[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Lót Clio Kill Cover Cushion Bonding Primer Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Lót Clio Kill Cover Cushion Bonding Primer có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm của thương hiệu CLIO này nhé!
kem-lot-clio-kill-cover-cushion-bonding-primer-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: CLIO

Giá: 427,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Lót Clio Kill Cover Cushion Bonding Primer

Kem Lót Kill Cover Cushion Bonding Primer có đặc điểm nổi trội là giữ lớp make up trên khuôn mặt bạn cực lâu. Đối với những loại primer khác, sau vài tiếng đồng hồ lớp make-up sẽ bị trôi ở vùng mũi để lộ các khuyết điểm và lỗ chân lông, còn kem Lót Kill Cover Cushion Bonding Primer sau 9 – 10 tiếng đồng hồ ( tùy vào loại da) vẫn duy trì được lớp trang điểm, đặc biệt sản phẩm kiểm soát bã nhờn hiệu quả giúp cho làn da vẫn luôn tươi mới và hoàn hảo trong mọi hoàn cảnh mà không cần dậm lại. Sản phẩm có thiết kế đơn giản tinh tế và nhỏ gọn, phần đầu được thiết kế mũi chóp rất dễ sử dụng.

Dành cho loại da: Phù hợp cho mọi loại da

4 Chức năng nổi bật của Kem Lót Clio Kill Cover Cushion Bonding Primer

  • Chống tia UV
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống lão hoá

19 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Panthenol
  • Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
  • Polyglyceryl-3 Polyricinoleate
  • Diethylhexyl Carbonate
  • Salvia Officinalis (Sage) Water
  • Silica
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Calendula officinalis flower water
  • Pelargonium Graveolens Flower Water
  • Polyglyceryl-2 Triisostearate
  • Nymphaea Alba Flower Extract
  • Water
  • Beeswax
  • Isononyl Isononanoate
  • Dimethicone
  • Polymethylsilsesquioxane
  • Titanium Dioxide
  • Methyl Methacrylate Crosspolymer

Chú thích các thành phần chính của Kem Lót Clio Kill Cover Cushion Bonding Primer

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Polyglyceryl-3 Polyricinoleate: Surfactant – Emulsifying Agent; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous

Diethylhexyl Carbonate: Diethylhexyl carbonate là ester carbonic acid với ethylhexyl alcohol, có tác dụng như một chất điều hòa và làm mềm da hay giúp các thành phần phân trong công thức sản phẩm tán tốt hơn. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm được ghi nhận cao nhất là 7,5%, không độc hại với cơ thể, tuy nhiên có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm và mắt.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Lót Dermacol Matt Control Makeup Base Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Salvia Officinalis (Sage) Water: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Calendula officinalis flower water:

Pelargonium Graveolens Flower Water:

Polyglyceryl-2 Triisostearate: Polyglyceryl-2 Triisostearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 40% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm.

Nymphaea Alba Flower Extract: Chiết xuất hoa súng trắng châu Âu, chứa các thành phần hỗ trợ nuôi dưỡng, giữ ẩm và tái tạo da, làm sáng da, làm dịu da, loại bỏ nếp nhăn, sẹo, làm dày, phục hồi tóc và trị rụng tóc. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Beeswax: Sáp ong, thành phần chính là một số ester thiên nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất làm dày, thường được ứng dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, son môi, trang điểm, nước hoa, các sản phẩm chăm sóc tóc và nhuộm tóc, sản phẩm chăm sóc da và làm sạch da, kem cạo râu, kem chống nắng. Theo JACT, thành phần này này an toàn với cơ thể người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Che Khuyết Điểm Wet n Wild Photofocus Concealer – Correcteur Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Isononyl Isononanoate: Isononyl Isononanoate là một ester được chiết xuất từ dầu oải hương, dầu ca cao hay tổng hợp nhân tạo, có tác dụng như một chất làm mềm, chống bụi bẩn cho da. Chất này được CIR công bố là an toàn với hàm lượng và mục đích sử dụng như trong các mĩ phẩm thường thấy.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Polymethylsilsesquioxane: Polymethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Methyl Methacrylate Crosspolymer: Một loại polymer được sử dụng như chất tạo màng, chất tăng độ nhớt, hấp phụ bã nhờn và mụn, ứng dụng trong các loại mĩ phẩm cũng như sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được EWG công bố là hoàn toàn an toàn với con người.

Video review Kem Lót Clio Kill Cover Cushion Bonding Primer

NHỮNG TIPS KHI SỬ DỤNG CUSHION – REVIEW 12 LOẠI CUSHION TY YÊU THÍCH | TY LÊ

TẤT TẦN TẬT VỀ KEM LÓT ♡ PRIMER COLLECTION ♡ TRINHPHAM

CHỌN CUSHION MỊN VÀ LÂU TRÔI?

ONE BRAND MAKE UP TRY ON ♡ THỬ TOÀN BỘ MAKEUP NHÀ CLIO ♡ CLIO X STYLEKOREAN ♡ ROSIE PHAM

[REVIEW] CUSHION CLIO KILL COVER FOUNWEAR ALL NEW – REVIEW CHÂN THẬT VÀ KHÔNG ADS

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Lót Clio Kill Cover Cushion Bonding Primer.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-lot-clio-kill-cover-cushion-bonding-primer-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Lót Clio Kill Cover Cushion Bonding Primer Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 20 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Dùng mà mê luôn ý kem lót này còn tạo hiệu ứng da căng bóng luôn, không bị nặng da tí nào luôn, giữ lớp make đc khá lâu

    Trả lời
  2. 20 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Kem mùi thơm dễ thấm làm da mềm mại mà trông kiểu tự nhiên ý , không bết dính mình da dầu dùng thấy ok không trôi khi ra mồ hôi nhiều khi ra ngoài chỉ dùng kem lót vs chống nắng thấy ok mà không bít lỗ chân lông ????

    Trả lời

Viết một bình luận