần đó thui còn lại thì khô ráo
    Thấy ngon mà sao nhiều bạn chê thế nhỉ:((

    Trả lời
  5. 20 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Mình mua e này trong một đợt sale. Và ẻm là dòng kcn làm mình thất vọng nhất trong những loại mình từng dùng :)))
    Giá e này cũng không phải rẻ, 300k mình có thể mua được một sản phẩm tốt hơn nhiều
    Về packaging khá đơn giản, tone vàng làm chủ đạo. Dù vỏ làm bằng nhựa trong suốt có thể nhìn thấy spham bên trong nhưng cầm chắc tay không bị lỏng lẻo
    Điều làm mình ưng về em này đó là ẻm là một kem chống nắng che khuyết điểm ở mức nhẹ có thể che nhẹ được một số vết thâm hoặc đỏ. Ngoài ra e này cũng có 3 tone màu để mình lựa chọn nên mình khá thích e nó ở điểm này
    E này có texture dạng lỏng, có 2 lớp, khi muốn sử dụng thì phải lắc ẻm cho đến khi nghe thấy tiếng như kiểu đang lắc một viên bi ở trong ấy. E này lên da cũng không bị bí
    Được giới thiệu là kcn vật lí kiềm dầu cho da dầu, hh dầu,… nhưng thật sự làm mình rất thất vọng. Đầu tiên vì e này rất lỏng nên để apply lên da quả thực là một việc rất mất thời gian :)) Thứ 2 là e này lên da cứ nhầy nhầy chả khác gì bôi dầu lên da cả ????????‍♀️ không hề khô lại luôn mà cứ nhớt như vậy dù mình có táp phấn phủ lên :))) thật sự rất khó chịu. Và e này cũng chả kiềm được dầu gì cả :(( oánh lên mà dầu cứ tuông ra ồ ạt,mình cảm giác như lớp dầu của mình đã tẩy sạch luôn lớp kcn trên da :)) không thể khen nổi được !!
    Tóm lại mình nghĩ 300k bạn có thể mua được một sản phẩm kcn tốt hơn hoặc những spham skincare tốt hơn của nhà bioderma! Thật sự k khuyên mọi người nên thử e này đâu nha :((

    Trả lời

Viết một bình luận